earliest
tính từ (adj)
Earliest có nghĩa là tại hoặc gần thời điểm bắt đầu của một khoảng thời gian hoặc diễn biến của các sự kiện hoặc trước thời điểm thông thường hoặc dự kiến (dạng biến thể ngữ pháp của "early").
Định nghĩa Anh - Anh: At or near the beginning of a period of time or course of events or before the usual or expected time.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.earliesttính từ (adj)
At or near the beginning of a period of time or course of events or before the usual or expected time.
Tại hoặc gần thời điểm bắt đầu của một khoảng thời gian hoặc diễn biến của các sự kiện hoặc trước thời điểm thông thường hoặc dự kiến.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •early days6.735 lần trong kho sách
- •early hour4.898 lần trong kho sách
- •early morning5.906 lần trong kho sách
- •early period2.185 lần trong kho sách
- •early youth2.315 lần trong kho sách
- •early dawn1.725 lần trong kho sách
- 2.earliesttrạng từ (adv)
During an early stage.
Đang hoặc xảy ra ở giai đoạn đầu của sự phát triển.
- 3.earliesttính từ (adj)
Being or occurring at an early stage of development.
Thuộc về quá khứ xa xôi.
- 4.earliesttính từ (adj)
Belonging to the distant past.
Trong giai đoạn đầu.
- 5.earliesttrạng từ (adv)
Before the usual time or the time expected.
Trước thời gian thông thường hoặc thời gian dự kiến.
Trái nghĩa (OPP):late - 6.earliesttrạng từ (adv)
In good time.
Vào thời điểm tốt.
Từ nguyên học (Etymology): earliest
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
early ↔ earliest
Mục từ "earliest" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "early" (tại hoặc gần thời điểm bắt đầu của một khoảng thời gian hoặc diễn biến của các sự kiện hoặc trước thời điểm thông thường hoặc dự kiến).
Họ từ & Biến thể từ loại: earliest
Họ từ của "earliest" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: early: tính từ (adj).
tại hoặc gần thời điểm bắt đầu của một khoảng thời gian hoặc diễn biến của các sự kiện hoặc trước thời điểm thông thường hoặc dự kiến
Miss Sophy was delighted, and as she bade him good-by, she said, “I’m proud enough, to have peas so early.
Nguồn: Jackson, Helen Hunt: Zeph
Cụm từ & Collocations: earliest
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "earliest". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- early days
- early hour
- early morning
- early period
- early youth
- early dawn
Đồng nghĩa & Sắc thái: earliest
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "earliest" phân theo từng nét nghĩa (tại hoặc gần thời điểm bắt đầu của một khoảng thời gian hoặc diễn biến của các sự kiện hoặc trước thời điểm thông thường hoặc dự kiến), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "earliest" ở nét nghĩa "tại hoặc gần thời điểm bắt đầu của một khoảng thời gian hoặc diễn biến của các sự kiện hoặc trước thời điểm thông thường hoặc dự kiến" (ngoài ra "early" còn biểu thị: thuộc về quá khứ xa xôi).
“Miss Sophy was delighted, and as she bade him good-by, she said, “I’m proud enough, to have peas so early.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "earliest" khi diễn đạt nét nghĩa: đang hoặc xảy ra ở giai đoạn đầu của sự phát triển.
Đồng nghĩa với "earliest" ở nét nghĩa "trong giai đoạn đầu" (ngoài ra "former" còn biểu thị: đề cập đến cái đầu tiên trong số hai thứ hoặc những người được đề cập (hoặc cái trước đó hoặc một trong nhiều thứ)).
“"Now I return to a new experience, may-be no better than the former," I thought.”
Đồng nghĩa với "earliest" ở nét nghĩa "trong giai đoạn đầu" (ngoài ra "other" còn biểu thị: không giống với những cái đã được đề cập hoặc ngụ ý).
