Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

face

danh từ (n)

A1
/ˈfeɪs//ˈfeɪs/
Biến thể:
faced/ˈfeɪst/
(Quá khứ / Phân từ)
faces/ˈfeɪsəz/
(Số nhiều danh từ)
facing/ˈfeɪsɪŋ/
(Dạng V-ing)

Face có nghĩa là đối mặt, phía trước đầu người từ trán đến cằm và tai đến tai.

Định nghĩa Anh - Anh: The front of the human head from the forehead to the chin and ear to ear.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.facedanh từ (n)

    The front of the human head from the forehead to the chin and ear to ear.

    Phía trước đầu người từ trán đến cằm và tai đến tai.

  2. 2.faceđộng từ (v)

    Deal with (something unpleasant) head on.

    Cảm xúc thể hiện trên khuôn mặt của một người.

    Đồng nghĩa (SYN):confront/face up
  3. 3.facedanh từ (n)

    The feelings expressed on a person's face.

    Hình dáng bên ngoài chung của một cái gì đó.

  4. 4.facedanh từ (n)

    The general outward appearance of something.

    Đối phó trực tiếp với (điều gì đó khó chịu).

  5. 5.faceđộng từ (v)

    Oppose, as in hostility or a competition.

    Phản đối, như trong sự thù địch hoặc một cuộc cạnh tranh.

    Đồng nghĩa (SYN):confront
  6. 6.faceđộng từ (v)

    Be oriented in a certain direction, often with respect to another reference point.

    Được định hướng theo một hướng nhất định, thường liên quan đến một điểm tham chiếu khác.

    Đồng nghĩa (SYN):front/look
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): face

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: face

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "face" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: facial: tính từ (adj).

facialtính từ (adj)/ˈfeɪʃəl/

của hoặc liên quan đến khuôn mặt

•

Paralysis of the facial nerve often produces a marked effect in the sensibility of the tongue.

Nguồn: Pierce, Ray Vaughn: The People's Common Sense Medical Adviser in Plain English or, Medicine Simplified, 54th ed., One Million, Six Hundred and Fifty Thousand

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: face

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "face". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • pale face

    When it lay upon the purple tussock, the warmth and glow from the sunlit ling gave a fugitive deceptive light to the pale face.

    Khi nó nằm trên bụi cỏ tím, hơi ấm và ánh sáng từ con ling dưới ánh nắng tạo ra một ánh sáng đánh lừa thoáng qua trên khuôn mặt nhợt nhạt.

    Sharp, William: Spiritual Tales Re-issue of the Shorter Stories of Fiona Macleod; Rearranged, with Additional Tales

  • white face

    "Yes," said Sara, her eyes growing shocked and large in her small white face.

    Burnett, Frances Hodgson: A Little Princess Being the whole story of Sara Crewe now told for the first time

  • face grew
  • handsome face

    His handsome face, with its kindly eyes and grave smile, was now constantly overshadowed.

    Khuôn mặt đẹp trai với đôi mắt nhân hậu và nụ cười nghiêm nghị giờ đây liên tục bị lu mờ.

    Claretie, Jules: Prince Zilah — Volume 3

  • face flushed
  • red face

    This is because the European robin has a bright orange-red face and breast.

    Wikipedia contributors: American robin

  • face with

    He shook his head dubiously, and mopped his face with a large red handkerchief.

    Anh ta lắc đầu nghi ngờ và lau mặt bằng một chiếc khăn tay lớn màu đỏ.

    Harris, Joel Chandler: Gabriel Tolliver: A Story of Reconstruction

  • sweet face
  • man's face
  • face turned
  • beautiful face
  • pretty face

    It is all my fault for going to sleep and forgetting my duties;" and Lottie's pretty face wore its harassed look again.

    Tất cả là lỗi của tôi vì đã đi ngủ và quên nhiệm vụ của mình;" và khuôn mặt xinh đẹp của Lottie lại trở nên bối rối.

    Carey, Rosa Nouchette: Averil

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: face

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "face" phân theo từng nét nghĩa (phía trước đầu người từ trán đến cằm và tai đến tai), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "face" khi diễn đạt nét nghĩa: phía trước đầu người từ trán đến cằm và tai đến tai.

