harder
tính từ (adj)
Harder có nghĩa là không dễ dàng (dạng biến thể ngữ pháp của "hard").
Định nghĩa Anh - Anh: Not easy; requiring great physical or mental effort to accomplish or comprehend or endure.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.hardertính từ (adj)
Not easy; requiring great physical or mental effort to accomplish or comprehend or endure.
Không dễ dàng.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •hard work10.999 lần trong kho sách
- •worked hard2.674 lần trong kho sách
- •hard hearted2.142 lần trong kho sách
- •hard working2.444 lần trong kho sách
- •tried hard2.247 lần trong kho sách
- •hard to bear2.123 lần trong kho sách
- 2.hardertrạng từ (adv)
With effort or force or vigor.
Vô tư.
Đồng nghĩa (SYN):hard - 3.hardertính từ (adj)
Dispassionate.
Chống lại trọng lượng hoặc áp lực.
- 4.hardertính từ (adj)
Resisting weight or pressure.
Với nỗ lực hoặc lực lượng hoặc sức sống.
- 5.hardertrạng từ (adv)
With firmness.
Với sự vững chắc.
- 6.hardertrạng từ (adv)
Earnestly or intently.
Một cách nghiêm túc hoặc chăm chú.
Đồng nghĩa (SYN):hard
Từ nguyên học (Etymology): harder
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
hard ↔ harder
Mục từ "harder" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "hard" (không dễ dàng).
Họ từ & Biến thể từ loại: harder
Họ từ của "harder" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: hard: tính từ (adj).
không dễ dàng
He hit the enemy very hard in the orchards where they were trying to collect, and no doubt in the edge of the wood also.
Nguồn: Wenyon, H. J. (Herbert John), 1888-1944 [Editor]: The history of the Eighth Battalion, the Queen's Own Royal West Kent Regiment, 1914-1919
Cụm từ & Collocations: harder
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "harder". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- hard work
- worked hard
- hard hearted
- hard working
- tried hard
- hard to bear
Đồng nghĩa & Sắc thái: harder
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "harder" phân theo từng nét nghĩa (không dễ dàng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "harder" ở nét nghĩa "không dễ dàng" (ngoài ra "hard" còn biểu thị: chống lại trọng lượng hoặc áp lực).
“He hit the enemy very hard in the orchards where they were trying to collect, and no doubt in the edge of the wood also.”
Đồng nghĩa với "harder" ở nét nghĩa "không dễ dàng" (ngoài ra "difficult" còn biểu thị: khó kiểm soát).
“If so, it ought not to be difficult to find him.”
Câu dẫn chứng văn học: harder
A document that is hard to understand is not usable or effective, since the audience will be unable to properly understand the document.Một tài liệu khó hiểu sẽ không thể sử dụng được hoặc không hiệu quả vì khán giả sẽ không thể hiểu tài liệu một cách chính xác.
As teachers, it is our job to try our hardest to never classify students based on intelligence, or any other stereotypical characteristic.Với tư cách là giáo viên, công việc của chúng tôi là cố gắng hết sức để không bao giờ phân loại học sinh dựa trên trí thông minh hoặc bất kỳ đặc điểm khuôn mẫu nào khác.
These establishments have bright colors and hard plastic seats and tables.Những cơ sở này có màu sắc tươi sáng, bàn ghế nhựa cứng.
This positive environment can make team members work harder, more efficiently and more productively.Môi trường tích cực này có thể khiến các thành viên trong nhóm làm việc chăm chỉ hơn, hiệu quả hơn và năng suất hơn.
They did terrific things and I pushed it too hard."Họ đã làm những điều tuyệt vời và tôi đã cố gắng quá sức."
The user should not find it hard to navigate the page by reading the directions.Người dùng sẽ không gặp khó khăn khi điều hướng trang bằng cách đọc hướng dẫn.
