Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

early

tính từ (adj)

A1
/ˈɝli//ˈɝli/
Biến thể:
earlier/ˈɝliɚ/
(So sánh hơn)
earliest/ˈɝliəst/
(So sánh nhất)

Early có nghĩa là sớm, tại hoặc gần thời điểm bắt đầu của một khoảng thời gian hoặc diễn biến của các sự kiện hoặc trước thời điểm thông thường hoặc dự kiến.

Định nghĩa Anh - Anh: At or near the beginning of a period of time or course of events or before the usual or expected time.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.earlytính từ (adj)

    At or near the beginning of a period of time or course of events or before the usual or expected time.

    Tại hoặc gần thời điểm bắt đầu của một khoảng thời gian hoặc diễn biến của các sự kiện hoặc trước thời điểm thông thường hoặc dự kiến.

  2. 2.earlytrạng từ (adv)

    During an early stage.

    Đang hoặc xảy ra ở giai đoạn đầu của sự phát triển.

    Đồng nghĩa (SYN):early on
  3. 3.earlytính từ (adj)

    Being or occurring at an early stage of development.

    Thuộc về quá khứ xa xôi.

    Trái nghĩa (OPP):late
  4. 4.earlytính từ (adj)

    Belonging to the distant past.

    Trong giai đoạn đầu.

    Đồng nghĩa (SYN):former/other
  5. 5.earlytrạng từ (adv)

    Before the usual time or the time expected.

    Trước thời gian thông thường hoặc thời gian dự kiến.

    Đồng nghĩa (SYN):ahead of time/too soon
    Trái nghĩa (OPP):late
  6. 6.earlytrạng từ (adv)

    In good time.

    Vào thời điểm tốt.

    Đồng nghĩa (SYN):betimes
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): early

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: early

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "early". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • early days
  • early hour

    The streets of the town were curiously silent for such a comparatively early hour.

    Hardy, Thomas: The Mayor of Casterbridge

  • early morning

    It was still early morning when we were brought out under heavy guard, and marched somberly forth through the opened gates of the gaol.

    Vẫn còn sáng sớm khi chúng tôi được dẫn ra ngoài dưới sự canh gác nghiêm ngặt và đi qua cánh cổng nhà tù đã mở sẵn.

    Parrish, Randall: Wolves of the Sea Being a Tale of the Colonies from the Manuscript of One Geoffry Carlyle, Seaman, Narrating Certain Strange Adventures Which Befell Him Aboard the Pirate Craft "Namur"

  • early period

    Shock usually characterises the early period, when the individual is still hopeful and optimistic.

    Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2022/Unemployment and mental health

  • early youth

    It presently appeared that in their early youth they had known poverty and hardship.

    Twain, Mark: The Tragedy of Pudd'nhead Wilson

  • early dawn

    With early dawn came the fated hour, the guard, the necessity for instant departure.

    Shelley, Mary Wollstonecraft: The Fortunes of Perkin Warbeck: a romance

  • early childhood

    They shared a bedroom and were very close to each another from early childhood.

    Wikipedia contributors: Grand Duchess Tatiana Nikolaevna of Russia

  • early age

    Mr. Ellis began writing at an early age and his work was acceptable from the first.

    Ông Ellis bắt đầu viết văn từ khi còn nhỏ và tác phẩm của ông được chấp nhận ngay từ lần đầu tiên.

    Dickens, Charles: Dickens' Stories About Children Every Child Can Read

  • early spring

    Unconscious of the formidable dispositions of their neighbours, Sibyll and Warner were inhaling the sweet air of the early spring in their little garden.

    Không ý thức được tính cách ghê gớm của những người hàng xóm, Sibyll và Warner đang hít thở không khí ngọt ngào của mùa xuân trong khu vườn nhỏ của họ.

    Lytton, Edward Bulwer Lytton, Baron: The Last of the Barons — Volume 09

  • early years
  • early part

    The abuses of the early part of the century characterize also its later years.