Đồng nghĩa với "face" ở nét nghĩa "cảm xúc thể hiện trên khuôn mặt của một người" (ngoài ra "confront" còn biểu thị: phản đối, như trong sự thù địch hoặc một cuộc cạnh tranh).

““How dare you force your way thus into my presence?” cried Bourbon, confronting them fiercely, and speaking in a stern authoritative tone.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "face" khi diễn đạt nét nghĩa: cảm xúc thể hiện trên khuôn mặt của một người.

Đồng nghĩa với "face" ở nét nghĩa "hình dáng bên ngoài chung của một cái gì đó" (ngoài ra "expression" còn biểu thị: cảm xúc thể hiện trên khuôn mặt của một người).

“The expressions "quantum leap" and "quantum jump" have become ordinary ways of talking about things.”

Đồng nghĩa với "face" ở nét nghĩa "hình dáng bên ngoài chung của một cái gì đó" (ngoài ra "look" còn biểu thị: hành động hướng mắt về phía một cái gì đó và nhận thức nó một cách trực quan).

“It was rather an equivocal look which the mistress cast over her shoulder at the girl.”

Đồng nghĩa với "face" ở nét nghĩa "hình dáng bên ngoài chung của một cái gì đó" (ngoài ra "aspect" còn biểu thị: một tính năng hoặc yếu tố riêng biệt trong một vấn đề).

“If we come across the splendor of the rich and fortunate, show him the other aspect of their existence.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: face

He shook his head dubiously, and mopped his face with a large red handkerchief.

Anh ta lắc đầu nghi ngờ và lau mặt bằng một chiếc khăn tay lớn màu đỏ.

Harris, Joel Chandler: Gabriel Tolliver: A Story of Reconstruction, Tiếng Anh (Anh - Anh)
His handsome face, with its kindly eyes and grave smile, was now constantly overshadowed.

Khuôn mặt đẹp trai với đôi mắt nhân hậu và nụ cười nghiêm nghị giờ đây liên tục bị lu mờ.

Claretie, Jules: Prince Zilah — Volume 3, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
His face was ashy pale; they could see his teeth clinched tightly behind his parted lips.

Mặt anh ta xanh xao; họ có thể nhìn thấy răng anh nghiến chặt sau đôi môi hé mở.

Heyse, Paul: In Paradise: A Novel. Vol. II, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Just look at the eyes, the beautiful contour of the face, the shapely neck and the hands!

“Chỉ cần nhìn vào đôi mắt, đường nét tuyệt đẹp của khuôn mặt, chiếc cổ và đôi tay quyến rũ!

Boothby, Guy: The Mystery of the Clasped Hands: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Such a white-faced, thin-faced, haggard-faced, little tenant!

Thật là một người thuê nhà mặt trắng bệch, gầy gò, hốc hác, nhỏ bé!

Farjeon, B. L. (Benjamin Leopold): Grif: A Story of Australian Life, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The red-faced man scowled; but an instant later he assumed what was meant to be an ingratiating manner.

Người đàn ông mặt đỏ cau có; nhưng ngay sau đó anh ta cho rằng đó là một cách lấy lòng.

Goldfrap, John Henry: The Motor Rangers' Wireless Station, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It was a face that was beautiful in repose, but that promised to be more beautiful when awakened into animation.

Đó là một khuôn mặt rất đẹp khi nghỉ ngơi nhưng hứa hẹn sẽ còn đẹp hơn khi thức tỉnh trong hoạt hình.

Wood, Benjamin: Fort Lafayette or, Love and Secession: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Such a rosy tide swept over her fair face, and dyed it radiant red to the roots of her hair.

Một làn sóng hồng như vậy quét qua khuôn mặt trắng trẻo của cô, nhuộm đỏ rực đến tận chân tóc.

Fleming, May Agnes: A Changed Heart: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: face

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “face” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“He shook his head dubiously, and mopped his face with a large red handkerchief.”

