efforts
danh từ (n)
Efforts có nghĩa là hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "effort").
Định nghĩa Anh - Anh: Earnest and conscientious activity intended to do or accomplish something.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.effortsdanh từ (n)
Earnest and conscientious activity intended to do or accomplish something.
Hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó.
- •
Efforts are being made by interpreters to identify the children who traveled without parental care.
Các thông dịch viên đang nỗ lực xác định danh tính những đứa trẻ đi du lịch mà không có sự chăm sóc của cha mẹ.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •desperate effort2.308 lần trong kho sách
- •violent effort1.085 lần trong kho sách
- •supreme effort847 lần trong kho sách
- •vain effort965 lần trong kho sách
- •frantic effort585 lần trong kho sách
- •strenuous effort532 lần trong kho sách
- •
- 2.effortsdanh từ (n)
Use of physical or mental energy.
Sử dụng năng lượng thể chất hoặc tinh thần.
- 3.effortsdanh từ (n)
A notable achievement.
Một thành tựu đáng chú ý.
Từ nguyên học (Etymology): efforts
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
effort ↔ efforts
Mục từ "efforts" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "effort" (hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó).
Họ từ & Biến thể từ loại: efforts
Họ từ của "efforts" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: effort: danh từ (n), effortless: tính từ (adj).
hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó
Efforts are being made by interpreters to identify the children who traveled without parental care.
Các thông dịch viên đang nỗ lực xác định danh tính những đứa trẻ đi du lịch mà không có sự chăm sóc của cha mẹ.
Nguồn: Italian police find 24 children living in Rome's sewers
yêu cầu hoặc dường như không cần nỗ lực
They freely exhibited their habits on land as well as in mid-air, and skimmed the dizzy crags with graceful and apparently effortless motions.
Nguồn: Nasmyth, James: James Nasmyth, Engineer: An Autobiography
Cụm từ & Collocations: efforts
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "efforts". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- desperate effort
- violent effort
- supreme effort
- vain effort
- frantic effort
- strenuous effort
Đồng nghĩa & Sắc thái: efforts
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "efforts" phân theo từng nét nghĩa (hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "efforts" ở nét nghĩa "hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó" (ngoài ra "effort" còn biểu thị: sử dụng năng lượng thể chất hoặc tinh thần).
“Efforts are being made by interpreters to identify the children who traveled without parental care.”
Đồng nghĩa với "efforts" ở nét nghĩa "hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó" (ngoài ra "attempt" còn biểu thị: nỗ lực hoặc cố gắng).
“While the Chinese government attempted to create a "harmonious society," it instead incited a complicated battle at the social interface of technology.”
Đồng nghĩa với "efforts" ở nét nghĩa "hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó" (ngoài ra "endeavor" còn biểu thị: một công việc có mục đích hoặc cần cù (đặc biệt là một công việc đòi hỏi nỗ lực hoặc sự táo bạo)).
“"I shall endeavor to keep that fact in mind, my sage young sister," he said in return.”
Đồng nghĩa với "efforts" ở nét nghĩa "hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó" (ngoài ra "endeavour" còn biểu thị: một công việc có mục đích hoặc cần cù (đặc biệt là một công việc đòi hỏi nỗ lực hoặc sự táo bạo)).
“It should be his aim and endeavour to extend that circle of friends, and to increase the good feeling which they bear towards him.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "efforts" khi diễn đạt nét nghĩa: hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó.
“She wound her arms about her, and tried to whisper some words of comfort; but Arley could not bear them, even from her, just then.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "efforts" khi diễn đạt nét nghĩa: sử dụng năng lượng thể chất hoặc tinh thần.
Câu dẫn chứng văn học: efforts
Efforts are being made by interpreters to identify the children who traveled without parental care.Các thông dịch viên đang nỗ lực xác định danh tính những đứa trẻ đi du lịch mà không có sự chăm sóc của cha mẹ.
American librarians are also ethically bound by the ALA's code of ethics to "resist all efforts to censor library resources."Các thủ thư Mỹ cũng bị ràng buộc về mặt đạo đức bởi quy tắc đạo đức của ALA để "chống lại mọi nỗ lực kiểm duyệt tài nguyên thư viện".
Specifically, some suggest that providing a working diagnosis throughout therapy guides treatment efforts in order to best help clients.Cụ thể, một số gợi ý rằng việc đưa ra chẩn đoán hữu ích trong suốt quá trình trị liệu sẽ hướng dẫn các nỗ lực điều trị nhằm giúp đỡ khách hàng tốt nhất.