Even then, if we could see the rocks from the side it would not be hard to deduce that this was an eroded fold.Ngay cả khi đó, nếu chúng ta có thể nhìn thấy những tảng đá từ bên cạnh thì cũng không khó để suy ra rằng đây là một nếp gấp bị xói mòn.
He hit the enemy very hard in the orchards where they were trying to collect, and no doubt in the edge of the wood also.Đọc mở rộng theo CEFR: harder
Từ vựng bậcA1→“A document that is hard to understand is not usable or effective, since the audience will be unable to properly understand the document.”
Một tài liệu khó hiểu sẽ không thể sử dụng được hoặc không hiệu quả vì khán giả sẽ không thể hiểu tài liệu một cách chính xác.
Nguồn: Tác phẩm mở: Professional and Technical Writing/Rhetoric
“As teachers, it is our job to try our hardest to never classify students based on intelligence, or any other stereotypical characteristic.”
Với tư cách là giáo viên, công việc của chúng tôi là cố gắng hết sức để không bao giờ phân loại học sinh dựa trên trí thông minh hoặc bất kỳ đặc điểm khuôn mẫu nào khác.
Nguồn: Tác phẩm mở: Foundations of Education and Instructional Assessment/Grading/Effort
Cấu trúc & Vận dụng: “harder”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “harder” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “harder”
Dữ liệu từ nguyên: hard ↔ harder
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “harder”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “harder” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “harder”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
harder (tính từ): không dễ dàng
Định nghĩa tiếng Anh: Not easy; requiring great physical or mental effort to accomplish or comprehend or endure.
hard ↔ harder
Họ từ trong dữ liệu: hard: tính từ (adj)
hard work
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "harder" trong câu.
worked hard
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "harder" trong câu.
hard hearted
Nét nghĩa mở rộng: with effort or force or vigor (vô tư)
“This positive environment can make team members work _____, more efficiently and more productively.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Môi trường tích cực này có thể khiến các thành viên trong nhóm làm việc chăm chỉ hơn, hiệu quả hơn và năng suất hơn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: harder
This positive environment can make team members work harder, more efficiently and more productively.
Nguồn: Tác phẩm mở: Managing Groups and Teams/Which attributes are fundamental to team cohesion?
“The families of victims may support the electronic monitoring since life outside with an ankle monitor would be _____ than staying inside the jail.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: harder
The families of victims may support the electronic monitoring since life outside with an ankle monitor would be harder than staying inside the jail.
Nguồn: Tác phẩm mở: Lentis/Probation Technology
Ứng dụng & Mở rộng: “harder”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “harder”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “harder”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “harder” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “harder” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: harder
Hỏi đáp trọng tâmharder nghĩa là gì (meaning & definition)?
harder (tính từ, phát âm Mỹ /ˈhɑɹdɚ/) có nghĩa là không dễ dàng (dạng biến thể ngữ pháp của "hard"). not easy; requiring great physical or mental effort to accomplish or comprehend or endure
Từ harder trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈhɑɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhɑɹdɚ/; US /ˈhɑɹdɚ/.
Từ harder là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "harder" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ harder theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: không dễ dàng - Nét nghĩa 2 [A1]: vô tư - Nét nghĩa 3 [A1]: chống lại trọng lượng hoặc áp lực - Nét nghĩa 4 [A1]: với nỗ lực hoặc lực lượng hoặc sức sống - Nét nghĩa 5 [A1]: với sự vững chắc - Nét nghĩa 6 [A1]: một cách nghiêm túc hoặc chăm chú
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ harder:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhɑɹdɚ/; US /ˈhɑɹdɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ harder:
hard work; worked hard; hard hearted; hard working; tried hard
harder được dùng trong câu như thế nào?
He hit the enemy very hard in the orchards where they were trying to collect, and no doubt in the edge of the wood also. (H. J., 1888-1944 [Editor] Wenyon, The history of the Eighth Battalion, the Queen's Own Royal West Kent Regiment, 1914-1919; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)