Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

government

danh từ (n)

A2
/ˈɡʌvɚmənt//ˈɡʌvɚmənt/
Biến thể:
governments/ˈɡʌvɚmənts/
(Số nhiều danh từ)

Government có nghĩa là chính phủ, tổ chức là cơ quan quản lý của một đơn vị chính trị.

Định nghĩa Anh - Anh: The organization that is the governing authority of a political unit.

Họ từ:govern(động từ (v))/governor(danh từ (n))Bảng họ từ →

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.governmentdanh từ (n)

    The organization that is the governing authority of a political unit.

    Tổ chức là cơ quan quản lý của một đơn vị chính trị.

    • •

      Through this privatization, the government of Victoria had the following series of objectives they aimed to achieve.

      Thông qua quá trình tư nhân hóa này, chính phủ Victoria đã đạt được một loạt mục tiêu sau đây.

    Đồng nghĩa (SYN):authorities/regime
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.governmentdanh từ (n)

    The act of governing.

    Hành vi quản lý.

  3. 3.governmentdanh từ (n)[chính phủ]

    The system or form by which a community or other political unit is governed.

    Hệ thống hoặc hình thức mà một cộng đồng hoặc đơn vị chính trị khác được quản lý.

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): government

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: government

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "government" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: govern: động từ (v), governor: danh từ (n).

governđộng từ (v)/ˈɡʌvɚn/

làm cho phù hợp với các quy tắc hoặc nguyên tắc hoặc cách sử dụng

•

The riders dismounted and led the prince into the town, which was governed by a young and beautiful maiden-queen.

Nguồn: Burton, Richard Francis, Sir, 1821-1890 [Translator]: Supplemental Nights to the Book of the Thousand and One Nights — Volume 3 (of 6) Part 2

governordanh từ (n)/ˈɡʌvɚnɚ/

người đứng đầu chính phủ tiểu bang

•

It decreed that the governor and his assistants should be elected by the suffrages of the Company at large.

Nguồn: Martyn, W. Carlos (William Carlos): The Pilgrim fathers of New England

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: government

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "government". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • federal government

    Prior to statehood, it housed federal government offices, the federal courthouse and a post office.

    Trước khi trở thành tiểu bang, nó có các văn phòng chính phủ liên bang, tòa án liên bang và một bưu điện.

    Wikipedia contributors: Juneau, Alaska

  • british government
  • local government

    The lack of effective institutions in local government and accepted processes for the management of civil affairs is inherently de-stabilising.

    Việc thiếu các thể chế hiệu quả trong chính quyền địa phương và các quy trình được chấp nhận để quản lý các vấn đề dân sự vốn đã gây mất ổn định.

    Tác phẩm mở: Peacebuilding Manual/Major Causes of Conflicts

  • government officials

    Fifteen other federal government officials also rank in the succession line of the president.

    Wikipedia contributors: President of the United States

  • provisional government
  • states government
  • form of government

    Some experts argue that Madinah is an obsolete form of Government because it is formed while delivery of Quran is not yet completed.

    Một số chuyên gia cho rằng Madinah là một hình thức Chính phủ lỗi thời vì nó được hình thành trong khi việc cung cấp Kinh Qur'an vẫn chưa hoàn thành.

    Tác phẩm mở: Islam Way of Life/Legislation

  • french government
  • national government

    Virginia has many industries like local and national government, military, farming, technology and business.

    Wikipedia contributors: Virginia

  • spanish government
  • self government
  • civil government
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: government

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "government" phân theo từng nét nghĩa (tổ chức là cơ quan quản lý của một đơn vị chính trị), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "government" khi diễn đạt nét nghĩa: tổ chức là cơ quan quản lý của một đơn vị chính trị.

Đồng nghĩa với "government" ở nét nghĩa "tổ chức là cơ quan quản lý của một đơn vị chính trị" (ngoài ra "regime" còn biểu thị: kế hoạch điều trị có hệ thống (thường bao gồm cả chế độ ăn uống)).

“Where were the representatives of the old regime, who had been so thoroughly imbued with the spirit of Nicholas?”

Đồng nghĩa trực tiếp với "government" khi diễn đạt nét nghĩa: hành vi quản lý.

Đồng nghĩa trực tiếp với "government" khi diễn đạt nét nghĩa: hành vi quản lý.

Đồng nghĩa trực tiếp với "government" khi diễn đạt nét nghĩa: hành vi quản lý.

Đồng nghĩa với "government" ở nét nghĩa "hành vi quản lý" (ngoài ra "administration" còn biểu thị: một phương pháp chăm sóc hoặc quản lý công việc của một nhóm người (đặc biệt là công việc kinh doanh của nhóm)).

“Such candidates had to record themselves as opposed to the policies of the Administration.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: government

Through this privatization, the government of Victoria had the following series of objectives they aimed to achieve.

Thông qua quá trình tư nhân hóa này, chính phủ Victoria đã đạt được một loạt mục tiêu sau đây.

Tác phẩm mở: Transportation Planning Casebook/Melbourne Trams
It became increasingly apparent that the inefficiencies in the system were vast, and outsourcing as well as privatization became viable options for the Government.

Ngày càng rõ ràng rằng sự kém hiệu quả trong hệ thống là rất lớn, và việc thuê ngoài cũng như tư nhân hóa đã trở thành những lựa chọn khả thi cho Chính phủ.

Tác phẩm mở: Transportation Planning Casebook/Melbourne Trams
This causes social unrest, can/should lead to revolution focused on creating a government that is focused on the worker and worker’s rights.

