Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

first

tính từ (adj)

A1
/ˈfɝst//ˈfɝst/
Biến thể:
firsts/ˈfɝsts/
(Biến thể ngữ pháp)

First có nghĩa là đầu tiên, đi trước tất cả những người khác về thời gian, không gian hoặc mức độ.

Định nghĩa Anh - Anh: Preceding all others in time or space or degree.

Diễn đạt “đi trước tất cả những người khác về thời gian”:firstA1/firstlyB2/foremostA1/first of allA1/first offA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.firsttính từ (adj)

    Preceding all others in time or space or degree.

    Đi trước tất cả những người khác về thời gian, không gian hoặc mức độ.

  2. 2.firsttrạng từ (adv)

    Before anything else.

    Cho biết đơn vị bắt đầu trong một chuỗi.

    Đồng nghĩa (SYN):firstly/foremost/first of all/first off
  3. 3.firsttính từ (adj)

    Indicating the beginning unit in a series.

    Phục vụ cho việc khởi động.

    Đồng nghĩa (SYN):1st
  4. 4.firsttính từ (adj)

    Serving to set in motion.

    Trước bất cứ điều gì khác.

    Đồng nghĩa (SYN):inaugural/initiative/initiatory/maiden
  5. 5.firsttrạng từ (adv)

    The initial time.

    Thời gian đầu.

    Đồng nghĩa (SYN):for the first time
  6. 6.firsttrạng từ (adv)

    Before another in time, space, or importance.

    Trước cái khác về thời gian, không gian hoặc tầm quan trọng.

Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): first

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: first

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "first". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • first time

    There--it is the first time I have spoken it since that unforgettable night.

    Đó - đây là lần đầu tiên tôi nói điều đó kể từ cái đêm khó quên đó.

    Twain, Mark: A Double Barrelled Detective Story

  • first place

    In the first place it is improbable that our boat should get `smashed to pieces.'

    Trước hết, việc con thuyền của chúng ta bị “đập tan thành từng mảnh” là điều khó có thể xảy ra.

    Ballantyne, R. M. (Robert Michael): The Big Otter

  • first thing

    The first thing we need to do is to add some information about this module.

    Điều đầu tiên chúng ta cần làm là thêm một số thông tin về mô-đun này.

    Tác phẩm mở: Metasploit/DevelopingAuxiliaryModules

  • first rate
  • first class

    Private First Class Muranaga's mortar squad was ordered to action, but the terrain made it impossible to set up their weapons.

    Đội súng cối của binh nhất Muranaga được lệnh hành động, nhưng địa hình khiến họ không thể bố trí vũ khí.

    Wikipedia contributors: Kiyoshi Muranaga

  • first sight

    Usually the first sight of anything one has dreamed about is pitifully disappointing.

    Thông thường, hình ảnh đầu tiên của bất cứ điều gì người ta mơ thấy đều gây thất vọng một cách đáng thương.

    Phillips, David Graham: Susan Lenox: Her Fall and Rise

  • first day

    This page allows attendees to record their ideas before the first day.

    Trang này cho phép người tham dự ghi lại ý tưởng của mình trước ngày đầu tiên.

    Tác phẩm mở: University of Canberra/RCC2012/Potential topics

  • first step

    Van den Dries hinted that mandatory ethics training was the first step to an Orwellian society.

    Van den Dries ám chỉ rằng việc đào tạo đạo đức bắt buộc là bước đầu tiên hướng tới một xã hội kiểu Orwellian.

    Tác phẩm mở: Professionalism/Lou van den Dries, George Orwell, and Mandatory Ethics Training

  • first lieutenant
  • first glance

    "There is something wildly, hauntingly interesting in them; one loves and pities her at the first glance."

    "Có điều gì đó thú vị đến điên cuồng, đầy ám ảnh ở họ; người ta yêu và thương hại cô ấy ngay từ cái nhìn đầu tiên."

    Hentz, Caroline Lee: Helen and Arthur; or, Miss Thusa's Spinning Wheel

  • first floor

    The records are computerised, and stored on the untouched first floor.

