Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

asking

động từ (v)

A1
/ˈæskɪŋ//ˈæskɪŋ/

Asking có nghĩa là hỏi về (dạng biến thể ngữ pháp của "ask").

Định nghĩa Anh - Anh: Inquire about.

Họ từ:ask(động từ (v))/request(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “hỏi về”:askingA1/askA1/inquireB2/enquireB2/requestA2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.askingđộng từ (v)

    Inquire about.

    Hỏi về.

    Đồng nghĩa (SYN):ask/inquire/enquire
  2. 2.askingđộng từ (v)

    Make a request or demand for something to somebody.

    Đưa ra yêu cầu hoặc yêu cầu điều gì đó với ai đó.

    Đồng nghĩa (SYN):ask
  3. 3.askingđộng từ (v)

    Direct or put; seek an answer to.

    Trực tiếp hoặc đặt.

    Đồng nghĩa (SYN):ask
  4. 4.askingdanh từ (n)

    The verbal act of requesting.

    Bày tỏ sự cần thiết hoặc mong muốn.

    Đồng nghĩa (SYN):request
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): asking

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

ask ↔ asking

Mục từ "asking" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "ask, request" (hỏi về).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: asking

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "asking" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: ask: động từ (v), request: danh từ (n).

askđộng từ (v)/ˈæsk/

hỏi về

•

Ruth laughed a little as she blushingly said, if she were asked, nothing could please her better.

Nguồn: Shaw, Catharine: The doctor's daughter

requestdanh từ (n)/ɹɪˈkwɛst/

yêu cầu

•

He merely bowed his head and consented to do the several things requested of him by our recreant Chief.

Nguồn: London, Jack: The Assassination Bureau, Ltd.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: asking

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "asking". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • ask questions
  • ask whether
  • ask for
  • ask mrs
  • ask mr
  • ask the question
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: asking

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "asking" phân theo từng nét nghĩa (hỏi về), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "asking" ở nét nghĩa "hỏi về" (ngoài ra "ask" còn biểu thị: đưa ra yêu cầu hoặc yêu cầu điều gì đó với ai đó).

“Ruth laughed a little as she blushingly said, if she were asked, nothing could please her better.”

Đồng nghĩa với "asking" ở nét nghĩa "hỏi về" (ngoài ra "inquire" còn biểu thị: có mong muốn hoặc mong muốn biết điều gì đó).

“"Who was Marino," inquired Horace; "and how came so good a man to be working as a slave at the oar?"”

Đồng nghĩa với "asking" ở nét nghĩa "hỏi về" (ngoài ra "enquire" còn biểu thị: tiến hành một cuộc điều tra hoặc điều tra).

“Sir Henry Jones has a paragraph in his "Faith that Enquires" distinctly to the point just here.”

Đồng nghĩa với "asking" ở nét nghĩa "bày tỏ sự cần thiết hoặc mong muốn" (ngoài ra "request" còn biểu thị: yêu cầu).

“He merely bowed his head and consented to do the several things requested of him by our recreant Chief.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: asking

"Every time I get up, I ask myself: "What will I do today?"

"Mỗi khi thức dậy, tôi lại tự hỏi:"Hôm nay mình sẽ làm gì?"

Tác phẩm mở: History of Western Theatre: 17th Century to Now/Latin American Post-WWII
To ask a question can therefore also be seen upon as a powerful way to control a conversation.

Do đó, đặt câu hỏi cũng có thể được coi là một cách hiệu quả để kiểm soát cuộc trò chuyện.

Tác phẩm mở: Mentor teacher/Active listening
I can still remember well, that one of the course participants asked my zen master if one can get supernatural abilities.

Tôi vẫn còn nhớ rõ rằng một trong những người tham gia khóa học đã hỏi thiền sư của tôi rằng liệu một người có thể có được khả năng siêu nhiên hay không.

Tác phẩm mở: Mysticism/Discussion on mysticism
The question each country or company should be asking when it trades is this: “What do we give up to produce this good?”

