foot
danh từ (n)
Foot có nghĩa là chân, phần chân của con người dưới khớp mắt cá chân.
Định nghĩa Anh - Anh: The part of the leg of a human being below the ankle joint.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.footdanh từ (n)
The part of the leg of a human being below the ankle joint.
Phần chân của con người dưới khớp mắt cá chân.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •foot high12.031 lần trong kho sách
- •hundred foot9.961 lần trong kho sách
- •six foot8.958 lần trong kho sách
- •foot above7.960 lần trong kho sách
- •four foot6.598 lần trong kho sách
- •five foot6.230 lần trong kho sách
- •twenty foot5.554 lần trong kho sách
- •ten foot5.345 lần trong kho sách
- •head to footTừ vựng học thuật
- •fifty footTừ vựng học thuật
- •bare footTừ vựng học thuật
- •thirty footTừ vựng học thuật
- 2.footdanh từ (n)
A linear unit of length equal to 12 inches or a third of a yard.
Một đơn vị tuyến tính có chiều dài bằng 12 inch hoặc một phần ba sân.
Đồng nghĩa (SYN):ft - 3.footdanh từ (n)
The lower part of anything.
Phần dưới của bất cứ điều gì.
Trái nghĩa (OPP):head - 4.footđộng từ (v)
Pay for something.
Đồng nghĩa (SYN):pick - 5.footđộng từ (v)
Walk.
- 6.footđộng từ (v)
Add a column of numbers.
Đồng nghĩa (SYN):foot up
Từ nguyên học (Etymology): foot
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: foot
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "foot". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- foot high
- hundred foot
- six foot
- foot above
- four foot
- five foot
- twenty foot
- ten foot
- head to foot
He was a small, sharp-featured man of sixty, bookish from head to foot.
McCutcheon, George Barr: The City of Masks
- fifty foot
- bare foot
- thirty foot
Đồng nghĩa & Sắc thái: foot
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "foot" phân theo từng nét nghĩa (phần chân của con người dưới khớp mắt cá chân), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "foot" khi diễn đạt nét nghĩa: phần chân của con người dưới khớp mắt cá chân.
Đồng nghĩa trực tiếp với "foot" khi diễn đạt nét nghĩa: phần chân của con người dưới khớp mắt cá chân.
Đồng nghĩa trực tiếp với "foot" khi diễn đạt nét nghĩa: một đơn vị tuyến tính có chiều dài bằng 12 inch hoặc một phần ba sân.
Đồng nghĩa với "foot" ở nét nghĩa "phần chân của con người dưới khớp mắt cá chân" (ngoài ra "pick" còn biểu thị: người hoặc vật được chọn hoặc được chọn).
“Where on earth did she pick up slang, “shoot it out!””
Đồng nghĩa trực tiếp với "foot" khi diễn đạt nét nghĩa: phần chân của con người dưới khớp mắt cá chân.
Câu dẫn chứng văn học: foot
This left a space of five feet between the clothes closet and the lavatory.Điều này để lại một khoảng trống 5 feet giữa tủ quần áo và nhà vệ sinh.
Surely they had been displaced by a foot, and that a foot passing above.Chắc chắn họ đã bị dịch chuyển bởi một bước chân, và một bước chân đó đã vượt qua phía trên.
Even the vibration of the tread of feet above caused the tree trunk to quiver slightly.Ngay cả tiếng bước chân phía trên rung chuyển cũng khiến thân cây khẽ rung lên.
The four rangers quickened from sprawling, symbolic figures of indolence to alert life, but only one rose to his feet.Bốn người kiểm lâm nhanh chóng từ hình tượng lười biếng nằm dài ra, tượng trưng cho sự lười biếng để cảnh báo cuộc sống, nhưng chỉ có một người đứng dậy được.
The cliffs at this place are altogether about seventy feet high, but their bases were concealed by accumulations of ice.Các vách đá ở nơi này cao khoảng 70 feet, nhưng phần chân của chúng bị che phủ bởi lớp băng tích tụ.
