effort
danh từ (n)
- efforts/ˈɛfɚts/
- (Số nhiều danh từ)
Effort có nghĩa là nỗ lực, hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó.
Định nghĩa Anh - Anh: Earnest and conscientious activity intended to do or accomplish something.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.effortdanh từ (n)
Earnest and conscientious activity intended to do or accomplish something.
Hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó.
- •
Otherwise they won't put in the effort to do so.
Nếu không họ sẽ không nỗ lực để làm điều đó.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •desperate effort2.308 lần trong kho sách
- •violent effort1.085 lần trong kho sách
- •supreme effort847 lần trong kho sách
- •vain effort965 lần trong kho sách
- •frantic effort585 lần trong kho sách
- •strenuous effort532 lần trong kho sách
- •mighty effort732 lần trong kho sách
- •superhuman effort507 lần trong kho sách
- •effort to escapeTừ vựng học thuật
- •utmost effortTừ vựng học thuật
- •every effortTừ vựng học thuật
- •strong effortTừ vựng học thuật
- •
- 2.effortdanh từ (n)
Use of physical or mental energy.
Sử dụng năng lượng thể chất hoặc tinh thần.
- 3.effortdanh từ (n)
A notable achievement.
Một thành tựu đáng chú ý.
Từ nguyên học (Etymology): effort
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: effort
Họ từ của "effort" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: effortless: tính từ (adj).
yêu cầu hoặc dường như không cần nỗ lực
They freely exhibited their habits on land as well as in mid-air, and skimmed the dizzy crags with graceful and apparently effortless motions.
Nguồn: Nasmyth, James: James Nasmyth, Engineer: An Autobiography
Cụm từ & Collocations: effort
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "effort". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- desperate effort
Hatta made a desperate effort, and swallowed a large piece of bread-and-butter.
Carroll, Lewis: Through the Looking-Glass
- violent effort
But he exerted a manly and violent effort, subdued his hesitation, and walked straight ahead.
Hugo, Victor: Les Misérables
- supreme effort
- vain effort
- frantic effort
- strenuous effort
- mighty effort
With one mighty effort and a last terrified look round, she popped into a pawnshop.
Barrie, J. M. (James Matthew): The Little White Bird; Or, Adventures in Kensington Gardens
- superhuman effort
- effort to escape
Her flesh seemed to contract in an effort to escape the contagion of such loathsomeness.
Edwards, Albert: Comrade Yetta
- utmost effort
- every effort
"Colonel Roberts was in the city and made every effort to get telegrams through.
Coulter, John [Editor]: The Complete Story of the Galveston Horror
- strong effort
It was a strong effort of the spirit of good, but it was ineffectual.
Shelley, Mary Wollstonecraft: Frankenstein; or, the modern prometheus
Đồng nghĩa & Sắc thái: effort
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "effort" phân theo từng nét nghĩa (hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "effort" ở nét nghĩa "hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó" (ngoài ra "attempt" còn biểu thị: nỗ lực hoặc cố gắng).
“While the Chinese government attempted to create a "harmonious society," it instead incited a complicated battle at the social interface of technology.”
Đồng nghĩa với "effort" ở nét nghĩa "hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó" (ngoài ra "endeavor" còn biểu thị: một công việc có mục đích hoặc cần cù (đặc biệt là một công việc đòi hỏi nỗ lực hoặc sự táo bạo)).
“"I shall endeavor to keep that fact in mind, my sage young sister," he said in return.”
Đồng nghĩa với "effort" ở nét nghĩa "hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó" (ngoài ra "endeavour" còn biểu thị: một công việc có mục đích hoặc cần cù (đặc biệt là một công việc đòi hỏi nỗ lực hoặc sự táo bạo)).
“It should be his aim and endeavour to extend that circle of friends, and to increase the good feeling which they bear towards him.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "effort" khi diễn đạt nét nghĩa: hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó.
“She wound her arms about her, and tried to whisper some words of comfort; but Arley could not bear them, even from her, just then.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "effort" khi diễn đạt nét nghĩa: sử dụng năng lượng thể chất hoặc tinh thần.
Câu dẫn chứng văn học: effort
Efforts are being made by interpreters to identify the children who traveled without parental care.Các thông dịch viên đang nỗ lực xác định danh tính những đứa trẻ đi du lịch mà không có sự chăm sóc của cha mẹ.
American librarians are also ethically bound by the ALA's code of ethics to "resist all efforts to censor library resources."Các thủ thư Mỹ cũng bị ràng buộc về mặt đạo đức bởi quy tắc đạo đức của ALA để "chống lại mọi nỗ lực kiểm duyệt tài nguyên thư viện".
