workaholic
tính từÝ nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
workaholic là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (8)
8 câu tiêu biểu có chứa workaholic và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
They tend to be flexible – they had workaholic parents who they often saw commit themselves to one employer and suffer as a result.Họ có xu hướng linh hoạt - họ có cha mẹ tham công tiếc việc, những người mà họ thường thấy cam kết với một người chủ và kết quả là phải chịu đựng.
He also compared the work highs a workaholic may experience to the euphoria of an alcoholic.Ông cũng so sánh đỉnh cao công việc mà một người nghiện công việc có thể trải qua với sự hưng phấn của một người nghiện rượu.
He was described as a "workaholic" and a "dark-horse" candidate (less-known candidate before elections).Ông được mô tả là một ứng cử viên "nghiện công việc" và "ngựa đen" (ứng cử viên ít được biết đến trước cuộc bầu cử).
What is the difference between a workaholic and a work enthusiast?He was described as a workaholic as he took his study very seriously and worked hard writing his manuscripts to publish his work.Some might suggest that Sarah is just lazy, or that Sally is a workaholic.He was an workaholic and this, plus the pressures placed upon him by the Soviet system, forced him to withdraw from an active social life in Moscow.Gemma and Cady struggle to adapt to their new living situation, as Gemma is a workaholic by nature and does not have time to bond with Cady.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “workaholic”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “workaholic” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về workaholic (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. workaholic nghĩa là gì trong tiếng Việt?
workaholic có nghĩa chính là: workaholic là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2.. Định nghĩa tiếng Anh: "workaholic".
2. workaholic thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
workaholic là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của workaholic theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), workaholic được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌwɝkəˈhɑlɪk/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. workaholic thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ workaholic được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của workaholic gồm những dạng nào?
Từ workaholic có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với workaholic là gì?
Từ workaholic thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. workaholic có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến workaholic?
Từ workaholic xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với workaholic đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "They tend to be flexible – they had workaholic parents who they often saw commit themselves to one employer and suffer as a result." (Dịch nghĩa: Họ có xu hướng linh hoạt - họ có cha mẹ tham công tiếc việc, những người mà họ thường thấy cam kết với một người chủ và kết quả là phải chịu đựng.). Câu văn minh họa cách dùng workaholic làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng workaholic?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.