footing
danh từ (n)
Footing có nghĩa là một mối quan hệ cung cấp nền tảng cho một cái gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "foot").
Định nghĩa Anh - Anh: A relation that provides the foundation for something.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.footingdanh từ (n)
A relation that provides the foundation for something.
Một mối quan hệ cung cấp nền tảng cho một cái gì đó.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •regular basis387 lần trong kho sách
- •daily basis391 lần trong kho sách
- •solid basis181 lần trong kho sách
- •forms the basis220 lần trong kho sách
- •scientific basis124 lần trong kho sách
- •theoretical basis59 lần trong kho sách
- 2.footingdanh từ (n)
The part of the leg of a human being below the ankle joint.
Phần chân của con người dưới khớp mắt cá chân.
- 3.footingdanh từ (n)
A linear unit of length equal to 12 inches or a third of a yard.
Một đơn vị tuyến tính có chiều dài bằng 12 inch hoặc một phần ba sân.
- 4.footingdanh từ (n)
The lower part of anything.
Phần dưới của bất cứ điều gì.
- 5.footingđộng từ (v)
Pay for something.
Chân.
- 6.footingđộng từ (v)
Walk.
Chân.
Từ nguyên học (Etymology): footing
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
basis ↔ footing
Mục từ "footing" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "basis, foot" (một mối quan hệ cung cấp nền tảng cho một cái gì đó).
Họ từ & Biến thể từ loại: footing
Họ từ của "footing" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: basis: danh từ (n), foot: danh từ (n).
một mối quan hệ cung cấp nền tảng cho một cái gì đó
Sight singing continued to be the basis of musical education.
Nguồn: Mason, Daniel Gregory, 1873-1953 [Editor]: The art of music, Vol. 05 (of 14)
phần chân của con người dưới khớp mắt cá chân
In the Flowerfield meadow a soldier blackbird flew to the stream to drink and alighted at the feet of the two sitting there.
Nguồn: Johnston, Mary: Michael Forth
Cụm từ & Collocations: footing
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "footing". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- regular basis
Critical is the highest level of threat, and the threat level will be closely reviewed on a regular basis.
Tác phẩm mở: MI5 terror threat warning level raised to 'critical'
- daily basis
- solid basis
- forms the basis
- scientific basis
- theoretical basis
Đồng nghĩa & Sắc thái: footing
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "footing" phân theo từng nét nghĩa (một mối quan hệ cung cấp nền tảng cho một cái gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "footing" ở nét nghĩa "một mối quan hệ cung cấp nền tảng cho một cái gì đó" (ngoài ra "basis" còn biểu thị: các giả định cơ bản mà từ đó một cái gì đó được bắt đầu hoặc phát triển hoặc tính toán hoặc giải thích).
“Sight singing continued to be the basis of musical education.”
Đồng nghĩa với "footing" ở nét nghĩa "một mối quan hệ cung cấp nền tảng cho một cái gì đó" (ngoài ra "ground" còn biểu thị: phần rắn của bề mặt trái đất).
“It buries its excrement in the ground in order to hide it.”
Đồng nghĩa với "footing" ở nét nghĩa "phần chân của con người dưới khớp mắt cá chân" (ngoài ra "foot" còn biểu thị: một đơn vị tuyến tính có chiều dài bằng 12 inch hoặc một phần ba sân).
“In the Flowerfield meadow a soldier blackbird flew to the stream to drink and alighted at the feet of the two sitting there.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "footing" khi diễn đạt nét nghĩa: phần chân của con người dưới khớp mắt cá chân.
Đồng nghĩa trực tiếp với "footing" khi diễn đạt nét nghĩa: phần chân của con người dưới khớp mắt cá chân.
Câu dẫn chứng văn học: footing
Sight singing continued to be the basis of musical education.Then there was, after all, something to be said for feelings which had not their basis in material relationships.Moreover, all business is on an absolutely cash basis, and for “hard” money--gold and silver--alone, whether the trade be wholesale or retail.The solidest basis for ethnological jurisprudence would be furnished by a monographic treatment of the law of every single tribe and people of the earth.“Have you any idea--or even any suspicion--of the basis of that extraordinary evil which asserts itself at the Guest House?The authority of science was acclaimed as the basis for the weird results obtained by the villain.Now what is to be done to face this critical situation, and restore the art of singing to a solid and stable basis?The Inspector had higher ambitions; but, if he ever made good, it would be on the basis of his plodding capacity for detailed observation.Đọc mở rộng theo CEFR: footing
Từ vựng bậcB1→“Sight singing continued to be the basis of musical education.”
Nguồn: Mason, Daniel Gregory, 1873-1953 [Editor]: The art of music, Vol. 05 (of 14)
“Then there was, after all, something to be said for feelings which had not their basis in material relationships.”
Nguồn: Levy, Amy: Reuben Sachs
Cấu trúc & Vận dụng: “footing”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “footing” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “footing”
Dữ liệu từ nguyên: basis ↔ footing
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “footing”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “footing” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “footing”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “footing”:
“Sight singing continued to be the basis of musical education.”
Gợi ý luyện tập với “footing”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
footing (danh từ): một mối quan hệ cung cấp nền tảng cho một cái gì đó
Định nghĩa tiếng Anh: A relation that provides the foundation for something.
basis ↔ footing
Họ từ trong dữ liệu: basis: danh từ (n), foot: danh từ (n)
regular basis
“Critical is the highest level of threat, and the threat level will be closely reviewed on a regular basis.”
daily basis
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "footing" trong câu.
solid basis
Nét nghĩa mở rộng: the part of the leg of a human being below the ankle joint (phần chân của con người dưới khớp mắt cá chân)
Ứng dụng & Mở rộng: “footing”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “footing”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “footing”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “footing” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “footing” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: footing
Hỏi đáp trọng tâmfooting nghĩa là gì (meaning & definition)?
footing (danh từ, phát âm Mỹ /ˈfʊtɪŋ/) có nghĩa là một mối quan hệ cung cấp nền tảng cho một cái gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "foot"). a relation that provides the foundation for something
Từ footing trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfʊt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfʊtɪŋ/; US /ˈfʊtɪŋ/.
Từ footing là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "footing" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ footing theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: một mối quan hệ cung cấp nền tảng cho một cái gì đó - Nét nghĩa 2 [B1]: phần chân của con người dưới khớp mắt cá chân - Nét nghĩa 3 [B1]: một đơn vị tuyến tính có chiều dài bằng 12 inch hoặc một phần ba sân - Nét nghĩa 4 [B1]: phần dưới của bất cứ điều gì - Nét nghĩa 5 [B1]: chân - Nét nghĩa 6 [B1]: chân
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ footing:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfʊtɪŋ/; US /ˈfʊtɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ footing:
regular basis; daily basis; solid basis; forms the basis; scientific basis
footing được dùng trong câu như thế nào?
Sight singing continued to be the basis of musical education. (Daniel Gregory, 1873-1953 [Editor] Mason, The art of music, Vol. 05 (of 14); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))