Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

bed

danh từ (n)

A1
/ˈbɛd//ˈbɛd/
Biến thể:
bedded/ˈbɛdɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
bedding/ˈbɛdɪŋ/
(Dạng V-ing)
beddings
(Số nhiều danh từ)
beds/ˈbɛdz/
(Số nhiều danh từ)

Bed có nghĩa là giường, một món đồ nội thất cung cấp một nơi để ngủ.

Định nghĩa Anh - Anh: A piece of furniture that provides a place to sleep.

Diễn đạt “một món đồ nội thất cung cấp một nơi để ngủ”:bedA1/bottomA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.beddanh từ (n)

    A piece of furniture that provides a place to sleep.

    Một món đồ nội thất cung cấp một nơi để ngủ.

  2. 2.beddanh từ (n)

    A plot of ground in which plants are growing.

    Một mảnh đất nơi cây cối đang phát triển.

  3. 3.beddanh từ (n)

    A depression forming the ground under a body of water.

    Một vùng trũng hình thành mặt đất dưới một vùng nước.

    Đồng nghĩa (SYN):bottom
  4. 4.bedđộng từ (v)

    Furnish with a bed.

  5. 5.bedđộng từ (v)

    Place (plants) in a prepared bed of soil.

  6. 6.bedđộng từ (v)

    Put to bed.

Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): bed

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: bed

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "bed". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • go to bed

    "It makes it worse to go to bed when people make jokes about it!"

    Warner, Charles Dudley, 1829-1900 [Editor]: Library of the World's Best Literature, Ancient and Modern — Volume 05

  • flower bed
  • went to bed

    But though Doctor Houghton went to bed the thoughts in his mind kept the sleep he needed away.

    Stirling, Adelaide: The girl he loved

  • death bed
  • gone to bed

    I had not gone to bed; I sat reading by a couple of candles.

    James, Henry: The Turn of the Screw

  • bed chamber
  • sick bed
  • feather bed

    When I lef they give me my feather bed, two good coverlets and my clothes.

    United States. Work Projects Administration: Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves, Volume II, Arkansas Narratives, Part 6

  • going to bed

    She lost no time going to bed, for she was very tired and sleepy.

    Montgomery, L. M. (Lucy Maud): Anne of the Island

  • bed clothes
  • beside the bed
  • bed room
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: bed

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "bed" phân theo từng nét nghĩa (một món đồ nội thất cung cấp một nơi để ngủ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "bed" ở nét nghĩa "một vùng trũng hình thành mặt đất dưới một vùng nước" (ngoài ra "bottom" còn biểu thị: mặt dưới của bất cứ điều gì).

“The nearest house was a hundred yards away, and the bottom of the garden screened by trees.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: bed

Astonishing kites flew over the wall, and tissue balloons exploded in the flower-beds.

Những con diều đáng kinh ngạc bay qua bức tường, và những quả bóng bay nổ tung trên những luống hoa.

Alcott, Louisa May: Lulu's Library, Volume 1 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He embraced Radionek once more, and then went to bed, always thinking about the beautiful glazed pottery.

Anh ôm Radionek một lần nữa rồi đi ngủ, luôn nghĩ về đồ gốm tráng men tuyệt đẹp.

Kraszewski, Józef Ignacy: Iermola, Nguyên văn tác phẩm
So I got up, and undressed, and went to bed,--and that was the worst of all.

Thế là tôi đứng dậy, cởi quần áo rồi đi ngủ - và đó là điều tồi tệ nhất.

Marsh, Richard: The Beetle: A Mystery, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I, as lightly clad, crouching transfixed beside my friend's bed, who was sitting up with his hand on my arm.

Tôi, trong bộ đồ mỏng manh, đang cúi mình bên giường bạn tôi, người đang ngồi dậy và đặt tay lên cánh tay tôi.

Reed, Talbot Baines: My Friend Smith: A Story of School and City Life, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Its showy monuments, its well-kept flower-beds, and its silent groups of trees do not give it any particular claim to individuality.

Những tượng đài sặc sỡ, những luống hoa được chăm sóc cẩn thận và những nhóm cây im lặng không mang lại cho nó bất kỳ yêu sách cụ thể nào về cá tính.

