Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

bigger

tính từ (adj)

A1
/ˈbɪɡɚ//ˈbɪɡɚ/

Bigger có nghĩa là trên mức trung bình về kích thước hoặc số lượng hoặc số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ (dạng biến thể ngữ pháp của "big").

Định nghĩa Anh - Anh: Above average in size or number or quantity or magnitude or extent.

Họ từ:big(tính từ (adj))Bảng họ từ →

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.biggertính từ (adj)

    Above average in size or number or quantity or magnitude or extent.

    Trên mức trung bình về kích thước hoặc số lượng hoặc số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ.

    Đồng nghĩa (SYN):big/large
    Trái nghĩa (OPP):little
  2. 2.biggertính từ (adj)

    Significant.

    Đáng kể.

    Đồng nghĩa (SYN):big
  3. 3.biggertính từ (adj)

    Very intense.

    Rất mãnh liệt.

    Đồng nghĩa (SYN):big/bad
  4. 4.biggertrạng từ (adv)

    Extremely well.

    Lớn.

    Đồng nghĩa (SYN):big
  5. 5.biggertrạng từ (adv)

    In a boastful manner.

    Lớn.

    Đồng nghĩa (SYN):big/boastfully/vauntingly/large
  6. 6.biggertrạng từ (adv)

    On a grand scale.

    Lớn.

    Đồng nghĩa (SYN):big
    Trái nghĩa (OPP):small
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): bigger

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

big ↔ bigger

Mục từ "bigger" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "big" (trên mức trung bình về kích thước hoặc số lượng hoặc số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: bigger

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "bigger" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: big: tính từ (adj).

bigtính từ (adj)/ˈbɪɡ/

trên mức trung bình về kích thước hoặc số lượng hoặc số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ

•

I stares at Hashknife’s homely, sober face, and all to once he breaks into a big grin.

Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): "Hashknife"—philanthropist

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: bigger

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "bigger". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • big enough
  • big black
  • big game
  • big ones
  • big fellow
  • big guns
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: bigger

5 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "bigger" phân theo từng nét nghĩa (trên mức trung bình về kích thước hoặc số lượng hoặc số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "bigger" ở nét nghĩa "trên mức trung bình về kích thước hoặc số lượng hoặc số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ" (ngoài ra "big" còn biểu thị: đáng kể).

“I stares at Hashknife’s homely, sober face, and all to once he breaks into a big grin.”

Đồng nghĩa với "bigger" ở nét nghĩa "trên mức trung bình về kích thước hoặc số lượng hoặc số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ" (ngoài ra "large" còn biểu thị: khá lớn hoặc quan trọng có hiệu lực).

“It was, Gillian saw, one of the large, two-windowed rooms.”

Đồng nghĩa với "bigger" ở nét nghĩa "rất mãnh liệt" (ngoài ra "bad" còn biểu thị: có những phẩm chất không mong muốn hoặc tiêu cực).

“"Then you saw some of our bad points, but some good ones, too.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "bigger" khi diễn đạt nét nghĩa: lớn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "bigger" khi diễn đạt nét nghĩa: lớn.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: bigger

Historic events have shown the same axiom applies to the biggest and most sophisticated networks, such as those maintained by Google.

Các sự kiện lịch sử đã cho thấy tiên đề tương tự áp dụng cho các mạng lớn nhất và phức tạp nhất, chẳng hạn như các mạng do Google duy trì.

Tác phẩm mở: K-12 School Computer Networking/Chapter 35/Cloud Computing
Secondly, it is difficult for them to shortly master big data technologies (sometimes designed by the same big players) due to their high learning curves.

Thứ hai, họ khó có thể nhanh chóng làm chủ được các công nghệ dữ liệu lớn (đôi khi được thiết kế bởi cùng những công ty lớn) do đường cong học tập cao của họ.

