Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

big

tính từ (adj)

A1
/ˈbɪɡ//ˈbɪɡ/
Biến thể:
bigger/ˈbɪɡɚ/
(So sánh hơn)
biggest/ˈbɪɡəst/
(So sánh nhất)

Big có nghĩa là lớn, trên mức trung bình về kích thước hoặc số lượng hoặc số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ.

Định nghĩa Anh - Anh: Above average in size or number or quantity or magnitude or extent.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.bigtính từ (adj)

    Above average in size or number or quantity or magnitude or extent.

    Trên mức trung bình về kích thước hoặc số lượng hoặc số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ.

  2. 2.bigtính từ (adj)

    Significant.

    Đáng kể.

  3. 3.bigtính từ (adj)

    Very intense.

    Rất mãnh liệt.

    Đồng nghĩa (SYN):bad
  4. 4.bigtrạng từ (adv)

    Extremely well.

  5. 5.bigtrạng từ (adv)

    In a boastful manner.

    Đồng nghĩa (SYN):boastfully/vauntingly/large
  6. 6.bigtrạng từ (adv)

    On a grand scale.

    Trái nghĩa (OPP):small
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): big

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: big

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "big". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • big enough

    We start with a solid object big enough that we can handle: these are the contact forces.

    Chúng ta bắt đầu với một vật rắn đủ lớn mà chúng ta có thể cầm được: đây là các lực tiếp xúc.

    Tác phẩm mở: Continuity between molecular evolution and darwinian evolution

  • big black

    “So it was those big black eyes that had that fiendish malice in them!”

    “Vậy ra chính đôi mắt to đen đó chứa đựng sự ác độc trong đó!”

    Yonge, Charlotte M. (Charlotte Mary): The Clever Woman of the Family

  • big game

    If 'pay rock' or 'pay dirt' is struck, then good-by solitude and big game.

    Grinnell, George Bird, 1849-1938 [Editor]: American Big Game in Its Haunts: The Book of the Boone and Crockett Club

  • big ones

    In the meanwhile, trust to the little fellows, and distrust the big ones.”

    Hugo, Victor: Les Misérables

  • big fellow
  • big guns
  • big horn
  • big bang

    Let us take different solar systems originating from the big bang at different times.

    Tác phẩm mở: Relativistic astrophysics

  • big tears
  • big stone

    The temple was made out of big stone columns that supported a great big hall.

    Wikipedia contributors: Geb

  • big house

    Spaciousness without austerity and beauty without ostentation were the fundamental impressions the Big House gave.

    Sự rộng rãi nhưng không mộc mạc và vẻ đẹp không phô trương là những ấn tượng cơ bản mà Ngôi nhà lớn mang lại.

    London, Jack: The Little Lady of the Big House

  • big city

    He lived alone in a little hut at the edge of a big city.

    Tác phẩm mở: Yoga/Laughter Yoga with exercises, jokes and spiritual stories

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: big

4 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "big" phân theo từng nét nghĩa (trên mức trung bình về kích thước hoặc số lượng hoặc số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "big" ở nét nghĩa "trên mức trung bình về kích thước hoặc số lượng hoặc số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ" (ngoài ra "large" còn biểu thị: khá lớn hoặc quan trọng có hiệu lực).

“It was, Gillian saw, one of the large, two-windowed rooms.”

Đồng nghĩa với "big" ở nét nghĩa "rất mãnh liệt" (ngoài ra "bad" còn biểu thị: có những phẩm chất không mong muốn hoặc tiêu cực).

“"Then you saw some of our bad points, but some good ones, too.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "big" khi diễn đạt nét nghĩa: trên mức trung bình về kích thước hoặc số lượng hoặc số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "big" khi diễn đạt nét nghĩa: trên mức trung bình về kích thước hoặc số lượng hoặc số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: big

Historic events have shown the same axiom applies to the biggest and most sophisticated networks, such as those maintained by Google.

Các sự kiện lịch sử đã cho thấy tiên đề tương tự áp dụng cho các mạng lớn nhất và phức tạp nhất, chẳng hạn như các mạng do Google duy trì.

Tác phẩm mở: K-12 School Computer Networking/Chapter 35/Cloud Computing
Secondly, it is difficult for them to shortly master big data technologies (sometimes designed by the same big players) due to their high learning curves.

Thứ hai, họ khó có thể nhanh chóng làm chủ được các công nghệ dữ liệu lớn (đôi khi được thiết kế bởi cùng những công ty lớn) do đường cong học tập cao của họ.

Tác phẩm mở: Practical DevOps for Big Data/Introduction
“So it was those big black eyes that had that fiendish malice in them!”

“Vậy ra chính đôi mắt to đen đó chứa đựng sự ác độc trong đó!”

Yonge, Charlotte M. (Charlotte Mary): The Clever Woman of the Family, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Spaciousness without austerity and beauty without ostentation were the fundamental impressions the Big House gave.

Sự rộng rãi nhưng không mộc mạc và vẻ đẹp không phô trương là những ấn tượng cơ bản mà Ngôi nhà lớn mang lại.

