Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

terms

danh từ (n)

B1
/ˈtɝmz//ˈtɝmz/

Terms có nghĩa là số tiền cần thiết để mua một cái gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "term").

Định nghĩa Anh - Anh: The amount of money needed to purchase something.

Họ từ:price(danh từ (n))/priceless(tính từ (adj))/term(danh từ (n))/terminal(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “số tiền cần thiết để mua một cái gì đó”:termsB1/priceA1/damageB1/termB1/conditionA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.termsdanh từ (n)

    The amount of money needed to purchase something.

    Số tiền cần thiết để mua một cái gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):price/damage
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.termsdanh từ (n)

    A word or expression used for some particular thing.

    Một từ hoặc biểu thức được sử dụng cho một số điều cụ thể.

    Đồng nghĩa (SYN):term
  3. 3.termsdanh từ (n)

    A limited period of time.

    Một khoảng thời gian giới hạn.

    Đồng nghĩa (SYN):term
  4. 4.termsdanh từ (n)[thường là số nhiều]

    A statement of what is required as part of an agreement.

    Tuyên bố về những gì được yêu cầu như một phần của thỏa thuận.

    Đồng nghĩa (SYN):term/condition
  5. 5.termsđộng từ (v)

    Name formally or designate with a term.

    Kỳ hạn.

    Đồng nghĩa (SYN):term
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): terms

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

price ↔ terms

Mục từ "terms" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "price, term" (số tiền cần thiết để mua một cái gì đó).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: terms

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "terms" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: price: danh từ (n), priceless: tính từ (adj), term: danh từ (n), terminal: danh từ (n).

pricedanh từ (n)/ˈpɹaɪs/

tài sản có giá trị vật chất (thường được biểu thị bằng số tiền mà thứ gì đó sẽ mang lại nếu được bán)

•

Instead of receiving a dowry with his wife, a man pays a large price to her nearest relations.

Nguồn: Fitzroy, Robert: Narrative of the surveying voyages of His Majesty's ships Adventure and Beagle, between the years 1826 and 1836, Vol. 2 [of 3]

pricelesstính từ (adj)/ˈpɹaɪsləs/

có giá trị vô giá về tiền bạc, trí tuệ hoặc tinh thần

•

Was there a way to safeguard Smarlinghue and, yes, this miserable hovel of a place, priceless now as his new Sanctuary.

Nguồn: Packard, Frank L. (Frank Lucius): The Further Adventures of Jimmie Dale

termdanh từ (n)/ˈtɝm/

một từ hoặc biểu thức được sử dụng cho một số điều cụ thể

•

He reviewed the general international situation, then analyzed the armistice terms.

Nguồn: Beatty, Bessie: The red heart of Russia

terminaldanh từ (n)/ˈtɝmənəl/

ga nơi phương tiện vận tải xếp, dỡ hành khách, hàng hóa

•

Similarly, Gandalf, while being first and foremost the wizard from The Lord of The Rings, also happened to be a terminal server brand name.

Nguồn: Dreyfus, Suelette: Underground: Hacking, madness and obsession on the electronic frontier

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: terms

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "terms". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • receipt of price
  • market price
  • high price
  • higher price
  • price per
  • low price
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: terms

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "terms" phân theo từng nét nghĩa (số tiền cần thiết để mua một cái gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "terms" ở nét nghĩa "số tiền cần thiết để mua một cái gì đó" (ngoài ra "price" còn biểu thị: tài sản có giá trị vật chất (thường được biểu thị bằng số tiền mà thứ gì đó sẽ mang lại nếu được bán)).

“Instead of receiving a dowry with his wife, a man pays a large price to her nearest relations.”

Đồng nghĩa với "terms" ở nét nghĩa "số tiền cần thiết để mua một cái gì đó" (ngoài ra "damage" còn biểu thị: sự xuất hiện của một sự thay đổi theo chiều hướng tồi tệ hơn).

“The Law resents the idea of A consenting to a mutual act with B, and afterwards claiming damages from him in relation to it.”

Đồng nghĩa với "terms" ở nét nghĩa "một từ hoặc biểu thức được sử dụng cho một số điều cụ thể" (ngoài ra "term" còn biểu thị: một khoảng thời gian giới hạn).

“He reviewed the general international situation, then analyzed the armistice terms.”

Đồng nghĩa với "terms" ở nét nghĩa "tuyên bố về những gì được yêu cầu như một phần của thỏa thuận" (ngoài ra "condition" còn biểu thị: một trạng thái tại một thời điểm cụ thể).

“Diaz had found, when he came to power, a condition similar to that which exists to-day, with only metallic currency in circulation.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: terms

If ticket prices are too high, people will not use it.

Nếu giá vé quá cao, người ta sẽ không sử dụng.

Wikipedia contributors: Public transport
Price and McCullough became bitter rivals, leading to the ultimate appointment of Maj.

