Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

book

danh từ (n)

/ˈbʊk//ˈbʊk/
Biến thể:
booked/ˈbʊkt/
(Quá khứ / Phân từ)
booking
(Dạng V-ing)
bookings/ˈbʊkɪŋz/
(Số nhiều danh từ)
books/ˈbʊks/
(Số nhiều danh từ)

Book có nghĩa là sách; đặt trước; thuê người biểu diễn, tác phẩm được xuất bản, in trên các trang đóng thành sách.

Định nghĩa Anh - Anh: A written work or composition that has been published (printed on pages bound together).

Họ từ:booklet(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “tác phẩm được xuất bản”:bookB1/volumeB1/recordA2/record bookB1/reserveB1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.bookdanh từ (n)

    A written work or composition that has been published (printed on pages bound together).

    Tác phẩm được xuất bản, in trên các trang đóng thành sách.

  2. 2.bookđộng từ (v)

    Engage for a performance.

    Thuê hoặc đặt lịch cho người biểu diễn.

  3. 3.bookdanh từ (n)

    Physical objects consisting of a number of pages bound together.

    Quyển sách gồm nhiều trang được đóng lại với nhau.

    Đồng nghĩa (SYN):volume
  4. 4.bookdanh từ (n)

    A compilation of the known facts regarding something or someone.

    Tập hợp thông tin đã biết về một việc hoặc một người.

    Đồng nghĩa (SYN):record/record book
  5. 5.bookđộng từ (v)

    Arrange for and reserve (something for someone else) in advance.

    Sắp xếp và đặt trước một thứ cho người khác.

    Đồng nghĩa (SYN):reserve/hold
  6. 6.bookđộng từ (v)

    Record a charge in a police register.

    Ghi cáo buộc vào sổ của cảnh sát.

Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): book

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: book

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "book" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: booklet: danh từ (n).

bookletdanh từ (n)/ˈbʊklɪt/

một cuốn sách nhỏ thường có bìa giấy

•

Not a bit. ’Twas a little booklet got out by a Trust Company.

"Không một chút nào. Đó là một cuốn sách nhỏ được một Công ty Trust phát hành."

Nguồn: Porter, Eleanor H. (Eleanor Hodgman): Oh, Money! Money! A Novel

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: book

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "book". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • pocket book
  • prayer book
  • note book
  • guide book
  • text book
  • sketch book
  • story book
  • picture book

    They also must not be confused with format, such as graphic novel or picture book.

    Wikipedia contributors: Genre

  • hymn book
  • memorandum book

    At his first opportunity a notation is made in the ever-handy memorandum book.

    Anonymous: Business Correspondence, Vol. 1: How to Write a Business Letter

  • comic book
  • copy book
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: book

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "book" phân theo từng nét nghĩa (tác phẩm được xuất bản, in trên các trang đóng thành sách), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "book" ở nét nghĩa "quyển sách gồm nhiều trang được đóng lại với nhau" (ngoài ra "volume" còn biểu thị: lượng không gian 3 chiều bị chiếm giữ bởi một vật thể).

“In the present volume he describes his activities after his release at the time of the outbreak of the war.”

Đồng nghĩa với "book" ở nét nghĩa "tập hợp thông tin đã biết về một việc hoặc một người" (ngoài ra "record" còn biểu thị: hồ sơ, sổ sách, bản ghi chép chính thức (danh từ trọng âm 1: /ˈrek.ɔːd/ UK, /ˈrek.ɚd/ US) (/ˈrek.ɔːd/ (UK), /ˈrek.ɚd/ (US))).

“There's no record of his entry at any of the steamship offices."”

Đồng nghĩa trực tiếp với "book" khi diễn đạt nét nghĩa: tập hợp thông tin đã biết về một việc hoặc một người.

Đồng nghĩa với "book" ở nét nghĩa "sắp xếp và đặt trước một thứ cho người khác" (ngoài ra "reserve" còn biểu thị: một cái gì đó được giữ lại hoặc lưu lại để sử dụng trong tương lai hoặc cho một mục đích đặc biệt).

“Harrison and Thistlewood at once threw off all reserve, and shook hands.”

Đồng nghĩa với "book" ở nét nghĩa "sắp xếp và đặt trước một thứ cho người khác" (ngoài ra "hold" còn biểu thị: hành động nắm bắt).

“Employment in warfare, necessary discipline, near association with the chieftain, and the holding of fiefs for material support give to this class a unique position.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: book

I've just tried to draw a firework in my pocket-book.

Tôi vừa thử vẽ một quả pháo hoa vào sổ tay của mình.

Burnand, F. C. (Francis Cowley): Happy-Thought Hall, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Fantasy comic books involve fantasy creatures, swords, sorcery, and mythological figures.

Truyện tranh giả tưởng liên quan đến các sinh vật tưởng tượng, kiếm, phép thuật và các nhân vật thần thoại.

Tác phẩm mở: How to Make a Comic/Types of Comics, Nguyên văn tác phẩm
Another valuable feature will be a series of topographical and general notes to each book by Mr. F. G. Kitton.

Một tính năng có giá trị khác sẽ là một loạt các ghi chú chung về địa hình và tổng quát trong mỗi cuốn sách của ông F. G. Kitton.

Baring-Gould, S. (Sabine): Cheap Jack Zita, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It was really amazing for us to see how she could have read so many books and memorised all these stories.

