betimes
trạng từ (adv)
Betimes có nghĩa là betimes (trạng từ) có nghĩa là vào thời điểm tốt, vào thời điểm tốt.
Định nghĩa Anh - Anh: In good time.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.betimestrạng từ (adv)
In good time.
Vào thời điểm tốt.
- •
Miss Sophy was delighted, and as she bade him good-by, she said, “I’m proud enough, to have peas so early.
Đồng nghĩa (SYN):earlyCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •early days6.735 lần trong kho sách
- •early hour4.898 lần trong kho sách
- •early morning5.906 lần trong kho sách
- •early period2.185 lần trong kho sách
- •early youth2.315 lần trong kho sách
- •early dawn1.725 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): betimes
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
early ↔ betimes
Mục từ "betimes" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "early" (vào thời điểm tốt).
Họ từ & Biến thể từ loại: betimes
Họ từ của "betimes" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: early: tính từ (adj).
tại hoặc gần thời điểm bắt đầu của một khoảng thời gian hoặc diễn biến của các sự kiện hoặc trước thời điểm thông thường hoặc dự kiến
Miss Sophy was delighted, and as she bade him good-by, she said, “I’m proud enough, to have peas so early.
Nguồn: Jackson, Helen Hunt: Zeph
Cụm từ & Collocations: betimes
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "betimes". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- early days
- early hour
- early morning
- early period
- early youth
- early dawn
Đồng nghĩa & Sắc thái: betimes
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "betimes" phân theo từng nét nghĩa (vào thời điểm tốt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: betimes
Miss Sophy was delighted, and as she bade him good-by, she said, “I’m proud enough, to have peas so early.It was these unusual children who moved with quaint grace through her early poems."I am going to take Pearl for a drive with me," Mrs. Fenwick said, after early dinner.“Hullo, Mr. Sheather!” she called--“I never expected to find anyone here so early.”“Got a crop of early worms in that little bag of yours?”The two suitcases which Stumpy Dowd had packed earlier in the evening were missing.Hunting was the great incentive out of which all of his early industries were evolved.The hush and glow of early evening, in sky and lake, cast its spell upon all three.Đọc mở rộng theo CEFR: betimes
Từ vựng bậcA1→“Miss Sophy was delighted, and as she bade him good-by, she said, “I’m proud enough, to have peas so early.”
Nguồn: Jackson, Helen Hunt: Zeph
“It was these unusual children who moved with quaint grace through her early poems.”
Nguồn: Farrar, John Chipman, 1896-1974 [Editor]: The Bookman anthology of essays [1923]
Cấu trúc & Vận dụng: “betimes”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “betimes” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “betimes”
Dữ liệu từ nguyên: early ↔ betimes
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “betimes”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “betimes” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “betimes”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “betimes”:
“Miss Sophy was delighted, and as she bade him good-by, she said, “I’m proud enough, to have peas so early.”
Gợi ý luyện tập với “betimes”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
betimes (trạng từ): vào thời điểm tốt
Định nghĩa tiếng Anh: In good time.
early ↔ betimes
Họ từ trong dữ liệu: early: tính từ (adj)
early days
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "betimes" trong câu.
early hour
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "betimes" trong câu.
early morning
Mở rộng biên độ diễn đạt với "betimes".
Ứng dụng & Mở rộng: “betimes”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “betimes”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “betimes”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “betimes” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “betimes” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: betimes
Hỏi đáp trọng tâmbetimes nghĩa là gì (meaning & definition)?
betimes (trạng từ) có nghĩa là vào thời điểm tốt (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "early"). in good time
Từ betimes là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "betimes" giữ vai trò từ loại là trạng từ.
Các nét nghĩa của từ betimes theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: vào thời điểm tốt (Ví dụ: “Miss Sophy was delighted, and as she bade him good-by, she said, “I’m proud enough, to have peas so early.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ betimes:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ betimes:
early days; early hour; early morning; early period; early youth
betimes được dùng trong câu như thế nào?
Miss Sophy was delighted, and as she bade him good-by, she said, “I’m proud enough, to have peas so early. (Helen Hunt Jackson, Zeph; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)