Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

ask

động từ (v)

A1
/ˈæsk//ˈæsk/
Biến thể:
asked/ˈæskt/
(Quá khứ / Phân từ)
asking/ˈæskɪŋ/
(Dạng V-ing)
asks/ˈæsks/
(Ngôi thứ 3 số ít)

Ask có nghĩa là hỏi.

Định nghĩa Anh - Anh: Inquire about.

Diễn đạt “yêu cầu”:requestB1/askA1/requireB1/demandB2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.askđộng từ (v)

    Inquire about.

    Hỏi về.

    • •

      "Every time I get up, I ask myself: "What will I do today?"

      "Mỗi khi thức dậy, tôi lại tự hỏi:"Hôm nay mình sẽ làm gì?"

  2. 2.askđộng từ (v)

    Make a request or demand for something to somebody.

    Đưa ra yêu cầu hoặc yêu cầu điều gì đó với ai đó.

  3. 3.askđộng từ (v)

    Direct or put; seek an answer to.

    Trực tiếp hoặc đặt.

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): ask

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: ask

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 11 mục kết hợp trong dữ liệu của "ask". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (11)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • ask questions

    Here, a user uploads a piece of news and the others give their opinions or ask questions (which are answered).

    Tại đây, người dùng tải lên một mẩu tin tức và những người khác đưa ra ý kiến ​​​​hoặc đặt câu hỏi (được trả lời).

    Tác phẩm mở: Web 2.0 and Emerging Learning Technologies/Digg

  • ask whether
  • ask for
  • ask mrs
  • ask mr
  • ask the question

    I came to inquire, but I was convinced before I could ask the question.

    Austen, Jane: Sense and Sensibility

  • ask permission
  • ask miss
  • don't ask
  • ask a question

    To ask a question can therefore also be seen upon as a powerful way to control a conversation.

    Do đó, đặt câu hỏi cũng có thể được coi là một cách hiệu quả để kiểm soát cuộc trò chuyện.

    Tác phẩm mở: Mentor teacher/Active listening

  • going to ask
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: ask

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "ask" phân theo từng nét nghĩa (hỏi về), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "ask" ở nét nghĩa "hỏi về" (ngoài ra "inquire" còn biểu thị: có mong muốn hoặc mong muốn biết điều gì đó).

“"Who was Marino," inquired Horace; "and how came so good a man to be working as a slave at the oar?"”

Đồng nghĩa với "ask" ở nét nghĩa "hỏi về" (ngoài ra "enquire" còn biểu thị: tiến hành một cuộc điều tra hoặc điều tra).

“Sir Henry Jones has a paragraph in his "Faith that Enquires" distinctly to the point just here.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: ask

"Every time I get up, I ask myself: "What will I do today?"

"Mỗi khi thức dậy, tôi lại tự hỏi:"Hôm nay mình sẽ làm gì?"

Tác phẩm mở: History of Western Theatre: 17th Century to Now/Latin American Post-WWII
To ask a question can therefore also be seen upon as a powerful way to control a conversation.

Do đó, đặt câu hỏi cũng có thể được coi là một cách hiệu quả để kiểm soát cuộc trò chuyện.

Tác phẩm mở: Mentor teacher/Active listening
I can still remember well, that one of the course participants asked my zen master if one can get supernatural abilities.

Tôi vẫn còn nhớ rõ rằng một trong những người tham gia khóa học đã hỏi thiền sư của tôi rằng liệu một người có thể có được khả năng siêu nhiên hay không.

Tác phẩm mở: Mysticism/Discussion on mysticism
The question each country or company should be asking when it trades is this: “What do we give up to produce this good?”

Câu hỏi mà mỗi quốc gia hoặc công ty nên đặt ra khi giao dịch là: “Chúng ta từ bỏ những gì để sản xuất ra hàng hóa này?”

Tác phẩm mở: Principles of Microeconomics/Absolute and Comparative Advantage
Yesterday I asked Spreckley whether I should last over the twenty-fourth of next April.

Hôm qua tôi đã hỏi Spreckley liệu tôi có thể trụ được qua ngày 24 tháng Tư tới không.

Speight, T. W. (Thomas Wilkinson): The Mysteries of Heron Dyke: A Novel of Incident. Volume 1 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
‘Greif--’ Hilda paused, as though reconsidering the question she was about to ask.

“Greif--” Hilda dừng lại, như thể đang xem xét lại câu hỏi cô sắp hỏi.