Câu hỏi mà mỗi quốc gia hoặc công ty nên đặt ra khi giao dịch là: “Chúng ta từ bỏ những gì để sản xuất ra hàng hóa này?”

Tác phẩm mở: Principles of Microeconomics/Absolute and Comparative Advantage
Ruth laughed a little as she blushingly said, if she were asked, nothing could please her better.
Shaw, Catharine: The doctor's daughter, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Is she so bad, miss?" asked Clarice, while she quickly laid aside her bonnet and took her cap from the tray of her little box.
Shaw, Catharine [Editor]: Sunday sunshine, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I didn’t bother to ask them, because I have been busy trying to raise the Wilbur Wright ever since.
Binns, Jack: The flying buccaneer, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“I happened to ask one of the most recent damsels who came here to complete my studies if the princesses were good-looking.
Richards, Charles Napier: Atalanta, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: asking

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “asking” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“"Every time I get up, I ask myself: "What will I do today?"”

"Mỗi khi thức dậy, tôi lại tự hỏi:"Hôm nay mình sẽ làm gì?"

Nguồn: Tác phẩm mở: History of Western Theatre: 17th Century to Now/Latin American Post-WWII

“To ask a question can therefore also be seen upon as a powerful way to control a conversation.”

Do đó, đặt câu hỏi cũng có thể được coi là một cách hiệu quả để kiểm soát cuộc trò chuyện.

Nguồn: Tác phẩm mở: Mentor teacher/Active listening

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “asking”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “asking” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “asking”

Dữ liệu từ nguyên: ask ↔ asking

Các biến thể thuộc họ từ “asking”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “asking”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “asking” với tần suất cao:

5.599 lần trong kho sách
5.985 lần trong kho sách
43.880 lần trong kho sách
6.324 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “asking”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “asking”:

“Ruth laughed a little as she blushingly said, if she were asked, nothing could please her better.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “asking”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈæskɪŋ/; US /ˈæskɪŋ/.

asking (động từ): hỏi về

Định nghĩa tiếng Anh: Inquire about.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

ask ↔ asking

Họ từ trong dữ liệu: ask: động từ (v), request: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi5.599 lần trong kho sách

ask questions

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "asking" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm5.985 lần trong kho sách

ask whether

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "asking" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái43.880 lần trong kho sách

ask for

Nét nghĩa mở rộng: make a request or demand for something to somebody (đưa ra yêu cầu hoặc yêu cầu điều gì đó với ai đó)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The question each country or company should be _____ when it trades is this: “What do we give up to produce this good?””

Ngữ cảnh tiếng Việt: Câu hỏi mà mỗi quốc gia hoặc công ty nên đặt ra khi giao dịch là: “Chúng ta từ bỏ những gì để sản xuất ra hàng hóa này?”

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: asking

The question each country or company should be asking when it trades is this: “What do we give up to produce this good?”

Nguồn: Tác phẩm mở: Principles of Microeconomics/Absolute and Comparative Advantage

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “asking”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: asking

Hỏi đáp trọng tâm

asking nghĩa là gì (meaning & definition)?

asking (động từ, phát âm Mỹ /ˈæskɪŋ/) có nghĩa là hỏi về (dạng biến thể ngữ pháp của "ask"). inquire about

Từ asking trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈæs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈæskɪŋ/; US /ˈæskɪŋ/.

Từ asking là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "asking" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ asking theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: hỏi về - Nét nghĩa 2 [A1]: đưa ra yêu cầu hoặc yêu cầu điều gì đó với ai đó - Nét nghĩa 3 [A1]: trực tiếp hoặc đặt - Nét nghĩa 4 [A2]: bày tỏ sự cần thiết hoặc mong muốn

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ asking:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈæskɪŋ/; US /ˈæskɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ asking:

ask questions; ask whether; ask for; ask mrs; ask mr

asking được dùng trong câu như thế nào?

Ruth laughed a little as she blushingly said, if she were asked, nothing could please her better. (Catharine Shaw, The doctor's daughter; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/asking, mã đối chiếu EV-AF32C2F8. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "asking" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "ask".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

ask, request