blue
tính từ (adj)
Blue có nghĩa là màu xanh, màu trung gian giữa xanh lá cây và tím.
Định nghĩa Anh - Anh: Of the color intermediate between green and violet; having a color similar to that of a clear unclouded sky.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.bluetính từ (adj)
Of the color intermediate between green and violet; having a color similar to that of a clear unclouded sky.
Màu trung gian giữa xanh lá cây và tím.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •blue sky6.201 lần trong kho sách
- •blue bonnet3.620 lần trong kho sách
- •blue eyes18.086 lần trong kho sách
- •dark blue4.267 lần trong kho sách
- •blue eyed1.946 lần trong kho sách
- •blue ribbon1.588 lần trong kho sách
- •pale blue2.343 lần trong kho sách
- •deep blue2.641 lần trong kho sách
- •blue silkTừ vựng học thuật
- •blue coatTừ vựng học thuật
- •bright blueTừ vựng học thuật
- •blue jacketsTừ vựng học thuật
- 2.bluedanh từ (n)
Blue color or pigment.
Dùng để biểu thị lực lượng Liên minh trong Nội chiến Hoa Kỳ (những người mặc đồng phục màu xanh).
Đồng nghĩa (SYN):blueness - 3.bluetính từ (adj)
Used to signify the Union forces in the American Civil War (who wore blue uniforms).
Tràn ngập nỗi buồn và tuyệt vọng.
- 4.bluetính từ (adj)
Filled with melancholy and despondency.
Màu xanh hoặc sắc tố.
- 5.bluedanh từ (n)
Blue clothing.
Quần áo màu xanh.
- 6.bluedanh từ (n)
Any organization or party whose uniforms or badges are blue.
Bất kỳ tổ chức hoặc đảng nào có đồng phục hoặc phù hiệu màu xanh.
Từ nguyên học (Etymology): blue
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: blue
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "blue". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- blue sky
By raising the head a strip of blue sky can be seen.
Wadham, W. F. A. (Walter F. A.): The Fourth Battalion, The King's Own (Royal Lancaster Regiment) and the Great War
- blue bonnet
- blue eyes
When the Romans first encountered Germans, they were chiefly struck by the great stature, the blue eyes, and the light hair of this inimical race.
Moncalm, M.: The Origin of Thought and Speech
- dark blue
The dorsal surface is a dark blue colour, and the belly is white.
Mặt lưng có màu xanh đậm, bụng màu trắng.
Wikipedia contributors: Blue shark
- blue eyed
Stephanie was the exact antithesis of Truda; dark where the other was fair, brown eyed where the other was blue eyed.
Stephanie chính xác là phản đề của Truda; tối nơi người kia da trắng, mắt nâu nơi người kia mắt xanh.
Brady, Cyrus Townsend: By the World Forgot: A Double Romance of the East and West
- blue ribbon
She draws the basket towards her, and slowly and with care unties the true lover's knot of pale blue ribbon that fastens it.
Cô kéo chiếc giỏ về phía mình, chậm rãi và cẩn thận cởi nút thắt ruy băng màu xanh nhạt của người yêu đích thực đang buộc chặt nó.
Duchess, 1855?-1897: The Hoyden
- pale blue
Upon examination, the book proved to be bound in mottled pale blue boards, title, “I’m Scairt,” with subtitle, “Childhood Days on the Prairies.”
Sinclair, Upton: Mental Radio
- deep blue
The fabled Temple of Turquoise, its deep blue glaze lost in the whitening sun of three centuries, stood before them.
Ngôi đền Ngọc lam huyền thoại, lớp men xanh thẫm chìm trong ánh mặt trời trắng xóa của ba thế kỷ, đứng trước mặt họ.
Sayler, H. L. (Harry Lincoln): The Air Ship Boys : Or, the Quest of the Aztec Treasure
- blue silk
"We can't have any garden party," mumbled little Dick between his sobs, and crying all over his mother's pretty blue silk waist.
