Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

bluing

tính từ (adj)

A1
/ˈbluɪŋ//ˈbluɪŋ/

Bluing có nghĩa là màu trung gian giữa xanh lá cây và tím (dạng biến thể ngữ pháp của "blue").

Định nghĩa Anh - Anh: Of the color intermediate between green and violet; having a color similar to that of a clear unclouded sky.

Họ từ:blue(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “màu trung gian giữa xanh lá cây và tím”:bluingA1/blueA1/bluishA1/blueishA1/bluenessA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.bluingtính từ (adj)

    Of the color intermediate between green and violet; having a color similar to that of a clear unclouded sky.

    Màu trung gian giữa xanh lá cây và tím.

  2. 2.bluingdanh từ (n)

    Blue color or pigment.

    Dùng để biểu thị lực lượng Liên minh trong Nội chiến Hoa Kỳ (những người mặc đồng phục màu xanh).

    Đồng nghĩa (SYN):blue/blueness
  3. 3.bluingtính từ (adj)

    Used to signify the Union forces in the American Civil War (who wore blue uniforms).

    Tràn ngập nỗi buồn và tuyệt vọng.

    Đồng nghĩa (SYN):blue
  4. 4.bluingtính từ (adj)

    Filled with melancholy and despondency.

    Màu xanh hoặc sắc tố.

    Đồng nghĩa (SYN):blue/gloomy/grim/depressed/dispirited/down
  5. 5.bluingdanh từ (n)

    Blue clothing.

    Quần áo màu xanh.

    Đồng nghĩa (SYN):blue
  6. 6.bluingdanh từ (n)

    Any organization or party whose uniforms or badges are blue.

    Bất kỳ tổ chức hoặc đảng nào có đồng phục hoặc phù hiệu màu xanh.

    Đồng nghĩa (SYN):blue
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): bluing

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

blue ↔ bluing

Mục từ "bluing" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "blue" (màu trung gian giữa xanh lá cây và tím).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: bluing

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "bluing" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: blue: tính từ (adj).

bluetính từ (adj)/ˈblu/

màu trung gian giữa xanh lá cây và tím

•

He felt that somehow it was hovering close at hand, would come to-night, out of the silver-blue.

Nguồn: Kinney, Henry W. (Henry Walsworth): Broken Butterflies

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: bluing

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "bluing". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • blue sky

    By raising the head a strip of blue sky can be seen.

    Wadham, W. F. A. (Walter F. A.): The Fourth Battalion, The King's Own (Royal Lancaster Regiment) and the Great War

  • blue bonnet
  • blue eyes

    When the Romans first encountered Germans, they were chiefly struck by the great stature, the blue eyes, and the light hair of this inimical race.

    Moncalm, M.: The Origin of Thought and Speech

  • dark blue
  • blue eyed
  • blue ribbon
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: bluing

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "bluing" phân theo từng nét nghĩa (màu trung gian giữa xanh lá cây và tím), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "bluing" ở nét nghĩa "màu trung gian giữa xanh lá cây và tím" (ngoài ra "blue" còn biểu thị: tràn ngập nỗi buồn và tuyệt vọng).

“He felt that somehow it was hovering close at hand, would come to-night, out of the silver-blue.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "bluing" khi diễn đạt nét nghĩa: màu trung gian giữa xanh lá cây và tím.

Đồng nghĩa trực tiếp với "bluing" khi diễn đạt nét nghĩa: màu trung gian giữa xanh lá cây và tím.

Đồng nghĩa trực tiếp với "bluing" khi diễn đạt nét nghĩa: dùng để biểu thị lực lượng Liên minh trong Nội chiến Hoa Kỳ (những người mặc đồng phục màu xanh).

Đồng nghĩa với "bluing" ở nét nghĩa "màu xanh hoặc sắc tố" (ngoài ra "gloomy" còn biểu thị: tối tăm buồn bã).

“Nearby were the mine shafts, and all about were pine trees, shutting out the light and making the place appear gloomy and forbidding.”

Đồng nghĩa với "bluing" ở nét nghĩa "màu xanh hoặc sắc tố" (ngoài ra "grim" còn biểu thị: không được xoa dịu hoặc xoa dịu hoặc di chuyển bằng lời cầu xin).