Price và McCullough trở thành đối thủ gay gắt, dẫn tới việc bổ nhiệm Thiếu tá John.

Wikipedia contributors: Sterling Price
Udom Tantiprasongchai, founder of the airline, has said conditions were hard for airlines with fuel prices having doubled within a year.

Udom Tantiprasongchai, người sáng lập hãng hàng không, cho biết điều kiện làm việc của các hãng hàng không rất khó khăn khi giá nhiên liệu đã tăng gấp đôi trong vòng một năm.

Tác phẩm mở: One-Two-Go Airlines cease operating over fuel costs as legal action begins over September air disaster
An advantage is that the Debian stable branch is very stable indeed and almost bug free but at the price of being a bit outdated.

Một lợi thế là nhánh ổn định của Debian thực sự rất ổn định và gần như không có lỗi nhưng phải trả giá là hơi lỗi thời.

Tác phẩm mở: A Neutral Look at Operating Systems/Linux
In a property regime, the rights holder negotiates a price; in a liability regime, a court does.

Trong chế độ tài sản, người có quyền thương lượng giá cả; trong một chế độ trách nhiệm pháp lý, tòa án sẽ làm như vậy.

Tác phẩm mở: Legal and Regulatory Issues in the Information Economy/Ideas Trade Secrets and Intellectual Property
Instead of receiving a dowry with his wife, a man pays a large price to her nearest relations.
Fitzroy, Robert: Narrative of the surveying voyages of His Majesty's ships Adventure and Beagle, between the years 1826 and 1836, Vol. 2 [of 3], Tiếng Anh (Anh - Anh)
Logistical costs hindered re-exports of Ukrainian goods, driving down local prices and prompting farmer protests.
Tác phẩm mở: European Commission, five EU members agree to permit members to ban domestic sale of some Ukrainian agricultural products
The prices of producer goods would be determined through trial and error.
Tác phẩm mở: Introduction to Sociology/Economy
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: terms

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “terms” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“If ticket prices are too high, people will not use it.”

Nếu giá vé quá cao, người ta sẽ không sử dụng.

Nguồn: Wikipedia contributors: Public transport

“Price and McCullough became bitter rivals, leading to the ultimate appointment of Maj.”

Price và McCullough trở thành đối thủ gay gắt, dẫn tới việc bổ nhiệm Thiếu tá John.

Nguồn: Wikipedia contributors: Sterling Price

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “terms”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “terms” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “terms”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “terms” với tần suất cao:

873 lần trong kho sách
853 lần trong kho sách
2.511 lần trong kho sách
878 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “terms”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “terms”:

“Instead of receiving a dowry with his wife, a man pays a large price to her nearest relations.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “terms”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɝmz/; US /ˈtɝmz/.

terms (danh từ): số tiền cần thiết để mua một cái gì đó

Định nghĩa tiếng Anh: The amount of money needed to purchase something.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

price ↔ terms

Họ từ trong dữ liệu: price: danh từ (n), priceless: tính từ (adj), term: danh từ (n), terminal: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi873 lần trong kho sách

receipt of price

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "terms" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm853 lần trong kho sách

market price

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "terms" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.511 lần trong kho sách

high price

Nét nghĩa mở rộng: a word or expression used for some particular thing (một từ hoặc biểu thức được sử dụng cho một số điều cụ thể)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“He reviewed the general international situation, then analyzed the armistice _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: terms

He reviewed the general international situation, then analyzed the armistice terms.

Nguồn: Beatty, Bessie: The red heart of Russia

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “terms”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: terms

Hỏi đáp trọng tâm

terms nghĩa là gì (meaning & definition)?

terms (danh từ, phát âm Mỹ /ˈtɝmz/) có nghĩa là số tiền cần thiết để mua một cái gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "term"). the amount of money needed to purchase something

Từ terms trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈtɝmz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɝmz/; US /ˈtɝmz/.

Từ terms là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "terms" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ terms theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: số tiền cần thiết để mua một cái gì đó - Nét nghĩa 2 [B1]: một từ hoặc biểu thức được sử dụng cho một số điều cụ thể - Nét nghĩa 3 [B1]: một khoảng thời gian giới hạn - Nét nghĩa 4 [B1]: tuyên bố về những gì được yêu cầu như một phần của thỏa thuận - Nét nghĩa 5 [B1]: kỳ hạn

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ terms:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɝmz/; US /ˈtɝmz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ terms:

receipt of price; market price; high price; higher price; price per

terms được dùng trong câu như thế nào?

Instead of receiving a dowry with his wife, a man pays a large price to her nearest relations. (Robert Fitzroy, Narrative of the surveying voyages of His Majesty's ships Adventure and Beagle, between the years 1826 and 1836, Vol. 2 [of 3]; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/terms, mã đối chiếu EV-BF1CEEA6. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "terms" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "term".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

price, term