asking
động từ (v)
Asking có nghĩa là hỏi về (dạng biến thể ngữ pháp của "ask").
Định nghĩa Anh - Anh: Inquire about.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.askingđộng từ (v)
Inquire about.
Hỏi về.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •ask questions5.599 lần trong kho sách
- •ask whether5.985 lần trong kho sách
- •ask for43.880 lần trong kho sách
- •ask mrs6.324 lần trong kho sách
- •ask mr8.216 lần trong kho sách
- •ask the question3.229 lần trong kho sách
- 2.askingđộng từ (v)
Make a request or demand for something to somebody.
Đưa ra yêu cầu hoặc yêu cầu điều gì đó với ai đó.
Đồng nghĩa (SYN):ask - 3.askingđộng từ (v)
Direct or put; seek an answer to.
Trực tiếp hoặc đặt.
Đồng nghĩa (SYN):ask - 4.askingdanh từ (n)
The verbal act of requesting.
Bày tỏ sự cần thiết hoặc mong muốn.
Đồng nghĩa (SYN):request
Từ nguyên học (Etymology): asking
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
ask ↔ asking
Mục từ "asking" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "ask, request" (hỏi về).
Họ từ & Biến thể từ loại: asking
Họ từ của "asking" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: ask: động từ (v), request: danh từ (n).
hỏi về
Ruth laughed a little as she blushingly said, if she were asked, nothing could please her better.
Nguồn: Shaw, Catharine: The doctor's daughter
yêu cầu
He merely bowed his head and consented to do the several things requested of him by our recreant Chief.
Nguồn: London, Jack: The Assassination Bureau, Ltd.
Cụm từ & Collocations: asking
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "asking". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- ask questions
- ask whether
- ask for
- ask mrs
- ask mr
- ask the question
Đồng nghĩa & Sắc thái: asking
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "asking" phân theo từng nét nghĩa (hỏi về), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "asking" ở nét nghĩa "hỏi về" (ngoài ra "ask" còn biểu thị: đưa ra yêu cầu hoặc yêu cầu điều gì đó với ai đó).
“Ruth laughed a little as she blushingly said, if she were asked, nothing could please her better.”
Đồng nghĩa với "asking" ở nét nghĩa "hỏi về" (ngoài ra "inquire" còn biểu thị: có mong muốn hoặc mong muốn biết điều gì đó).
“"Who was Marino," inquired Horace; "and how came so good a man to be working as a slave at the oar?"”
Đồng nghĩa với "asking" ở nét nghĩa "hỏi về" (ngoài ra "enquire" còn biểu thị: tiến hành một cuộc điều tra hoặc điều tra).
“Sir Henry Jones has a paragraph in his "Faith that Enquires" distinctly to the point just here.”
Câu dẫn chứng văn học: asking
"Every time I get up, I ask myself: "What will I do today?""Mỗi khi thức dậy, tôi lại tự hỏi:"Hôm nay mình sẽ làm gì?"
To ask a question can therefore also be seen upon as a powerful way to control a conversation.Do đó, đặt câu hỏi cũng có thể được coi là một cách hiệu quả để kiểm soát cuộc trò chuyện.
I can still remember well, that one of the course participants asked my zen master if one can get supernatural abilities.Tôi vẫn còn nhớ rõ rằng một trong những người tham gia khóa học đã hỏi thiền sư của tôi rằng liệu một người có thể có được khả năng siêu nhiên hay không.
The question each country or company should be asking when it trades is this: “What do we give up to produce this good?”Câu hỏi mà mỗi quốc gia hoặc công ty nên đặt ra khi giao dịch là: “Chúng ta từ bỏ những gì để sản xuất ra hàng hóa này?”
Ruth laughed a little as she blushingly said, if she were asked, nothing could please her better."Is she so bad, miss?" asked Clarice, while she quickly laid aside her bonnet and took her cap from the tray of her little box.I didn’t bother to ask them, because I have been busy trying to raise the Wilbur Wright ever since.“I happened to ask one of the most recent damsels who came here to complete my studies if the princesses were good-looking.Đọc mở rộng theo CEFR: asking
Từ vựng bậcA1→“"Every time I get up, I ask myself: "What will I do today?"”
"Mỗi khi thức dậy, tôi lại tự hỏi:"Hôm nay mình sẽ làm gì?"
Nguồn: Tác phẩm mở: History of Western Theatre: 17th Century to Now/Latin American Post-WWII
“To ask a question can therefore also be seen upon as a powerful way to control a conversation.”
Do đó, đặt câu hỏi cũng có thể được coi là một cách hiệu quả để kiểm soát cuộc trò chuyện.
Nguồn: Tác phẩm mở: Mentor teacher/Active listening
Cấu trúc & Vận dụng: “asking”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “asking” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “asking”
Dữ liệu từ nguyên: ask ↔ asking
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “asking”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “asking” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “asking”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
asking (động từ): hỏi về
Định nghĩa tiếng Anh: Inquire about.
ask ↔ asking
Họ từ trong dữ liệu: ask: động từ (v), request: danh từ (n)
ask questions
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "asking" trong câu.
ask whether
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "asking" trong câu.
ask for
Nét nghĩa mở rộng: make a request or demand for something to somebody (đưa ra yêu cầu hoặc yêu cầu điều gì đó với ai đó)
“The question each country or company should be _____ when it trades is this: “What do we give up to produce this good?””
Ngữ cảnh tiếng Việt: Câu hỏi mà mỗi quốc gia hoặc công ty nên đặt ra khi giao dịch là: “Chúng ta từ bỏ những gì để sản xuất ra hàng hóa này?”
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: asking
The question each country or company should be asking when it trades is this: “What do we give up to produce this good?”
Nguồn: Tác phẩm mở: Principles of Microeconomics/Absolute and Comparative Advantage
Ứng dụng & Mở rộng: “asking”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “asking”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “asking”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “asking” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “asking” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: asking
Hỏi đáp trọng tâmasking nghĩa là gì (meaning & definition)?
asking (động từ, phát âm Mỹ /ˈæskɪŋ/) có nghĩa là hỏi về (dạng biến thể ngữ pháp của "ask"). inquire about
Từ asking trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈæs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈæskɪŋ/; US /ˈæskɪŋ/.
Từ asking là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "asking" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ asking theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: hỏi về - Nét nghĩa 2 [A1]: đưa ra yêu cầu hoặc yêu cầu điều gì đó với ai đó - Nét nghĩa 3 [A1]: trực tiếp hoặc đặt - Nét nghĩa 4 [A2]: bày tỏ sự cần thiết hoặc mong muốn
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ asking:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈæskɪŋ/; US /ˈæskɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ asking:
ask questions; ask whether; ask for; ask mrs; ask mr
asking được dùng trong câu như thế nào?
Ruth laughed a little as she blushingly said, if she were asked, nothing could please her better. (Catharine Shaw, The doctor's daughter; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)