Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

hardest

tính từ (adj)

A1
/ˈhɑɹdəst//ˈhɑɹdəst/

Hardest có nghĩa là không dễ dàng (dạng biến thể ngữ pháp của "hard").

Định nghĩa Anh - Anh: Not easy; requiring great physical or mental effort to accomplish or comprehend or endure.

Họ từ:hard(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “không dễ dàng”:hardestA1/hardA1/difficultA1/firmlyB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.hardesttính từ (adj)

    Not easy; requiring great physical or mental effort to accomplish or comprehend or endure.

    Không dễ dàng.

    Đồng nghĩa (SYN):hard/difficult
  2. 2.hardesttrạng từ (adv)

    With effort or force or vigor.

    Vô tư.

    Đồng nghĩa (SYN):hard
  3. 3.hardesttính từ (adj)

    Dispassionate.

    Chống lại trọng lượng hoặc áp lực.

    Đồng nghĩa (SYN):hard
    Trái nghĩa (OPP):soft
  4. 4.hardesttính từ (adj)

    Resisting weight or pressure.

    Với nỗ lực hoặc lực lượng hoặc sức sống.

    Đồng nghĩa (SYN):hard
    Trái nghĩa (OPP):soft
  5. 5.hardesttrạng từ (adv)

    With firmness.

    Với sự vững chắc.

    Đồng nghĩa (SYN):hard/firmly
  6. 6.hardesttrạng từ (adv)

    Earnestly or intently.

    Một cách nghiêm túc hoặc chăm chú.

    Đồng nghĩa (SYN):hard
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): hardest

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

hard ↔ hardest

Mục từ "hardest" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "hard" (không dễ dàng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: hardest

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "hardest" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: hard: tính từ (adj).

hardtính từ (adj)/ˈhɑɹd/

không dễ dàng

•

He hit the enemy very hard in the orchards where they were trying to collect, and no doubt in the edge of the wood also.

Nguồn: Wenyon, H. J. (Herbert John), 1888-1944 [Editor]: The history of the Eighth Battalion, the Queen's Own Royal West Kent Regiment, 1914-1919

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: hardest

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "hardest". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • hard work
  • worked hard
  • hard hearted
  • hard working
  • tried hard
  • hard to bear
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: hardest

3 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "hardest" phân theo từng nét nghĩa (không dễ dàng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "hardest" ở nét nghĩa "không dễ dàng" (ngoài ra "hard" còn biểu thị: chống lại trọng lượng hoặc áp lực).

“He hit the enemy very hard in the orchards where they were trying to collect, and no doubt in the edge of the wood also.”

Đồng nghĩa với "hardest" ở nét nghĩa "không dễ dàng" (ngoài ra "difficult" còn biểu thị: khó kiểm soát).

“If so, it ought not to be difficult to find him.”

Đồng nghĩa với "hardest" ở nét nghĩa "với sự vững chắc" (ngoài ra "firmly" còn biểu thị: với quyết tâm kiên quyết).

“At all events, the personal qualities of Regulus rest too firmly on old tradition to be questioned.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: hardest

A document that is hard to understand is not usable or effective, since the audience will be unable to properly understand the document.

Một tài liệu khó hiểu sẽ không thể sử dụng được hoặc không hiệu quả vì khán giả sẽ không thể hiểu tài liệu một cách chính xác.

Tác phẩm mở: Professional and Technical Writing/Rhetoric
As teachers, it is our job to try our hardest to never classify students based on intelligence, or any other stereotypical characteristic.

Với tư cách là giáo viên, công việc của chúng tôi là cố gắng hết sức để không bao giờ phân loại học sinh dựa trên trí thông minh hoặc bất kỳ đặc điểm khuôn mẫu nào khác.

Tác phẩm mở: Foundations of Education and Instructional Assessment/Grading/Effort
These establishments have bright colors and hard plastic seats and tables.

Những cơ sở này có màu sắc tươi sáng, bàn ghế nhựa cứng.

Tác phẩm mở: Survey of Communication Study/Chapter 3 - Nonverbal Communication
This positive environment can make team members work harder, more efficiently and more productively.

Môi trường tích cực này có thể khiến các thành viên trong nhóm làm việc chăm chỉ hơn, hiệu quả hơn và năng suất hơn.

Tác phẩm mở: Managing Groups and Teams/Which attributes are fundamental to team cohesion?
They did terrific things and I pushed it too hard."

Họ đã làm những điều tuyệt vời và tôi đã cố gắng quá sức."

Tác phẩm mở: Professionalism/Rodney Rocha and Columbia
The user should not find it hard to navigate the page by reading the directions.