It was some ten yards across, and surrounded by a wall twelve feet high, with a square turret at each corner.Nó có chiều ngang khoảng mười thước, được bao quanh bởi một bức tường cao mười hai thước, với một tháp pháo hình vuông ở mỗi góc.
Far to the east, down the long, slow slope, twenty-five hundred feet below, the lake lay glittering with golden ripples.Xa về phía đông, xuôi theo con dốc dài chậm chạp, ở độ cao 2.500 feet bên dưới, mặt hồ lấp lánh những gợn sóng vàng.
"The other structures in the enclosure are the famous Towers, nine in number, about twelve feet in height and thirty in diameter.“Các công trình kiến trúc khác trong vòng vây là những tòa Tháp nổi tiếng, có tổng cộng chín tòa, cao khoảng mười hai feet và đường kính ba mươi feet.
Đọc mở rộng theo CEFR: foot
Từ vựng bậcB1→“This left a space of five feet between the clothes closet and the lavatory.”
Điều này để lại một khoảng trống 5 feet giữa tủ quần áo và nhà vệ sinh.
Nguồn: Barr, Robert: The Triumphs of Eugène Valmont
“Surely they had been displaced by a foot, and that a foot passing above.”
Chắc chắn họ đã bị dịch chuyển bởi một bước chân, và một bước chân đó đã vượt qua phía trên.
Nguồn: Baring-Gould, S. (Sabine): In the Roar of the Sea
Cấu trúc & Vận dụng: “foot”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “foot” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “foot”
Mục từ cốt lõi: foot: danh từ (n).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “foot”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “foot” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “foot”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “foot”:
“In the Flowerfield meadow a soldier blackbird flew to the stream to drink and alighted at the feet of the two sitting there.”
Gợi ý luyện tập với “foot”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
foot (danh từ): phần chân của con người dưới khớp mắt cá chân
Định nghĩa tiếng Anh: The part of the leg of a human being below the ankle joint.
foot (danh từ (n))
foot high
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "foot" trong câu.
hundred foot
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "foot" trong câu.
six foot
Nét nghĩa mở rộng: a linear unit of length equal to 12 inches or a third of a yard (một đơn vị tuyến tính có chiều dài bằng 12 inch hoặc một phần ba sân)
“In the Flowerfield meadow a soldier blackbird flew to the stream to drink and alighted at the _____ of the two sitting there.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: feet
In the Flowerfield meadow a soldier blackbird flew to the stream to drink and alighted at the feet of the two sitting there.
Nguồn: Johnston, Mary: Michael Forth
“The cat sprang to the ground and at the same moment Yates got to his _____ and ran.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: feet
The cat sprang to the ground and at the same moment Yates got to his feet and ran.
Nguồn: Pierce, Frank Richardson: The chinook
Ứng dụng & Mở rộng: “foot”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “foot”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “foot”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “foot” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “foot” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: foot
Hỏi đáp trọng tâmfoot nghĩa là gì (meaning & definition)?
foot nghĩa là chân. foot là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the part of the leg of a human being below the ankle joint.
Từ foot trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈfʊt/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈfʊt/.
Từ foot là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "foot" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Biến thể ngữ pháp: feet; Quá khứ / Phân từ: footed; Dạng V-ing: footing; Số nhiều danh từ: foots.
Các nét nghĩa của từ foot theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: phần chân của con người dưới khớp mắt cá chân - Nét nghĩa 2 [B1]: một đơn vị tuyến tính có chiều dài bằng 12 inch hoặc một phần ba sân - Nét nghĩa 3 [B1]: phần dưới của bất cứ điều gì - Nét nghĩa 4 [B1]: pay for something - Nét nghĩa 5 [B1]: walk - Nét nghĩa 6 [B1]: add a column of numbers
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ foot:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈfʊt/. Dạng từ: Biến thể ngữ pháp: feet; Quá khứ / Phân từ: footed; Dạng V-ing: footing; Số nhiều danh từ: foots.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ foot:
foot high; hundred foot; six foot; foot above; four foot
foot được dùng trong câu như thế nào?
In the Flowerfield meadow a soldier blackbird flew to the stream to drink and alighted at the feet of the two sitting there. (Mary Johnston, Michael Forth; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)