child
danh từ (n)
- children/ˈtʃɪldɹən/
- (Biến thể ngữ pháp)
Child có nghĩa là đứa trẻ, một người trẻ thuộc cả hai giới.
Định nghĩa Anh - Anh: A young person of either sex.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.childdanh từ (n)
A young person of either sex.
Một người trẻ thuộc cả hai giới.
- •
This little child loved to watch the incoming tide from the shore of the sea water lake.
Đứa trẻ này rất thích ngắm thủy triều dâng lên từ bờ hồ nước biển.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •poor child14.234 lần trong kho sách
- •dear child12.893 lần trong kho sách
- •little child13.717 lần trong kho sách
- •like a child5.839 lần trong kho sách
- •young child3.270 lần trong kho sách
- •mere child1.572 lần trong kho sách
- •sick child1.415 lần trong kho sách
- •younger child1.342 lần trong kho sách
- •
- 2.childdanh từ (n)
A human offspring (son or daughter) of any age.
Con người (con trai hay con gái) ở mọi lứa tuổi.
- 3.childdanh từ (n)
An immature childish person.
Một người trẻ con chưa trưởng thành.
Đồng nghĩa (SYN):baby
Từ nguyên học (Etymology): child
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: child
Họ từ của "child" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: childhood: danh từ (n).
thời gian của cuộc đời con người khi họ còn là một đứa trẻ
The possibility of sexual excitation between people who have lived together from childhood is decidedly lessened through habituation, if not completely inhibited.
Nguồn: Fehlinger, Hans: Sexual Life of Primitive People
Cụm từ & Collocations: child
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 8 mục kết hợp trong dữ liệu của "child". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (8)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- poor child
You may make Innocent more fond of you than will be good for her, poor child, and that can produce nothing but unhappiness.
Bạn có thể khiến Innocent yêu bạn nhiều hơn là điều tốt cho cô ấy, cô bé tội nghiệp, và điều đó chỉ mang lại bất hạnh.
Oliphant, Mrs. (Margaret): Innocent
- dear child
“Yes, dear child; I shall enjoy having you do so, if you do not find it too wearisome.”
“Đúng vậy, con yêu; ta sẽ rất vui nếu con làm như vậy nếu con không thấy quá mệt mỏi.”
Finley, Martha: Elsie and the Raymonds
- little child
This little child loved to watch the incoming tide from the shore of the sea water lake.
Đứa trẻ này rất thích ngắm thủy triều dâng lên từ bờ hồ nước biển.
Loti, Pierre: A Tale of Brittany (Mon frère Yves)
- like a child
- young child
This story is about the life of Frederick Douglas as a young child and his struggle of learning how to read during slavery.
Câu chuyện này kể về cuộc đời của Frederick Douglas khi còn nhỏ và cuộc đấu tranh học cách đọc trong thời kỳ nô lệ.
Tác phẩm mở: AP Language/Education
- mere child
- sick child
- younger child
Đồng nghĩa & Sắc thái: child
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "child" phân theo từng nét nghĩa (một người trẻ thuộc cả hai giới), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "child" ở nét nghĩa "một người trẻ thuộc cả hai giới" (ngoài ra "kid" còn biểu thị: da mềm mịn từ da dê non).
““Well, kid, I guess you’ll have to come along with me.””
Đồng nghĩa với "child" ở nét nghĩa "một người trẻ thuộc cả hai giới" (ngoài ra "youngster" còn biểu thị: thanh thiếu niên, người trẻ tuổi hoặc em nhỏ).
“The thought of the youngsters in the Children's Hospital with the headphones at each bedside is sufficient.”
Đồng nghĩa với "child" ở nét nghĩa "một người trẻ thuộc cả hai giới" (ngoài ra "minor" còn biểu thị: thanh thiếu niên, người trẻ tuổi hoặc em nhỏ).
“Some obvious minor typographical and punctuation errors have been corrected silently.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "child" khi diễn đạt nét nghĩa: một người trẻ thuộc cả hai giới.
Câu dẫn chứng văn học: child
This little child loved to watch the incoming tide from the shore of the sea water lake.Đứa trẻ này rất thích ngắm thủy triều dâng lên từ bờ hồ nước biển.
“Yes, dear child; I shall enjoy having you do so, if you do not find it too wearisome.”“Đúng vậy, con yêu; ta sẽ rất vui nếu con làm như vậy nếu con không thấy quá mệt mỏi.”
Even at a young age, she had mothers from across the town bringing their children in to get their haircut.Ngay từ khi còn nhỏ, cô đã có những bà mẹ từ khắp thị trấn đưa con đến cắt tóc.
The words of children are like the songs of birds, devoid of rhythm, and yet emanating from a hidden life within.Lời của trẻ thơ như tiếng chim hót, không nhịp điệu nhưng lại phát ra từ một sức sống tiềm ẩn bên trong.