Specifically, some suggest that providing a working diagnosis throughout therapy guides treatment efforts in order to best help clients.Cụ thể, một số gợi ý rằng việc đưa ra chẩn đoán hữu ích trong suốt quá trình trị liệu sẽ hướng dẫn các nỗ lực điều trị nhằm giúp đỡ khách hàng tốt nhất.
He makes clear that it is not their efforts, but God's will that keeps them active and strong.Ông nói rõ rằng không phải nỗ lực của họ mà là ý muốn của Chúa giúp họ năng động và mạnh mẽ.
Otherwise they won't put in the effort to do so.Nếu không họ sẽ không nỗ lực để làm điều đó.
The term operational refers to day to day efforts to run the business.Thuật ngữ hoạt động đề cập đến những nỗ lực hàng ngày để điều hành doanh nghiệp.
By its very nature, goal‐setting invokes task effort that may include planning in order to increase the probability of success.Về bản chất, việc thiết lập mục tiêu đòi hỏi nỗ lực thực hiện nhiệm vụ, có thể bao gồm việc lập kế hoạch nhằm tăng khả năng thành công.
"There has been considerable effort to keep me off the air," he said, "and so far that effort has been slightly successful.“Đã có nỗ lực đáng kể để giữ tôi không được phát sóng,” anh nói, “và cho đến nay nỗ lực đó đã thành công đôi chút.
Đọc mở rộng theo CEFR: effort
Từ vựng bậcA2→“Efforts are being made by interpreters to identify the children who traveled without parental care.”
Các thông dịch viên đang nỗ lực xác định danh tính những đứa trẻ đi du lịch mà không có sự chăm sóc của cha mẹ.
Nguồn: Tác phẩm mở: Italian police find 24 children living in Rome's sewers
“American librarians are also ethically bound by the ALA's code of ethics to "resist all efforts to censor library resources."”
Các thủ thư Mỹ cũng bị ràng buộc về mặt đạo đức bởi quy tắc đạo đức của ALA để "chống lại mọi nỗ lực kiểm duyệt tài nguyên thư viện".
Nguồn: Tác phẩm mở: Introduction to Library and Information Science/Information Policy
Cấu trúc & Vận dụng: “effort”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “effort” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “effort”
Họ từ liên kết: effortless: tính từ (adj)
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “effort”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “effort” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “effort”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
effort (danh từ): hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó
Định nghĩa tiếng Anh: Earnest and conscientious activity intended to do or accomplish something.
effort (danh từ (n)) ↔ effortless
Họ từ trong dữ liệu: effortless: tính từ (adj)
desperate effort
“Hatta made a desperate effort, and swallowed a large piece of bread-and-butter.”
violent effort
“But he exerted a manly and violent effort, subdued his hesitation, and walked straight ahead.”
supreme effort
Nét nghĩa mở rộng: use of physical or mental energy (sử dụng năng lượng thể chất hoặc tinh thần)
“_____ are being made by interpreters to identify the children who traveled without parental care.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Các thông dịch viên đang nỗ lực xác định danh tính những đứa trẻ đi du lịch mà không có sự chăm sóc của cha mẹ.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: Efforts
Efforts are being made by interpreters to identify the children who traveled without parental care.
Nguồn: Tác phẩm mở: Italian police find 24 children living in Rome's sewers
“American librarians are also ethically bound by the ALA's code of ethics to "resist all _____ to censor library resources."”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Các thủ thư Mỹ cũng bị ràng buộc về mặt đạo đức bởi quy tắc đạo đức của ALA để "chống lại mọi nỗ lực kiểm duyệt tài nguyên thư viện".
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: efforts
American librarians are also ethically bound by the ALA's code of ethics to "resist all efforts to censor library resources."
Nguồn: Tác phẩm mở: Introduction to Library and Information Science/Information Policy
Ứng dụng & Mở rộng: “effort”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “effort”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “effort”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “effort” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “effort” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: effort
Hỏi đáp trọng tâmeffort nghĩa là gì (meaning & definition)?
effort nghĩa là nỗ lực. effort là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: earnest and conscientious activity intended to do or accomplish something.
Từ effort trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɛf/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɛfɚt/.
Từ effort là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "effort" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: efforts.
Các nét nghĩa của từ effort theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó (Ví dụ: “Otherwise they won't put in the effort to do so.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: sử dụng năng lượng thể chất hoặc tinh thần - Nét nghĩa 3 [A2]: một thành tựu đáng chú ý
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ effort:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɛfɚt/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: efforts.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ effort:
desperate effort; violent effort; supreme effort; vain effort; frantic effort
effort được dùng trong câu như thế nào?
Efforts are being made by interpreters to identify the children who traveled without parental care. («Italian police find 24 children living in Rome's sewers», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=124351 (bản sửa đổi 4820521); English Wikinews (bản làm sạch) - CC BY 2.5)