ask
động từ (v)
Ask có nghĩa là hỏi.
Định nghĩa Anh - Anh: Inquire about.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.askđộng từ (v)
Inquire about.
Hỏi về.
- •
"Every time I get up, I ask myself: "What will I do today?"
"Mỗi khi thức dậy, tôi lại tự hỏi:"Hôm nay mình sẽ làm gì?"
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (11)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •ask questions5.599 lần trong kho sách
- •ask whether5.985 lần trong kho sách
- •ask for43.880 lần trong kho sách
- •ask mrs6.324 lần trong kho sách
- •ask mr8.216 lần trong kho sách
- •ask the question3.229 lần trong kho sách
- •ask permission2.462 lần trong kho sách
- •ask miss2.958 lần trong kho sách
- •don't askTừ vựng học thuật
- •ask a questionTừ vựng học thuật
- •going to askTừ vựng học thuật
- •
- 2.askđộng từ (v)
Make a request or demand for something to somebody.
Đưa ra yêu cầu hoặc yêu cầu điều gì đó với ai đó.
- 3.askđộng từ (v)
Direct or put; seek an answer to.
Trực tiếp hoặc đặt.
Từ nguyên học (Etymology): ask
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: ask
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 11 mục kết hợp trong dữ liệu của "ask". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (11)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- ask questions
Here, a user uploads a piece of news and the others give their opinions or ask questions (which are answered).
Tại đây, người dùng tải lên một mẩu tin tức và những người khác đưa ra ý kiến hoặc đặt câu hỏi (được trả lời).
Tác phẩm mở: Web 2.0 and Emerging Learning Technologies/Digg
- ask whether
- ask for
- ask mrs
- ask mr
- ask the question
I came to inquire, but I was convinced before I could ask the question.
Austen, Jane: Sense and Sensibility
- ask permission
- ask miss
- don't ask
- ask a question
To ask a question can therefore also be seen upon as a powerful way to control a conversation.
Do đó, đặt câu hỏi cũng có thể được coi là một cách hiệu quả để kiểm soát cuộc trò chuyện.
Tác phẩm mở: Mentor teacher/Active listening
- going to ask
Đồng nghĩa & Sắc thái: ask
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "ask" phân theo từng nét nghĩa (hỏi về), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "ask" ở nét nghĩa "hỏi về" (ngoài ra "inquire" còn biểu thị: có mong muốn hoặc mong muốn biết điều gì đó).
“"Who was Marino," inquired Horace; "and how came so good a man to be working as a slave at the oar?"”
Câu dẫn chứng văn học: ask
"Every time I get up, I ask myself: "What will I do today?""Mỗi khi thức dậy, tôi lại tự hỏi:"Hôm nay mình sẽ làm gì?"
To ask a question can therefore also be seen upon as a powerful way to control a conversation.Do đó, đặt câu hỏi cũng có thể được coi là một cách hiệu quả để kiểm soát cuộc trò chuyện.
I can still remember well, that one of the course participants asked my zen master if one can get supernatural abilities.Tôi vẫn còn nhớ rõ rằng một trong những người tham gia khóa học đã hỏi thiền sư của tôi rằng liệu một người có thể có được khả năng siêu nhiên hay không.
The question each country or company should be asking when it trades is this: “What do we give up to produce this good?”Câu hỏi mà mỗi quốc gia hoặc công ty nên đặt ra khi giao dịch là: “Chúng ta từ bỏ những gì để sản xuất ra hàng hóa này?”
Yesterday I asked Spreckley whether I should last over the twenty-fourth of next April.Hôm qua tôi đã hỏi Spreckley liệu tôi có thể trụ được qua ngày 24 tháng Tư tới không.
‘Greif--’ Hilda paused, as though reconsidering the question she was about to ask.“Greif--” Hilda dừng lại, như thể đang xem xét lại câu hỏi cô sắp hỏi.
Then he asked his father: "May I have your permission to redecorate the garden house today?"Rồi cậu xin bố: “Xin phép bố cho phép con trang trí lại ngôi nhà vườn hôm nay được không?”
Questions you can ask yourself may be: What are my skills?Những câu hỏi bạn có thể tự hỏi mình có thể là: Kỹ năng của tôi là gì?
Đọc mở rộng theo CEFR: ask
Từ vựng bậcA1→The Clockmaker's Journey
Từ 'ask' xuất hiện tại dòng 4 của tác phẩm.
“A young apprentice asked why he never rushed a repair, even when patrons offered double the fee.”
Người học việc trẻ tuổi hỏi vì sao ông không bao giờ vội vã sửa đồ, ngay cả khi khách hàng đề nghị trả gấp đôi tiền công.
“"Every time I get up, I ask myself: "What will I do today?"”
"Mỗi khi thức dậy, tôi lại tự hỏi:"Hôm nay mình sẽ làm gì?"
Nguồn: Tác phẩm mở: History of Western Theatre: 17th Century to Now/Latin American Post-WWII
“To ask a question can therefore also be seen upon as a powerful way to control a conversation.”
Do đó, đặt câu hỏi cũng có thể được coi là một cách hiệu quả để kiểm soát cuộc trò chuyện.
Nguồn: Tác phẩm mở: Mentor teacher/Active listening
Cấu trúc & Vận dụng: “ask”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “ask” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “ask”
Mục từ cốt lõi: ask: động từ (v).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “ask”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “ask” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “ask”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
ask (động từ): hỏi về
Định nghĩa tiếng Anh: Inquire about.
ask (động từ (v))
ask questions
“Here, a user uploads a piece of news and the others give their opinions or ask questions (which are answered).” (Tại đây, người dùng tải lên một mẩu tin tức và những người khác đưa ra ý kiến hoặc đặt câu hỏi (được trả lời).)
ask whether
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "ask" trong câu.
ask for
Nét nghĩa mở rộng: make a request or demand for something to somebody (đưa ra yêu cầu hoặc yêu cầu điều gì đó với ai đó)
“Ruth laughed a little as she blushingly said, if she were _____, nothing could please her better.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: asked
Ruth laughed a little as she blushingly said, if she were asked, nothing could please her better.
Nguồn: Shaw, Catharine: The doctor's daughter
“"Is she so bad, miss?" _____ Clarice, while she quickly laid aside her bonnet and took her cap from the tray of her little box.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: asked
"Is she so bad, miss?" asked Clarice, while she quickly laid aside her bonnet and took her cap from the tray of her little box.
Nguồn: Shaw, Catharine [Editor]: Sunday sunshine
Ứng dụng & Mở rộng: “ask”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “ask”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “ask”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “ask” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “ask” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: ask
Hỏi đáp trọng tâmask nghĩa là gì (meaning & definition)?
ask nghĩa là hỏi. ask là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: inquire about.
Từ ask trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈæsk/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈæsk/.
Từ ask là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "ask" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: asked; Dạng V-ing: asking; Ngôi thứ 3 số ít: asks.
Các nét nghĩa của từ ask theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: hỏi về (Ví dụ: “"Every time I get up, I ask myself: "What will I do today?"”) - Nét nghĩa 2 [A1]: đưa ra yêu cầu hoặc yêu cầu điều gì đó với ai đó - Nét nghĩa 3 [A1]: trực tiếp hoặc đặt
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ ask:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈæsk/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: asked; Dạng V-ing: asking; Ngôi thứ 3 số ít: asks.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ ask:
ask questions; ask whether; ask for; ask mrs; ask mr
ask được dùng trong câu như thế nào?
Ruth laughed a little as she blushingly said, if she were asked, nothing could please her better. (Catharine Shaw, The doctor's daughter; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)