    Hall, A. D. (Arthur D.): Porto Rico: Its History, Products and Possibilities

  • early stages
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: early

6 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "early" phân theo từng nét nghĩa (tại hoặc gần thời điểm bắt đầu của một khoảng thời gian hoặc diễn biến của các sự kiện hoặc trước thời điểm thông thường hoặc dự kiến), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "early" khi diễn đạt nét nghĩa: đang hoặc xảy ra ở giai đoạn đầu của sự phát triển.

Đồng nghĩa với "early" ở nét nghĩa "trong giai đoạn đầu" (ngoài ra "former" còn biểu thị: đề cập đến cái đầu tiên trong số hai thứ hoặc những người được đề cập (hoặc cái trước đó hoặc một trong nhiều thứ)).

“"Now I return to a new experience, may-be no better than the former," I thought.”

Đồng nghĩa với "early" ở nét nghĩa "trong giai đoạn đầu" (ngoài ra "other" còn biểu thị: không giống với những cái đã được đề cập hoặc ngụ ý).

“The old bakery in Salem, the Porter house in Hadley, and a number of others have brackets under the overhang.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "early" khi diễn đạt nét nghĩa: trước thời gian thông thường hoặc thời gian dự kiến.

Đồng nghĩa trực tiếp với "early" khi diễn đạt nét nghĩa: trước thời gian thông thường hoặc thời gian dự kiến.

Đồng nghĩa trực tiếp với "early" khi diễn đạt nét nghĩa: vào thời điểm tốt.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: early

Mr. Ellis began writing at an early age and his work was acceptable from the first.

Ông Ellis bắt đầu viết văn từ khi còn nhỏ và tác phẩm của ông được chấp nhận ngay từ lần đầu tiên.

Dickens, Charles: Dickens' Stories About Children Every Child Can Read, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Her parents, Karin and August Peterson, taught her reading, writing, and arithmetic at an early age.

Cha mẹ cô, Karin và August Peterson, đã dạy cô đọc, viết và số học ngay từ khi còn nhỏ.

Tác phẩm mở: Federal Writers' Project - Life Histories/2020/Summer II/Section 013/Josephine Petterson, Nguyên văn tác phẩm
The boys chose stormy seasons, and embarked on their risky enterprises early in the morning, an hour before dawn.

Các chàng trai đã chọn những mùa giông bão và bắt tay vào công việc mạo hiểm của mình vào sáng sớm, một giờ trước bình minh.

Stendhal: The Chartreuse of Parma Translated from the French of Stendhal (Henri Beyle), Tiếng Anh (Anh - Anh)
These almost invariably pass a part of their early life either as parochial schoolmasters or as tutors in private families.

Những người này gần như luôn trải qua một phần cuộc sống ban đầu của họ với tư cách là hiệu trưởng giáo xứ hoặc làm gia sư trong các gia đình riêng.

Mudie, Robert: The Modern Athens A dissection and demonstration of men and things in the Scotch Capital., Tiếng Anh (Anh - Anh)
It was still early morning when we were brought out under heavy guard, and marched somberly forth through the opened gates of the gaol.

Vẫn còn sáng sớm khi chúng tôi được dẫn ra ngoài dưới sự canh gác nghiêm ngặt và đi qua cánh cổng nhà tù đã mở sẵn.

Parrish, Randall: Wolves of the Sea Being a Tale of the Colonies from the Manuscript of One Geoffry Carlyle, Seaman, Narrating Certain Strange Adventures Which Befell Him Aboard the Pirate Craft "Namur", Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Unconscious of the formidable dispositions of their neighbours, Sibyll and Warner were inhaling the sweet air of the early spring in their little garden.

Không ý thức được tính cách ghê gớm của những người hàng xóm, Sibyll và Warner đang hít thở không khí ngọt ngào của mùa xuân trong khu vườn nhỏ của họ.

Lytton, Edward Bulwer Lytton, Baron: The Last of the Barons — Volume 09, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It was very early in the morning, just before sunrise, but there was a little wood behind me, and the birds were beginning to chirp.

Trời còn rất sớm, ngay trước khi mặt trời mọc, nhưng phía sau tôi có một khu rừng nhỏ và chim chóc bắt đầu hót líu lo.

