bedded
danh từ (n)
Bedded có nghĩa là một món đồ nội thất cung cấp một nơi để ngủ (dạng biến thể ngữ pháp của "bed").
Định nghĩa Anh - Anh: A piece of furniture that provides a place to sleep.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.beddeddanh từ (n)
A piece of furniture that provides a place to sleep.
Một món đồ nội thất cung cấp một nơi để ngủ.
Đồng nghĩa (SYN):bedCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •go to bed12.200 lần trong kho sách
- •flower bed2.556 lần trong kho sách
- •went to bed8.826 lần trong kho sách
- •death bed3.848 lần trong kho sách
- •gone to bed3.738 lần trong kho sách
- •bed chamber1.876 lần trong kho sách
- 2.beddeddanh từ (n)
A plot of ground in which plants are growing.
Một mảnh đất nơi cây cối đang phát triển.
Đồng nghĩa (SYN):bed - 3.beddeddanh từ (n)
A depression forming the ground under a body of water.
Một vùng trũng hình thành mặt đất dưới một vùng nước.
- 4.beddedđộng từ (v)
Furnish with a bed.
Giường.
Đồng nghĩa (SYN):bed - 5.beddedđộng từ (v)
Place (plants) in a prepared bed of soil.
Giường.
Đồng nghĩa (SYN):bed - 6.beddedđộng từ (v)
Put to bed.
Giường.
Đồng nghĩa (SYN):bed
Từ nguyên học (Etymology): bedded
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
bed ↔ bedded
Mục từ "bedded" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "bed" (một món đồ nội thất cung cấp một nơi để ngủ).
Họ từ & Biến thể từ loại: bedded
Họ từ của "bedded" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: bed: danh từ (n).
một món đồ nội thất cung cấp một nơi để ngủ
I was revolving my own fate in my mind, when someone in the bed next to me, spoke.
Nguồn: Various: Robert Merry's museum, Volumes III-IV (1842)
Cụm từ & Collocations: bedded
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "bedded". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- go to bed
- flower bed
- went to bed
But though Doctor Houghton went to bed the thoughts in his mind kept the sleep he needed away.
Stirling, Adelaide: The girl he loved
- death bed
- gone to bed
- bed chamber
Đồng nghĩa & Sắc thái: bedded
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "bedded" phân theo từng nét nghĩa (một món đồ nội thất cung cấp một nơi để ngủ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "bedded" ở nét nghĩa "một món đồ nội thất cung cấp một nơi để ngủ" (ngoài ra "bed" còn biểu thị: một mảnh đất nơi cây cối đang phát triển).
“I was revolving my own fate in my mind, when someone in the bed next to me, spoke.”
Câu dẫn chứng văn học: bedded
I was revolving my own fate in my mind, when someone in the bed next to me, spoke.At last he leaped out of bed, and said, “I must go and see if he is found--I must go and seek him too.”After building a fire and getting a good “bed” of glowing coke, the cupola is ready again for the charging of iron.There are no indications of any mineral deposits of value at El Ein in any of the beds exposed.Saint Cuthbert himself stood beside his bed and comforted him with promise of victory and honour.Education is the bed-rock on which this republic rests.Should I spring from the bed and rush upon him?But though Doctor Houghton went to bed the thoughts in his mind kept the sleep he needed away.Đọc mở rộng theo CEFR: bedded
Từ vựng bậcA1→“I was revolving my own fate in my mind, when someone in the bed next to me, spoke.”
Nguồn: Various: Robert Merry's museum, Volumes III-IV (1842)
“At last he leaped out of bed, and said, “I must go and see if he is found--I must go and seek him too.””
Nguồn: Various: Robert Merry's museum, Volumes III-IV (1842)
Cấu trúc & Vận dụng: “bedded”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “bedded” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “bedded”
Dữ liệu từ nguyên: bed ↔ bedded
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “bedded”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “bedded” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “bedded”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
bedded (danh từ): một món đồ nội thất cung cấp một nơi để ngủ
Định nghĩa tiếng Anh: A piece of furniture that provides a place to sleep.
bed ↔ bedded
Họ từ trong dữ liệu: bed: danh từ (n)
go to bed
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "bedded" trong câu.
flower bed
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "bedded" trong câu.
went to bed
“But though Doctor Houghton went to bed the thoughts in his mind kept the sleep he needed away.”
Ứng dụng & Mở rộng: “bedded”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “bedded”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “bedded”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “bedded” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “bedded” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: bedded
Hỏi đáp trọng tâmbedded nghĩa là gì (meaning & definition)?
bedded (danh từ, phát âm Mỹ /ˈbɛdɪd/) có nghĩa là một món đồ nội thất cung cấp một nơi để ngủ (dạng biến thể ngữ pháp của "bed"). a piece of furniture that provides a place to sleep
Từ bedded trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbɛd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɛdɪd/; US /ˈbɛdɪd/.
Từ bedded là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "bedded" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ bedded theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một món đồ nội thất cung cấp một nơi để ngủ - Nét nghĩa 2 [A1]: một mảnh đất nơi cây cối đang phát triển - Nét nghĩa 3 [A1]: một vùng trũng hình thành mặt đất dưới một vùng nước - Nét nghĩa 4 [A1]: giường - Nét nghĩa 5 [A1]: giường - Nét nghĩa 6 [A1]: giường
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ bedded:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɛdɪd/; US /ˈbɛdɪd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ bedded:
go to bed; flower bed; went to bed; death bed; gone to bed
bedded được dùng trong câu như thế nào?
I was revolving my own fate in my mind, when someone in the bed next to me, spoke. (Various, Robert Merry's museum, Volumes III-IV (1842); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))