Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

woolgathering

tính từ (adj)

B2

Woolgathering có nghĩa là woolgathering (tính từ) có nghĩa là mơ màng trong tâm trạng hoặc thiên nhiên, mơ màng trong tâm trạng hoặc thiên nhiên.

Định nghĩa Anh - Anh: Dreamy in mood or nature.

Họ từ:dreamy(tính từ (adj))/dream(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “mơ màng trong tâm trạng hoặc thiên nhiên”:woolgatheringB2/dreamyB2/moonyB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.woolgatheringtính từ (adj)

    Dreamy in mood or nature.

    Mơ màng trong tâm trạng hoặc thiên nhiên.

    • •

      “I expect she was telling you her own story, which seems to have ended well,” he replied in the same dreamy fashion.

      “Tôi cho rằng cô ấy đang kể cho bạn nghe câu chuyện của chính mình, có vẻ như đã kết thúc tốt đẹp,” anh ấy trả lời cũng theo kiểu mơ màng như vậy.

    Đồng nghĩa (SYN):dreamy/moony
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): woolgathering

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

dreamy ↔ woolgathering

Mục từ "woolgathering" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "dreamy" (mơ màng trong tâm trạng hoặc thiên nhiên).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: woolgathering

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "woolgathering" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: dreamy: tính từ (adj), dream: danh từ (n).

dreamytính từ (adj)/ˈdɹimi/

mơ màng trong tâm trạng hoặc thiên nhiên

•

Gradually the warmth of the fire stole into her veins and her heaviness of soul was replaced by a dreamy buoyancy.

Nguồn: Wharton, Edith: The Reef

dreamdanh từ (n)/ˈdɹim/

một loạt các hình ảnh và cảm xúc tinh thần xảy ra trong khi ngủ

•

Indeed I do, little girl; I care far more than you dream.

Nguồn: Rhoades, Nina: Maisie's merry Christmas

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: woolgathering

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "woolgathering". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • dreamy mood
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: woolgathering

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "woolgathering" phân theo từng nét nghĩa (mơ màng trong tâm trạng hoặc thiên nhiên), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "woolgathering" ở nét nghĩa "mơ màng trong tâm trạng hoặc thiên nhiên" (ngoài ra "dreamy" còn biểu thị: thiếu tinh thần hoặc sự sống động).

“Gradually the warmth of the fire stole into her veins and her heaviness of soul was replaced by a dreamy buoyancy.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "woolgathering" khi diễn đạt nét nghĩa: mơ màng trong tâm trạng hoặc thiên nhiên.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: woolgathering

“I expect she was telling you her own story, which seems to have ended well,” he replied in the same dreamy fashion.

“Tôi cho rằng cô ấy đang kể cho bạn nghe câu chuyện của chính mình, có vẻ như đã kết thúc tốt đẹp,” anh ấy trả lời cũng theo kiểu mơ màng như vậy.

Haggard, H. Rider (Henry Rider): Love Eternal, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I thought poets were languid, dreamy, up-in-the-clouds kind of people."

Tôi nghĩ các nhà thơ là loại người uể oải, mơ mộng, lơ lửng trên mây.”

Stratton-Porter, Gene: Michael O'Halloran, Nguyên văn tác phẩm
I tried to call him back, but I could no longer articulate, and a dreamy, half-conscious state of feeling came over me.

Tôi cố gắng gọi lại cho anh ấy, nhưng tôi không thể nói rõ được nữa, và một cảm giác mơ màng, nửa tỉnh nửa mê tràn ngập trong tôi.

Kingston, William Henry Giles: In the Eastern Seas, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Gradually the warmth of the fire stole into her veins and her heaviness of soul was replaced by a dreamy buoyancy.
Wharton, Edith: The Reef, Nguyên văn tác phẩm
But this unnatural, unwise retirement was not the worst evil in the life of a primitive monk, with all its dreamy contemplation and silent despair.
Lord, John: Beacon Lights of History, Volume 3 part 1: The Middle Ages
The luminous, dreamy eyes grew hard and bright as they looked The Duke in the face.
Connor, Ralph: The Sky Pilot: A Tale of the Foothills, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Steinmetz looked straight in front of him, with a meditation in his quiet eyes which made a dreamy man of him.
Merriman, Henry Seton: The Sowers, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He advanced full one hundred reasons for a deadly combat, the results of which, he confessed, were speculative matters of a most dreamy indifference.
Lever, Charles: Confessions Of Con Cregan, the Irish Gil Blas, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: woolgathering

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “woolgathering” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

““I expect she was telling you her own story, which seems to have ended well,” he replied in the same dreamy fashion.”

“Tôi cho rằng cô ấy đang kể cho bạn nghe câu chuyện của chính mình, có vẻ như đã kết thúc tốt đẹp,” anh ấy trả lời cũng theo kiểu mơ màng như vậy.

Nguồn: Haggard, H. Rider (Henry Rider): Love Eternal

“I thought poets were languid, dreamy, up-in-the-clouds kind of people."”

Tôi nghĩ các nhà thơ là loại người uể oải, mơ mộng, lơ lửng trên mây.”

Nguồn: Stratton-Porter, Gene: Michael O'Halloran

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “woolgathering”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “woolgathering” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “woolgathering”

Dữ liệu từ nguyên: dreamy ↔ woolgathering

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “woolgathering”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “woolgathering” với tần suất cao:

84 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “woolgathering”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “woolgathering”:

Đồng nghĩa:dreamymoony

“Gradually the warmth of the fire stole into her veins and her heaviness of soul was replaced by a dreamy buoyancy.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “woolgathering”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

woolgathering (tính từ): mơ màng trong tâm trạng hoặc thiên nhiên

Định nghĩa tiếng Anh: Dreamy in mood or nature.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

dreamy ↔ woolgathering

Họ từ trong dữ liệu: dreamy: tính từ (adj), dream: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi84 lần trong kho sách

dreamy mood

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "woolgathering" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm84 lần trong kho sách

dreamy mood

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "woolgathering" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái84 lần trong kho sách

dreamy mood

Mở rộng biên độ diễn đạt với "woolgathering".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “woolgathering”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: woolgathering

Hỏi đáp trọng tâm

woolgathering nghĩa là gì (meaning & definition)?

woolgathering (tính từ) có nghĩa là mơ màng trong tâm trạng hoặc thiên nhiên (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "dreamy"). dreamy in mood or nature

Từ woolgathering là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "woolgathering" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ woolgathering theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: mơ màng trong tâm trạng hoặc thiên nhiên (Ví dụ: ““I expect she was telling you her own story, which seems to have ended well,” he replied in the same dreamy fashion.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ woolgathering:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ woolgathering:

dreamy mood

woolgathering được dùng trong câu như thế nào?

Gradually the warmth of the fire stole into her veins and her heaviness of soul was replaced by a dreamy buoyancy. (Edith Wharton, The Reef; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/woolgathering, mã đối chiếu EV-63B7E9C6. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "woolgathering" được liên kết từ mục từ "dreamy".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

dreamy