Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
danh từ (n)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

youngster

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "youngster" phân theo từng nét nghĩa (thanh thiếu niên, người trẻ tuổi hoặc em nhỏ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "youngster" (a young person of either sex).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “youngster”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
childA1Đồng nghĩa với "youngster" ở nét nghĩa "thanh thiếu niên, người trẻ tuổi hoặc em nhỏ" (ngoài ra "child" còn biểu thị: một người trẻ thuộc cả hai giới).
kidA1Đồng nghĩa với "youngster" ở nét nghĩa "thanh thiếu niên, người trẻ tuổi hoặc em nhỏ" (ngoài ra "kid" còn biểu thị: da mềm mịn từ da dê non).
minorB1Đồng nghĩa trực tiếp với "youngster" khi diễn đạt nét nghĩa: thanh thiếu niên, người trẻ tuổi hoặc em nhỏ.
shaverB1Đồng nghĩa trực tiếp với "youngster" khi diễn đạt nét nghĩa: thanh thiếu niên, người trẻ tuổi hoặc em nhỏ.
nipperB1Đồng nghĩa trực tiếp với "youngster" khi diễn đạt nét nghĩa: thanh thiếu niên, người trẻ tuổi hoặc em nhỏ.
small fryB1Đồng nghĩa trực tiếp với "youngster" khi diễn đạt nét nghĩa: thanh thiếu niên, người trẻ tuổi hoặc em nhỏ.
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “youngster”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa với "youngster" ở nét nghĩa "thanh thiếu niên, người trẻ tuổi hoặc em nhỏ" (ngoài ra "child" còn biểu thị: một người trẻ thuộc cả hai giới).

“There’s no delight like that in a pack of young children of your own....”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa với "youngster" ở nét nghĩa "thanh thiếu niên, người trẻ tuổi hoặc em nhỏ" (ngoài ra "kid" còn biểu thị: da mềm mịn từ da dê non).

““Well, kid, I guess you’ll have to come along with me.””

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "youngster" khi diễn đạt nét nghĩa: thanh thiếu niên, người trẻ tuổi hoặc em nhỏ.

“Some obvious minor typographical and punctuation errors have been corrected silently.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "youngster" khi diễn đạt nét nghĩa: thanh thiếu niên, người trẻ tuổi hoặc em nhỏ.

“The thought of the youngsters in the Children's Hospital with the headphones at each bedside is sufficient.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "youngster" khi diễn đạt nét nghĩa: thanh thiếu niên, người trẻ tuổi hoặc em nhỏ.

“The thought of the youngsters in the Children's Hospital with the headphones at each bedside is sufficient.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "youngster" khi diễn đạt nét nghĩa: thanh thiếu niên, người trẻ tuổi hoặc em nhỏ.

“The thought of the youngsters in the Children's Hospital with the headphones at each bedside is sufficient.”