Benson, Robert Hugh: None Other Gods, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Miss Sophy was delighted, and as she bade him good-by, she said, “I’m proud enough, to have peas so early.
Jackson, Helen Hunt: Zeph, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: early

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “early” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Mr. Ellis began writing at an early age and his work was acceptable from the first.”

Ông Ellis bắt đầu viết văn từ khi còn nhỏ và tác phẩm của ông được chấp nhận ngay từ lần đầu tiên.

Nguồn: Dickens, Charles: Dickens' Stories About Children Every Child Can Read

“Her parents, Karin and August Peterson, taught her reading, writing, and arithmetic at an early age.”

Cha mẹ cô, Karin và August Peterson, đã dạy cô đọc, viết và số học ngay từ khi còn nhỏ.

Nguồn: Tác phẩm mở: Federal Writers' Project - Life Histories/2020/Summer II/Section 013/Josephine Petterson

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “early”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “early” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “early”

Mục từ cốt lõi: early: tính từ (adj).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “early”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “early” với tần suất cao:

6.735 lần trong kho sách
4.898 lần trong kho sách
5.906 lần trong kho sách
2.185 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “early”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “early”:

“Miss Sophy was delighted, and as she bade him good-by, she said, “I’m proud enough, to have peas so early.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “early”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɝli/.

early (tính từ): tại hoặc gần thời điểm bắt đầu của một khoảng thời gian hoặc diễn biến của các sự kiện hoặc trước thời điểm thông thường hoặc dự kiến

Định nghĩa tiếng Anh: At or near the beginning of a period of time or course of events or before the usual or expected time.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: tính từ (adj)

early (tính từ (adj))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi6.735 lần trong kho sách

early days

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "early" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm4.898 lần trong kho sách

early hour

“The streets of the town were curiously silent for such a comparatively early hour.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái5.906 lần trong kho sách

early morning

“It was still early morning when we were brought out under heavy guard, and marched somberly forth through the opened gates of the gaol.” (Vẫn còn sáng sớm khi chúng tôi được dẫn ra ngoài dưới sự canh gác nghiêm ngặt và đi qua cánh cổng nhà tù đã mở sẵn.)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Miss Sophy was delighted, and as she bade him good-by, she said, “I’m proud enough, to have peas so _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: early

Miss Sophy was delighted, and as she bade him good-by, she said, “I’m proud enough, to have peas so early.

Nguồn: Jackson, Helen Hunt: Zeph

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“It was these unusual children who moved with quaint grace through her _____ poems.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: early

It was these unusual children who moved with quaint grace through her early poems.

Nguồn: Farrar, John Chipman, 1896-1974 [Editor]: The Bookman anthology of essays [1923]

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “early”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: early

Hỏi đáp trọng tâm

early nghĩa là gì (meaning & definition)?

early nghĩa là sớm. early là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: at or near the beginning of a period of time or course of events or before the usual or expected time.

Từ early trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɝl/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɝli/.

Từ early là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "early" giữ vai trò từ loại là tính từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: So sánh hơn: earlier; So sánh nhất: earliest.

Các nét nghĩa của từ early theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: tại hoặc gần thời điểm bắt đầu của một khoảng thời gian hoặc diễn biến của các sự kiện hoặc trước thời điểm thông thường hoặc dự kiến - Nét nghĩa 2 [A1]: đang hoặc xảy ra ở giai đoạn đầu của sự phát triển - Nét nghĩa 3 [A1]: thuộc về quá khứ xa xôi - Nét nghĩa 4 [A1]: trong giai đoạn đầu - Nét nghĩa 5 [A1]: trước thời gian thông thường hoặc thời gian dự kiến - Nét nghĩa 6 [A1]: vào thời điểm tốt

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ early:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɝli/. Dạng từ: So sánh hơn: earlier; So sánh nhất: earliest.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ early:

early days; early hour; early morning; early period; early youth

early được dùng trong câu như thế nào?

Miss Sophy was delighted, and as she bade him good-by, she said, “I’m proud enough, to have peas so early. (Helen Hunt Jackson, Zeph; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/early, mã đối chiếu EV-C117E40A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

earlier, earliest