Tác phẩm mở: Practical DevOps for Big Data/Introduction
I stares at Hashknife’s homely, sober face, and all to once he breaks into a big grin.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): "Hashknife"—philanthropist, Nguyên văn tác phẩm
The big tent shook as if the stout poles and thole pins would not be strong enough to keep it erect.
Cheever, Harriet A. (Harriet Anna): The adventures of Pony Dexter, Nguyên văn tác phẩm
Realising the big obstacles which we were up against, I wrote to my cousin Walther and his brother Heinrich.
Goodchild, George: The monster of Grammont, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“Such a big tree as that over by the station looks like a freak here,” mused Emil.
Kästner, Erich: Emil and the detectives, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Caldwell, the big man, heard sounds outside that told clearly of a rush for the spot where the marksman had stood.
Leinster, Murray: Sonny, Nguyên văn tác phẩm
The next day I saw them in the barracoon, and the big, black man still led and comforted them.
Johnston, Mary: The slave ship, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: bigger

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “bigger” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Historic events have shown the same axiom applies to the biggest and most sophisticated networks, such as those maintained by Google.”

Các sự kiện lịch sử đã cho thấy tiên đề tương tự áp dụng cho các mạng lớn nhất và phức tạp nhất, chẳng hạn như các mạng do Google duy trì.

Nguồn: Tác phẩm mở: K-12 School Computer Networking/Chapter 35/Cloud Computing

“Secondly, it is difficult for them to shortly master big data technologies (sometimes designed by the same big players) due to their high learning curves.”

Thứ hai, họ khó có thể nhanh chóng làm chủ được các công nghệ dữ liệu lớn (đôi khi được thiết kế bởi cùng những công ty lớn) do đường cong học tập cao của họ.

Nguồn: Tác phẩm mở: Practical DevOps for Big Data/Introduction

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “bigger”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “bigger” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “bigger”

Dữ liệu từ nguyên: big ↔ bigger

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “bigger”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “bigger” với tần suất cao:

4.508 lần trong kho sách
1.948 lần trong kho sách
1.036 lần trong kho sách
832 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “bigger”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “bigger”:

Đồng nghĩa:biglargebadboastfully

“I stares at Hashknife’s homely, sober face, and all to once he breaks into a big grin.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “bigger”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɪɡɚ/; US /ˈbɪɡɚ/.

bigger (tính từ): trên mức trung bình về kích thước hoặc số lượng hoặc số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ

Định nghĩa tiếng Anh: Above average in size or number or quantity or magnitude or extent.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

big ↔ bigger

Họ từ trong dữ liệu: big: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.508 lần trong kho sách

big enough

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "bigger" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.948 lần trong kho sách

big black

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "bigger" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.036 lần trong kho sách

big game

Nét nghĩa mở rộng: significant (đáng kể)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“So when starting out in construction we suggest contracting out the _____ steps.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: bigger

So when starting out in construction we suggest contracting out the bigger steps.

Nguồn: Tác phẩm mở: Seed Factories/Starter Set

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “bigger”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: bigger

Hỏi đáp trọng tâm

bigger nghĩa là gì (meaning & definition)?

bigger (tính từ, phát âm Mỹ /ˈbɪɡɚ/) có nghĩa là trên mức trung bình về kích thước hoặc số lượng hoặc số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ (dạng biến thể ngữ pháp của "big"). above average in size or number or quantity or magnitude or extent

Từ bigger trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbɪɡ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɪɡɚ/; US /ˈbɪɡɚ/.

Từ bigger là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "bigger" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ bigger theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: trên mức trung bình về kích thước hoặc số lượng hoặc số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ - Nét nghĩa 2 [A1]: đáng kể - Nét nghĩa 3 [A1]: rất mãnh liệt - Nét nghĩa 4 [A1]: lớn - Nét nghĩa 5 [A1]: lớn - Nét nghĩa 6 [A1]: lớn

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ bigger:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɪɡɚ/; US /ˈbɪɡɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ bigger:

big enough; big black; big game; big ones; big fellow

bigger được dùng trong câu như thế nào?

I stares at Hashknife’s homely, sober face, and all to once he breaks into a big grin. (W. C. Tuttle, "Hashknife": philanthropist; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/bigger, mã đối chiếu EV-02F4B462. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "bigger" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "big".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

big