Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

footing

danh từ (n)

B1
/ˈfʊtɪŋ//ˈfʊtɪŋ/

Footing có nghĩa là một mối quan hệ cung cấp nền tảng cho một cái gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "foot").

Định nghĩa Anh - Anh: A relation that provides the foundation for something.

Họ từ:basis(danh từ (n))/foot(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.footingdanh từ (n)

    A relation that provides the foundation for something.

    Một mối quan hệ cung cấp nền tảng cho một cái gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):basis/ground
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.footingdanh từ (n)

    The part of the leg of a human being below the ankle joint.

    Phần chân của con người dưới khớp mắt cá chân.

    Đồng nghĩa (SYN):foot/human foot/pes
  3. 3.footingdanh từ (n)

    A linear unit of length equal to 12 inches or a third of a yard.

    Một đơn vị tuyến tính có chiều dài bằng 12 inch hoặc một phần ba sân.

    Đồng nghĩa (SYN):foot/ft
  4. 4.footingdanh từ (n)

    The lower part of anything.

    Phần dưới của bất cứ điều gì.

    Đồng nghĩa (SYN):foot
    Trái nghĩa (OPP):head
  5. 5.footingđộng từ (v)

    Pay for something.

    Chân.

    Đồng nghĩa (SYN):foot/pick
  6. 6.footingđộng từ (v)

    Walk.

    Chân.

    Đồng nghĩa (SYN):foot/leg it/hoof/hoof it
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): footing

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

basis ↔ footing

Mục từ "footing" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "basis, foot" (một mối quan hệ cung cấp nền tảng cho một cái gì đó).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: footing

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "footing" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: basis: danh từ (n), foot: danh từ (n).

basisdanh từ (n)/ˈbeɪsəs/

một mối quan hệ cung cấp nền tảng cho một cái gì đó

•

Sight singing continued to be the basis of musical education.

Nguồn: Mason, Daniel Gregory, 1873-1953 [Editor]: The art of music, Vol. 05 (of 14)

footdanh từ (n)/ˈfʊt/

phần chân của con người dưới khớp mắt cá chân

•

In the Flowerfield meadow a soldier blackbird flew to the stream to drink and alighted at the feet of the two sitting there.

Nguồn: Johnston, Mary: Michael Forth

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: footing

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "footing". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • regular basis

    Critical is the highest level of threat, and the threat level will be closely reviewed on a regular basis.

    Tác phẩm mở: MI5 terror threat warning level raised to 'critical'

  • daily basis
  • solid basis
  • forms the basis
  • scientific basis
  • theoretical basis
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: footing

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "footing" phân theo từng nét nghĩa (một mối quan hệ cung cấp nền tảng cho một cái gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "footing" ở nét nghĩa "một mối quan hệ cung cấp nền tảng cho một cái gì đó" (ngoài ra "basis" còn biểu thị: các giả định cơ bản mà từ đó một cái gì đó được bắt đầu hoặc phát triển hoặc tính toán hoặc giải thích).

“Sight singing continued to be the basis of musical education.”

Đồng nghĩa với "footing" ở nét nghĩa "một mối quan hệ cung cấp nền tảng cho một cái gì đó" (ngoài ra "ground" còn biểu thị: phần rắn của bề mặt trái đất).

“It buries its excrement in the ground in order to hide it.”

Đồng nghĩa với "footing" ở nét nghĩa "phần chân của con người dưới khớp mắt cá chân" (ngoài ra "foot" còn biểu thị: một đơn vị tuyến tính có chiều dài bằng 12 inch hoặc một phần ba sân).

“In the Flowerfield meadow a soldier blackbird flew to the stream to drink and alighted at the feet of the two sitting there.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "footing" khi diễn đạt nét nghĩa: phần chân của con người dưới khớp mắt cá chân.

Đồng nghĩa trực tiếp với "footing" khi diễn đạt nét nghĩa: phần chân của con người dưới khớp mắt cá chân.

