Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

pes

danh từ (n)

B1

Pes có nghĩa là pes (danh từ) có nghĩa là phần chân của con người dưới khớp mắt cá chân, phần chân của con người dưới khớp mắt cá chân.

Định nghĩa Anh - Anh: The part of the leg of a human being below the ankle joint.

Họ từ:foot(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “phần chân của con người dưới khớp mắt cá chân”:pesB1/footB1/human footB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.pesdanh từ (n)

    The part of the leg of a human being below the ankle joint.

    Phần chân của con người dưới khớp mắt cá chân.

    • •

      In the Flowerfield meadow a soldier blackbird flew to the stream to drink and alighted at the feet of the two sitting there.

    Đồng nghĩa (SYN):foot/human foot
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): pes

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

foot ↔ pes

Mục từ "pes" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "foot" (phần chân của con người dưới khớp mắt cá chân).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: pes

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "pes" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: foot: danh từ (n).

footdanh từ (n)/ˈfʊt/

phần chân của con người dưới khớp mắt cá chân

•

In the Flowerfield meadow a soldier blackbird flew to the stream to drink and alighted at the feet of the two sitting there.

Nguồn: Johnston, Mary: Michael Forth

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: pes

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "pes". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • foot high
  • hundred foot
  • six foot
  • foot above
  • four foot
  • five foot
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: pes

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "pes" phân theo từng nét nghĩa (phần chân của con người dưới khớp mắt cá chân), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "pes" ở nét nghĩa "phần chân của con người dưới khớp mắt cá chân" (ngoài ra "foot" còn biểu thị: một đơn vị tuyến tính có chiều dài bằng 12 inch hoặc một phần ba sân).

“In the Flowerfield meadow a soldier blackbird flew to the stream to drink and alighted at the feet of the two sitting there.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "pes" khi diễn đạt nét nghĩa: phần chân của con người dưới khớp mắt cá chân.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: pes

In the Flowerfield meadow a soldier blackbird flew to the stream to drink and alighted at the feet of the two sitting there.
Johnston, Mary: Michael Forth, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The cat sprang to the ground and at the same moment Yates got to his feet and ran.
Pierce, Frank Richardson: The chinook, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
However, there is one spot, south of the Valley of Shapes, where the great rift narrows to perhaps a hundred feet.
Wells, Basil: Monster no more, Nguyên văn tác phẩm
That look would bring me to her feet like a dog, no matter how much I was sot again what she wanted.”
Stephens, Ann S. (Ann Sophia): The wife's secret, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
When he sways backward, his weight is carried to his rear foot and further retreat is awkward, slow, or impossible.
Breckinridge, Scott Dudley: Sword play, based upon the French school of the foil
Rex stumbled forward, his arms cinched to his sides, and the man kicked his feet from under him, throwing him heavily.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Buzzards, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I may add, however, that at Lima, the elevation, within the human epoch, certainly has amounted to between seventy and eighty feet.
Darwin, Charles: Narrative of the surveying voyages of His Majesty's Ships Adventure and Beagle, Vol. 3 [of 3], Tiếng Anh (Anh - Anh)
Ignatius was standing on one leg, rubbing the toes of his right foot.
Wodehouse, P. G. (Pelham Grenville): Mr. Mulliner speaking, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: pes

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “pes” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“In the Flowerfield meadow a soldier blackbird flew to the stream to drink and alighted at the feet of the two sitting there.”

Nguồn: Johnston, Mary: Michael Forth

“The cat sprang to the ground and at the same moment Yates got to his feet and ran.”

Nguồn: Pierce, Frank Richardson: The chinook

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “pes”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “pes” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “pes”

Dữ liệu từ nguyên: foot ↔ pes

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “pes”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “pes” với tần suất cao:

12.031 lần trong kho sách
9.961 lần trong kho sách
8.958 lần trong kho sách
7.960 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “pes”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “pes”:

Đồng nghĩa:foothuman foot

“In the Flowerfield meadow a soldier blackbird flew to the stream to drink and alighted at the feet of the two sitting there.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “pes”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

pes (danh từ): phần chân của con người dưới khớp mắt cá chân

Định nghĩa tiếng Anh: The part of the leg of a human being below the ankle joint.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

foot ↔ pes

Họ từ trong dữ liệu: foot: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi12.031 lần trong kho sách

foot high

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "pes" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm9.961 lần trong kho sách

hundred foot

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "pes" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái8.958 lần trong kho sách

six foot

Mở rộng biên độ diễn đạt với "pes".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “pes”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: pes

Hỏi đáp trọng tâm

pes nghĩa là gì (meaning & definition)?

pes (danh từ) có nghĩa là phần chân của con người dưới khớp mắt cá chân (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "foot"). the part of the leg of a human being below the ankle joint

Từ pes là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "pes" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ pes theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: phần chân của con người dưới khớp mắt cá chân (Ví dụ: “In the Flowerfield meadow a soldier blackbird flew to the stream to drink and alighted at the feet of the two sitting there.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ pes:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ pes:

foot high; hundred foot; six foot; foot above; four foot

pes được dùng trong câu như thế nào?

In the Flowerfield meadow a soldier blackbird flew to the stream to drink and alighted at the feet of the two sitting there. (Mary Johnston, Michael Forth; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/pes, mã đối chiếu EV-81B627CD. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "pes" được liên kết từ mục từ "foot".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

foot