He makes clear that it is not their efforts, but God's will that keeps them active and strong.Ông nói rõ rằng không phải nỗ lực của họ mà là ý muốn của Chúa giúp họ năng động và mạnh mẽ.
Otherwise they won't put in the effort to do so.Nếu không họ sẽ không nỗ lực để làm điều đó.
The term operational refers to day to day efforts to run the business.Thuật ngữ hoạt động đề cập đến những nỗ lực hàng ngày để điều hành doanh nghiệp.
By its very nature, goal‐setting invokes task effort that may include planning in order to increase the probability of success.Về bản chất, việc thiết lập mục tiêu đòi hỏi nỗ lực thực hiện nhiệm vụ, có thể bao gồm việc lập kế hoạch nhằm tăng khả năng thành công.
"There has been considerable effort to keep me off the air," he said, "and so far that effort has been slightly successful.“Đã có nỗ lực đáng kể để giữ tôi không được phát sóng,” anh nói, “và cho đến nay nỗ lực đó đã thành công đôi chút.
Đọc mở rộng theo CEFR: efforts
Từ vựng bậcA2→“Efforts are being made by interpreters to identify the children who traveled without parental care.”
Các thông dịch viên đang nỗ lực xác định danh tính những đứa trẻ đi du lịch mà không có sự chăm sóc của cha mẹ.
Nguồn: Tác phẩm mở: Italian police find 24 children living in Rome's sewers
“American librarians are also ethically bound by the ALA's code of ethics to "resist all efforts to censor library resources."”
Các thủ thư Mỹ cũng bị ràng buộc về mặt đạo đức bởi quy tắc đạo đức của ALA để "chống lại mọi nỗ lực kiểm duyệt tài nguyên thư viện".
Nguồn: Tác phẩm mở: Introduction to Library and Information Science/Information Policy
Cấu trúc & Vận dụng: “efforts”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “efforts” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “efforts”
Dữ liệu từ nguyên: effort ↔ efforts
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “efforts”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “efforts” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “efforts”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
efforts (danh từ): hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó
Định nghĩa tiếng Anh: Earnest and conscientious activity intended to do or accomplish something.
effort ↔ efforts
Họ từ trong dữ liệu: effort: danh từ (n), effortless: tính từ (adj)
desperate effort
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "efforts" trong câu.
violent effort
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "efforts" trong câu.
supreme effort
Nét nghĩa mở rộng: use of physical or mental energy (sử dụng năng lượng thể chất hoặc tinh thần)
“_____ are being made by interpreters to identify the children who traveled without parental care.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Các thông dịch viên đang nỗ lực xác định danh tính những đứa trẻ đi du lịch mà không có sự chăm sóc của cha mẹ.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: Efforts
Efforts are being made by interpreters to identify the children who traveled without parental care.
Nguồn: Tác phẩm mở: Italian police find 24 children living in Rome's sewers
“American librarians are also ethically bound by the ALA's code of ethics to "resist all _____ to censor library resources."”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Các thủ thư Mỹ cũng bị ràng buộc về mặt đạo đức bởi quy tắc đạo đức của ALA để "chống lại mọi nỗ lực kiểm duyệt tài nguyên thư viện".
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: efforts
American librarians are also ethically bound by the ALA's code of ethics to "resist all efforts to censor library resources."
Nguồn: Tác phẩm mở: Introduction to Library and Information Science/Information Policy
Ứng dụng & Mở rộng: “efforts”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “efforts”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “efforts”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “efforts” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “efforts” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: efforts
Hỏi đáp trọng tâmefforts nghĩa là gì (meaning & definition)?
efforts (danh từ, phát âm Mỹ /ˈɛfɚts/) có nghĩa là hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "effort"). earnest and conscientious activity intended to do or accomplish something
Từ efforts trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɛf/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɛfɚts/; US /ˈɛfɚts/.
Từ efforts là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "efforts" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ efforts theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó (Ví dụ: “Efforts are being made by interpreters to identify the children who traveled without parental care.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: sử dụng năng lượng thể chất hoặc tinh thần - Nét nghĩa 3 [A2]: một thành tựu đáng chú ý
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ efforts:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɛfɚts/; US /ˈɛfɚts/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ efforts:
desperate effort; violent effort; supreme effort; vain effort; frantic effort
efforts được dùng trong câu như thế nào?
Efforts are being made by interpreters to identify the children who traveled without parental care. («Italian police find 24 children living in Rome's sewers», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=124351 (bản sửa đổi 4820521); English Wikinews (bản làm sạch) - CC BY 2.5)