youngster
danh từ (n)
- youngsters/ˈjʌŋstɚz/
- (Số nhiều danh từ)
Youngster có nghĩa là thanh thiếu niên, người trẻ tuổi hoặc em nhỏ.
Định nghĩa Anh – Anh: A young person of either sex.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.youngsterdanh từ (n)
A young person of either sex.
Thanh thiếu niên, người trẻ tuổi hoặc em nhỏ.
- •
Lucifer made a quick procedural adjustment, and hoped the youngster would stay awake until feeding time.
- •
Từ nguyên học (Etymology): youngster
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: youngster
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "youngster". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: youngster
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "youngster" phân theo từng nét nghĩa (thanh thiếu niên, người trẻ tuổi hoặc em nhỏ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "youngster" ở nét nghĩa "thanh thiếu niên, người trẻ tuổi hoặc em nhỏ" (ngoài ra "child" còn biểu thị: một người trẻ thuộc cả hai giới).
“There’s no delight like that in a pack of young children of your own....”
Đồng nghĩa với "youngster" ở nét nghĩa "thanh thiếu niên, người trẻ tuổi hoặc em nhỏ" (ngoài ra "kid" còn biểu thị: da mềm mịn từ da dê non).
““Well, kid, I guess you’ll have to come along with me.””
Đồng nghĩa trực tiếp với "youngster" khi diễn đạt nét nghĩa: thanh thiếu niên, người trẻ tuổi hoặc em nhỏ.
“Some obvious minor typographical and punctuation errors have been corrected silently.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "youngster" khi diễn đạt nét nghĩa: thanh thiếu niên, người trẻ tuổi hoặc em nhỏ.
Đồng nghĩa trực tiếp với "youngster" khi diễn đạt nét nghĩa: thanh thiếu niên, người trẻ tuổi hoặc em nhỏ.
Đồng nghĩa trực tiếp với "youngster" khi diễn đạt nét nghĩa: thanh thiếu niên, người trẻ tuổi hoặc em nhỏ.
Câu dẫn chứng văn học: youngster
Kho câu "youngster" →The thought of the youngsters in the Children's Hospital with the headphones at each bedside is sufficient.Lucifer made a quick procedural adjustment, and hoped the youngster would stay awake until feeding time.I think we haven't done anything like as much as we could do in teaching the youngsters.The birds banded on the right leg should go in one pen and the youngsters banded on the left leg in a separate pen.That between Ward and Crawley for the championship took place when I was a youngster.As a result, he got some rebuffs that would have discouraged a less hungry youngster.I advise all precocious youngsters, who may read this article, to avoid such positions.Some children are slow thinkers, and react lethargically: as a class, country children are mentally much slower than town-bred youngsters.Đọc mở rộng theo CEFR: youngster
Từ vựng bậcB1→“The thought of the youngsters in the Children's Hospital with the headphones at each bedside is sufficient.”
Nguồn: Tác phẩm mở: History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Stations/2KY Sydney/Notes
“Lucifer made a quick procedural adjustment, and hoped the youngster would stay awake until feeding time.”
Nguồn: Riley, Frank: Project Hi-Psi
Cấu trúc & Vận dụng: “youngster”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “youngster” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “youngster”
Mục từ cốt lõi: youngster: danh từ (n).
Gợi ý luyện tập với “youngster”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
youngster (danh từ): thanh thiếu niên, người trẻ tuổi hoặc em nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh: A young person of either sex.
youngster (danh từ (n))
youngster: thanh thiếu niên, người trẻ tuổi hoặc em nhỏ
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "youngster" trong câu.
Đồng nghĩa: child, kid, minor, shaver
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "youngster" trong câu.
youngster ↔ child · kid · minor · shaver
Mở rộng biên độ diễn đạt với "youngster".
“The thought of the _____ in the Children's Hospital with the headphones at each bedside is sufficient.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: youngsters
The thought of the youngsters in the Children's Hospital with the headphones at each bedside is sufficient.
Nguồn: Tác phẩm mở: History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Stations/2KY Sydney/Notes
“Lucifer made a quick procedural adjustment, and hoped the _____ would stay awake until feeding time.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: youngster
Lucifer made a quick procedural adjustment, and hoped the youngster would stay awake until feeding time.
Nguồn: Riley, Frank: Project Hi-Psi
Ứng dụng & Mở rộng: “youngster”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “youngster” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “youngster”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “youngster” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “youngster” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: youngster
Hỏi đáp trọng tâmyoungster nghĩa là gì (meaning & definition)?
youngster nghĩa là thanh thiếu niên, người trẻ tuổi hoặc em nhỏ. youngster là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: a young person of either sex.
Từ youngster trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈjʌŋ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈjʌŋstɚ/.
Từ youngster là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "youngster" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: youngsters.
Các nét nghĩa của từ youngster theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: thanh thiếu niên, người trẻ tuổi hoặc em nhỏ (Ví dụ: “Lucifer made a quick procedural adjustment, and hoped the youngster would stay awake until feeding time.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ youngster:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈjʌŋstɚ/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: youngsters.
youngster được dùng trong câu như thế nào?
The thought of the youngsters in the Children's Hospital with the headphones at each bedside is sufficient. («History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Stations/2KY Sydney/Notes», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=402672 (bản sửa đổi 4585683).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)