biggest
tính từ (adj)
Biggest có nghĩa là trên mức trung bình về kích thước hoặc số lượng hoặc số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ (dạng biến thể ngữ pháp của "big").
Định nghĩa Anh - Anh: Above average in size or number or quantity or magnitude or extent.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.biggesttính từ (adj)
Above average in size or number or quantity or magnitude or extent.
Trên mức trung bình về kích thước hoặc số lượng hoặc số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •big enough4.508 lần trong kho sách
- •big black1.948 lần trong kho sách
- •big game1.036 lần trong kho sách
- •big ones832 lần trong kho sách
- •big fellow1.231 lần trong kho sách
- •big guns708 lần trong kho sách
- 2.biggesttính từ (adj)
Significant.
Đáng kể.
Đồng nghĩa (SYN):big - 3.biggesttính từ (adj)
Very intense.
Rất mãnh liệt.
- 4.biggesttrạng từ (adv)
Extremely well.
Lớn.
Đồng nghĩa (SYN):big - 5.biggesttrạng từ (adv)
In a boastful manner.
Lớn.
- 6.biggesttrạng từ (adv)
On a grand scale.
Lớn.
Từ nguyên học (Etymology): biggest
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
big ↔ biggest
Mục từ "biggest" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "big" (trên mức trung bình về kích thước hoặc số lượng hoặc số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ).
Họ từ & Biến thể từ loại: biggest
Họ từ của "biggest" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: big: tính từ (adj).
trên mức trung bình về kích thước hoặc số lượng hoặc số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ
I stares at Hashknife’s homely, sober face, and all to once he breaks into a big grin.
Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): "Hashknife"—philanthropist
Cụm từ & Collocations: biggest
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "biggest". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- big enough
- big black
- big game
- big ones
- big fellow
- big guns
Đồng nghĩa & Sắc thái: biggest
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "biggest" phân theo từng nét nghĩa (trên mức trung bình về kích thước hoặc số lượng hoặc số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "biggest" ở nét nghĩa "trên mức trung bình về kích thước hoặc số lượng hoặc số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ" (ngoài ra "big" còn biểu thị: đáng kể).
“I stares at Hashknife’s homely, sober face, and all to once he breaks into a big grin.”
Đồng nghĩa với "biggest" ở nét nghĩa "trên mức trung bình về kích thước hoặc số lượng hoặc số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ" (ngoài ra "large" còn biểu thị: khá lớn hoặc quan trọng có hiệu lực).
“It was, Gillian saw, one of the large, two-windowed rooms.”
Đồng nghĩa với "biggest" ở nét nghĩa "rất mãnh liệt" (ngoài ra "bad" còn biểu thị: có những phẩm chất không mong muốn hoặc tiêu cực).
“"Then you saw some of our bad points, but some good ones, too.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "biggest" khi diễn đạt nét nghĩa: lớn.
Đồng nghĩa trực tiếp với "biggest" khi diễn đạt nét nghĩa: lớn.
Câu dẫn chứng văn học: biggest
Historic events have shown the same axiom applies to the biggest and most sophisticated networks, such as those maintained by Google.Các sự kiện lịch sử đã cho thấy tiên đề tương tự áp dụng cho các mạng lớn nhất và phức tạp nhất, chẳng hạn như các mạng do Google duy trì.
Secondly, it is difficult for them to shortly master big data technologies (sometimes designed by the same big players) due to their high learning curves.Thứ hai, họ khó có thể nhanh chóng làm chủ được các công nghệ dữ liệu lớn (đôi khi được thiết kế bởi cùng những công ty lớn) do đường cong học tập cao của họ.
I stares at Hashknife’s homely, sober face, and all to once he breaks into a big grin.The big tent shook as if the stout poles and thole pins would not be strong enough to keep it erect.Realising the big obstacles which we were up against, I wrote to my cousin Walther and his brother Heinrich.“Such a big tree as that over by the station looks like a freak here,” mused Emil.Caldwell, the big man, heard sounds outside that told clearly of a rush for the spot where the marksman had stood.The next day I saw them in the barracoon, and the big, black man still led and comforted them.Đọc mở rộng theo CEFR: biggest
Từ vựng bậcA1→“Historic events have shown the same axiom applies to the biggest and most sophisticated networks, such as those maintained by Google.”
Các sự kiện lịch sử đã cho thấy tiên đề tương tự áp dụng cho các mạng lớn nhất và phức tạp nhất, chẳng hạn như các mạng do Google duy trì.
Nguồn: Tác phẩm mở: K-12 School Computer Networking/Chapter 35/Cloud Computing
“Secondly, it is difficult for them to shortly master big data technologies (sometimes designed by the same big players) due to their high learning curves.”
Thứ hai, họ khó có thể nhanh chóng làm chủ được các công nghệ dữ liệu lớn (đôi khi được thiết kế bởi cùng những công ty lớn) do đường cong học tập cao của họ.
Nguồn: Tác phẩm mở: Practical DevOps for Big Data/Introduction
Cấu trúc & Vận dụng: “biggest”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “biggest” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “biggest”
Dữ liệu từ nguyên: big ↔ biggest
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “biggest”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “biggest” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “biggest”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “biggest”:
“I stares at Hashknife’s homely, sober face, and all to once he breaks into a big grin.”
Gợi ý luyện tập với “biggest”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
biggest (tính từ): trên mức trung bình về kích thước hoặc số lượng hoặc số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ
Định nghĩa tiếng Anh: Above average in size or number or quantity or magnitude or extent.
big ↔ biggest
Họ từ trong dữ liệu: big: tính từ (adj)
big enough
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "biggest" trong câu.
big black
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "biggest" trong câu.
big game
Nét nghĩa mở rộng: significant (đáng kể)
“Historic events have shown the same axiom applies to the _____ and most sophisticated networks, such as those maintained by Google.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Các sự kiện lịch sử đã cho thấy tiên đề tương tự áp dụng cho các mạng lớn nhất và phức tạp nhất, chẳng hạn như các mạng do Google duy trì.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: biggest
Historic events have shown the same axiom applies to the biggest and most sophisticated networks, such as those maintained by Google.
Nguồn: Tác phẩm mở: K-12 School Computer Networking/Chapter 35/Cloud Computing
Ứng dụng & Mở rộng: “biggest”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “biggest”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “biggest”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “biggest” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “biggest” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: biggest
Hỏi đáp trọng tâmbiggest nghĩa là gì (meaning & definition)?
biggest (tính từ, phát âm Mỹ /ˈbɪɡəst/) có nghĩa là trên mức trung bình về kích thước hoặc số lượng hoặc số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ (dạng biến thể ngữ pháp của "big"). above average in size or number or quantity or magnitude or extent
Từ biggest trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbɪɡ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɪɡəst/; US /ˈbɪɡəst/.
Từ biggest là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "biggest" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ biggest theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: trên mức trung bình về kích thước hoặc số lượng hoặc số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ - Nét nghĩa 2 [A1]: đáng kể - Nét nghĩa 3 [A1]: rất mãnh liệt - Nét nghĩa 4 [A1]: lớn - Nét nghĩa 5 [A1]: lớn - Nét nghĩa 6 [A1]: lớn
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ biggest:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɪɡəst/; US /ˈbɪɡəst/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ biggest:
big enough; big black; big game; big ones; big fellow
biggest được dùng trong câu như thế nào?
I stares at Hashknife’s homely, sober face, and all to once he breaks into a big grin. (W. C. Tuttle, "Hashknife": philanthropist; Nguyên văn tiếng Anh)