Người dùng sẽ không gặp khó khăn khi điều hướng trang bằng cách đọc hướng dẫn.

Tác phẩm mở: Rhetoric and Composition/Usability Testing
Even then, if we could see the rocks from the side it would not be hard to deduce that this was an eroded fold.

Ngay cả khi đó, nếu chúng ta có thể nhìn thấy những tảng đá từ bên cạnh thì cũng không khó để suy ra rằng đây là một nếp gấp bị xói mòn.

Tác phẩm mở: Historical Geology/Folds
He hit the enemy very hard in the orchards where they were trying to collect, and no doubt in the edge of the wood also.
Wenyon, H. J. (Herbert John), 1888-1944 [Editor]: The history of the Eighth Battalion, the Queen's Own Royal West Kent Regiment, 1914-1919, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: hardest

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “hardest” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“A document that is hard to understand is not usable or effective, since the audience will be unable to properly understand the document.”

Một tài liệu khó hiểu sẽ không thể sử dụng được hoặc không hiệu quả vì khán giả sẽ không thể hiểu tài liệu một cách chính xác.

Nguồn: Tác phẩm mở: Professional and Technical Writing/Rhetoric

“As teachers, it is our job to try our hardest to never classify students based on intelligence, or any other stereotypical characteristic.”

Với tư cách là giáo viên, công việc của chúng tôi là cố gắng hết sức để không bao giờ phân loại học sinh dựa trên trí thông minh hoặc bất kỳ đặc điểm khuôn mẫu nào khác.

Nguồn: Tác phẩm mở: Foundations of Education and Instructional Assessment/Grading/Effort

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “hardest”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “hardest” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “hardest”

Dữ liệu từ nguyên: hard ↔ hardest

Các biến thể thuộc họ từ “hardest”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “hardest”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “hardest” với tần suất cao:

10.999 lần trong kho sách
2.674 lần trong kho sách
2.142 lần trong kho sách
2.444 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “hardest”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “hardest”:

Đồng nghĩa:harddifficultfirmly

“He hit the enemy very hard in the orchards where they were trying to collect, and no doubt in the edge of the wood also.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “hardest”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhɑɹdəst/; US /ˈhɑɹdəst/.

hardest (tính từ): không dễ dàng

Định nghĩa tiếng Anh: Not easy; requiring great physical or mental effort to accomplish or comprehend or endure.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

hard ↔ hardest

Họ từ trong dữ liệu: hard: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi10.999 lần trong kho sách

hard work

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "hardest" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.674 lần trong kho sách

worked hard

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "hardest" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.142 lần trong kho sách

hard hearted

Nét nghĩa mở rộng: with effort or force or vigor (vô tư)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“As teachers, it is our job to try our _____ to never classify students based on intelligence, or any other stereotypical characteristic.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Với tư cách là giáo viên, công việc của chúng tôi là cố gắng hết sức để không bao giờ phân loại học sinh dựa trên trí thông minh hoặc bất kỳ đặc điểm khuôn mẫu nào khác.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: hardest

As teachers, it is our job to try our hardest to never classify students based on intelligence, or any other stereotypical characteristic.

Nguồn: Tác phẩm mở: Foundations of Education and Instructional Assessment/Grading/Effort

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “hardest”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: hardest

Hỏi đáp trọng tâm

hardest nghĩa là gì (meaning & definition)?

hardest (tính từ, phát âm Mỹ /ˈhɑɹdəst/) có nghĩa là không dễ dàng (dạng biến thể ngữ pháp của "hard"). not easy; requiring great physical or mental effort to accomplish or comprehend or endure

Từ hardest trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈhɑɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhɑɹdəst/; US /ˈhɑɹdəst/.

Từ hardest là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "hardest" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ hardest theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: không dễ dàng - Nét nghĩa 2 [A1]: vô tư - Nét nghĩa 3 [A1]: chống lại trọng lượng hoặc áp lực - Nét nghĩa 4 [A1]: với nỗ lực hoặc lực lượng hoặc sức sống - Nét nghĩa 5 [A1]: với sự vững chắc - Nét nghĩa 6 [A1]: một cách nghiêm túc hoặc chăm chú

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ hardest:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhɑɹdəst/; US /ˈhɑɹdəst/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ hardest:

hard work; worked hard; hard hearted; hard working; tried hard

hardest được dùng trong câu như thế nào?

He hit the enemy very hard in the orchards where they were trying to collect, and no doubt in the edge of the wood also. (H. J., 1888-1944 [Editor] Wenyon, The history of the Eighth Battalion, the Queen's Own Royal West Kent Regiment, 1914-1919; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/hardest, mã đối chiếu EV-19FDFBCD. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "hardest" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "hard".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

hard