Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

downcast

tính từ (adj)

A1
/ˈdaʊnˌkæst//ˈdaʊnˌkæst/

Downcast có nghĩa là màu xanh hoặc sắc tố.

Định nghĩa Anh - Anh: Filled with melancholy and despondency.

Họ từ:blue(tính từ (adj))/depressed(tính từ (adj))/gloomy(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “màu xanh hoặc sắc tố”:downcastA1/blueA1/gloomyB2/grimB2/depressedB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.downcasttính từ (adj)

    Filled with melancholy and despondency.

    Màu xanh hoặc sắc tố.

    • •

      He felt that somehow it was hovering close at hand, would come to-night, out of the silver-blue.

  2. 2.downcasttính từ (adj)

    Filled with melancholy and despondency.

    Tràn ngập nỗi buồn và tuyệt vọng.

    Đồng nghĩa (SYN):depressed/gloomy/grim/blue/dispirited/down
  3. 3.downcasttính từ (adj)

    Filled with melancholy and despondency.

    Tràn ngập nỗi buồn và tuyệt vọng.

    Đồng nghĩa (SYN):gloomy/grim/blue/depressed/dispirited/down
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): downcast

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

blue ↔ downcast

Mục từ "downcast" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "blue, depressed, gloomy" (màu xanh hoặc sắc tố).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: downcast

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "downcast" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: blue: tính từ (adj), depressed: tính từ (adj), gloomy: tính từ (adj).

bluetính từ (adj)/ˈblu/

màu trung gian giữa xanh lá cây và tím

•

He felt that somehow it was hovering close at hand, would come to-night, out of the silver-blue.

Nguồn: Kinney, Henry W. (Henry Walsworth): Broken Butterflies

depressedtính từ (adj)/dɪˈpɹɛst/

thấp hơn trước đây

•

How they felt after that some deponents say not, others testify to being still more depressed, and going to bed in decided gloom.

Nguồn: Post, Waldron Kintzing: Harvard Stories: Sketches of the Undergraduate

gloomytính từ (adj)/ˈɡlumi/

tối tăm buồn bã

•

Nearby were the mine shafts, and all about were pine trees, shutting out the light and making the place appear gloomy and forbidding.

Nguồn: Lavell, Edith: The Girl Scouts on the Ranch

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: downcast

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "downcast". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • blue sky

    By raising the head a strip of blue sky can be seen.

    Wadham, W. F. A. (Walter F. A.): The Fourth Battalion, The King's Own (Royal Lancaster Regiment) and the Great War

  • blue bonnet
  • blue eyes

    When the Romans first encountered Germans, they were chiefly struck by the great stature, the blue eyes, and the light hair of this inimical race.

    Moncalm, M.: The Origin of Thought and Speech

  • dark blue
  • blue eyed
  • blue ribbon
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: downcast

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "downcast" phân theo từng nét nghĩa (màu xanh hoặc sắc tố), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "downcast" ở nét nghĩa "màu xanh hoặc sắc tố" (ngoài ra "blue" còn biểu thị: màu trung gian giữa xanh lá cây và tím).

“He felt that somehow it was hovering close at hand, would come to-night, out of the silver-blue.”

Đồng nghĩa với "downcast" ở nét nghĩa "màu xanh hoặc sắc tố" (ngoài ra "gloomy" còn biểu thị: tối tăm buồn bã).

“Nearby were the mine shafts, and all about were pine trees, shutting out the light and making the place appear gloomy and forbidding.”

Đồng nghĩa với "downcast" ở nét nghĩa "màu xanh hoặc sắc tố" (ngoài ra "grim" còn biểu thị: không được xoa dịu hoặc xoa dịu hoặc di chuyển bằng lời cầu xin).

“Jerry, with a grim look on his face turned on the least bit more gasolene.”

Đồng nghĩa với "downcast" ở nét nghĩa "màu xanh hoặc sắc tố" (ngoài ra "depressed" còn biểu thị: thấp hơn trước đây).

“How they felt after that some deponents say not, others testify to being still more depressed, and going to bed in decided gloom.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "downcast" khi diễn đạt nét nghĩa: màu xanh hoặc sắc tố.

Đồng nghĩa với "downcast" ở nét nghĩa "màu xanh hoặc sắc tố" (ngoài ra "down" còn biểu thị: đang hoặc di chuyển xuống vị trí thấp hơn hoặc ít hơn ở một giá trị nào đó).

