inaugural
tính từ (adj)
Inaugural có nghĩa là phục vụ cho việc khởi động.
Định nghĩa Anh - Anh: Serving to set in motion.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.inauguraltính từ (adj)
Serving to set in motion.
Phục vụ cho việc khởi động.
- •
England had been transformed by the Wars of the Roses from a feudal into a national monarchy, and the first Tudor was on the throne.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •first time67.138 lần trong kho sách
- •first place18.521 lần trong kho sách
- •first thing13.797 lần trong kho sách
- •first rate6.808 lần trong kho sách
- •first class6.520 lần trong kho sách
- •first sight6.735 lần trong kho sách
- •
- 2.inauguraltính từ (adj)
Serving to set in motion.
Phục vụ cho việc khởi động.
Từ nguyên học (Etymology): inaugural
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
first ↔ inaugural
Mục từ "inaugural" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "first, initiative" (phục vụ cho việc khởi động).
Họ từ & Biến thể từ loại: inaugural
Họ từ của "inaugural" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: first: tính từ (adj), initiative: danh từ (n), initiate: động từ (v), initiation: danh từ (n).
đi trước tất cả những người khác về thời gian, không gian hoặc mức độ
England had been transformed by the Wars of the Roses from a feudal into a national monarchy, and the first Tudor was on the throne.
Nguồn: Wilson, Woodrow: A history of the American people, Vol. 1 [of 5]
sẵn sàng bắt tay vào những dự án mạo hiểm mới táo bạo
Taking the initiative in the movement, I started with my first four Chasseurs.
Nguồn: Dupont, Marcel: In the Field (1914-1915): The Impressions of an Officer of Light Cavalry
ai đó mới tham gia vào một lĩnh vực hoặc hoạt động
For there is precisely the same difficulty in initiating motion here as elsewhere.
Nguồn: Various: The Atlantic Monthly, Volume 11, No. 63, January, 1863 A Magazine of Literature, Art, and Politics
sự gia nhập chính thức vào một tổ chức, vị trí hoặc văn phòng
Disappearance and reappearance is as common a rite in initiation as stimulated killing and resurrection, and has the same object.
Nguồn: Carpenter, Edward: Pagan and Christian Creeds: Their Origin and Meaning
Cụm từ & Collocations: inaugural
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "inaugural". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- first time
- first place
- first thing
- first rate
- first class
- first sight
Đồng nghĩa & Sắc thái: inaugural
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "inaugural" phân theo từng nét nghĩa (phục vụ cho việc khởi động), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "inaugural" ở nét nghĩa "phục vụ cho việc khởi động" (ngoài ra "first" còn biểu thị: đi trước tất cả những người khác về thời gian, không gian hoặc mức độ).
“England had been transformed by the Wars of the Roses from a feudal into a national monarchy, and the first Tudor was on the throne.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "inaugural" khi diễn đạt nét nghĩa: phục vụ cho việc khởi động.
“Taking the initiative in the movement, I started with my first four Chasseurs.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "inaugural" khi diễn đạt nét nghĩa: phục vụ cho việc khởi động.
Câu dẫn chứng văn học: inaugural
England had been transformed by the Wars of the Roses from a feudal into a national monarchy, and the first Tudor was on the throne.But it is a curious thing that when servants meet the first question is, “Going to have a tonic?”I suppose that this is the first story of a new writer.Their first view in this, was to form and render the body active in general, as with other Egyptians.Edith was the first to finish dressing for dinner, and tripped downstairs to find the major.You'll have to get to know them first, mum; there ain't enough of them yet to fill our kitchen."I'm thinking the first storm would shatter it to pieces up here.Never shall I forget my feelings as I approached the theatre for my first rehearsal.Đọc mở rộng theo CEFR: inaugural
Từ vựng bậcA1→“England had been transformed by the Wars of the Roses from a feudal into a national monarchy, and the first Tudor was on the throne.”
Nguồn: Wilson, Woodrow: A history of the American people, Vol. 1 [of 5]
“But it is a curious thing that when servants meet the first question is, “Going to have a tonic?””
Nguồn: Horne, Eric, 1850?-1935?: What the butler winked at
Cấu trúc & Vận dụng: “inaugural”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “inaugural” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “inaugural”
Dữ liệu từ nguyên: first ↔ inaugural
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “inaugural”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “inaugural” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “inaugural”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “inaugural”:
“England had been transformed by the Wars of the Roses from a feudal into a national monarchy, and the first Tudor was on the throne.”
Gợi ý luyện tập với “inaugural”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
inaugural (tính từ): phục vụ cho việc khởi động
Định nghĩa tiếng Anh: Serving to set in motion.
first ↔ inaugural
Họ từ trong dữ liệu: first: tính từ (adj), initiative: danh từ (n), initiate: động từ (v), initiation: danh từ (n)
first time
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "inaugural" trong câu.
first place
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "inaugural" trong câu.
first thing
Nét nghĩa mở rộng: serving to set in motion (phục vụ cho việc khởi động)
Ứng dụng & Mở rộng: “inaugural”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “inaugural”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “inaugural”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “inaugural” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “inaugural” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: inaugural
Hỏi đáp trọng tâminaugural nghĩa là gì (meaning & definition)?
inaugural (tính từ, phát âm Mỹ /ˌɪˈnɔɡɚəl/) có nghĩa là phục vụ cho việc khởi động (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "first"). serving to set in motion
Từ inaugural trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈnɔɡ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪˈnɔɡɚəl/; US /ˌɪˈnɔɡɚəl/.
Từ inaugural là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "inaugural" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ inaugural theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: phục vụ cho việc khởi động (Ví dụ: “England had been transformed by the Wars of the Roses from a feudal into a national monarchy, and the first Tudor was on the throne.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: phục vụ cho việc khởi động
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ inaugural:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪˈnɔɡɚəl/; US /ˌɪˈnɔɡɚəl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ inaugural:
first time; first place; first thing; first rate; first class
inaugural được dùng trong câu như thế nào?
England had been transformed by the Wars of the Roses from a feudal into a national monarchy, and the first Tudor was on the throne. (Woodrow Wilson, A history of the American people, Vol. 1 [of 5]; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)