Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

blueness

danh từ (n)

A1
/ˈblunəs//ˈblunəs/

Blueness có nghĩa là dùng để biểu thị lực lượng Liên minh trong Nội chiến Hoa Kỳ (những người mặc đồng phục màu xanh).

Định nghĩa Anh - Anh: Blue color or pigment.

Họ từ:blue(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.bluenessdanh từ (n)

    Blue color or pigment.

    Dùng để biểu thị lực lượng Liên minh trong Nội chiến Hoa Kỳ (những người mặc đồng phục màu xanh).

    • •

      He felt that somehow it was hovering close at hand, would come to-night, out of the silver-blue.

    Đồng nghĩa (SYN):blue
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): blueness

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

blue ↔ blueness

Mục từ "blueness" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "blue" (dùng để biểu thị lực lượng Liên minh trong Nội chiến Hoa Kỳ (những người mặc đồng phục màu xanh)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: blueness

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "blueness" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: blue: tính từ (adj).

bluetính từ (adj)/ˈblu/

màu trung gian giữa xanh lá cây và tím

•

He felt that somehow it was hovering close at hand, would come to-night, out of the silver-blue.

Nguồn: Kinney, Henry W. (Henry Walsworth): Broken Butterflies

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: blueness

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "blueness". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • blue sky

    By raising the head a strip of blue sky can be seen.

    Wadham, W. F. A. (Walter F. A.): The Fourth Battalion, The King's Own (Royal Lancaster Regiment) and the Great War

  • blue bonnet
  • blue eyes

    When the Romans first encountered Germans, they were chiefly struck by the great stature, the blue eyes, and the light hair of this inimical race.

    Moncalm, M.: The Origin of Thought and Speech

  • dark blue
  • blue eyed
  • blue ribbon
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: blueness

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "blueness" phân theo từng nét nghĩa (dùng để biểu thị lực lượng Liên minh trong Nội chiến Hoa Kỳ (những người mặc đồng phục màu xanh)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "blueness" ở nét nghĩa "dùng để biểu thị lực lượng Liên minh trong Nội chiến Hoa Kỳ (những người mặc đồng phục màu xanh)" (ngoài ra "blue" còn biểu thị: quần áo màu xanh).

“He felt that somehow it was hovering close at hand, would come to-night, out of the silver-blue.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: blueness

He felt that somehow it was hovering close at hand, would come to-night, out of the silver-blue.
Kinney, Henry W. (Henry Walsworth): Broken Butterflies, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Upon examination, the book proved to be bound in mottled pale blue boards, title, “I’m Scairt,” with subtitle, “Childhood Days on the Prairies.”
Sinclair, Upton: Mental Radio, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He looked around seriously and purposefully, but no blue coat was near.
Shaara, Michael, 1929?-1988: The Vanisher, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
When the Romans first encountered Germans, they were chiefly struck by the great stature, the blue eyes, and the light hair of this inimical race.
Moncalm, M.: The Origin of Thought and Speech, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He smiled broadly at these ridiculous reflections, but there was a tender light in his bright blue eyes.
Philip, Alex: The Crimson West, Tiếng Anh (Anh - Anh)
By raising the head a strip of blue sky can be seen.
Wadham, W. F. A. (Walter F. A.): The Fourth Battalion, The King's Own (Royal Lancaster Regiment) and the Great War, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Color: Grizzle and tan, blue and tan, yellow or red.
Mason, Walter Esplin: Dogs of all nations a complete work, profusely illustrated, bearing on the world's different varieties of the dog, grouped under their several nationalities, with descriptive matter explaining the characteristics and utility of each, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
When he stood up in the blue of the sky his body was as thin as the thread of a spider’s web.
Colum, Padraic: At the gateways of the day
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: blueness

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “blueness” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“He felt that somehow it was hovering close at hand, would come to-night, out of the silver-blue.”

Nguồn: Kinney, Henry W. (Henry Walsworth): Broken Butterflies

“Upon examination, the book proved to be bound in mottled pale blue boards, title, “I’m Scairt,” with subtitle, “Childhood Days on the Prairies.””

Nguồn: Sinclair, Upton: Mental Radio

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “blueness”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “blueness” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “blueness”

Dữ liệu từ nguyên: blue ↔ blueness

Các biến thể thuộc họ từ “blueness”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “blueness”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “blueness” với tần suất cao:

6.201 lần trong kho sách
3.620 lần trong kho sách
18.086 lần trong kho sách
4.267 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “blueness”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “blueness”:

Đồng nghĩa:blue

“He felt that somehow it was hovering close at hand, would come to-night, out of the silver-blue.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “blueness”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈblunəs/; US /ˈblunəs/.

blueness (danh từ): dùng để biểu thị lực lượng Liên minh trong Nội chiến Hoa Kỳ (những người mặc đồng phục màu xanh)

Định nghĩa tiếng Anh: Blue color or pigment.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

blue ↔ blueness

Họ từ trong dữ liệu: blue: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi6.201 lần trong kho sách

blue sky

“By raising the head a strip of blue sky can be seen.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.620 lần trong kho sách

blue bonnet

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "blueness" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái18.086 lần trong kho sách

blue eyes

“When the Romans first encountered Germans, they were chiefly struck by the great stature, the blue eyes, and the light hair of this inimical race.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “blueness”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: blueness

Hỏi đáp trọng tâm

blueness nghĩa là gì (meaning & definition)?

blueness (danh từ, phát âm Mỹ /ˈblunəs/) có nghĩa là dùng để biểu thị lực lượng Liên minh trong Nội chiến Hoa Kỳ (những người mặc đồng phục màu xanh) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "blue"). blue color or pigment

Từ blueness trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈblun/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈblunəs/; US /ˈblunəs/.

Từ blueness là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "blueness" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ blueness theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: dùng để biểu thị lực lượng Liên minh trong Nội chiến Hoa Kỳ (những người mặc đồng phục màu xanh) (Ví dụ: “He felt that somehow it was hovering close at hand, would come to-night, out of the silver-blue.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ blueness:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈblunəs/; US /ˈblunəs/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ blueness:

blue sky; blue bonnet; blue eyes; dark blue; blue eyed

blueness được dùng trong câu như thế nào?

He felt that somehow it was hovering close at hand, would come to-night, out of the silver-blue. (Henry W. Kinney, Broken Butterflies; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/blueness, mã đối chiếu EV-5ABA8B68. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "blueness" được liên kết từ mục từ "blue".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

blue