Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

willed

danh từ (n)

A1
/ˈwɪld//ˈwɪld/

Willed có nghĩa là khả năng lựa chọn, quyết định và ý định có ý thức (dạng biến thể ngữ pháp của "will").

Định nghĩa Anh - Anh: The capability of conscious choice and decision and intention.

Họ từ:will(danh từ (n))/willingly(trạng từ (adv))/willingness(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “khả năng lựa chọn”:willedA1/willA1/volitionA1/testamentC1/bequeathC1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.willeddanh từ (n)

    The capability of conscious choice and decision and intention.

    Khả năng lựa chọn, quyết định và ý định có ý thức.

  2. 2.willedđộng từ (v)

    Decree or ordain.

    Một ý định hoặc mục đích cố định và liên tục.

    Đồng nghĩa (SYN):will
  3. 3.willeddanh từ (n)

    A fixed and persistent intent or purpose.

    Một văn bản pháp lý tuyên bố mong muốn của một người về việc xử lý tài sản của họ khi họ chết.

    Đồng nghĩa (SYN):will
  4. 4.willeddanh từ (n)

    A legal document declaring a person's wishes regarding the disposal of their property when they die.

    Sẽ.

    Đồng nghĩa (SYN):will/testament
  5. 5.willedđộng từ (v)

    Determine by choice.

    Sẽ.

    Đồng nghĩa (SYN):will
  6. 6.willedđộng từ (v)

    Leave or give by will after one's death.

    Để lại hoặc cho đi theo di chúc sau khi chết.

    Đồng nghĩa (SYN):will/bequeath/leave
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): willed

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

will ↔ willed

Mục từ "willed" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "will" (khả năng lựa chọn, quyết định và ý định có ý thức).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: willed

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "willed" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: will: danh từ (n), willingly: trạng từ (adv), willingness: danh từ (n).

willdanh từ (n)/ˈwɪl/

khả năng lựa chọn, quyết định và ý định có ý thức

•

And now, where shall your home be, and will you build it, or buy it already built?

Nguồn: Wells, Carolyn: The story of Betty

willinglytrạng từ (adv)/ˈwɪlɪŋli/

một cách sẵn lòng

•

And one may suppose that I gladly did so, the more willingly that I should be near Annot, if the truth is told.

Nguồn: Henty, G. A. (George Alfred), 1832-1902 [Editor]: Yule-Tide Yarns

willingnessdanh từ (n)/ˈwɪlɪŋnəs/

tuân thủ vui vẻ

•

I professed every willingness, and for five minutes I listened, but it would be too much to say that I understood.

Tôi bày tỏ mọi sự sẵn lòng và tôi đã lắng nghe trong năm phút, nhưng sẽ là quá đáng nếu nói rằng tôi đã hiểu.

Nguồn: James, Henry: Greville Fane

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: willed

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "willed". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • will go

    "And I know John will go wild over it," Edith added.

    Taine, John: The greatest adventure

  • will take

    Nurse will take care of you, while I go to buy a paper.

    Hurrell, Marian Isabel: A three-fold promise

  • will give
  • will find
  • will tell
  • will come
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: willed

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "willed" phân theo từng nét nghĩa (khả năng lựa chọn, quyết định và ý định có ý thức), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "willed" ở nét nghĩa "khả năng lựa chọn, quyết định và ý định có ý thức" (ngoài ra "will" còn biểu thị: một văn bản pháp lý tuyên bố mong muốn của một người về việc xử lý tài sản của họ khi họ chết).

“And now, where shall your home be, and will you build it, or buy it already built?””

Đồng nghĩa với "willed" ở nét nghĩa "khả năng lựa chọn, quyết định và ý định có ý thức" (ngoài ra "volition" còn biểu thị: hành động đưa ra lựa chọn).

“The individual is left to his own tastes and volition.”

Đồng nghĩa với "willed" ở nét nghĩa "sẽ" (ngoài ra "testament" còn biểu thị: một nghề tín ngưỡng).

“I have seen the Testaments of this society in various important schools; in the hands of the sick, and in the wards of the hospital.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "willed" khi diễn đạt nét nghĩa: để lại hoặc cho đi theo di chúc sau khi chết.