Anh ta lắc đầu nghi ngờ và lau mặt bằng một chiếc khăn tay lớn màu đỏ.

Nguồn: Harris, Joel Chandler: Gabriel Tolliver: A Story of Reconstruction

“His handsome face, with its kindly eyes and grave smile, was now constantly overshadowed.”

Khuôn mặt đẹp trai với đôi mắt nhân hậu và nụ cười nghiêm nghị giờ đây liên tục bị lu mờ.

Nguồn: Claretie, Jules: Prince Zilah — Volume 3

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “face”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “face” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “face”

Họ từ liên kết: facial: tính từ (adj)

Các biến thể thuộc họ từ “face”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “face”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “face” với tần suất cao:

12.066 lần trong kho sách
6.519 lần trong kho sách
4.920 lần trong kho sách
3.937 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “face”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “face”:

“Into the midst of that gay throng appeared on a sudden the inspired face of Fulk the priest, dressed in his threadbare cassock.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “face”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈfeɪs/.

face (danh từ): phía trước đầu người từ trán đến cằm và tai đến tai

Định nghĩa tiếng Anh: The front of the human head from the forehead to the chin and ear to ear.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

face (danh từ (n)) ↔ facial

Họ từ trong dữ liệu: facial: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi12.066 lần trong kho sách

pale face

“When it lay upon the purple tussock, the warmth and glow from the sunlit ling gave a fugitive deceptive light to the pale face.” (Khi nó nằm trên bụi cỏ tím, hơi ấm và ánh sáng từ con ling dưới ánh nắng tạo ra một ánh sáng đánh lừa thoáng qua trên khuôn mặt nhợt nhạt.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm6.519 lần trong kho sách

white face

“"Yes," said Sara, her eyes growing shocked and large in her small white face.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái4.920 lần trong kho sách

face grew

Nét nghĩa mở rộng: deal with (something unpleasant) head on (cảm xúc thể hiện trên khuôn mặt của một người)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Into the midst of that gay throng appeared on a sudden the inspired _____ of Fulk the priest, dressed in his threadbare cassock.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: face

Into the midst of that gay throng appeared on a sudden the inspired face of Fulk the priest, dressed in his threadbare cassock.

Nguồn: Wilmot-Buxton, E. M. (Ethel Mary): The Story of the Crusades

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“But the eagle observed his movements, and forbade him ever again to mix with his subjects or show his _____ to the sun.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: face

But the eagle observed his movements, and forbade him ever again to mix with his subjects or show his face to the sun.

Nguồn: Various: Birds and Nature, Vol. 12 No. 4 [September 1902] Illustrated by Color Photography

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “face”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: face

Hỏi đáp trọng tâm

face nghĩa là gì (meaning & definition)?

face nghĩa là đối mặt. face là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the front of the human head from the forehead to the chin and ear to ear.

Từ face trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈfeɪs/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈfeɪs/.

Từ face là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "face" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: faced; Số nhiều danh từ: faces; Dạng V-ing: facing.

Các nét nghĩa của từ face theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: phía trước đầu người từ trán đến cằm và tai đến tai - Nét nghĩa 2 [A1]: cảm xúc thể hiện trên khuôn mặt của một người - Nét nghĩa 3 [A1]: hình dáng bên ngoài chung của một cái gì đó - Nét nghĩa 4 [A1]: đối phó trực tiếp với (điều gì đó khó chịu) - Nét nghĩa 5 [A1]: phản đối, như trong sự thù địch hoặc một cuộc cạnh tranh - Nét nghĩa 6 [A1]: được định hướng theo một hướng nhất định, thường liên quan đến một điểm tham chiếu khác

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ face:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈfeɪs/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: faced; Số nhiều danh từ: faces; Dạng V-ing: facing.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ face:

pale face; white face; face grew; handsome face; face flushed

face được dùng trong câu như thế nào?

Into the midst of that gay throng appeared on a sudden the inspired face of Fulk the priest, dressed in his threadbare cassock. (E. M. Wilmot-Buxton, The Story of the Crusades; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/face, mã đối chiếu EV-AAD2F86C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

faced, faces, facing