“The seat consists of a box form with the open side down.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: downcast

He felt that somehow it was hovering close at hand, would come to-night, out of the silver-blue.
Kinney, Henry W. (Henry Walsworth): Broken Butterflies, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Upon examination, the book proved to be bound in mottled pale blue boards, title, “I’m Scairt,” with subtitle, “Childhood Days on the Prairies.”
Sinclair, Upton: Mental Radio, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He looked around seriously and purposefully, but no blue coat was near.
Shaara, Michael, 1929?-1988: The Vanisher, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
When the Romans first encountered Germans, they were chiefly struck by the great stature, the blue eyes, and the light hair of this inimical race.
Moncalm, M.: The Origin of Thought and Speech, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He smiled broadly at these ridiculous reflections, but there was a tender light in his bright blue eyes.
Philip, Alex: The Crimson West, Tiếng Anh (Anh - Anh)
By raising the head a strip of blue sky can be seen.
Wadham, W. F. A. (Walter F. A.): The Fourth Battalion, The King's Own (Royal Lancaster Regiment) and the Great War, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Color: Grizzle and tan, blue and tan, yellow or red.
Mason, Walter Esplin: Dogs of all nations a complete work, profusely illustrated, bearing on the world's different varieties of the dog, grouped under their several nationalities, with descriptive matter explaining the characteristics and utility of each, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
When he stood up in the blue of the sky his body was as thin as the thread of a spider’s web.
Colum, Padraic: At the gateways of the day
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: downcast

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “downcast” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“He felt that somehow it was hovering close at hand, would come to-night, out of the silver-blue.”

Nguồn: Kinney, Henry W. (Henry Walsworth): Broken Butterflies

“Upon examination, the book proved to be bound in mottled pale blue boards, title, “I’m Scairt,” with subtitle, “Childhood Days on the Prairies.””

Nguồn: Sinclair, Upton: Mental Radio

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “downcast”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “downcast” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “downcast”

Dữ liệu từ nguyên: blue ↔ downcast

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “downcast”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “downcast” với tần suất cao:

6.201 lần trong kho sách
3.620 lần trong kho sách
18.086 lần trong kho sách
4.267 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “downcast”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “downcast”:

“He felt that somehow it was hovering close at hand, would come to-night, out of the silver-blue.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “downcast”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdaʊnˌkæst/; US /ˈdaʊnˌkæst/.

downcast (tính từ): màu xanh hoặc sắc tố

Định nghĩa tiếng Anh: Filled with melancholy and despondency.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

blue ↔ downcast

Họ từ trong dữ liệu: blue: tính từ (adj), depressed: tính từ (adj), gloomy: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi6.201 lần trong kho sách

blue sky

“By raising the head a strip of blue sky can be seen.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.620 lần trong kho sách

blue bonnet

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "downcast" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái18.086 lần trong kho sách

blue eyes

“When the Romans first encountered Germans, they were chiefly struck by the great stature, the blue eyes, and the light hair of this inimical race.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “downcast”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: downcast

Hỏi đáp trọng tâm

downcast nghĩa là gì (meaning & definition)?

downcast (tính từ, phát âm Mỹ /ˈdaʊnˌkæst/) có nghĩa là màu xanh hoặc sắc tố (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "blue"). filled with melancholy and despondency

Từ downcast trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdaʊn/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdaʊnˌkæst/; US /ˈdaʊnˌkæst/.

Từ downcast là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "downcast" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ downcast theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: màu xanh hoặc sắc tố (Ví dụ: “He felt that somehow it was hovering close at hand, would come to-night, out of the silver-blue.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: tràn ngập nỗi buồn và tuyệt vọng - Nét nghĩa 3 [B2]: tràn ngập nỗi buồn và tuyệt vọng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ downcast:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdaʊnˌkæst/; US /ˈdaʊnˌkæst/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ downcast:

blue sky; blue bonnet; blue eyes; dark blue; blue eyed

downcast được dùng trong câu như thế nào?

He felt that somehow it was hovering close at hand, would come to-night, out of the silver-blue. (Henry W. Kinney, Broken Butterflies; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/downcast, mã đối chiếu EV-8E03494E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "downcast" được liên kết từ mục từ "blue, depressed, gloomy".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

blue, depressed, gloomy