Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

xtc

danh từ (n)

A1

Xtc có nghĩa là xtc (danh từ) có nghĩa là tên đường của methylenedioxymethamphetamine, tên đường của methylenedioxymethamphetamine.

Định nghĩa Anh - Anh: Street names for methylenedioxymethamphetamine.

Họ từ:ecstasy(danh từ (n))/ecstatic(tính từ (adj))/ecstatically(trạng từ (adv))/go(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “tên đường của methylenedioxymethamphetamine”:xtcA1/ecstasyB1/adamB1/goA1/disco biscuitB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.xtcdanh từ (n)

    Street names for methylenedioxymethamphetamine.

    Tên đường của methylenedioxymethamphetamine.

    • •

      "You do look nice," said Sibyl, speaking in a semi-whisper, but in a tone of great ecstasy, "and so does Mr. Rochester.

    Đồng nghĩa (SYN):ecstasy/adam/go/disco biscuit/cristal/x
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.xtcdanh từ (n)

    Street names for methylenedioxymethamphetamine.

    Làm theo một thủ tục hoặc tham gia một khóa học.

    Đồng nghĩa (SYN):go/adam/ecstasy/disco biscuit/cristal/x
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): xtc

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

ecstasy ↔ xtc

Mục từ "xtc" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "ecstasy, go" (tên đường của methylenedioxymethamphetamine).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: xtc

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "xtc" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: ecstasy: danh từ (n), ecstatic: tính từ (adj), ecstatically: trạng từ (adv), go: động từ (v).

ecstasydanh từ (n)/ˈɛkstəsi/

một trạng thái bị cuốn đi bởi cảm xúc dâng trào

•

You do look nice," said Sibyl, speaking in a semi-whisper, but in a tone of great ecstasy, "and so does Mr. Rochester.

Nguồn: Meade, L. T.: Daddy's Girl

ecstatictính từ (adj)/ɛkˈstætɪk/

cảm thấy sung sướng hoặc vui sướng tuyệt vời

•

Such sudden, ecstatic overtures would have intoxicated the dullest ear.

Nguồn: Burroughs, John: Wake-Robin

ecstaticallytrạng từ (adv)/ɛkˈstætɪkli/

một cách ngây ngất

•

Miss Lindop was in the background, ecstatically happy, her cheeks a race-course of tears.

Nguồn: Bennett, Arnold: The Regent

gođộng từ (v)/ˈɡoʊ/

thời gian để làm việc (sau đó bạn sẽ được người khác thay thế)

•

Then the elder brother, and the younger brothers, the three persons, taking their younger sister, went to their village.

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: xtc

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "xtc". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • ecstasy of delight
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: xtc

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "xtc" phân theo từng nét nghĩa (tên đường của methylenedioxymethamphetamine), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "xtc" ở nét nghĩa "tên đường của methylenedioxymethamphetamine" (ngoài ra "ecstasy" còn biểu thị: một trạng thái bị cuốn đi bởi cảm xúc dâng trào).

“"You do look nice," said Sibyl, speaking in a semi-whisper, but in a tone of great ecstasy, "and so does Mr. Rochester.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "xtc" khi diễn đạt nét nghĩa: tên đường của methylenedioxymethamphetamine.

Đồng nghĩa với "xtc" ở nét nghĩa "tên đường của methylenedioxymethamphetamine" (ngoài ra "go" còn biểu thị: thay đổi vị trí).

“Then the elder brother, and the younger brothers, the three persons, taking their younger sister, went to their village.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "xtc" khi diễn đạt nét nghĩa: tên đường của methylenedioxymethamphetamine.

Đồng nghĩa trực tiếp với "xtc" khi diễn đạt nét nghĩa: tên đường của methylenedioxymethamphetamine.

Đồng nghĩa trực tiếp với "xtc" khi diễn đạt nét nghĩa: tên đường của methylenedioxymethamphetamine.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: xtc

"You do look nice," said Sibyl, speaking in a semi-whisper, but in a tone of great ecstasy, "and so does Mr. Rochester.
Meade, L. T.: Daddy's Girl, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
What is your opinion, Ned, about this gift of prophecy, of these ecstasies and convulsions?"
Tieck, Ludwig: The Rebellion in the Cevennes, an Historical Novel. Vol. I., Tiếng Anh (Anh - Anh)
You seem much jollier over here," he said innocently, and the girls watched Philippa's absorbed face in an ecstasy of admiration.
Vaizey, George de Horne, Mrs.: The Daughters of a Genius, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A rift, a smile, a breath has come--blown me From torture to an ecstasy.
Rice, Cale Young: Charles Di Tocca: A Tragedy, Nguyên văn tác phẩm
She had directed the pulse at the point of her own ecstasy, guiding the warm seed exactly as she wanted, against her own hard bud.
Hoover, Thomas: The Moghul, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Philosophical and moral essays become poetry in those parts lit up by ecstasy or emotion.
Mordell, Albert: The Literature of Ecstasy
Indeed, prophecy is the ideal form of the literature of ecstasy and represents the zenith of its achievement.
Mordell, Albert: The Literature of Ecstasy
At a neighbouring table two Germans were making a hearty meal, chumping the meat and smacking their lips in a kind of heavy ecstasy.
Machen, Arthur: The Secret Glory, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: xtc

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “xtc” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“"You do look nice," said Sibyl, speaking in a semi-whisper, but in a tone of great ecstasy, "and so does Mr. Rochester.”

Nguồn: Meade, L. T.: Daddy's Girl

“What is your opinion, Ned, about this gift of prophecy, of these ecstasies and convulsions?"”

Nguồn: Tieck, Ludwig: The Rebellion in the Cevennes, an Historical Novel. Vol. I.

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “xtc”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “xtc” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “xtc”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “xtc” với tần suất cao:

313 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “xtc”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “xtc”:

“"You do look nice," said Sibyl, speaking in a semi-whisper, but in a tone of great ecstasy, "and so does Mr. Rochester.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “xtc”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

xtc (danh từ): tên đường của methylenedioxymethamphetamine

Định nghĩa tiếng Anh: Street names for methylenedioxymethamphetamine.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

ecstasy ↔ xtc

Họ từ trong dữ liệu: ecstasy: danh từ (n), ecstatic: tính từ (adj), ecstatically: trạng từ (adv), go: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi313 lần trong kho sách

ecstasy of delight

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "xtc" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm313 lần trong kho sách

ecstasy of delight

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "xtc" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái313 lần trong kho sách

ecstasy of delight

Nét nghĩa mở rộng: street names for methylenedioxymethamphetamine (làm theo một thủ tục hoặc tham gia một khóa học)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “xtc”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: xtc

Hỏi đáp trọng tâm

xtc nghĩa là gì (meaning & definition)?

xtc (danh từ) có nghĩa là tên đường của methylenedioxymethamphetamine (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "ecstasy"). street names for methylenedioxymethamphetamine

Từ xtc là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "xtc" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ xtc theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: tên đường của methylenedioxymethamphetamine (Ví dụ: “"You do look nice," said Sibyl, speaking in a semi-whisper, but in a tone of great ecstasy, "and so does Mr. Rochester.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: làm theo một thủ tục hoặc tham gia một khóa học

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ xtc:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ xtc:

ecstasy of delight

xtc được dùng trong câu như thế nào?

"You do look nice," said Sibyl, speaking in a semi-whisper, but in a tone of great ecstasy, "and so does Mr. Rochester. (L. T. Meade, Daddy's Girl; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/xtc, mã đối chiếu EV-8A077856. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "xtc" được liên kết từ mục từ "ecstasy, go".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

ecstasy, go