woolgathering
tính từ (adj)
Woolgathering có nghĩa là woolgathering (tính từ) có nghĩa là mơ màng trong tâm trạng hoặc thiên nhiên, mơ màng trong tâm trạng hoặc thiên nhiên.
Định nghĩa Anh - Anh: Dreamy in mood or nature.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.woolgatheringtính từ (adj)
Dreamy in mood or nature.
Mơ màng trong tâm trạng hoặc thiên nhiên.
- •
“I expect she was telling you her own story, which seems to have ended well,” he replied in the same dreamy fashion.
“Tôi cho rằng cô ấy đang kể cho bạn nghe câu chuyện của chính mình, có vẻ như đã kết thúc tốt đẹp,” anh ấy trả lời cũng theo kiểu mơ màng như vậy.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •dreamy mood84 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): woolgathering
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
dreamy ↔ woolgathering
Mục từ "woolgathering" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "dreamy" (mơ màng trong tâm trạng hoặc thiên nhiên).
Họ từ & Biến thể từ loại: woolgathering
Họ từ của "woolgathering" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: dreamy: tính từ (adj), dream: danh từ (n).
mơ màng trong tâm trạng hoặc thiên nhiên
Gradually the warmth of the fire stole into her veins and her heaviness of soul was replaced by a dreamy buoyancy.
Nguồn: Wharton, Edith: The Reef
một loạt các hình ảnh và cảm xúc tinh thần xảy ra trong khi ngủ
Indeed I do, little girl; I care far more than you dream.
Nguồn: Rhoades, Nina: Maisie's merry Christmas
Cụm từ & Collocations: woolgathering
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "woolgathering". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- dreamy mood
Đồng nghĩa & Sắc thái: woolgathering
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "woolgathering" phân theo từng nét nghĩa (mơ màng trong tâm trạng hoặc thiên nhiên), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "woolgathering" ở nét nghĩa "mơ màng trong tâm trạng hoặc thiên nhiên" (ngoài ra "dreamy" còn biểu thị: thiếu tinh thần hoặc sự sống động).
“Gradually the warmth of the fire stole into her veins and her heaviness of soul was replaced by a dreamy buoyancy.”
Câu dẫn chứng văn học: woolgathering
“I expect she was telling you her own story, which seems to have ended well,” he replied in the same dreamy fashion.“Tôi cho rằng cô ấy đang kể cho bạn nghe câu chuyện của chính mình, có vẻ như đã kết thúc tốt đẹp,” anh ấy trả lời cũng theo kiểu mơ màng như vậy.
I thought poets were languid, dreamy, up-in-the-clouds kind of people."Tôi nghĩ các nhà thơ là loại người uể oải, mơ mộng, lơ lửng trên mây.”
I tried to call him back, but I could no longer articulate, and a dreamy, half-conscious state of feeling came over me.Tôi cố gắng gọi lại cho anh ấy, nhưng tôi không thể nói rõ được nữa, và một cảm giác mơ màng, nửa tỉnh nửa mê tràn ngập trong tôi.
Gradually the warmth of the fire stole into her veins and her heaviness of soul was replaced by a dreamy buoyancy.But this unnatural, unwise retirement was not the worst evil in the life of a primitive monk, with all its dreamy contemplation and silent despair.The luminous, dreamy eyes grew hard and bright as they looked The Duke in the face.Steinmetz looked straight in front of him, with a meditation in his quiet eyes which made a dreamy man of him.He advanced full one hundred reasons for a deadly combat, the results of which, he confessed, were speculative matters of a most dreamy indifference.Đọc mở rộng theo CEFR: woolgathering
Từ vựng bậcB2→““I expect she was telling you her own story, which seems to have ended well,” he replied in the same dreamy fashion.”
“Tôi cho rằng cô ấy đang kể cho bạn nghe câu chuyện của chính mình, có vẻ như đã kết thúc tốt đẹp,” anh ấy trả lời cũng theo kiểu mơ màng như vậy.
Nguồn: Haggard, H. Rider (Henry Rider): Love Eternal
“I thought poets were languid, dreamy, up-in-the-clouds kind of people."”
Tôi nghĩ các nhà thơ là loại người uể oải, mơ mộng, lơ lửng trên mây.”
Nguồn: Stratton-Porter, Gene: Michael O'Halloran
Cấu trúc & Vận dụng: “woolgathering”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “woolgathering” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “woolgathering”
Dữ liệu từ nguyên: dreamy ↔ woolgathering
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “woolgathering”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “woolgathering” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “woolgathering”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
woolgathering (tính từ): mơ màng trong tâm trạng hoặc thiên nhiên
Định nghĩa tiếng Anh: Dreamy in mood or nature.
dreamy ↔ woolgathering
Họ từ trong dữ liệu: dreamy: tính từ (adj), dream: danh từ (n)
dreamy mood
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "woolgathering" trong câu.
dreamy mood
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "woolgathering" trong câu.
dreamy mood
Mở rộng biên độ diễn đạt với "woolgathering".
Ứng dụng & Mở rộng: “woolgathering”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “woolgathering”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “woolgathering”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “woolgathering” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “woolgathering” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: woolgathering
Hỏi đáp trọng tâmwoolgathering nghĩa là gì (meaning & definition)?
woolgathering (tính từ) có nghĩa là mơ màng trong tâm trạng hoặc thiên nhiên (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "dreamy"). dreamy in mood or nature
Từ woolgathering là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "woolgathering" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ woolgathering theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: mơ màng trong tâm trạng hoặc thiên nhiên (Ví dụ: ““I expect she was telling you her own story, which seems to have ended well,” he replied in the same dreamy fashion.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ woolgathering:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ woolgathering:
dreamy mood
woolgathering được dùng trong câu như thế nào?
Gradually the warmth of the fire stole into her veins and her heaviness of soul was replaced by a dreamy buoyancy. (Edith Wharton, The Reef; Nguyên văn tiếng Anh)