stargaze
động từ (v)
- stargazes
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- stargazed
- (Quá khứ / Phân từ)
- stargazing
- (Dạng V-ing)
Stargaze có nghĩa là stargaze (động từ) có nghĩa là lơ đãng mơ màng khi thức, lơ đãng mơ màng khi thức.
Định nghĩa Anh - Anh: Have a daydream; indulge in a fantasy.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.stargazeđộng từ (v)
Have a daydream; indulge in a fantasy.
Lơ đãng mơ màng khi thức.
- •
Throughout my life I’ve maintained such daydreams to which I could retreat when nothing else required my attention.
Trong suốt cuộc đời mình, tôi đã duy trì những giấc mơ ban ngày đến mức tôi có thể rút lui khi không có gì khác khiến tôi phải chú ý.
- •
- 2.stargazeđộng từ (v)
Have a daydream; indulge in a fantasy.
Những suy nghĩ giàu trí tưởng tượng được đắm chìm trong khi thức.
Từ nguyên học (Etymology): stargaze
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
daydream ↔ stargaze
Mục từ "stargaze" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "daydream, dream" (lơ đãng mơ màng khi thức).
Họ từ & Biến thể từ loại: stargaze
Họ từ của "stargaze" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: daydream: động từ (v), dream: danh từ (n), dreamy: tính từ (adj).
lơ đãng mơ màng khi thức
Before books came into my life, I was given to stargazing and daydreaming.
Nguồn: Antin, Mary: The Promised Land
một loạt các hình ảnh và cảm xúc tinh thần xảy ra trong khi ngủ
Indeed I do, little girl; I care far more than you dream.
Nguồn: Rhoades, Nina: Maisie's merry Christmas
mơ màng trong tâm trạng hoặc thiên nhiên
Gradually the warmth of the fire stole into her veins and her heaviness of soul was replaced by a dreamy buoyancy.
Nguồn: Wharton, Edith: The Reef
Cụm từ & Collocations: stargaze
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "stargaze". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: stargaze
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "stargaze" phân theo từng nét nghĩa (lơ đãng mơ màng khi thức), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "stargaze" ở nét nghĩa "lơ đãng mơ màng khi thức" (ngoài ra "daydream" còn biểu thị: có một giấc mơ).
“Before books came into my life, I was given to stargazing and daydreaming.”
Đồng nghĩa với "stargaze" ở nét nghĩa "lơ đãng mơ màng khi thức" (ngoài ra "dream" còn biểu thị: những suy nghĩ giàu trí tưởng tượng được đắm chìm trong khi thức).
“"Indeed I do, little girl; I care far more than you dream.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "stargaze" khi diễn đạt nét nghĩa: lơ đãng mơ màng khi thức.
Câu dẫn chứng văn học: stargaze
Throughout my life I’ve maintained such daydreams to which I could retreat when nothing else required my attention.Trong suốt cuộc đời mình, tôi đã duy trì những giấc mơ ban ngày đến mức tôi có thể rút lui khi không có gì khác khiến tôi phải chú ý.
Research shows that a lot is going on when we daydream.Nghiên cứu cho thấy rất nhiều điều đang diễn ra khi chúng ta mơ mộng.
Before books came into my life, I was given to stargazing and daydreaming.She herself would be able to behave to them as she always behaved in her daydreams, very correctly and properly.If he is stripped of daydreaming and is being coerced back into an unfriendly environment he'll use words--any words violently.My pulses throbbed as they always did in her presence, or when, indeed, she so much as crossed my daydreams, as at this moment.Are you considering, Mr. Cory, whether the caesura be intended by the poet to indicate a pause for daydreaming?"He was in the smiling sensuality of a daydream when the powder-room door clicked.Đọc mở rộng theo CEFR: stargaze
Từ vựng bậcC1→“Throughout my life I’ve maintained such daydreams to which I could retreat when nothing else required my attention.”
Trong suốt cuộc đời mình, tôi đã duy trì những giấc mơ ban ngày đến mức tôi có thể rút lui khi không có gì khác khiến tôi phải chú ý.
Nguồn: Tác phẩm mở: Autism spectrum/A few impertinent questions/Do people generally choose the challenges which force them to grow?
“Research shows that a lot is going on when we daydream.”
Nghiên cứu cho thấy rất nhiều điều đang diễn ra khi chúng ta mơ mộng.
Nguồn: Wikipedia contributors: Trance
Cấu trúc & Vận dụng: “stargaze”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “stargaze” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “stargaze”
Dữ liệu từ nguyên: daydream ↔ stargaze
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “stargaze”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “stargaze”:
“Before books came into my life, I was given to stargazing and daydreaming.”
Gợi ý luyện tập với “stargaze”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
stargaze (động từ): lơ đãng mơ màng khi thức
Định nghĩa tiếng Anh: Have a daydream; indulge in a fantasy.
daydream ↔ stargaze
Họ từ trong dữ liệu: daydream: động từ (v), dream: danh từ (n), dreamy: tính từ (adj)
stargaze: lơ đãng mơ màng khi thức
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "stargaze" trong câu.
Đồng nghĩa: daydream, dream, woolgather
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "stargaze" trong câu.
stargaze ↔ daydream, dream, woolgather
Nét nghĩa mở rộng: have a daydream; indulge in a fantasy (những suy nghĩ giàu trí tưởng tượng được đắm chìm trong khi thức)
“Before books came into my life, I was given to _____ and daydreaming.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: stargazing
Before books came into my life, I was given to stargazing and daydreaming.
Nguồn: Antin, Mary: The Promised Land
Ứng dụng & Mở rộng: “stargaze”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “stargaze”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “stargaze”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “stargaze” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “stargaze” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: stargaze
Hỏi đáp trọng tâmstargaze nghĩa là gì (meaning & definition)?
stargaze (động từ) có nghĩa là lơ đãng mơ màng khi thức (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "daydream"). have a daydream; indulge in a fantasy
Từ stargaze là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "stargaze" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: stargazes; Quá khứ / Phân từ: stargazed; Dạng V-ing: stargazing.
Các nét nghĩa của từ stargaze theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: lơ đãng mơ màng khi thức (Ví dụ: “Throughout my life I’ve maintained such daydreams to which I could retreat when nothing else required my attention.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: những suy nghĩ giàu trí tưởng tượng được đắm chìm trong khi thức
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ stargaze:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: stargazes; Quá khứ / Phân từ: stargazed; Dạng V-ing: stargazing.
stargaze được dùng trong câu như thế nào?
Before books came into my life, I was given to stargazing and daydreaming. (Mary Antin, The Promised Land; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)