Crawford, F. Marion (Francis Marion): Greifenstein, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Then he asked his father: "May I have your permission to redecorate the garden house today?"

Rồi cậu xin bố: “Xin phép bố cho phép con trang trí lại ngôi nhà vườn hôm nay được không?”

May, Karl: Travel Tales in the Promised Land (Palestine), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Questions you can ask yourself may be: What are my skills?

Những câu hỏi bạn có thể tự hỏi mình có thể là: Kỹ năng của tôi là gì?

Tác phẩm mở: Cognition and Instruction/Metacognition and Self-Regulated Learning, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: ask

Từ vựng bậcA1→
Tác phẩm tiêu biểu có chứa từ “ask”:Thư viện Engvera

The Clockmaker's Journey

Từ 'ask' xuất hiện tại dòng 4 của tác phẩm.

“A young apprentice asked why he never rushed a repair, even when patrons offered double the fee.”

Người học việc trẻ tuổi hỏi vì sao ông không bao giờ vội vã sửa đồ, ngay cả khi khách hàng đề nghị trả gấp đôi tiền công.

Đọc tác phẩm này →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “ask” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“"Every time I get up, I ask myself: "What will I do today?"”

"Mỗi khi thức dậy, tôi lại tự hỏi:"Hôm nay mình sẽ làm gì?"

Nguồn: Tác phẩm mở: History of Western Theatre: 17th Century to Now/Latin American Post-WWII

“To ask a question can therefore also be seen upon as a powerful way to control a conversation.”

Do đó, đặt câu hỏi cũng có thể được coi là một cách hiệu quả để kiểm soát cuộc trò chuyện.

Nguồn: Tác phẩm mở: Mentor teacher/Active listening

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “ask”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “ask” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “ask”

Mục từ cốt lõi: ask: động từ (v).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “ask”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “ask” với tần suất cao:

5.599 lần trong kho sách
5.985 lần trong kho sách
43.880 lần trong kho sách
6.324 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “ask”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “ask”:

Đồng nghĩa:inquireenquire

“Ruth laughed a little as she blushingly said, if she were asked, nothing could please her better.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “ask”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈæsk/.

ask (động từ): hỏi về

Định nghĩa tiếng Anh: Inquire about.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

ask (động từ (v))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi5.599 lần trong kho sách

ask questions

“Here, a user uploads a piece of news and the others give their opinions or ask questions (which are answered).” (Tại đây, người dùng tải lên một mẩu tin tức và những người khác đưa ra ý kiến ​​​​hoặc đặt câu hỏi (được trả lời).)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm5.985 lần trong kho sách

ask whether

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "ask" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái43.880 lần trong kho sách

ask for

Nét nghĩa mở rộng: make a request or demand for something to somebody (đưa ra yêu cầu hoặc yêu cầu điều gì đó với ai đó)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Ruth laughed a little as she blushingly said, if she were _____, nothing could please her better.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: asked

Ruth laughed a little as she blushingly said, if she were asked, nothing could please her better.

Nguồn: Shaw, Catharine: The doctor's daughter

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“"Is she so bad, miss?" _____ Clarice, while she quickly laid aside her bonnet and took her cap from the tray of her little box.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: asked

"Is she so bad, miss?" asked Clarice, while she quickly laid aside her bonnet and took her cap from the tray of her little box.

Nguồn: Shaw, Catharine [Editor]: Sunday sunshine

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “ask”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: ask

Hỏi đáp trọng tâm

ask nghĩa là gì (meaning & definition)?

ask nghĩa là hỏi. ask là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: inquire about.

Từ ask trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈæsk/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈæsk/.

Từ ask là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "ask" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: asked; Dạng V-ing: asking; Ngôi thứ 3 số ít: asks.

Các nét nghĩa của từ ask theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: hỏi về (Ví dụ: “"Every time I get up, I ask myself: "What will I do today?"”) - Nét nghĩa 2 [A1]: đưa ra yêu cầu hoặc yêu cầu điều gì đó với ai đó - Nét nghĩa 3 [A1]: trực tiếp hoặc đặt

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ ask:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈæsk/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: asked; Dạng V-ing: asking; Ngôi thứ 3 số ít: asks.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ ask:

ask questions; ask whether; ask for; ask mrs; ask mr

ask được dùng trong câu như thế nào?

Ruth laughed a little as she blushingly said, if she were asked, nothing could please her better. (Catharine Shaw, The doctor's daughter; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/ask, mã đối chiếu EV-C6C2D761. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

asked, asking, asks