Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

efforts

danh từ (n)

A2
/ˈɛfɚts//ˈɛfɚts/

Efforts có nghĩa là hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "effort").

Định nghĩa Anh - Anh: Earnest and conscientious activity intended to do or accomplish something.

Họ từ:effort(danh từ (n))/effortless(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.effortsdanh từ (n)

    Earnest and conscientious activity intended to do or accomplish something.

    Hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó.

    • •

      Efforts are being made by interpreters to identify the children who traveled without parental care.

      Các thông dịch viên đang nỗ lực xác định danh tính những đứa trẻ đi du lịch mà không có sự chăm sóc của cha mẹ.

    Đồng nghĩa (SYN):effort/attempt/endeavor/endeavour/try
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.effortsdanh từ (n)

    Use of physical or mental energy.

    Sử dụng năng lượng thể chất hoặc tinh thần.

  3. 3.effortsdanh từ (n)

    A notable achievement.

    Một thành tựu đáng chú ý.

    Đồng nghĩa (SYN):effort/feat/exploit
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): efforts

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

effort ↔ efforts

Mục từ "efforts" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "effort" (hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: efforts

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "efforts" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: effort: danh từ (n), effortless: tính từ (adj).

effortdanh từ (n)/ˈɛfɚt/

hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó

•

Efforts are being made by interpreters to identify the children who traveled without parental care.

Các thông dịch viên đang nỗ lực xác định danh tính những đứa trẻ đi du lịch mà không có sự chăm sóc của cha mẹ.

Nguồn: Italian police find 24 children living in Rome's sewers

effortlesstính từ (adj)/ˈɛfɚtləs/

yêu cầu hoặc dường như không cần nỗ lực

•

They freely exhibited their habits on land as well as in mid-air, and skimmed the dizzy crags with graceful and apparently effortless motions.

Nguồn: Nasmyth, James: James Nasmyth, Engineer: An Autobiography

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: efforts

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "efforts". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • desperate effort
  • violent effort
  • supreme effort
  • vain effort
  • frantic effort
  • strenuous effort
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: efforts

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "efforts" phân theo từng nét nghĩa (hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "efforts" ở nét nghĩa "hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó" (ngoài ra "effort" còn biểu thị: sử dụng năng lượng thể chất hoặc tinh thần).

“Efforts are being made by interpreters to identify the children who traveled without parental care.”

Đồng nghĩa với "efforts" ở nét nghĩa "hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó" (ngoài ra "attempt" còn biểu thị: nỗ lực hoặc cố gắng).

“While the Chinese government attempted to create a "harmonious society," it instead incited a complicated battle at the social interface of technology.”

Đồng nghĩa với "efforts" ở nét nghĩa "hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó" (ngoài ra "endeavor" còn biểu thị: một công việc có mục đích hoặc cần cù (đặc biệt là một công việc đòi hỏi nỗ lực hoặc sự táo bạo)).

“"I shall endeavor to keep that fact in mind, my sage young sister," he said in return.”

Đồng nghĩa với "efforts" ở nét nghĩa "hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó" (ngoài ra "endeavour" còn biểu thị: một công việc có mục đích hoặc cần cù (đặc biệt là một công việc đòi hỏi nỗ lực hoặc sự táo bạo)).

“It should be his aim and endeavour to extend that circle of friends, and to increase the good feeling which they bear towards him.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "efforts" khi diễn đạt nét nghĩa: hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó.

“She wound her arms about her, and tried to whisper some words of comfort; but Arley could not bear them, even from her, just then.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "efforts" khi diễn đạt nét nghĩa: sử dụng năng lượng thể chất hoặc tinh thần.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: efforts

Efforts are being made by interpreters to identify the children who traveled without parental care.

Các thông dịch viên đang nỗ lực xác định danh tính những đứa trẻ đi du lịch mà không có sự chăm sóc của cha mẹ.

Tác phẩm mở: Italian police find 24 children living in Rome's sewers
American librarians are also ethically bound by the ALA's code of ethics to "resist all efforts to censor library resources."

Các thủ thư Mỹ cũng bị ràng buộc về mặt đạo đức bởi quy tắc đạo đức của ALA để "chống lại mọi nỗ lực kiểm duyệt tài nguyên thư viện".

Tác phẩm mở: Introduction to Library and Information Science/Information Policy
Specifically, some suggest that providing a working diagnosis throughout therapy guides treatment efforts in order to best help clients.

Cụ thể, một số gợi ý rằng việc đưa ra chẩn đoán hữu ích trong suốt quá trình trị liệu sẽ hướng dẫn các nỗ lực điều trị nhằm giúp đỡ khách hàng tốt nhất.

Tác phẩm mở: Applied History of Psychology/DSM and Other Diagnostic Systems
He makes clear that it is not their efforts, but God's will that keeps them active and strong.

Ông nói rõ rằng không phải nỗ lực của họ mà là ý muốn của Chúa giúp họ năng động và mạnh mẽ.