Chúng tôi thực sự ngạc nhiên khi thấy làm thế nào mà cô ấy có thể đọc được nhiều sách đến vậy và ghi nhớ tất cả những câu chuyện này.

Tác phẩm mở: New Learning and New Literacies, Nguyên văn tác phẩm
"'The past ends in this plain at your feet,'" quoted poppa critically from the guide-book, "'the future will there be fulfilled.'

"'Quá khứ kết thúc ở vùng đồng bằng dưới chân bạn'," trích lời phê phán của poppa trong cuốn sách hướng dẫn, "'tương lai ở đó sẽ được hoàn thành.'

Duncan, Sara Jeannette: A Voyage of Consolation (being in the nature of a sequel to the experiences of 'An American girl in London'), Tiếng Anh (Anh - Anh)
I won it from Tom Hardiman; he took the invoice out of his pocket-book and flung it across the table to me.

Tôi đã giành được nó từ Tom Hardiman; anh ta lấy hóa đơn ra khỏi ví và ném nó qua bàn cho tôi.

Lever, Charles: Davenport Dunn, a Man of Our Day. Volume 2 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
After the release of this book, although selling many copies, her position as a woman found her popularity declining due to her contentious views.

Sau khi cuốn sách này được phát hành, mặc dù bán được nhiều bản nhưng vị thế phụ nữ của cô lại khiến độ nổi tiếng của cô giảm sút do quan điểm gây tranh cãi.

Tác phẩm mở: Women's Writing Before Woolf: A Social Reference/Charlotte Smith (1749-1806), Nguyên văn tác phẩm
In most of our larger cities local regulations are also on the statute books.
United States. National Conservation Congress: Proceedings [of the] fourth National Conservation Congress [at] Indianapolis, October 1-4, 1912, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: book

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “book” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“I've just tried to draw a firework in my pocket-book.”

Tôi vừa thử vẽ một quả pháo hoa vào sổ tay của mình.

Nguồn: Burnand, F. C. (Francis Cowley): Happy-Thought Hall

“Fantasy comic books involve fantasy creatures, swords, sorcery, and mythological figures.”

Truyện tranh giả tưởng liên quan đến các sinh vật tưởng tượng, kiếm, phép thuật và các nhân vật thần thoại.

Nguồn: Tác phẩm mở: How to Make a Comic/Types of Comics

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “book”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “book” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “book”

Họ từ liên kết: booklet: danh từ (n)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “book”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “book” với tần suất cao:

6.597 lượt ghép trong kho văn bản
3.452 lượt ghép trong kho văn bản
3.028 lượt ghép trong kho văn bản
1.266 lượt ghép trong kho văn bản
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “book”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “book”:

“In most of our larger cities local regulations are also on the statute books.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “book”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈbʊk/.

book (danh từ): tác phẩm được xuất bản, in trên các trang đóng thành sách

Định nghĩa tiếng Anh: A written work or composition that has been published (printed on pages bound together).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

book (danh từ (n)) ↔ booklet

Họ từ trong dữ liệu: booklet: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi6.597 lượt ghép trong kho văn bản

pocket book

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "book" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.452 lượt ghép trong kho văn bản

prayer book

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "book" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái3.028 lượt ghép trong kho văn bản

note book

Nét nghĩa mở rộng: engage for a performance (thuê hoặc đặt lịch cho người biểu diễn)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“In most of our larger cities local regulations are also on the statute _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: books

In most of our larger cities local regulations are also on the statute books.

Nguồn: United States. National Conservation Congress: Proceedings [of the] fourth National Conservation Congress [at] Indianapolis, October 1-4, 1912

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“As these diseases will be treated of more fully in the Sixth _____, it is unnecessary to say much about them at present.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: Book

As these diseases will be treated of more fully in the Sixth Book, it is unnecessary to say much about them at present.

Nguồn: Paulus, Aegineta, 625?-690?: The seven books of Paulus Ægineta, volume 1 (of 3)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “book”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: book

Hỏi đáp trọng tâm

book nghĩa là gì (meaning & definition)?

book nghĩa là sách; đặt trước; thuê người biểu diễn. book là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a written work or composition that has been published (printed on pages bound together).

Từ book trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈbʊk/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈbʊk/.

Từ book là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "book" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: booked; Dạng V-ing: booking; Số nhiều danh từ: bookings; Số nhiều danh từ: books.

Các nét nghĩa của từ book theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1: tác phẩm được xuất bản, in trên các trang đóng thành sách - Nét nghĩa 2: thuê hoặc đặt lịch cho người biểu diễn - Nét nghĩa 3: quyển sách gồm nhiều trang được đóng lại với nhau - Nét nghĩa 4: tập hợp thông tin đã biết về một việc hoặc một người - Nét nghĩa 5: sắp xếp và đặt trước một thứ cho người khác - Nét nghĩa 6: ghi cáo buộc vào sổ của cảnh sát

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ book:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈbʊk/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: booked; Dạng V-ing: booking; Số nhiều danh từ: bookings; Số nhiều danh từ: books.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ book:

pocket book; prayer book; note book; guide book; text book

book được dùng trong câu như thế nào?

In most of our larger cities local regulations are also on the statute books. (United States. National Conservation Congress, Proceedings [of the] fourth National Conservation Congress [at] Indianapolis, October 1-4, 1912; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/book, mã đối chiếu EV-BAA5E551. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

booked, booking, bookings, books