Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

beds

danh từ (n)

A1
/ˈbɛdz//ˈbɛdz/

Beds có nghĩa là một món đồ nội thất cung cấp một nơi để ngủ (dạng biến thể ngữ pháp của "bed").

Định nghĩa Anh - Anh: A piece of furniture that provides a place to sleep.

Họ từ:bed(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một món đồ nội thất cung cấp một nơi để ngủ”:bedsA1/bedA1/bottomA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.bedsdanh từ (n)

    A piece of furniture that provides a place to sleep.

    Một món đồ nội thất cung cấp một nơi để ngủ.

    Đồng nghĩa (SYN):bed
  2. 2.bedsdanh từ (n)

    A plot of ground in which plants are growing.

    Một mảnh đất nơi cây cối đang phát triển.

    Đồng nghĩa (SYN):bed
  3. 3.bedsdanh từ (n)

    A depression forming the ground under a body of water.

    Một vùng trũng hình thành mặt đất dưới một vùng nước.

    Đồng nghĩa (SYN):bed/bottom
  4. 4.bedsđộng từ (v)

    Furnish with a bed.

    Giường.

    Đồng nghĩa (SYN):bed
  5. 5.bedsđộng từ (v)

    Place (plants) in a prepared bed of soil.

    Giường.

    Đồng nghĩa (SYN):bed
  6. 6.bedsđộng từ (v)

    Put to bed.

    Giường.

    Đồng nghĩa (SYN):bed
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): beds

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

bed ↔ beds

Mục từ "beds" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "bed" (một món đồ nội thất cung cấp một nơi để ngủ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: beds

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "beds" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: bed: danh từ (n).

beddanh từ (n)/ˈbɛd/

một món đồ nội thất cung cấp một nơi để ngủ

•

I was revolving my own fate in my mind, when someone in the bed next to me, spoke.

Nguồn: Various: Robert Merry's museum, Volumes III-IV (1842)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: beds

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "beds". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • go to bed
  • flower bed
  • went to bed

    But though Doctor Houghton went to bed the thoughts in his mind kept the sleep he needed away.

    Stirling, Adelaide: The girl he loved

  • death bed
  • gone to bed
  • bed chamber
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: beds

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "beds" phân theo từng nét nghĩa (một món đồ nội thất cung cấp một nơi để ngủ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "beds" ở nét nghĩa "một món đồ nội thất cung cấp một nơi để ngủ" (ngoài ra "bed" còn biểu thị: một mảnh đất nơi cây cối đang phát triển).

“I was revolving my own fate in my mind, when someone in the bed next to me, spoke.”

Đồng nghĩa với "beds" ở nét nghĩa "một vùng trũng hình thành mặt đất dưới một vùng nước" (ngoài ra "bottom" còn biểu thị: mặt dưới của bất cứ điều gì).

“The nearest house was a hundred yards away, and the bottom of the garden screened by trees.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: beds

I was revolving my own fate in my mind, when someone in the bed next to me, spoke.
Various: Robert Merry's museum, Volumes III-IV (1842)
At last he leaped out of bed, and said, “I must go and see if he is found--I must go and seek him too.”
Various: Robert Merry's museum, Volumes III-IV (1842)
After building a fire and getting a good “bed” of glowing coke, the cupola is ready again for the charging of iron.
Spring, La Verne W. (La Verne Ward): Non-technical chats on iron and steel, and their application to modern industry, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
There are no indications of any mineral deposits of value at El Ein in any of the beds exposed.
Sudan. Wizarat al-Naql wa-al-Muwasalat: The Anglo-Egyptian Sudan: a compendium prepared by officers of the Sudan government, Vol. 1 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Saint Cuthbert himself stood beside his bed and comforted him with promise of victory and honour.
Bowker, Alfred, 1870-1944 [Editor]: Alfred the Great, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Education is the bed-rock on which this republic rests.
Various: The Monist, Vol. 3, 1892-1893
Should I spring from the bed and rush upon him?
Various: Chambers's Journal of Popular Literature, Science, and Art, fifth series, no. 155, vol. III, December 18, 1886, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But though Doctor Houghton went to bed the thoughts in his mind kept the sleep he needed away.
Stirling, Adelaide: The girl he loved, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: beds

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “beds” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“I was revolving my own fate in my mind, when someone in the bed next to me, spoke.”

Nguồn: Various: Robert Merry's museum, Volumes III-IV (1842)

“At last he leaped out of bed, and said, “I must go and see if he is found--I must go and seek him too.””

Nguồn: Various: Robert Merry's museum, Volumes III-IV (1842)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “beds”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “beds” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “beds”

Dữ liệu từ nguyên: bed ↔ beds

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “beds”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “beds” với tần suất cao:

12.200 lần trong kho sách
2.556 lần trong kho sách
8.826 lần trong kho sách
3.848 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “beds”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “beds”:

Đồng nghĩa:bedbottom

“I was revolving my own fate in my mind, when someone in the bed next to me, spoke.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “beds”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɛdz/; US /ˈbɛdz/.

beds (danh từ): một món đồ nội thất cung cấp một nơi để ngủ

Định nghĩa tiếng Anh: A piece of furniture that provides a place to sleep.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

bed ↔ beds

Họ từ trong dữ liệu: bed: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi12.200 lần trong kho sách

go to bed

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "beds" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.556 lần trong kho sách

flower bed

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "beds" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái8.826 lần trong kho sách

went to bed

“But though Doctor Houghton went to bed the thoughts in his mind kept the sleep he needed away.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“There are no indications of any mineral deposits of value at El Ein in any of the _____ exposed.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: beds

There are no indications of any mineral deposits of value at El Ein in any of the beds exposed.

Nguồn: Sudan. Wizarat al-Naql wa-al-Muwasalat: The Anglo-Egyptian Sudan: a compendium prepared by officers of the Sudan government, Vol. 1 (of 2)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “beds”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: beds

Hỏi đáp trọng tâm

beds nghĩa là gì (meaning & definition)?

beds (danh từ, phát âm Mỹ /ˈbɛdz/) có nghĩa là một món đồ nội thất cung cấp một nơi để ngủ (dạng biến thể ngữ pháp của "bed"). a piece of furniture that provides a place to sleep

Từ beds trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈbɛdz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɛdz/; US /ˈbɛdz/.

Từ beds là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "beds" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ beds theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một món đồ nội thất cung cấp một nơi để ngủ - Nét nghĩa 2 [A1]: một mảnh đất nơi cây cối đang phát triển - Nét nghĩa 3 [A1]: một vùng trũng hình thành mặt đất dưới một vùng nước - Nét nghĩa 4 [A1]: giường - Nét nghĩa 5 [A1]: giường - Nét nghĩa 6 [A1]: giường

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ beds:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɛdz/; US /ˈbɛdz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ beds:

go to bed; flower bed; went to bed; death bed; gone to bed

beds được dùng trong câu như thế nào?

I was revolving my own fate in my mind, when someone in the bed next to me, spoke. (Various, Robert Merry's museum, Volumes III-IV (1842); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/beds, mã đối chiếu EV-9EB8CAE5. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "beds" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "bed".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

bed