blueness
danh từ (n)
Blueness có nghĩa là dùng để biểu thị lực lượng Liên minh trong Nội chiến Hoa Kỳ (những người mặc đồng phục màu xanh).
Định nghĩa Anh - Anh: Blue color or pigment.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.bluenessdanh từ (n)
Blue color or pigment.
Dùng để biểu thị lực lượng Liên minh trong Nội chiến Hoa Kỳ (những người mặc đồng phục màu xanh).
- •
He felt that somehow it was hovering close at hand, would come to-night, out of the silver-blue.
Đồng nghĩa (SYN):blueCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •blue sky6.201 lần trong kho sách
- •blue bonnet3.620 lần trong kho sách
- •blue eyes18.086 lần trong kho sách
- •dark blue4.267 lần trong kho sách
- •blue eyed1.946 lần trong kho sách
- •blue ribbon1.588 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): blueness
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
blue ↔ blueness
Mục từ "blueness" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "blue" (dùng để biểu thị lực lượng Liên minh trong Nội chiến Hoa Kỳ (những người mặc đồng phục màu xanh)).
Họ từ & Biến thể từ loại: blueness
Họ từ của "blueness" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: blue: tính từ (adj).
màu trung gian giữa xanh lá cây và tím
He felt that somehow it was hovering close at hand, would come to-night, out of the silver-blue.
Nguồn: Kinney, Henry W. (Henry Walsworth): Broken Butterflies
Cụm từ & Collocations: blueness
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "blueness". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- blue sky
By raising the head a strip of blue sky can be seen.
Wadham, W. F. A. (Walter F. A.): The Fourth Battalion, The King's Own (Royal Lancaster Regiment) and the Great War
- blue bonnet
- blue eyes
When the Romans first encountered Germans, they were chiefly struck by the great stature, the blue eyes, and the light hair of this inimical race.
Moncalm, M.: The Origin of Thought and Speech
- dark blue
- blue eyed
- blue ribbon
Đồng nghĩa & Sắc thái: blueness
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "blueness" phân theo từng nét nghĩa (dùng để biểu thị lực lượng Liên minh trong Nội chiến Hoa Kỳ (những người mặc đồng phục màu xanh)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: blueness
He felt that somehow it was hovering close at hand, would come to-night, out of the silver-blue.Upon examination, the book proved to be bound in mottled pale blue boards, title, “I’m Scairt,” with subtitle, “Childhood Days on the Prairies.”He looked around seriously and purposefully, but no blue coat was near.When the Romans first encountered Germans, they were chiefly struck by the great stature, the blue eyes, and the light hair of this inimical race.He smiled broadly at these ridiculous reflections, but there was a tender light in his bright blue eyes.By raising the head a strip of blue sky can be seen.Color: Grizzle and tan, blue and tan, yellow or red.When he stood up in the blue of the sky his body was as thin as the thread of a spider’s web.Đọc mở rộng theo CEFR: blueness
Từ vựng bậcA1→“He felt that somehow it was hovering close at hand, would come to-night, out of the silver-blue.”
Nguồn: Kinney, Henry W. (Henry Walsworth): Broken Butterflies
“Upon examination, the book proved to be bound in mottled pale blue boards, title, “I’m Scairt,” with subtitle, “Childhood Days on the Prairies.””
Nguồn: Sinclair, Upton: Mental Radio
Cấu trúc & Vận dụng: “blueness”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “blueness” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “blueness”
Dữ liệu từ nguyên: blue ↔ blueness
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “blueness”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “blueness” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “blueness”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “blueness”:
“He felt that somehow it was hovering close at hand, would come to-night, out of the silver-blue.”
Gợi ý luyện tập với “blueness”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
blueness (danh từ): dùng để biểu thị lực lượng Liên minh trong Nội chiến Hoa Kỳ (những người mặc đồng phục màu xanh)
Định nghĩa tiếng Anh: Blue color or pigment.
blue ↔ blueness
Họ từ trong dữ liệu: blue: tính từ (adj)
blue sky
“By raising the head a strip of blue sky can be seen.”
blue bonnet
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "blueness" trong câu.
blue eyes
“When the Romans first encountered Germans, they were chiefly struck by the great stature, the blue eyes, and the light hair of this inimical race.”
Ứng dụng & Mở rộng: “blueness”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “blueness”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “blueness”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “blueness” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “blueness” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: blueness
Hỏi đáp trọng tâmblueness nghĩa là gì (meaning & definition)?
blueness (danh từ, phát âm Mỹ /ˈblunəs/) có nghĩa là dùng để biểu thị lực lượng Liên minh trong Nội chiến Hoa Kỳ (những người mặc đồng phục màu xanh) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "blue"). blue color or pigment
Từ blueness trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈblun/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈblunəs/; US /ˈblunəs/.
Từ blueness là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "blueness" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ blueness theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: dùng để biểu thị lực lượng Liên minh trong Nội chiến Hoa Kỳ (những người mặc đồng phục màu xanh) (Ví dụ: “He felt that somehow it was hovering close at hand, would come to-night, out of the silver-blue.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ blueness:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈblunəs/; US /ˈblunəs/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ blueness:
blue sky; blue bonnet; blue eyes; dark blue; blue eyed
blueness được dùng trong câu như thế nào?
He felt that somehow it was hovering close at hand, would come to-night, out of the silver-blue. (Henry W. Kinney, Broken Butterflies; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)