Vloggers are people who profit from creating random videos that target young children because parents use smartphones as a replacement for babysitters.Vlogger là những người thu lợi từ việc tạo các video ngẫu nhiên nhắm mục tiêu đến trẻ nhỏ vì cha mẹ sử dụng điện thoại thông minh để thay thế người giữ trẻ.
You are good to his children, and patronise them, and forget they were just the same as yours a little while ago.Bạn đối xử tốt với con cái của anh ấy, chiều chuộng chúng và quên mất chúng cũng giống như con của bạn cách đây không lâu.
He gives free excursions to poor children, a dinner annually to the newsboys, and aids hundreds who are in need of an education.Anh ấy tổ chức các chuyến du ngoạn miễn phí cho trẻ em nghèo, bữa tối hàng năm cho các cậu bé bán báo và hỗ trợ hàng trăm người cần được học hành.
This story is about the life of Frederick Douglas as a young child and his struggle of learning how to read during slavery.Câu chuyện này kể về cuộc đời của Frederick Douglas khi còn nhỏ và cuộc đấu tranh học cách đọc trong thời kỳ nô lệ.
Đọc mở rộng theo CEFR: child
Từ vựng bậcA1→“This little child loved to watch the incoming tide from the shore of the sea water lake.”
Đứa trẻ này rất thích ngắm thủy triều dâng lên từ bờ hồ nước biển.
Nguồn: Loti, Pierre: A Tale of Brittany (Mon frère Yves)
““Yes, dear child; I shall enjoy having you do so, if you do not find it too wearisome.””
“Đúng vậy, con yêu; ta sẽ rất vui nếu con làm như vậy nếu con không thấy quá mệt mỏi.”
Nguồn: Finley, Martha: Elsie and the Raymonds
Cấu trúc & Vận dụng: “child”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “child” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “child”
Họ từ liên kết: childhood: danh từ (n)
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “child”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “child” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “child”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
child (danh từ): một người trẻ thuộc cả hai giới
Định nghĩa tiếng Anh: A young person of either sex.
child (danh từ (n)) ↔ childhood
Họ từ trong dữ liệu: childhood: danh từ (n)
poor child
“You may make Innocent more fond of you than will be good for her, poor child, and that can produce nothing but unhappiness.” (Bạn có thể khiến Innocent yêu bạn nhiều hơn là điều tốt cho cô ấy, cô bé tội nghiệp, và điều đó chỉ mang lại bất hạnh.)
dear child
““Yes, dear child; I shall enjoy having you do so, if you do not find it too wearisome.”” (“Đúng vậy, con yêu; ta sẽ rất vui nếu con làm như vậy nếu con không thấy quá mệt mỏi.”)
little child
“This little child loved to watch the incoming tide from the shore of the sea water lake.” (Đứa trẻ này rất thích ngắm thủy triều dâng lên từ bờ hồ nước biển.)
“There’s no delight like that in a pack of young _____ of your own....”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: children
There’s no delight like that in a pack of young children of your own....
Nguồn: Birdsall, William W. (William Wilfred), 1854-1909 [Editor]: Library of the best American literature Containing the lives of our authors in story form, their portraits, their homes, and their personal traits, how they worked and what they wrote; choice selections from eminent writers, embracing great American poets and novelists, foremost women in American letters, distinguished critics and essayists, our national humorists, noted journalists and magazine contributors, popular writers for young people, great orators and public lecturers
“You would laugh at the teacher who fought _____ in order to make them wise, wouldn’t you?”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: children
You would laugh at the teacher who fought children in order to make them wise, wouldn’t you?
Nguồn: Abrojal, Tulis: An index finger
Ứng dụng & Mở rộng: “child”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “child”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “child”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “child” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “child” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: child
Hỏi đáp trọng tâmchild nghĩa là gì (meaning & definition)?
child nghĩa là đứa trẻ. child là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a young person of either sex.
Từ child trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈtʃaɪld/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈtʃaɪld/.
Từ child là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "child" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Biến thể ngữ pháp: children.
Các nét nghĩa của từ child theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một người trẻ thuộc cả hai giới (Ví dụ: “This little child loved to watch the incoming tide from the shore of the sea water lake.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: con người (con trai hay con gái) ở mọi lứa tuổi - Nét nghĩa 3 [A1]: một người trẻ con chưa trưởng thành
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ child:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈtʃaɪld/. Dạng từ: Biến thể ngữ pháp: children.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ child:
poor child; dear child; little child; like a child; young child
child được dùng trong câu như thế nào?
There’s no delight like that in a pack of young children of your own.... (William W., 1854-1909 [Editor] Birdsall, Library of the best American literature Containing the lives of our authors in story form, their portraits, their homes, and their personal traits, how they worked and what they wrote; choice selections from eminent writers, embracing great American poets and novelists, foremost women in American letters, distinguished critics and essayists, our national humorists, noted journalists and magazine contributors, popular writers for young people, great orators and public lecturers; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)