“The old bakery in Salem, the Porter house in Hadley, and a number of others have brackets under the overhang.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "earliest" khi diễn đạt nét nghĩa: trước thời gian thông thường hoặc thời gian dự kiến.
Câu dẫn chứng văn học: earliest
Miss Sophy was delighted, and as she bade him good-by, she said, “I’m proud enough, to have peas so early.It was these unusual children who moved with quaint grace through her early poems."I am going to take Pearl for a drive with me," Mrs. Fenwick said, after early dinner.“Hullo, Mr. Sheather!” she called--“I never expected to find anyone here so early.”“Got a crop of early worms in that little bag of yours?”The two suitcases which Stumpy Dowd had packed earlier in the evening were missing.Hunting was the great incentive out of which all of his early industries were evolved.The hush and glow of early evening, in sky and lake, cast its spell upon all three.Đọc mở rộng theo CEFR: earliest
Từ vựng bậcA1→“Miss Sophy was delighted, and as she bade him good-by, she said, “I’m proud enough, to have peas so early.”
Nguồn: Jackson, Helen Hunt: Zeph
“It was these unusual children who moved with quaint grace through her early poems.”
Nguồn: Farrar, John Chipman, 1896-1974 [Editor]: The Bookman anthology of essays [1923]
Cấu trúc & Vận dụng: “earliest”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “earliest” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “earliest”
Dữ liệu từ nguyên: early ↔ earliest
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “earliest”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “earliest” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “earliest”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
earliest (tính từ): tại hoặc gần thời điểm bắt đầu của một khoảng thời gian hoặc diễn biến của các sự kiện hoặc trước thời điểm thông thường hoặc dự kiến
Định nghĩa tiếng Anh: At or near the beginning of a period of time or course of events or before the usual or expected time.
early ↔ earliest
Họ từ trong dữ liệu: early: tính từ (adj)
early days
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "earliest" trong câu.
early hour
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "earliest" trong câu.
early morning
Nét nghĩa mở rộng: during an early stage (đang hoặc xảy ra ở giai đoạn đầu của sự phát triển)
“It appears to have been a church of the _____ ages of Christianity.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: earliest
It appears to have been a church of the earliest ages of Christianity.
Nguồn: Leake, William Martin: Journal of a tour in Asia Minor
Ứng dụng & Mở rộng: “earliest”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “earliest”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “earliest”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “earliest” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “earliest” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: earliest
Hỏi đáp trọng tâmearliest nghĩa là gì (meaning & definition)?
earliest (tính từ, phát âm Mỹ /ˈɝliəst/) có nghĩa là tại hoặc gần thời điểm bắt đầu của một khoảng thời gian hoặc diễn biến của các sự kiện hoặc trước thời điểm thông thường hoặc dự kiến (dạng biến thể ngữ pháp của "early"). at or near the beginning of a period of time or course of events or before the usual or expected time
Từ earliest trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɝl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɝliəst/; US /ˈɝliəst/.
Từ earliest là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "earliest" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ earliest theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: tại hoặc gần thời điểm bắt đầu của một khoảng thời gian hoặc diễn biến của các sự kiện hoặc trước thời điểm thông thường hoặc dự kiến - Nét nghĩa 2 [A1]: đang hoặc xảy ra ở giai đoạn đầu của sự phát triển - Nét nghĩa 3 [A1]: thuộc về quá khứ xa xôi - Nét nghĩa 4 [A1]: trong giai đoạn đầu - Nét nghĩa 5 [A1]: trước thời gian thông thường hoặc thời gian dự kiến - Nét nghĩa 6 [A1]: vào thời điểm tốt
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ earliest:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɝliəst/; US /ˈɝliəst/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ earliest:
early days; early hour; early morning; early period; early youth
earliest được dùng trong câu như thế nào?
Miss Sophy was delighted, and as she bade him good-by, she said, “I’m proud enough, to have peas so early. (Helen Hunt Jackson, Zeph; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)