“Chúng ta không thể tổ chức tiệc ngoài vườn được,” cậu bé Dick lẩm bẩm giữa những tiếng nức nở và khóc ướt đẫm chiếc thắt lưng lụa xanh xinh đẹp của mẹ.
Sidney, Margaret: Five Little Peppers and their Friends
- blue coat
He looked around seriously and purposefully, but no blue coat was near.
Shaara, Michael, 1929?-1988: The Vanisher
- bright blue
He smiled broadly at these ridiculous reflections, but there was a tender light in his bright blue eyes.
Philip, Alex: The Crimson West
- blue jackets
Đồng nghĩa & Sắc thái: blue
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "blue" phân theo từng nét nghĩa (màu trung gian giữa xanh lá cây và tím), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "blue" khi diễn đạt nét nghĩa: màu trung gian giữa xanh lá cây và tím.
Đồng nghĩa trực tiếp với "blue" khi diễn đạt nét nghĩa: màu trung gian giữa xanh lá cây và tím.
Đồng nghĩa trực tiếp với "blue" khi diễn đạt nét nghĩa: dùng để biểu thị lực lượng Liên minh trong Nội chiến Hoa Kỳ (những người mặc đồng phục màu xanh).
Đồng nghĩa với "blue" ở nét nghĩa "màu xanh hoặc sắc tố" (ngoài ra "gloomy" còn biểu thị: tối tăm buồn bã).
“Nearby were the mine shafts, and all about were pine trees, shutting out the light and making the place appear gloomy and forbidding.”
Đồng nghĩa với "blue" ở nét nghĩa "màu xanh hoặc sắc tố" (ngoài ra "grim" còn biểu thị: không được xoa dịu hoặc xoa dịu hoặc di chuyển bằng lời cầu xin).
“Jerry, with a grim look on his face turned on the least bit more gasolene.”
Đồng nghĩa với "blue" ở nét nghĩa "màu xanh hoặc sắc tố" (ngoài ra "depressed" còn biểu thị: thấp hơn trước đây).
“How they felt after that some deponents say not, others testify to being still more depressed, and going to bed in decided gloom.”
Câu dẫn chứng văn học: blue
The dorsal surface is a dark blue colour, and the belly is white.Mặt lưng có màu xanh đậm, bụng màu trắng.
Round her the slopes were white with hawthorn under a thunderous sky of blue and piled white cloud.Xung quanh cô là những sườn núi trắng xóa dưới bầu trời xanh sấm sét và những đám mây trắng chồng chất.
The fabled Temple of Turquoise, its deep blue glaze lost in the whitening sun of three centuries, stood before them.Ngôi đền Ngọc lam huyền thoại, lớp men xanh thẫm chìm trong ánh mặt trời trắng xóa của ba thế kỷ, đứng trước mặt họ.
Stephanie was the exact antithesis of Truda; dark where the other was fair, brown eyed where the other was blue eyed.Stephanie chính xác là phản đề của Truda; tối nơi người kia da trắng, mắt nâu nơi người kia mắt xanh.
"We can't have any garden party," mumbled little Dick between his sobs, and crying all over his mother's pretty blue silk waist.“Chúng ta không thể tổ chức tiệc ngoài vườn được,” cậu bé Dick lẩm bẩm giữa những tiếng nức nở và khóc ướt đẫm chiếc thắt lưng lụa xanh xinh đẹp của mẹ.
She draws the basket towards her, and slowly and with care unties the true lover's knot of pale blue ribbon that fastens it.Cô kéo chiếc giỏ về phía mình, chậm rãi và cẩn thận cởi nút thắt ruy băng màu xanh nhạt của người yêu đích thực đang buộc chặt nó.
The corners of his mouth drooped a little, and he looked down at Mary Ballard with a tender glint in his deep blue eyes.Khóe miệng anh ta nhếch lên một chút, và anh ta nhìn xuống Mary Ballard với ánh mắt dịu dàng trong đôi mắt xanh sâu thẳm.
