Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

woolgather

động từ (v)

C1
Biến thể:
woolgathers
(Ngôi thứ 3 số ít)
woolgathered
(Quá khứ / Phân từ)
woolgathering
(Dạng V-ing)

Woolgather có nghĩa là woolgather (động từ) có nghĩa là lơ đãng mơ màng khi thức, lơ đãng mơ màng khi thức.

Định nghĩa Anh - Anh: Have a daydream; indulge in a fantasy.

Họ từ:daydream(động từ (v))/dream(danh từ (n))/dreamy(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “lơ đãng mơ màng khi thức”:woolgatherC1/daydreamC1/dreamA1/stargazeC1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.woolgatherđộng từ (v)

    Have a daydream; indulge in a fantasy.

    Lơ đãng mơ màng khi thức.

    • •

      Throughout my life I’ve maintained such daydreams to which I could retreat when nothing else required my attention.

      Trong suốt cuộc đời mình, tôi đã duy trì những giấc mơ ban ngày đến mức tôi có thể rút lui khi không có gì khác khiến tôi phải chú ý.

    Đồng nghĩa (SYN):daydream/dream/stargaze
  2. 2.woolgatherđộng từ (v)

    Have a daydream; indulge in a fantasy.

    Những suy nghĩ giàu trí tưởng tượng được đắm chìm trong khi thức.

    Đồng nghĩa (SYN):dream/daydream/stargaze
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): woolgather

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

daydream ↔ woolgather

Mục từ "woolgather" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "daydream, dream" (lơ đãng mơ màng khi thức).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: woolgather

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "woolgather" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: daydream: động từ (v), dream: danh từ (n), dreamy: tính từ (adj).

daydreamđộng từ (v)/ˈdeɪˌdɹim/

lơ đãng mơ màng khi thức

•

Before books came into my life, I was given to stargazing and daydreaming.

Nguồn: Antin, Mary: The Promised Land

dreamdanh từ (n)/ˈdɹim/

một loạt các hình ảnh và cảm xúc tinh thần xảy ra trong khi ngủ

•

Indeed I do, little girl; I care far more than you dream.

Nguồn: Rhoades, Nina: Maisie's merry Christmas

dreamytính từ (adj)/ˈdɹimi/

mơ màng trong tâm trạng hoặc thiên nhiên

•

Gradually the warmth of the fire stole into her veins and her heaviness of soul was replaced by a dreamy buoyancy.

Nguồn: Wharton, Edith: The Reef

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: woolgather

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "woolgather". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: woolgather

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "woolgather" phân theo từng nét nghĩa (lơ đãng mơ màng khi thức), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "woolgather" ở nét nghĩa "lơ đãng mơ màng khi thức" (ngoài ra "daydream" còn biểu thị: có một giấc mơ).

“Before books came into my life, I was given to stargazing and daydreaming.”

Đồng nghĩa với "woolgather" ở nét nghĩa "lơ đãng mơ màng khi thức" (ngoài ra "dream" còn biểu thị: những suy nghĩ giàu trí tưởng tượng được đắm chìm trong khi thức).

“"Indeed I do, little girl; I care far more than you dream.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "woolgather" khi diễn đạt nét nghĩa: lơ đãng mơ màng khi thức.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: woolgather

Throughout my life I’ve maintained such daydreams to which I could retreat when nothing else required my attention.

Trong suốt cuộc đời mình, tôi đã duy trì những giấc mơ ban ngày đến mức tôi có thể rút lui khi không có gì khác khiến tôi phải chú ý.

Tác phẩm mở: Autism spectrum/A few impertinent questions/Do people generally choose the challenges which force them to grow?
Research shows that a lot is going on when we daydream.

Nghiên cứu cho thấy rất nhiều điều đang diễn ra khi chúng ta mơ mộng.

Wikipedia contributors: Trance
Before books came into my life, I was given to stargazing and daydreaming.
Antin, Mary: The Promised Land, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She herself would be able to behave to them as she always behaved in her daydreams, very correctly and properly.
Whyte, Christina Gowans: The Story Book Girls, Tiếng Anh (Anh - Anh)
If he is stripped of daydreaming and is being coerced back into an unfriendly environment he'll use words--any words violently.
Sills, Steven David Justin: Tokyo to Tijuana: Gabriele Departing America, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
My pulses throbbed as they always did in her presence, or when, indeed, she so much as crossed my daydreams, as at this moment.
Le Queux, William: The Four Faces: A Mystery, Nguyên văn tác phẩm
Are you considering, Mr. Cory, whether the caesura be intended by the poet to indicate a pause for daydreaming?"
Pangborn, Edgar: Wilderness of Spring, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He was in the smiling sensuality of a daydream when the powder-room door clicked.
Howard, Hayden: The Luminous Blonde, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: woolgather

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “woolgather” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“Throughout my life I’ve maintained such daydreams to which I could retreat when nothing else required my attention.”

Trong suốt cuộc đời mình, tôi đã duy trì những giấc mơ ban ngày đến mức tôi có thể rút lui khi không có gì khác khiến tôi phải chú ý.

Nguồn: Tác phẩm mở: Autism spectrum/A few impertinent questions/Do people generally choose the challenges which force them to grow?

“Research shows that a lot is going on when we daydream.”

Nghiên cứu cho thấy rất nhiều điều đang diễn ra khi chúng ta mơ mộng.

Nguồn: Wikipedia contributors: Trance

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “woolgather”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “woolgather” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “woolgather”

Dữ liệu từ nguyên: daydream ↔ woolgather

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “woolgather”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “woolgather”:

Đồng nghĩa:daydreamdreamstargaze

“Before books came into my life, I was given to stargazing and daydreaming.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “woolgather”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

woolgather (động từ): lơ đãng mơ màng khi thức

Định nghĩa tiếng Anh: Have a daydream; indulge in a fantasy.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

daydream ↔ woolgather

Họ từ trong dữ liệu: daydream: động từ (v), dream: danh từ (n), dreamy: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

woolgather: lơ đãng mơ màng khi thức

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "woolgather" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: daydream, dream, stargaze

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "woolgather" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

woolgather ↔ daydream, dream, stargaze

Nét nghĩa mở rộng: have a daydream; indulge in a fantasy (những suy nghĩ giàu trí tưởng tượng được đắm chìm trong khi thức)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “woolgather”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: woolgather

Hỏi đáp trọng tâm

woolgather nghĩa là gì (meaning & definition)?

woolgather (động từ) có nghĩa là lơ đãng mơ màng khi thức (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "daydream"). have a daydream; indulge in a fantasy

Từ woolgather là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "woolgather" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: woolgathers; Quá khứ / Phân từ: woolgathered; Dạng V-ing: woolgathering.

Các nét nghĩa của từ woolgather theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: lơ đãng mơ màng khi thức (Ví dụ: “Throughout my life I’ve maintained such daydreams to which I could retreat when nothing else required my attention.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: những suy nghĩ giàu trí tưởng tượng được đắm chìm trong khi thức

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ woolgather:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: woolgathers; Quá khứ / Phân từ: woolgathered; Dạng V-ing: woolgathering.

woolgather được dùng trong câu như thế nào?

Before books came into my life, I was given to stargazing and daydreaming. (Mary Antin, The Promised Land; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/woolgather, mã đối chiếu EV-41A797AA. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "woolgather" được liên kết từ mục từ "daydream, dream".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

daydream, dream