    Các hồ sơ được vi tính hóa và lưu trữ ở tầng một còn nguyên vẹn.

    Tác phẩm mở: Team formed to investigate suspicious Pakistan PNSC office fire

  • first year

    During the first year, they have rapid growth, growing up to one millimeter per day.

    Trong năm đầu tiên, chúng phát triển nhanh chóng, cao tới một milimet mỗi ngày.

    Wikipedia contributors: Brook silverside

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: first

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "first" phân theo từng nét nghĩa (đi trước tất cả những người khác về thời gian, không gian hoặc mức độ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "first" ở nét nghĩa "cho biết đơn vị bắt đầu trong một chuỗi" (ngoài ra "firstly" còn biểu thị: trước bất cứ điều gì khác).

“Firstly, the juices of many plants contain an acid, and, apparently, any acid serves for digestion.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "first" khi diễn đạt nét nghĩa: cho biết đơn vị bắt đầu trong một chuỗi.

Đồng nghĩa trực tiếp với "first" khi diễn đạt nét nghĩa: cho biết đơn vị bắt đầu trong một chuỗi.

Đồng nghĩa trực tiếp với "first" khi diễn đạt nét nghĩa: cho biết đơn vị bắt đầu trong một chuỗi.

Đồng nghĩa trực tiếp với "first" khi diễn đạt nét nghĩa: phục vụ cho việc khởi động.

Đồng nghĩa trực tiếp với "first" khi diễn đạt nét nghĩa: trước bất cứ điều gì khác.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: first

This was four years before the club played its first match in a competition.

Đây là bốn năm trước khi câu lạc bộ chơi trận đầu tiên trong một giải đấu.

Wikipedia contributors: Manchester United F.C., Nguyên văn tác phẩm
Generally, a pre-sentence report should be considered when sentencing a first-time offender.

Nói chung, cần xem xét báo cáo trước khi tuyên án khi tuyên án người phạm tội lần đầu.

Tác phẩm mở: Canadian Criminal Sentencing/Procedure/Pre-Sentence Report, Nguyên văn tác phẩm
There--it is the first time I have spoken it since that unforgettable night.

Đó - đây là lần đầu tiên tôi nói điều đó kể từ cái đêm khó quên đó.

Twain, Mark: A Double Barrelled Detective Story, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
During the first year, they have rapid growth, growing up to one millimeter per day.

Trong năm đầu tiên, chúng phát triển nhanh chóng, cao tới một milimet mỗi ngày.

Wikipedia contributors: Brook silverside, Nguyên văn tác phẩm
In the first place it is improbable that our boat should get `smashed to pieces.'

Trước hết, việc con thuyền của chúng ta bị “đập tan thành từng mảnh” là điều khó có thể xảy ra.

Ballantyne, R. M. (Robert Michael): The Big Otter, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He wanted to secure only first-rate talent,--but above all, youthfulness, directness, and originality.

Ông chỉ muốn có được tài năng hạng nhất - nhưng trên hết là sự trẻ trung, bộc trực và độc đáo.

Harte, Bret: A First Family of Tasajara, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The first thing we need to do is to add some information about this module.

Điều đầu tiên chúng ta cần làm là thêm một số thông tin về mô-đun này.

Tác phẩm mở: Metasploit/DevelopingAuxiliaryModules, Nguyên văn tác phẩm
Usually the first sight of anything one has dreamed about is pitifully disappointing.

Thông thường, hình ảnh đầu tiên của bất cứ điều gì người ta mơ thấy đều gây thất vọng một cách đáng thương.

Phillips, David Graham: Susan Lenox: Her Fall and Rise, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: first

Từ vựng bậcA1→
Tác phẩm tiêu biểu có chứa từ “first”:Thư viện Engvera

The Clockmaker's Journey

Từ 'first' xuất hiện tại dòng 5 của tác phẩm.

