Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “handrail”

30 câu thật có từ handrail hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Lọc câu có từ handrail

Theo bậc CEFR

Danh sách câu dẫn chứng (2 câu)

  • The young girl's eyes had not drooped over the handrail more than a few moments when she softly exclaimed, 'There she is, there she is!

    Từ trong câu: handrail, young, eye, moment, softly, exclaim

    Thomas Hardy, The Hand of Ethelberta: A Comedy in Chapters. Nguồn: Project Gutenberg #3469. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • However, he did not let her fall, but took advantage of the support of the handrail to imprint a kiss upon her lips—lips in the day-time scorned.

    Từ trong câu: handrail, however, let, fall, take, advantage, support, kiss

    Thomas Hardy, Tess of the d'Urbervilles: A Pure Woman. Nguồn: Project Gutenberg #110. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ handrail

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ handrail trong kho câu?
Kho câu có 30 câu có từ handrail hoặc các dạng của từ, trích từ 28 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.