bed
danh từ (n)
Bed có nghĩa là giường, một món đồ nội thất cung cấp một nơi để ngủ.
Định nghĩa Anh - Anh: A piece of furniture that provides a place to sleep.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.beddanh từ (n)
A piece of furniture that provides a place to sleep.
Một món đồ nội thất cung cấp một nơi để ngủ.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •go to bed12.200 lần trong kho sách
- •flower bed2.556 lần trong kho sách
- •went to bed8.826 lần trong kho sách
- •death bed3.848 lần trong kho sách
- •gone to bed3.738 lần trong kho sách
- •bed chamber1.876 lần trong kho sách
- •sick bed1.793 lần trong kho sách
- •feather bed1.329 lần trong kho sách
- •going to bedTừ vựng học thuật
- •bed clothesTừ vựng học thuật
- •beside the bedTừ vựng học thuật
- •bed roomTừ vựng học thuật
- 2.beddanh từ (n)
A plot of ground in which plants are growing.
Một mảnh đất nơi cây cối đang phát triển.
- 3.beddanh từ (n)
A depression forming the ground under a body of water.
Một vùng trũng hình thành mặt đất dưới một vùng nước.
Đồng nghĩa (SYN):bottom - 4.bedđộng từ (v)
Furnish with a bed.
- 5.bedđộng từ (v)
Place (plants) in a prepared bed of soil.
- 6.bedđộng từ (v)
Put to bed.
Từ nguyên học (Etymology): bed
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: bed
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "bed". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- go to bed
"It makes it worse to go to bed when people make jokes about it!"
Warner, Charles Dudley, 1829-1900 [Editor]: Library of the World's Best Literature, Ancient and Modern — Volume 05
- flower bed
- went to bed
But though Doctor Houghton went to bed the thoughts in his mind kept the sleep he needed away.
Stirling, Adelaide: The girl he loved
- death bed
- gone to bed
I had not gone to bed; I sat reading by a couple of candles.
James, Henry: The Turn of the Screw
- bed chamber
- sick bed
- feather bed
When I lef they give me my feather bed, two good coverlets and my clothes.
United States. Work Projects Administration: Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves, Volume II, Arkansas Narratives, Part 6
- going to bed
She lost no time going to bed, for she was very tired and sleepy.
Montgomery, L. M. (Lucy Maud): Anne of the Island
- bed clothes
- beside the bed
- bed room
Đồng nghĩa & Sắc thái: bed
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "bed" phân theo từng nét nghĩa (một món đồ nội thất cung cấp một nơi để ngủ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: bed
Astonishing kites flew over the wall, and tissue balloons exploded in the flower-beds.Những con diều đáng kinh ngạc bay qua bức tường, và những quả bóng bay nổ tung trên những luống hoa.
He embraced Radionek once more, and then went to bed, always thinking about the beautiful glazed pottery.Anh ôm Radionek một lần nữa rồi đi ngủ, luôn nghĩ về đồ gốm tráng men tuyệt đẹp.
So I got up, and undressed, and went to bed,--and that was the worst of all.Thế là tôi đứng dậy, cởi quần áo rồi đi ngủ - và đó là điều tồi tệ nhất.
I, as lightly clad, crouching transfixed beside my friend's bed, who was sitting up with his hand on my arm.Tôi, trong bộ đồ mỏng manh, đang cúi mình bên giường bạn tôi, người đang ngồi dậy và đặt tay lên cánh tay tôi.
Its showy monuments, its well-kept flower-beds, and its silent groups of trees do not give it any particular claim to individuality.Những tượng đài sặc sỡ, những luống hoa được chăm sóc cẩn thận và những nhóm cây im lặng không mang lại cho nó bất kỳ yêu sách cụ thể nào về cá tính.
I was revolving my own fate in my mind, when someone in the bed next to me, spoke.At last he leaped out of bed, and said, “I must go and see if he is found--I must go and seek him too.”After building a fire and getting a good “bed” of glowing coke, the cupola is ready again for the charging of iron.Đọc mở rộng theo CEFR: bed
Từ vựng bậcA1→“Astonishing kites flew over the wall, and tissue balloons exploded in the flower-beds.”
Những con diều đáng kinh ngạc bay qua bức tường, và những quả bóng bay nổ tung trên những luống hoa.
Nguồn: Alcott, Louisa May: Lulu's Library, Volume 1 (of 3)
“He embraced Radionek once more, and then went to bed, always thinking about the beautiful glazed pottery.”
Anh ôm Radionek một lần nữa rồi đi ngủ, luôn nghĩ về đồ gốm tráng men tuyệt đẹp.
Nguồn: Kraszewski, Józef Ignacy: Iermola
Cấu trúc & Vận dụng: “bed”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “bed” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “bed”
Mục từ cốt lõi: bed: danh từ (n).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “bed”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “bed” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “bed”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “bed”:
“I was revolving my own fate in my mind, when someone in the bed next to me, spoke.”
Gợi ý luyện tập với “bed”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
bed (danh từ): một món đồ nội thất cung cấp một nơi để ngủ
Định nghĩa tiếng Anh: A piece of furniture that provides a place to sleep.
bed (danh từ (n))
go to bed
“"It makes it worse to go to bed when people make jokes about it!"”
flower bed
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "bed" trong câu.
went to bed
“But though Doctor Houghton went to bed the thoughts in his mind kept the sleep he needed away.”
“I was revolving my own fate in my mind, when someone in the _____ next to me, spoke.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: bed
I was revolving my own fate in my mind, when someone in the bed next to me, spoke.
Nguồn: Various: Robert Merry's museum, Volumes III-IV (1842)
“At last he leaped out of _____, and said, “I must go and see if he is found--I must go and seek him too.””
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: bed
At last he leaped out of bed, and said, “I must go and see if he is found--I must go and seek him too.”
Nguồn: Various: Robert Merry's museum, Volumes III-IV (1842)
Ứng dụng & Mở rộng: “bed”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “bed”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “bed”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “bed” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “bed” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: bed
Hỏi đáp trọng tâmbed nghĩa là gì (meaning & definition)?
bed nghĩa là giường. bed là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a piece of furniture that provides a place to sleep.
Từ bed trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈbɛd/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈbɛd/.
Từ bed là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "bed" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: bedded; Dạng V-ing: bedding; Số nhiều danh từ: beddings; Số nhiều danh từ: beds.
Các nét nghĩa của từ bed theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một món đồ nội thất cung cấp một nơi để ngủ - Nét nghĩa 2 [A1]: một mảnh đất nơi cây cối đang phát triển - Nét nghĩa 3 [A1]: một vùng trũng hình thành mặt đất dưới một vùng nước - Nét nghĩa 4 [A1]: furnish with a bed - Nét nghĩa 5 [A1]: place (plants) in a prepared bed of soil - Nét nghĩa 6 [A1]: put to bed
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ bed:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈbɛd/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: bedded; Dạng V-ing: bedding; Số nhiều danh từ: beddings; Số nhiều danh từ: beds.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ bed:
go to bed; flower bed; went to bed; death bed; gone to bed
bed được dùng trong câu như thế nào?
I was revolving my own fate in my mind, when someone in the bed next to me, spoke. (Various, Robert Merry's museum, Volumes III-IV (1842); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))