supposed
tính từ (adj)
Supposed có nghĩa là chủ yếu dựa trên sự phỏng đoán hơn là bằng chứng đầy đủ (dạng biến thể ngữ pháp của "suppose").
Định nghĩa Anh – Anh: Based primarily on surmise rather than adequate evidence.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.supposedtính từ (adj)
Based primarily on surmise rather than adequate evidence.
Chủ yếu dựa trên sự phỏng đoán hơn là bằng chứng đầy đủ.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •hypothetical ferromagnetic356 lần trong kho sách
- •hypothetical imperatives7 lần trong kho sách
- •hypothetical scenarios9 lần trong kho sách
- •purely hypothetical28 lần trong kho sách
- •hypothetical situations31 lần trong kho sách
- •hypothetical imperative15 lần trong kho sách
- 2.supposedtính từ (adj)
Doubtful or suspect.
Cái gọi là (thường hàm ý nghi ngờ tên gọi chưa đúng thực chất).
- 3.supposedđộng từ (v)
Express a supposition.
Bày tỏ một giả định.
- 4.supposedđộng từ (v)
Expect, believe, or suppose.
Mong đợi, tin tưởng, hoặc giả sử.
- 5.supposedđộng từ (v)
To believe especially on uncertain or tentative grounds.
Để tin đặc biệt là trên cơ sở không chắc chắn hoặc dự kiến.
Từ nguyên học (Etymology): supposed
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
hypothetical ↔ supposed
Mục từ "supposed" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "hypothetical, so-called, suppose" (chủ yếu dựa trên sự phỏng đoán hơn là bằng chứng đầy đủ).
Họ từ & Biến thể từ loại: supposed
Họ từ của "supposed" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: hypothetical: tính từ (adj), hypothesis: danh từ (n), hypothesize: động từ (v), so-called: tính từ (adj), suppose: động từ (v).
chủ yếu dựa trên sự phỏng đoán hơn là bằng chứng đầy đủ
That will give you half an hour to make your hypothetical ship in ... you'll have to jump up and stop the clock, anyhow.
Nguồn: Kemp, Harry: Tramping on Life An Autobiographical Narrative
một đề xuất nhằm giải thích sự kiện hoặc quan sát nhất định
But this would be going a long way to save an hypothesis.
Nguồn: Romanes, George John: Darwin, and After Darwin, Volume 2 of 3 Post-Darwinian Questions: Heredity and Utility
để tin đặc biệt là trên cơ sở không chắc chắn hoặc dự kiến
However, using scattered information, certain changes which may be encountered can be hypothesized.
Nguồn: United States. National Aeronautics and Space Administration: Significant Achievements in Space Bioscience 1958-1964
cái gọi là (thường hàm ý nghi ngờ tên gọi chưa đúng thực chất)
Meeting a change in market conditions (so-called Landscape games; see the next section).
Nguồn: Competitive Intelligence/War Games
bày tỏ một giả định
I suppose she is human, and actually loves the boy!
Nguồn: Optic, Oliver: In doors and out
Cụm từ & Collocations: supposed
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "supposed". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- hypothetical ferromagnetic
- hypothetical imperatives
Hence all these relative ends can give rise only to hypothetical imperatives.
Montaigne, Michel de: Literary and Philosophical Essays: French, German and Italian
- hypothetical scenarios
- purely hypothetical
- hypothetical situations
- hypothetical imperative
If the person does not have any goal, then hypothetical imperative doesn't work.
Nếu người đó không có bất kỳ mục tiêu nào thì mệnh lệnh giả định sẽ không có tác dụng.
Tác phẩm mở: Introduction to Philosophy/Deontology
Đồng nghĩa & Sắc thái: supposed
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "supposed" phân theo từng nét nghĩa (chủ yếu dựa trên sự phỏng đoán hơn là bằng chứng đầy đủ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "supposed" khi diễn đạt nét nghĩa: chủ yếu dựa trên sự phỏng đoán hơn là bằng chứng đầy đủ.
“That will give you half an hour to make your hypothetical ship in ... you'll have to jump up and stop the clock, anyhow.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "supposed" khi diễn đạt nét nghĩa: chủ yếu dựa trên sự phỏng đoán hơn là bằng chứng đầy đủ.