“Jerry, with a grim look on his face turned on the least bit more gasolene.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: bluing

He felt that somehow it was hovering close at hand, would come to-night, out of the silver-blue.
Kinney, Henry W. (Henry Walsworth): Broken Butterflies, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Upon examination, the book proved to be bound in mottled pale blue boards, title, “I’m Scairt,” with subtitle, “Childhood Days on the Prairies.”
Sinclair, Upton: Mental Radio, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He looked around seriously and purposefully, but no blue coat was near.
Shaara, Michael, 1929?-1988: The Vanisher, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
When the Romans first encountered Germans, they were chiefly struck by the great stature, the blue eyes, and the light hair of this inimical race.
Moncalm, M.: The Origin of Thought and Speech, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He smiled broadly at these ridiculous reflections, but there was a tender light in his bright blue eyes.
Philip, Alex: The Crimson West, Tiếng Anh (Anh - Anh)
By raising the head a strip of blue sky can be seen.
Wadham, W. F. A. (Walter F. A.): The Fourth Battalion, The King's Own (Royal Lancaster Regiment) and the Great War, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Color: Grizzle and tan, blue and tan, yellow or red.
Mason, Walter Esplin: Dogs of all nations a complete work, profusely illustrated, bearing on the world's different varieties of the dog, grouped under their several nationalities, with descriptive matter explaining the characteristics and utility of each, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
When he stood up in the blue of the sky his body was as thin as the thread of a spider’s web.
Colum, Padraic: At the gateways of the day
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: bluing

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “bluing” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“He felt that somehow it was hovering close at hand, would come to-night, out of the silver-blue.”

Nguồn: Kinney, Henry W. (Henry Walsworth): Broken Butterflies

“Upon examination, the book proved to be bound in mottled pale blue boards, title, “I’m Scairt,” with subtitle, “Childhood Days on the Prairies.””

Nguồn: Sinclair, Upton: Mental Radio

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “bluing”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “bluing” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “bluing”

Dữ liệu từ nguyên: blue ↔ bluing

Các biến thể thuộc họ từ “bluing”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “bluing”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “bluing” với tần suất cao:

6.201 lần trong kho sách
3.620 lần trong kho sách
18.086 lần trong kho sách
4.267 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “bluing”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “bluing”:

“He felt that somehow it was hovering close at hand, would come to-night, out of the silver-blue.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “bluing”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbluɪŋ/; US /ˈbluɪŋ/.

bluing (tính từ): màu trung gian giữa xanh lá cây và tím

Định nghĩa tiếng Anh: Of the color intermediate between green and violet; having a color similar to that of a clear unclouded sky.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

blue ↔ bluing

Họ từ trong dữ liệu: blue: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi6.201 lần trong kho sách

blue sky

“By raising the head a strip of blue sky can be seen.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.620 lần trong kho sách

blue bonnet

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "bluing" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái18.086 lần trong kho sách

blue eyes

“When the Romans first encountered Germans, they were chiefly struck by the great stature, the blue eyes, and the light hair of this inimical race.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “bluing”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: bluing

Hỏi đáp trọng tâm

bluing nghĩa là gì (meaning & definition)?

bluing (tính từ, phát âm Mỹ /ˈbluɪŋ/) có nghĩa là màu trung gian giữa xanh lá cây và tím (dạng biến thể ngữ pháp của "blue"). of the color intermediate between green and violet; having a color similar to that of a clear unclouded sky

Từ bluing trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈblu/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbluɪŋ/; US /ˈbluɪŋ/.

Từ bluing là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "bluing" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ bluing theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: màu trung gian giữa xanh lá cây và tím - Nét nghĩa 2 [A1]: dùng để biểu thị lực lượng Liên minh trong Nội chiến Hoa Kỳ (những người mặc đồng phục màu xanh) - Nét nghĩa 3 [A1]: tràn ngập nỗi buồn và tuyệt vọng - Nét nghĩa 4 [A1]: màu xanh hoặc sắc tố - Nét nghĩa 5 [A1]: quần áo màu xanh - Nét nghĩa 6 [A1]: bất kỳ tổ chức hoặc đảng nào có đồng phục hoặc phù hiệu màu xanh

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ bluing:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbluɪŋ/; US /ˈbluɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ bluing:

blue sky; blue bonnet; blue eyes; dark blue; blue eyed

bluing được dùng trong câu như thế nào?

He felt that somehow it was hovering close at hand, would come to-night, out of the silver-blue. (Henry W. Kinney, Broken Butterflies; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/bluing, mã đối chiếu EV-CF9BEAB8. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "bluing" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "blue".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

blue