One young man in a blue coat howled with rage, until a good-natured old Rhinoceros, with a red shawl, threw him a bun.Một thanh niên mặc áo khoác xanh hét lên giận dữ, cho đến khi một con Tê giác già tốt bụng, quàng khăn choàng màu đỏ, ném cho anh ta một chiếc bánh bao.
Đọc mở rộng theo CEFR: blue
Từ vựng bậcA1→“The dorsal surface is a dark blue colour, and the belly is white.”
Mặt lưng có màu xanh đậm, bụng màu trắng.
Nguồn: Wikipedia contributors: Blue shark
“Round her the slopes were white with hawthorn under a thunderous sky of blue and piled white cloud.”
Xung quanh cô là những sườn núi trắng xóa dưới bầu trời xanh sấm sét và những đám mây trắng chồng chất.
Nguồn: Ward, Humphry, Mrs.: The Coryston Family A Novel
Cấu trúc & Vận dụng: “blue”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “blue” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “blue”
Mục từ cốt lõi: blue: tính từ (adj).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “blue”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “blue” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “blue”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
blue (tính từ): màu trung gian giữa xanh lá cây và tím
Định nghĩa tiếng Anh: Of the color intermediate between green and violet; having a color similar to that of a clear unclouded sky.
blue (tính từ (adj))
blue sky
“By raising the head a strip of blue sky can be seen.”
blue bonnet
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "blue" trong câu.
blue eyes
“When the Romans first encountered Germans, they were chiefly struck by the great stature, the blue eyes, and the light hair of this inimical race.”
“Upon examination, the book proved to be bound in mottled pale _____ boards, title, “I’m Scairt,” with subtitle, “Childhood Days on the Prairies.””
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: blue
Upon examination, the book proved to be bound in mottled pale blue boards, title, “I’m Scairt,” with subtitle, “Childhood Days on the Prairies.”
Nguồn: Sinclair, Upton: Mental Radio
“He looked around seriously and purposefully, but no _____ coat was near.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: blue
He looked around seriously and purposefully, but no blue coat was near.
Nguồn: Shaara, Michael, 1929?-1988: The Vanisher
Ứng dụng & Mở rộng: “blue”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “blue”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “blue”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “blue” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “blue” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: blue
Hỏi đáp trọng tâmblue nghĩa là gì (meaning & definition)?
blue nghĩa là màu xanh. blue là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: of the color intermediate between green and violet; having a color similar to that of a clear unclouded sky.
Từ blue trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈblu/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈblu/.
Từ blue là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "blue" giữ vai trò từ loại là tính từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: blued; So sánh hơn: bluer; Biến thể ngữ pháp: blues; So sánh nhất: bluest; Dạng V-ing: bluing.
Các nét nghĩa của từ blue theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: màu trung gian giữa xanh lá cây và tím - Nét nghĩa 2 [A1]: dùng để biểu thị lực lượng Liên minh trong Nội chiến Hoa Kỳ (những người mặc đồng phục màu xanh) - Nét nghĩa 3 [A1]: tràn ngập nỗi buồn và tuyệt vọng - Nét nghĩa 4 [A1]: màu xanh hoặc sắc tố - Nét nghĩa 5 [A1]: quần áo màu xanh - Nét nghĩa 6 [A1]: bất kỳ tổ chức hoặc đảng nào có đồng phục hoặc phù hiệu màu xanh
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ blue:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈblu/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: blued; So sánh hơn: bluer; Biến thể ngữ pháp: blues; So sánh nhất: bluest; Dạng V-ing: bluing.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ blue:
blue sky; blue bonnet; blue eyes; dark blue; blue eyed
blue được dùng trong câu như thế nào?
He felt that somehow it was hovering close at hand, would come to-night, out of the silver-blue. (Henry W. Kinney, Broken Butterflies; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)