adam
danh từ (n)
Adam có nghĩa là tên đường của methylenedioxymethamphetamine.
Định nghĩa Anh - Anh: Street names for methylenedioxymethamphetamine.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.adamdanh từ (n)
Street names for methylenedioxymethamphetamine.
Tên đường của methylenedioxymethamphetamine.
- •
"You do look nice," said Sibyl, speaking in a semi-whisper, but in a tone of great ecstasy, "and so does Mr. Rochester.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •ecstasy of delight313 lần trong kho sách
- •
- 2.adamdanh từ (n)
Street names for methylenedioxymethamphetamine.
Làm theo một thủ tục hoặc tham gia một khóa học.
Từ nguyên học (Etymology): adam
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
ecstasy ↔ adam
Mục từ "adam" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "ecstasy, go" (tên đường của methylenedioxymethamphetamine).
Họ từ & Biến thể từ loại: adam
Họ từ của "adam" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: ecstasy: danh từ (n), ecstatic: tính từ (adj), ecstatically: trạng từ (adv), go: động từ (v).
một trạng thái bị cuốn đi bởi cảm xúc dâng trào
You do look nice," said Sibyl, speaking in a semi-whisper, but in a tone of great ecstasy, "and so does Mr. Rochester.
Nguồn: Meade, L. T.: Daddy's Girl
cảm thấy sung sướng hoặc vui sướng tuyệt vời
Such sudden, ecstatic overtures would have intoxicated the dullest ear.
Nguồn: Burroughs, John: Wake-Robin
một cách ngây ngất
Miss Lindop was in the background, ecstatically happy, her cheeks a race-course of tears.
Nguồn: Bennett, Arnold: The Regent
thời gian để làm việc (sau đó bạn sẽ được người khác thay thế)
Then the elder brother, and the younger brothers, the three persons, taking their younger sister, went to their village.
Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)
Cụm từ & Collocations: adam
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "adam". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- ecstasy of delight
Đồng nghĩa & Sắc thái: adam
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "adam" phân theo từng nét nghĩa (tên đường của methylenedioxymethamphetamine), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "adam" ở nét nghĩa "tên đường của methylenedioxymethamphetamine" (ngoài ra "ecstasy" còn biểu thị: một trạng thái bị cuốn đi bởi cảm xúc dâng trào).
“"You do look nice," said Sibyl, speaking in a semi-whisper, but in a tone of great ecstasy, "and so does Mr. Rochester.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "adam" khi diễn đạt nét nghĩa: tên đường của methylenedioxymethamphetamine.
Đồng nghĩa với "adam" ở nét nghĩa "tên đường của methylenedioxymethamphetamine" (ngoài ra "go" còn biểu thị: thay đổi vị trí).
“Then the elder brother, and the younger brothers, the three persons, taking their younger sister, went to their village.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "adam" khi diễn đạt nét nghĩa: tên đường của methylenedioxymethamphetamine.
Đồng nghĩa trực tiếp với "adam" khi diễn đạt nét nghĩa: tên đường của methylenedioxymethamphetamine.
Câu dẫn chứng văn học: adam
"You do look nice," said Sibyl, speaking in a semi-whisper, but in a tone of great ecstasy, "and so does Mr. Rochester.What is your opinion, Ned, about this gift of prophecy, of these ecstasies and convulsions?"You seem much jollier over here," he said innocently, and the girls watched Philippa's absorbed face in an ecstasy of admiration.A rift, a smile, a breath has come--blown me From torture to an ecstasy.She had directed the pulse at the point of her own ecstasy, guiding the warm seed exactly as she wanted, against her own hard bud.Philosophical and moral essays become poetry in those parts lit up by ecstasy or emotion.Indeed, prophecy is the ideal form of the literature of ecstasy and represents the zenith of its achievement.At a neighbouring table two Germans were making a hearty meal, chumping the meat and smacking their lips in a kind of heavy ecstasy.Đọc mở rộng theo CEFR: adam
Từ vựng bậcA1→“"You do look nice," said Sibyl, speaking in a semi-whisper, but in a tone of great ecstasy, "and so does Mr. Rochester.”
Nguồn: Meade, L. T.: Daddy's Girl
“What is your opinion, Ned, about this gift of prophecy, of these ecstasies and convulsions?"”
Nguồn: Tieck, Ludwig: The Rebellion in the Cevennes, an Historical Novel. Vol. I.
Cấu trúc & Vận dụng: “adam”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “adam” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “adam”
Dữ liệu từ nguyên: ecstasy ↔ adam
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “adam”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “adam” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “adam”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “adam”:
“"You do look nice," said Sibyl, speaking in a semi-whisper, but in a tone of great ecstasy, "and so does Mr. Rochester.”
Gợi ý luyện tập với “adam”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
adam (danh từ): tên đường của methylenedioxymethamphetamine
Định nghĩa tiếng Anh: Street names for methylenedioxymethamphetamine.
ecstasy ↔ adam
Họ từ trong dữ liệu: ecstasy: danh từ (n), ecstatic: tính từ (adj), ecstatically: trạng từ (adv), go: động từ (v)
ecstasy of delight
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "adam" trong câu.
ecstasy of delight
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "adam" trong câu.
ecstasy of delight
Nét nghĩa mở rộng: street names for methylenedioxymethamphetamine (làm theo một thủ tục hoặc tham gia một khóa học)
Ứng dụng & Mở rộng: “adam”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “adam”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “adam”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “adam” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “adam” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: adam
Hỏi đáp trọng tâmadam nghĩa là gì (meaning & definition)?
adam (danh từ, phát âm Mỹ /ˈædəm/) có nghĩa là tên đường của methylenedioxymethamphetamine (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "ecstasy"). street names for methylenedioxymethamphetamine
Từ adam trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈæd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈædəm/; US /ˈædəm/.
Từ adam là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "adam" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ adam theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: tên đường của methylenedioxymethamphetamine (Ví dụ: “"You do look nice," said Sibyl, speaking in a semi-whisper, but in a tone of great ecstasy, "and so does Mr. Rochester.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: làm theo một thủ tục hoặc tham gia một khóa học
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ adam:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈædəm/; US /ˈædəm/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ adam:
ecstasy of delight
adam được dùng trong câu như thế nào?
"You do look nice," said Sibyl, speaking in a semi-whisper, but in a tone of great ecstasy, "and so does Mr. Rochester. (L. T. Meade, Daddy's Girl; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)