“How shall it be with him if he is bequeathed from Pharaoh to Pharaoh of an intent like unto the last three?”

Đồng nghĩa với "willed" ở nét nghĩa "để lại hoặc cho đi theo di chúc sau khi chết" (ngoài ra "leave" còn biểu thị: khoảng thời gian bạn vắng mặt trong công việc hoặc nghĩa vụ).

““, , leaves nothing undone on his part to make the grand show popular.””

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: willed

And now, where shall your home be, and will you build it, or buy it already built?”
Wells, Carolyn: The story of Betty, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Then I will buy the house,” said Betty, with sudden decision.
Wells, Carolyn: The story of Betty, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
'But it will have to last for a long time yet,' she said to herself.
Young, E. H. (Emily Hilda): Miss Mole, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“There will probably be a lot to this agreement which is not down on paper, but which Staritsa carries in his head.
Marshall, Edison: Seward's Folly, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Nurse will take care of you, while I go to buy a paper.
Hurrell, Marian Isabel: A three-fold promise, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Once it roamed at will over its rocky bed, making for itself a wider and more spacious pathway.
MacDonald, Alexander: Stray leaves
I will not “exact” of the respected reader to hear more of Puschmann’s criticisms.
Hirsch, William: Genius and degeneration, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Stay with me a little while if you will be so kind," she begged.
Baily, F. E. (Francis Evans): Virginia's wild oats, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: willed

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “willed” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“And now, where shall your home be, and will you build it, or buy it already built?””

Nguồn: Wells, Carolyn: The story of Betty

““Then I will buy the house,” said Betty, with sudden decision.”

Nguồn: Wells, Carolyn: The story of Betty

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “willed”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “willed” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “willed”

Dữ liệu từ nguyên: will ↔ willed

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “willed”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “willed” với tần suất cao:

55.611 lần trong kho sách
45.650 lần trong kho sách
39.439 lần trong kho sách
36.756 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “willed”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “willed”:

“And now, where shall your home be, and will you build it, or buy it already built?””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “willed”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɪld/; US /ˈwɪld/.

willed (danh từ): khả năng lựa chọn, quyết định và ý định có ý thức

Định nghĩa tiếng Anh: The capability of conscious choice and decision and intention.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

will ↔ willed

Họ từ trong dữ liệu: will: danh từ (n), willingly: trạng từ (adv), willingness: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi55.611 lần trong kho sách

will go

“"And I know John will go wild over it," Edith added.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm45.650 lần trong kho sách

will take

“Nurse will take care of you, while I go to buy a paper.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái39.439 lần trong kho sách

will give

Nét nghĩa mở rộng: decree or ordain (một ý định hoặc mục đích cố định và liên tục)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “willed”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: willed

Hỏi đáp trọng tâm

willed nghĩa là gì (meaning & definition)?

willed (danh từ, phát âm Mỹ /ˈwɪld/) có nghĩa là khả năng lựa chọn, quyết định và ý định có ý thức (dạng biến thể ngữ pháp của "will"). the capability of conscious choice and decision and intention

Từ willed trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈwɪld/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɪld/; US /ˈwɪld/.

Từ willed là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "willed" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ willed theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: khả năng lựa chọn, quyết định và ý định có ý thức - Nét nghĩa 2 [A1]: một ý định hoặc mục đích cố định và liên tục - Nét nghĩa 3 [A1]: một văn bản pháp lý tuyên bố mong muốn của một người về việc xử lý tài sản của họ khi họ chết - Nét nghĩa 4 [A1]: sẽ - Nét nghĩa 5 [A1]: sẽ - Nét nghĩa 6 [A1]: để lại hoặc cho đi theo di chúc sau khi chết

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ willed:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɪld/; US /ˈwɪld/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ willed:

will go; will take; will give; will find; will tell

willed được dùng trong câu như thế nào?

And now, where shall your home be, and will you build it, or buy it already built?” (Carolyn Wells, The story of Betty; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/willed, mã đối chiếu EV-2B82D127. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "willed" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "will".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

will