“Before a master craftsman can repair a timepiece, he must first address the silent tension hidden inside the mainspring.”

Trước khi người thợ bậc thầy có thể chữa lành chiếc đồng hồ, ông phải giải quyết sức căng âm thầm ẩn sâu trong dây cót chính.

Đọc tác phẩm này →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “first” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“This was four years before the club played its first match in a competition.”

Đây là bốn năm trước khi câu lạc bộ chơi trận đầu tiên trong một giải đấu.

Nguồn: Wikipedia contributors: Manchester United F.C.

“Generally, a pre-sentence report should be considered when sentencing a first-time offender.”

Nói chung, cần xem xét báo cáo trước khi tuyên án khi tuyên án người phạm tội lần đầu.

Nguồn: Tác phẩm mở: Canadian Criminal Sentencing/Procedure/Pre-Sentence Report

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “first”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “first” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “first”

Mục từ cốt lõi: first: tính từ (adj).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “first”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “first” với tần suất cao:

67.138 lần trong kho sách
18.521 lần trong kho sách
13.797 lần trong kho sách
6.808 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “first”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “first”:

“England had been transformed by the Wars of the Roses from a feudal into a national monarchy, and the first Tudor was on the throne.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “first”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈfɝst/.

first (tính từ): đi trước tất cả những người khác về thời gian, không gian hoặc mức độ

Định nghĩa tiếng Anh: Preceding all others in time or space or degree.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: tính từ (adj)

first (tính từ (adj))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi67.138 lần trong kho sách

first time

“There--it is the first time I have spoken it since that unforgettable night.” (Đó - đây là lần đầu tiên tôi nói điều đó kể từ cái đêm khó quên đó.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm18.521 lần trong kho sách

first place

“In the first place it is improbable that our boat should get `smashed to pieces.'” (Trước hết, việc con thuyền của chúng ta bị “đập tan thành từng mảnh” là điều khó có thể xảy ra.)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái13.797 lần trong kho sách

first thing

“The first thing we need to do is to add some information about this module.” (Điều đầu tiên chúng ta cần làm là thêm một số thông tin về mô-đun này.)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“England had been transformed by the Wars of the Roses from a feudal into a national monarchy, and the _____ Tudor was on the throne.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: first

England had been transformed by the Wars of the Roses from a feudal into a national monarchy, and the first Tudor was on the throne.

Nguồn: Wilson, Woodrow: A history of the American people, Vol. 1 [of 5]

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“But it is a curious thing that when servants meet the _____ question is, “Going to have a tonic?””

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: first

But it is a curious thing that when servants meet the first question is, “Going to have a tonic?”

Nguồn: Horne, Eric, 1850?-1935?: What the butler winked at

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “first”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: first

Hỏi đáp trọng tâm

first nghĩa là gì (meaning & definition)?

first nghĩa là đầu tiên. first là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: preceding all others in time or space or degree.

Từ first trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈfɝst/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈfɝst/.

Từ first là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "first" giữ vai trò từ loại là tính từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Biến thể ngữ pháp: firsts.

Các nét nghĩa của từ first theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: đi trước tất cả những người khác về thời gian, không gian hoặc mức độ - Nét nghĩa 2 [A1]: cho biết đơn vị bắt đầu trong một chuỗi - Nét nghĩa 3 [A1]: phục vụ cho việc khởi động - Nét nghĩa 4 [A1]: trước bất cứ điều gì khác - Nét nghĩa 5 [A1]: thời gian đầu - Nét nghĩa 6 [A1]: trước cái khác về thời gian, không gian hoặc tầm quan trọng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ first:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈfɝst/. Dạng từ: Biến thể ngữ pháp: firsts.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ first:

first time; first place; first thing; first rate; first class

first được dùng trong câu như thế nào?

England had been transformed by the Wars of the Roses from a feudal into a national monarchy, and the first Tudor was on the throne. (Woodrow Wilson, A history of the American people, Vol. 1 [of 5]; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/first, mã đối chiếu EV-266F095C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

firsts