Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

boastfully

trạng từ (adv)

A1

Boastfully có nghĩa là boastfully (trạng từ) có nghĩa là lớn, lớn.

Định nghĩa Anh - Anh: In a boastful manner.

Họ từ:big(tính từ (adj))/deprecatingly(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “lớn”:boastfullyA1/bigA1/vauntinglyA1/largeA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.boastfullytrạng từ (adv)

    In a boastful manner.

    Lớn.

    • •

      Historic events have shown the same axiom applies to the biggest and most sophisticated networks, such as those maintained by Google.

      Các sự kiện lịch sử đã cho thấy tiên đề tương tự áp dụng cho các mạng lớn nhất và phức tạp nhất, chẳng hạn như các mạng do Google duy trì.

  2. 2.boastfullytrạng từ (adv)

    Opposite in meaning to deprecatingly (in a modest, self-critical, or disapproving manner).

    Mang nghĩa đối lập với "deprecatingly" (một cách tự giễu, khiêm tốn hoặc không tán thành).

    Trái nghĩa (OPP):deprecatingly
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): boastfully

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

big ↔ boastfully

Mục từ "boastfully" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "big, deprecatingly" (lớn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: boastfully

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "boastfully" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: big: tính từ (adj), deprecatingly: trạng từ (adv).

bigtính từ (adj)/ˈbɪɡ/

trên mức trung bình về kích thước hoặc số lượng hoặc số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ

•

I stares at Hashknife’s homely, sober face, and all to once he breaks into a big grin.

Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): "Hashknife"—philanthropist

deprecatinglytrạng từ (adv)

một cách tự giễu, khiêm tốn hoặc không tán thành

•

It was curious to hear her bring out that word, tentatively, deprecatingly, like some one daring a foreign phrase without warrant.

Nguồn: Gale, Zona: Miss Lulu Bett

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: boastfully

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "boastfully". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • big enough
  • big black
  • big game
  • big ones
  • big fellow
  • big guns
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: boastfully

3 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "boastfully" phân theo từng nét nghĩa (lớn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "boastfully" khi diễn đạt nét nghĩa: lớn.

“I stares at Hashknife’s homely, sober face, and all to once he breaks into a big grin.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "boastfully" khi diễn đạt nét nghĩa: lớn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "boastfully" khi diễn đạt nét nghĩa: lớn.

“It was, Gillian saw, one of the large, two-windowed rooms.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: boastfully

Historic events have shown the same axiom applies to the biggest and most sophisticated networks, such as those maintained by Google.

Các sự kiện lịch sử đã cho thấy tiên đề tương tự áp dụng cho các mạng lớn nhất và phức tạp nhất, chẳng hạn như các mạng do Google duy trì.

Tác phẩm mở: K-12 School Computer Networking/Chapter 35/Cloud Computing
Secondly, it is difficult for them to shortly master big data technologies (sometimes designed by the same big players) due to their high learning curves.

Thứ hai, họ khó có thể nhanh chóng làm chủ được các công nghệ dữ liệu lớn (đôi khi được thiết kế bởi cùng những công ty lớn) do đường cong học tập cao của họ.

Tác phẩm mở: Practical DevOps for Big Data/Introduction
I stares at Hashknife’s homely, sober face, and all to once he breaks into a big grin.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): "Hashknife"—philanthropist, Nguyên văn tác phẩm
The big tent shook as if the stout poles and thole pins would not be strong enough to keep it erect.
Cheever, Harriet A. (Harriet Anna): The adventures of Pony Dexter, Nguyên văn tác phẩm
Realising the big obstacles which we were up against, I wrote to my cousin Walther and his brother Heinrich.
Goodchild, George: The monster of Grammont, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“Such a big tree as that over by the station looks like a freak here,” mused Emil.
Kästner, Erich: Emil and the detectives, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Caldwell, the big man, heard sounds outside that told clearly of a rush for the spot where the marksman had stood.
Leinster, Murray: Sonny, Nguyên văn tác phẩm
The next day I saw them in the barracoon, and the big, black man still led and comforted them.
Johnston, Mary: The slave ship, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: boastfully

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “boastfully” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Historic events have shown the same axiom applies to the biggest and most sophisticated networks, such as those maintained by Google.”

Các sự kiện lịch sử đã cho thấy tiên đề tương tự áp dụng cho các mạng lớn nhất và phức tạp nhất, chẳng hạn như các mạng do Google duy trì.

Nguồn: Tác phẩm mở: K-12 School Computer Networking/Chapter 35/Cloud Computing

“Secondly, it is difficult for them to shortly master big data technologies (sometimes designed by the same big players) due to their high learning curves.”

Thứ hai, họ khó có thể nhanh chóng làm chủ được các công nghệ dữ liệu lớn (đôi khi được thiết kế bởi cùng những công ty lớn) do đường cong học tập cao của họ.

Nguồn: Tác phẩm mở: Practical DevOps for Big Data/Introduction

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “boastfully”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “boastfully” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “boastfully”

Dữ liệu từ nguyên: big ↔ boastfully

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “boastfully”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “boastfully” với tần suất cao:

4.508 lần trong kho sách
1.948 lần trong kho sách
1.036 lần trong kho sách
832 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “boastfully”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “boastfully”:

Đồng nghĩa:bigvauntinglylarge

“I stares at Hashknife’s homely, sober face, and all to once he breaks into a big grin.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “boastfully”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

boastfully (trạng từ): lớn

Định nghĩa tiếng Anh: In a boastful manner.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

big ↔ boastfully

Họ từ trong dữ liệu: big: tính từ (adj), deprecatingly: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.508 lần trong kho sách

big enough

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "boastfully" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.948 lần trong kho sách

big black

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "boastfully" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.036 lần trong kho sách

big game

Nét nghĩa mở rộng: Opposite in meaning to deprecatingly (in a modest, self-critical, or disapproving manner) (Mang nghĩa đối lập với "deprecatingly" (một cách tự giễu, khiêm tốn hoặc không tán thành))

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “boastfully”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: boastfully

Hỏi đáp trọng tâm

boastfully nghĩa là gì (meaning & definition)?

boastfully (trạng từ) có nghĩa là lớn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "big"). in a boastful manner

Từ boastfully là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "boastfully" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ boastfully theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: lớn (Ví dụ: “Historic events have shown the same axiom applies to the biggest and most sophisticated networks, such as those maintained by Google.”) - Nét nghĩa 2 [C2]: Mang nghĩa đối lập với "deprecatingly" (một cách tự giễu, khiêm tốn hoặc không tán thành)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ boastfully:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ boastfully:

big enough; big black; big game; big ones; big fellow

boastfully được dùng trong câu như thế nào?

I stares at Hashknife’s homely, sober face, and all to once he breaks into a big grin. (W. C. Tuttle, "Hashknife": philanthropist; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/boastfully, mã đối chiếu EV-ECD0FE36. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "boastfully" được liên kết từ mục từ "big, deprecatingly".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

big, deprecatingly