Điều này gây ra tình trạng bất ổn xã hội, có thể/nên dẫn đến cuộc cách mạng tập trung vào việc thành lập một chính phủ quan tâm đến người lao động và quyền lợi của người lao động.

Tác phẩm mở: Digital Technology and Cultures/Critical Theory/The Frankfurt School
Prior to statehood, it housed federal government offices, the federal courthouse and a post office.

Trước khi trở thành tiểu bang, nó có các văn phòng chính phủ liên bang, tòa án liên bang và một bưu điện.

Wikipedia contributors: Juneau, Alaska, Nguyên văn tác phẩm
The Socialists suffered a severe split over participation in the wartime government of national unity.

Những người theo chủ nghĩa Xã hội đã phải chịu sự chia rẽ gay gắt về việc tham gia vào chính phủ đoàn kết dân tộc thời chiến.

Wikipedia contributors: Socialist Party (France), Nguyên văn tác phẩm
This is because of favorable reimbursement rates from insurers and federal government programs.

Điều này là do tỷ lệ hoàn trả thuận lợi từ các công ty bảo hiểm và các chương trình của chính phủ liên bang.

Tác phẩm mở: Chemical Sciences: A Manual for CSIR-UGC National Eligibility Test for Lectureship and JRF/Magnetic resonance imaging, Nguyên văn tác phẩm
Immediately following the economic downturn, people sought relief through their elected federal government.

Ngay sau thời kỳ suy thoái kinh tế, người dân đã tìm kiếm sự trợ giúp thông qua chính phủ liên bang do họ bầu ra.

OpenStax: Social and Labor Unrest in the 1890s (U.S. History), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The unity government formed earlier this year, however, has sparked some hope that the economy can rebound.

Tuy nhiên, chính phủ đoàn kết được thành lập vào đầu năm nay đã làm dấy lên một số hy vọng rằng nền kinh tế có thể phục hồi.

Tác phẩm mở: Zimbabwe projects 15% average growth over next five years, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: government

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “government” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Through this privatization, the government of Victoria had the following series of objectives they aimed to achieve.”

Thông qua quá trình tư nhân hóa này, chính phủ Victoria đã đạt được một loạt mục tiêu sau đây.

Nguồn: Tác phẩm mở: Transportation Planning Casebook/Melbourne Trams

“It became increasingly apparent that the inefficiencies in the system were vast, and outsourcing as well as privatization became viable options for the Government.”

Ngày càng rõ ràng rằng sự kém hiệu quả trong hệ thống là rất lớn, và việc thuê ngoài cũng như tư nhân hóa đã trở thành những lựa chọn khả thi cho Chính phủ.

Nguồn: Tác phẩm mở: Transportation Planning Casebook/Melbourne Trams

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “government”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “government” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “government”

Họ từ liên kết: govern: động từ (v), governor: danh từ (n)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “government”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “government” với tần suất cao:

3.109 lần trong kho sách
2.865 lần trong kho sách
1.733 lần trong kho sách
1.025 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “government”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “government”:

“This fellow isn't an agent of the Soviet Government, but of the extreme group, whoever they are."”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “government”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɡʌvɚmənt/.

government (danh từ): tổ chức là cơ quan quản lý của một đơn vị chính trị

Định nghĩa tiếng Anh: The organization that is the governing authority of a political unit.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

government (danh từ (n)) ↔ govern, governor

Họ từ trong dữ liệu: govern: động từ (v), governor: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi3.109 lần trong kho sách

federal government

“Prior to statehood, it housed federal government offices, the federal courthouse and a post office.” (Trước khi trở thành tiểu bang, nó có các văn phòng chính phủ liên bang, tòa án liên bang và một bưu điện.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.865 lần trong kho sách

british government

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "government" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.733 lần trong kho sách

local government

“The lack of effective institutions in local government and accepted processes for the management of civil affairs is inherently de-stabilising.” (Việc thiếu các thể chế hiệu quả trong chính quyền địa phương và các quy trình được chấp nhận để quản lý các vấn đề dân sự vốn đã gây mất ổn định.)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“This fellow isn't an agent of the Soviet _____, but of the extreme group, whoever they are."”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: Government

This fellow isn't an agent of the Soviet Government, but of the extreme group, whoever they are."

Nguồn: Cole, G. D. H. (George Douglas Howard): The death of a millionaire

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

““I’ll blow this _____ to pieces when I get out,” he said.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: government

“I’ll blow this government to pieces when I get out,” he said.

Nguồn: Seldes, George: You can't print that! : $b The truth behind the news 1918-1928

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “government”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: government

Hỏi đáp trọng tâm

government nghĩa là gì (meaning & definition)?

government nghĩa là chính phủ. government là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the organization that is the governing authority of a political unit.

Từ government trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɡʌv/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɡʌvɚmənt/.

Từ government là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "government" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: governments.

Các nét nghĩa của từ government theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: tổ chức là cơ quan quản lý của một đơn vị chính trị (Ví dụ: “Through this privatization, the government of Victoria had the following series of objectives they aimed to achieve.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: hành vi quản lý - Nét nghĩa 3 [A2]: hệ thống hoặc hình thức mà một cộng đồng hoặc đơn vị chính trị khác được quản lý

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ government:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɡʌvɚmənt/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: governments.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ government:

federal government; british government; local government; government officials; provisional government

government được dùng trong câu như thế nào?

This fellow isn't an agent of the Soviet Government, but of the extreme group, whoever they are." (G. D. H. Cole, The death of a millionaire; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/government, mã đối chiếu EV-947704A2. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

governments