Tác phẩm mở: Biblical Studies/New Testament Commentaries/1 Corinthians/Chapter 1
Otherwise they won't put in the effort to do so.

Nếu không họ sẽ không nỗ lực để làm điều đó.

Tác phẩm mở: Seed Factories/Economics
The term operational refers to day to day efforts to run the business.

Thuật ngữ hoạt động đề cập đến những nỗ lực hàng ngày để điều hành doanh nghiệp.

Tác phẩm mở: Business Analysis Guidebook/Strategic Analysis and Planning
By its very nature, goal‐setting invokes task effort that may include planning in order to increase the probability of success.

Về bản chất, việc thiết lập mục tiêu đòi hỏi nỗ lực thực hiện nhiệm vụ, có thể bao gồm việc lập kế hoạch nhằm tăng khả năng thành công.

Tác phẩm mở: Cognition and Instruction/Sociocognitive Learning
"There has been considerable effort to keep me off the air," he said, "and so far that effort has been slightly successful.

“Đã có nỗ lực đáng kể để giữ tôi không được phát sóng,” anh nói, “và cho đến nay nỗ lực đó đã thành công đôi chút.

Tác phẩm mở: History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Stations/2KY Sydney/Notes
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: efforts

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “efforts” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Efforts are being made by interpreters to identify the children who traveled without parental care.”

Các thông dịch viên đang nỗ lực xác định danh tính những đứa trẻ đi du lịch mà không có sự chăm sóc của cha mẹ.

Nguồn: Tác phẩm mở: Italian police find 24 children living in Rome's sewers

“American librarians are also ethically bound by the ALA's code of ethics to "resist all efforts to censor library resources."”

Các thủ thư Mỹ cũng bị ràng buộc về mặt đạo đức bởi quy tắc đạo đức của ALA để "chống lại mọi nỗ lực kiểm duyệt tài nguyên thư viện".

Nguồn: Tác phẩm mở: Introduction to Library and Information Science/Information Policy

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “efforts”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “efforts” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “efforts”

Dữ liệu từ nguyên: effort ↔ efforts

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “efforts”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “efforts” với tần suất cao:

2.308 lần trong kho sách
1.085 lần trong kho sách
847 lần trong kho sách
965 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “efforts”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “efforts”:

“Efforts are being made by interpreters to identify the children who traveled without parental care.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “efforts”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɛfɚts/; US /ˈɛfɚts/.

efforts (danh từ): hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó

Định nghĩa tiếng Anh: Earnest and conscientious activity intended to do or accomplish something.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

effort ↔ efforts

Họ từ trong dữ liệu: effort: danh từ (n), effortless: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.308 lần trong kho sách

desperate effort

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "efforts" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.085 lần trong kho sách

violent effort

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "efforts" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái847 lần trong kho sách

supreme effort

Nét nghĩa mở rộng: use of physical or mental energy (sử dụng năng lượng thể chất hoặc tinh thần)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“_____ are being made by interpreters to identify the children who traveled without parental care.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Các thông dịch viên đang nỗ lực xác định danh tính những đứa trẻ đi du lịch mà không có sự chăm sóc của cha mẹ.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: Efforts

Efforts are being made by interpreters to identify the children who traveled without parental care.

Nguồn: Tác phẩm mở: Italian police find 24 children living in Rome's sewers

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“American librarians are also ethically bound by the ALA's code of ethics to "resist all _____ to censor library resources."”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Các thủ thư Mỹ cũng bị ràng buộc về mặt đạo đức bởi quy tắc đạo đức của ALA để "chống lại mọi nỗ lực kiểm duyệt tài nguyên thư viện".

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: efforts

American librarians are also ethically bound by the ALA's code of ethics to "resist all efforts to censor library resources."

Nguồn: Tác phẩm mở: Introduction to Library and Information Science/Information Policy

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “efforts”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: efforts

Hỏi đáp trọng tâm

efforts nghĩa là gì (meaning & definition)?

efforts (danh từ, phát âm Mỹ /ˈɛfɚts/) có nghĩa là hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "effort"). earnest and conscientious activity intended to do or accomplish something

Từ efforts trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɛf/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɛfɚts/; US /ˈɛfɚts/.

Từ efforts là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "efforts" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ efforts theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó (Ví dụ: “Efforts are being made by interpreters to identify the children who traveled without parental care.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: sử dụng năng lượng thể chất hoặc tinh thần - Nét nghĩa 3 [A2]: một thành tựu đáng chú ý

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ efforts:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɛfɚts/; US /ˈɛfɚts/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ efforts:

desperate effort; violent effort; supreme effort; vain effort; frantic effort

efforts được dùng trong câu như thế nào?

Efforts are being made by interpreters to identify the children who traveled without parental care. («Italian police find 24 children living in Rome's sewers», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=124351 (bản sửa đổi 4820521); English Wikinews (bản làm sạch) - CC BY 2.5)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/efforts, mã đối chiếu EV-CBB81047. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "efforts" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "effort".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

effort