London, Jack: The Little Lady of the Big House, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He went to his bag and fetched an angular stone about as big as one's fist.

Anh ta đi đến túi xách của mình và lấy ra một hòn đá góc cạnh to bằng nắm tay.

Kingsley, Henry: The Recollections of Geoffrey Hamlyn, Tiếng Anh (Anh - Anh)
We start with a solid object big enough that we can handle: these are the contact forces.

Chúng ta bắt đầu với một vật rắn đủ lớn mà chúng ta có thể cầm được: đây là các lực tiếp xúc.

Tác phẩm mở: Continuity between molecular evolution and darwinian evolution, Nguyên văn tác phẩm
These birds are especially on the spot when the blacks set fire to the bush and organise a big battue.

Những con chim này đặc biệt có mặt tại chỗ khi người da đen đốt bụi rậm và tổ chức một trận chiến lớn.

Rougemont, Louis de: The Adventures of Louis de Rougemont, Tiếng Anh (Anh - Anh)
If the needle isn’t big enough to sufficiently reach the muscles, it is also an option to inject under the skin.

Nếu kim không đủ lớn để chạm tới các cơ thì có thể tiêm dưới da.

Tác phẩm mở: Emergency opiate overdose kits in maine, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: big

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “big” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Historic events have shown the same axiom applies to the biggest and most sophisticated networks, such as those maintained by Google.”

Các sự kiện lịch sử đã cho thấy tiên đề tương tự áp dụng cho các mạng lớn nhất và phức tạp nhất, chẳng hạn như các mạng do Google duy trì.

Nguồn: Tác phẩm mở: K-12 School Computer Networking/Chapter 35/Cloud Computing

“Secondly, it is difficult for them to shortly master big data technologies (sometimes designed by the same big players) due to their high learning curves.”

Thứ hai, họ khó có thể nhanh chóng làm chủ được các công nghệ dữ liệu lớn (đôi khi được thiết kế bởi cùng những công ty lớn) do đường cong học tập cao của họ.

Nguồn: Tác phẩm mở: Practical DevOps for Big Data/Introduction

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “big”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “big” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “big”

Mục từ cốt lõi: big: tính từ (adj).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “big”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “big” với tần suất cao:

4.508 lần trong kho sách
1.948 lần trong kho sách
1.036 lần trong kho sách
832 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “big”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “big”:

“I stares at Hashknife’s homely, sober face, and all to once he breaks into a big grin.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “big”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈbɪɡ/.

big (tính từ): trên mức trung bình về kích thước hoặc số lượng hoặc số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ

Định nghĩa tiếng Anh: Above average in size or number or quantity or magnitude or extent.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: tính từ (adj)

big (tính từ (adj))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.508 lần trong kho sách

big enough

“We start with a solid object big enough that we can handle: these are the contact forces.” (Chúng ta bắt đầu với một vật rắn đủ lớn mà chúng ta có thể cầm được: đây là các lực tiếp xúc.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.948 lần trong kho sách

big black

““So it was those big black eyes that had that fiendish malice in them!”” (“Vậy ra chính đôi mắt to đen đó chứa đựng sự ác độc trong đó!”)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.036 lần trong kho sách

big game

“If 'pay rock' or 'pay dirt' is struck, then good-by solitude and big game.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“I stares at Hashknife’s homely, sober face, and all to once he breaks into a _____ grin.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: big

I stares at Hashknife’s homely, sober face, and all to once he breaks into a big grin.

Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): "Hashknife"—philanthropist

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“The _____ tent shook as if the stout poles and thole pins would not be strong enough to keep it erect.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: big

The big tent shook as if the stout poles and thole pins would not be strong enough to keep it erect.

Nguồn: Cheever, Harriet A. (Harriet Anna): The adventures of Pony Dexter

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “big”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: big

Hỏi đáp trọng tâm

big nghĩa là gì (meaning & definition)?

big nghĩa là lớn. big là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: above average in size or number or quantity or magnitude or extent.

Từ big trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈbɪɡ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈbɪɡ/.

Từ big là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "big" giữ vai trò từ loại là tính từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: So sánh hơn: bigger; So sánh nhất: biggest.

Các nét nghĩa của từ big theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: trên mức trung bình về kích thước hoặc số lượng hoặc số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ - Nét nghĩa 2 [A1]: đáng kể - Nét nghĩa 3 [A1]: rất mãnh liệt - Nét nghĩa 4 [A1]: extremely well - Nét nghĩa 5 [A1]: in a boastful manner - Nét nghĩa 6 [A1]: on a grand scale

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ big:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈbɪɡ/. Dạng từ: So sánh hơn: bigger; So sánh nhất: biggest.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ big:

big enough; big black; big game; big ones; big fellow

big được dùng trong câu như thế nào?

I stares at Hashknife’s homely, sober face, and all to once he breaks into a big grin. (W. C. Tuttle, "Hashknife": philanthropist; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/big, mã đối chiếu EV-3F45044E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

bigger, biggest