Đồng nghĩa trực tiếp với "footing" khi diễn đạt nét nghĩa: một đơn vị tuyến tính có chiều dài bằng 12 inch hoặc một phần ba sân.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: footing

Sight singing continued to be the basis of musical education.
Mason, Daniel Gregory, 1873-1953 [Editor]: The art of music, Vol. 05 (of 14)
Then there was, after all, something to be said for feelings which had not their basis in material relationships.
Levy, Amy: Reuben Sachs, Nguyên văn tác phẩm
Moreover, all business is on an absolutely cash basis, and for “hard” money--gold and silver--alone, whether the trade be wholesale or retail.
Thompson, Wallace: Trading with Mexico, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The solidest basis for ethnological jurisprudence would be furnished by a monographic treatment of the law of every single tribe and people of the earth.
Various: The Monist, Vol. 2, 1891-1892
“Have you any idea--or even any suspicion--of the basis of that extraordinary evil which asserts itself at the Guest House?
Le Queux, William: Poison shadows, Nguyên văn tác phẩm
The authority of science was acclaimed as the basis for the weird results obtained by the villain.
Roberts, Walter Adolphe: The haunting hand, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Now what is to be done to face this critical situation, and restore the art of singing to a solid and stable basis?
Marafioti, P. Mario (Pasqual Mario): Caruso's method of voice production, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The Inspector had higher ambitions; but, if he ever made good, it would be on the basis of his plodding capacity for detailed observation.
Cole, G. D. H. (George Douglas Howard): The death of a millionaire, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: footing

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “footing” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Sight singing continued to be the basis of musical education.”

Nguồn: Mason, Daniel Gregory, 1873-1953 [Editor]: The art of music, Vol. 05 (of 14)

“Then there was, after all, something to be said for feelings which had not their basis in material relationships.”

Nguồn: Levy, Amy: Reuben Sachs

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “footing”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “footing” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “footing”

Dữ liệu từ nguyên: basis ↔ footing

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “footing”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “footing” với tần suất cao:

387 lần trong kho sách
391 lần trong kho sách
181 lần trong kho sách
220 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “footing”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “footing”:

“Sight singing continued to be the basis of musical education.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “footing”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfʊtɪŋ/; US /ˈfʊtɪŋ/.

footing (danh từ): một mối quan hệ cung cấp nền tảng cho một cái gì đó

Định nghĩa tiếng Anh: A relation that provides the foundation for something.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

basis ↔ footing

Họ từ trong dữ liệu: basis: danh từ (n), foot: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi387 lần trong kho sách

regular basis

“Critical is the highest level of threat, and the threat level will be closely reviewed on a regular basis.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm391 lần trong kho sách

daily basis

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "footing" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái181 lần trong kho sách

solid basis

Nét nghĩa mở rộng: the part of the leg of a human being below the ankle joint (phần chân của con người dưới khớp mắt cá chân)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “footing”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: footing

Hỏi đáp trọng tâm

footing nghĩa là gì (meaning & definition)?

footing (danh từ, phát âm Mỹ /ˈfʊtɪŋ/) có nghĩa là một mối quan hệ cung cấp nền tảng cho một cái gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "foot"). a relation that provides the foundation for something

Từ footing trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfʊt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfʊtɪŋ/; US /ˈfʊtɪŋ/.

Từ footing là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "footing" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ footing theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: một mối quan hệ cung cấp nền tảng cho một cái gì đó - Nét nghĩa 2 [B1]: phần chân của con người dưới khớp mắt cá chân - Nét nghĩa 3 [B1]: một đơn vị tuyến tính có chiều dài bằng 12 inch hoặc một phần ba sân - Nét nghĩa 4 [B1]: phần dưới của bất cứ điều gì - Nét nghĩa 5 [B1]: chân - Nét nghĩa 6 [B1]: chân

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ footing:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfʊtɪŋ/; US /ˈfʊtɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ footing:

regular basis; daily basis; solid basis; forms the basis; scientific basis

footing được dùng trong câu như thế nào?

Sight singing continued to be the basis of musical education. (Daniel Gregory, 1873-1953 [Editor] Mason, The art of music, Vol. 05 (of 14); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/footing, mã đối chiếu EV-2B7FED49. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "footing" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "foot".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

basis, foot