Rosen, Erwin: In the Foreign Legion, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I was revolving my own fate in my mind, when someone in the bed next to me, spoke.
Various: Robert Merry's museum, Volumes III-IV (1842)
At last he leaped out of bed, and said, “I must go and see if he is found--I must go and seek him too.”
Various: Robert Merry's museum, Volumes III-IV (1842)
After building a fire and getting a good “bed” of glowing coke, the cupola is ready again for the charging of iron.
Spring, La Verne W. (La Verne Ward): Non-technical chats on iron and steel, and their application to modern industry, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: bed

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “bed” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Astonishing kites flew over the wall, and tissue balloons exploded in the flower-beds.”

Những con diều đáng kinh ngạc bay qua bức tường, và những quả bóng bay nổ tung trên những luống hoa.

Nguồn: Alcott, Louisa May: Lulu's Library, Volume 1 (of 3)

“He embraced Radionek once more, and then went to bed, always thinking about the beautiful glazed pottery.”

Anh ôm Radionek một lần nữa rồi đi ngủ, luôn nghĩ về đồ gốm tráng men tuyệt đẹp.

Nguồn: Kraszewski, Józef Ignacy: Iermola

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “bed”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “bed” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “bed”

Mục từ cốt lõi: bed: danh từ (n).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “bed”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “bed” với tần suất cao:

12.200 lần trong kho sách
2.556 lần trong kho sách
8.826 lần trong kho sách
3.848 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “bed”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “bed”:

Đồng nghĩa:bottom

“I was revolving my own fate in my mind, when someone in the bed next to me, spoke.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “bed”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈbɛd/.

bed (danh từ): một món đồ nội thất cung cấp một nơi để ngủ

Định nghĩa tiếng Anh: A piece of furniture that provides a place to sleep.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

bed (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi12.200 lần trong kho sách

go to bed

“"It makes it worse to go to bed when people make jokes about it!"”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.556 lần trong kho sách

flower bed

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "bed" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái8.826 lần trong kho sách

went to bed

“But though Doctor Houghton went to bed the thoughts in his mind kept the sleep he needed away.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“I was revolving my own fate in my mind, when someone in the _____ next to me, spoke.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: bed

I was revolving my own fate in my mind, when someone in the bed next to me, spoke.

Nguồn: Various: Robert Merry's museum, Volumes III-IV (1842)

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“At last he leaped out of _____, and said, “I must go and see if he is found--I must go and seek him too.””

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: bed

At last he leaped out of bed, and said, “I must go and see if he is found--I must go and seek him too.”

Nguồn: Various: Robert Merry's museum, Volumes III-IV (1842)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “bed”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: bed

Hỏi đáp trọng tâm

bed nghĩa là gì (meaning & definition)?

bed nghĩa là giường. bed là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a piece of furniture that provides a place to sleep.

Từ bed trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈbɛd/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈbɛd/.

Từ bed là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "bed" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: bedded; Dạng V-ing: bedding; Số nhiều danh từ: beddings; Số nhiều danh từ: beds.

Các nét nghĩa của từ bed theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một món đồ nội thất cung cấp một nơi để ngủ - Nét nghĩa 2 [A1]: một mảnh đất nơi cây cối đang phát triển - Nét nghĩa 3 [A1]: một vùng trũng hình thành mặt đất dưới một vùng nước - Nét nghĩa 4 [A1]: furnish with a bed - Nét nghĩa 5 [A1]: place (plants) in a prepared bed of soil - Nét nghĩa 6 [A1]: put to bed

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ bed:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈbɛd/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: bedded; Dạng V-ing: bedding; Số nhiều danh từ: beddings; Số nhiều danh từ: beds.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ bed:

go to bed; flower bed; went to bed; death bed; gone to bed

bed được dùng trong câu như thế nào?

I was revolving my own fate in my mind, when someone in the bed next to me, spoke. (Various, Robert Merry's museum, Volumes III-IV (1842); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/bed, mã đối chiếu EV-8968D8D7. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

bedded, bedding, beddings, beds