demand
danh từ (n)
Demand có nghĩa là nhu cầu, một yêu cầu khẩn cấp hoặc bắt buộc.
Định nghĩa Anh - Anh: An urgent or peremptory request.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.demanddanh từ (n)
An urgent or peremptory request.
Một yêu cầu khẩn cấp hoặc bắt buộc.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •demand an explanation607 lần trong kho sách
- •demand curve369 lần trong kho sách
- 2.demandđộng từ (v)
Request urgently and forcefully.
Khả năng và mong muốn mua hàng hóa và dịch vụ.
- 3.demanddanh từ (n)
The ability and desire to purchase goods and services.
Hoạt động bắt buộc.
Trái nghĩa (OPP):supply - 4.demanddanh từ (n)
Required activity.
Yêu cầu khẩn cấp và mạnh mẽ.
Đồng nghĩa (SYN):requirement - 5.demandđộng từ (v)
Require as useful, just, or proper.
Yêu cầu là hữu ích, công bằng hoặc phù hợp.
- 6.demandđộng từ (v)
Claim as due or just.
Yêu cầu bồi thường khi đến hạn hoặc chỉ.
Đồng nghĩa (SYN):exact
Từ nguyên học (Etymology): demand
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: demand
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "demand". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- demand an explanation
He probably did not anticipate how insistently later biologists would demand an explanation that would account for this variation.
Schmucker, Samuel Christian: The Meaning of Evolution
- demand curve
This choice defines the kink in the firm’s perceived demand curve.
Sự lựa chọn này xác định điểm gấp khúc trong đường cầu nhận thức của công ty.
Tác phẩm mở: Principles of Microeconomics/Oligopoly
Đồng nghĩa & Sắc thái: demand
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "demand" phân theo từng nét nghĩa (một yêu cầu khẩn cấp hoặc bắt buộc), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "demand" ở nét nghĩa "yêu cầu khẩn cấp và mạnh mẽ" (ngoài ra "requirement" còn biểu thị: hoạt động bắt buộc).
“The Annex provides a "strict" mode in which the compiler must support these requirements.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "demand" khi diễn đạt nét nghĩa: yêu cầu là hữu ích, công bằng hoặc phù hợp.
Đồng nghĩa với "demand" ở nét nghĩa "yêu cầu là hữu ích, công bằng hoặc phù hợp" (ngoài ra "ask" còn biểu thị: hỏi về).
“Ruth laughed a little as she blushingly said, if she were asked, nothing could please her better.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "demand" khi diễn đạt nét nghĩa: yêu cầu là hữu ích, công bằng hoặc phù hợp.
Đồng nghĩa với "demand" ở nét nghĩa "yêu cầu là hữu ích, công bằng hoặc phù hợp" (ngoài ra "need" còn biểu thị: bất cứ điều gì cần thiết nhưng thiếu).
“We declined an escort of marines, very kindly offered by the Governor, telling him we only needed the old Gaucho to guide us.”
Câu dẫn chứng văn học: demand
This choice defines the kink in the firm’s perceived demand curve.Sự lựa chọn này xác định điểm gấp khúc trong đường cầu nhận thức của công ty.
Economists refer to the line in as a demand curve.Các nhà kinh tế gọi đường này là đường cầu.
“He rejected the issue of a new decree, as demanded by Berlin, containing particular coercive measures and threats of punishment.She therefore now made, when Dame Maura proposed it, her act of resignation, should God demand the sacrifice of her life.We demand the full recognition of all our rights as citizens of the Empire State.Justice, which must not measure different matters by the same standard, demands that just this racial aspect must be considered in the award of punishment.”The inference follows that price and production will come down, to stimulate and co-ordinate with the increase in demand.The demands which are meant here are demands for an increase in military armaments.Đọc mở rộng theo CEFR: demand
Từ vựng bậcB1→“This choice defines the kink in the firm’s perceived demand curve.”
Sự lựa chọn này xác định điểm gấp khúc trong đường cầu nhận thức của công ty.
Nguồn: Tác phẩm mở: Principles of Microeconomics/Oligopoly
“Economists refer to the line in as a demand curve.”
Các nhà kinh tế gọi đường này là đường cầu.
Nguồn: OpenStax: Microeconomics (Principles of Finance 2e)
Cấu trúc & Vận dụng: “demand”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “demand” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “demand”
Mục từ cốt lõi: demand: danh từ (n).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “demand”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “demand” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “demand”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “demand”:
““He rejected the issue of a new decree, as demanded by Berlin, containing particular coercive measures and threats of punishment.”
Gợi ý luyện tập với “demand”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
demand (danh từ): một yêu cầu khẩn cấp hoặc bắt buộc
Định nghĩa tiếng Anh: An urgent or peremptory request.
demand (danh từ (n))
demand an explanation
“He probably did not anticipate how insistently later biologists would demand an explanation that would account for this variation.”
demand curve
“This choice defines the kink in the firm’s perceived demand curve.” (Sự lựa chọn này xác định điểm gấp khúc trong đường cầu nhận thức của công ty.)
demand an explanation
“He probably did not anticipate how insistently later biologists would demand an explanation that would account for this variation.”
““He rejected the issue of a new decree, as _____ by Berlin, containing particular coercive measures and threats of punishment.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: demanded
“He rejected the issue of a new decree, as demanded by Berlin, containing particular coercive measures and threats of punishment.
Nguồn: Various: Trial of the Major War Criminals Before the International Military Tribunal, Nuremburg, 14 November 1945-1 October 1946, Volume 12
“She therefore now made, when Dame Maura proposed it, her act of resignation, should God _____ the sacrifice of her life.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: demand
She therefore now made, when Dame Maura proposed it, her act of resignation, should God demand the sacrifice of her life.
Nguồn: Columban, M., Dame: The Irish Nuns at Ypres: An Episode of the War
Ứng dụng & Mở rộng: “demand”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “demand”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “demand”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “demand” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “demand” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: demand
Hỏi đáp trọng tâmdemand nghĩa là gì (meaning & definition)?
demand nghĩa là nhu cầu. demand là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an urgent or peremptory request.
Từ demand trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmænd/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /dɪˈmænd/.
Từ demand là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "demand" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: demanded; Dạng V-ing: demanding; Số nhiều danh từ: demands.
Các nét nghĩa của từ demand theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: một yêu cầu khẩn cấp hoặc bắt buộc - Nét nghĩa 2 [B1]: khả năng và mong muốn mua hàng hóa và dịch vụ - Nét nghĩa 3 [B1]: hoạt động bắt buộc - Nét nghĩa 4 [B1]: yêu cầu khẩn cấp và mạnh mẽ - Nét nghĩa 5 [B1]: yêu cầu là hữu ích, công bằng hoặc phù hợp - Nét nghĩa 6 [B1]: yêu cầu bồi thường khi đến hạn hoặc chỉ
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ demand:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /dɪˈmænd/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: demanded; Dạng V-ing: demanding; Số nhiều danh từ: demands.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ demand:
demand an explanation; demand curve
demand được dùng trong câu như thế nào?
“He rejected the issue of a new decree, as demanded by Berlin, containing particular coercive measures and threats of punishment. (Various, Trial of the Major War Criminals Before the International Military Tribunal, Nuremburg, 14 November 1945-1 October 1946, Volume 12; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)