Đồng nghĩa trực tiếp với "supposed" khi diễn đạt nét nghĩa: chủ yếu dựa trên sự phỏng đoán hơn là bằng chứng đầy đủ.
Đồng nghĩa trực tiếp với "supposed" khi diễn đạt nét nghĩa: chủ yếu dựa trên sự phỏng đoán hơn là bằng chứng đầy đủ.
Đồng nghĩa trực tiếp với "supposed" khi diễn đạt nét nghĩa: chủ yếu dựa trên sự phỏng đoán hơn là bằng chứng đầy đủ.
Đồng nghĩa trực tiếp với "supposed" khi diễn đạt nét nghĩa: chủ yếu dựa trên sự phỏng đoán hơn là bằng chứng đầy đủ.
Câu dẫn chứng văn học: supposed
12 câu trong kho sách →If the person does not have any goal, then hypothetical imperative doesn't work.Nếu người đó không có bất kỳ mục tiêu nào thì mệnh lệnh giả định sẽ không có tác dụng.
The Bishop winked softly to himself; as usual, he had merely suggested a hypothetical case.Bishop khẽ nháy mắt với chính mình; như thường lệ, anh ấy chỉ gợi ý một trường hợp giả định.
A global catastrophic risk is a hypothetical future event which could damage human well-being on a global scale, even endangering or destroying modern civilization.Rủi ro thảm họa toàn cầu là một sự kiện giả định trong tương lai có thể gây tổn hại đến sức khỏe con người trên quy mô toàn cầu, thậm chí gây nguy hiểm hoặc phá hủy nền văn minh hiện đại.
That will give you half an hour to make your hypothetical ship in ... you'll have to jump up and stop the clock, anyhow.But how can I imagine a hypothetical situation like that?Of historic themes, I would counsel this hypothetical genius to beware.On more accurate investigation, however, it will be found that, even in this case, there is one hypothetical element in the ratiocination.The electrons are only hypothetical in so far as we are not quite certain that the electron theory is true.Đọc mở rộng theo CEFR: supposed
Từ vựng bậcB1→“If the person does not have any goal, then hypothetical imperative doesn't work.”
Nếu người đó không có bất kỳ mục tiêu nào thì mệnh lệnh giả định sẽ không có tác dụng.
Nguồn: Tác phẩm mở: Introduction to Philosophy/Deontology
“The Bishop winked softly to himself; as usual, he had merely suggested a hypothetical case.”
Bishop khẽ nháy mắt với chính mình; như thường lệ, anh ấy chỉ gợi ý một trường hợp giả định.
Nguồn: Seawell, Molly Elliot: The Jugglers: A Story
Cấu trúc & Vận dụng: “supposed”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “supposed” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “supposed”
Dữ liệu từ nguyên: hypothetical ↔ supposed
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “supposed”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “supposed” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “supposed”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “supposed”:
“That will give you half an hour to make your hypothetical ship in ... you'll have to jump up and stop the clock, anyhow.”
Gợi ý luyện tập với “supposed”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
supposed (tính từ): chủ yếu dựa trên sự phỏng đoán hơn là bằng chứng đầy đủ
Định nghĩa tiếng Anh: Based primarily on surmise rather than adequate evidence.
hypothetical ↔ supposed
Họ từ trong dữ liệu: hypothetical: tính từ (adj) · hypothesis: danh từ (n) · hypothesize: động từ (v) · so-called: tính từ (adj) · suppose: động từ (v)
hypothetical ferromagnetic
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "supposed" trong câu.
hypothetical imperatives
“Hence all these relative ends can give rise only to hypothetical imperatives.”
hypothetical scenarios
Nét nghĩa mở rộng: doubtful or suspect (cái gọi là (thường hàm ý nghi ngờ tên gọi chưa đúng thực chất))
Ứng dụng & Mở rộng: “supposed”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “supposed” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “supposed”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “supposed” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “supposed” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: supposed
Hỏi đáp trọng tâmsupposed nghĩa là gì (meaning & definition)?
supposed (tính từ, phát âm Mỹ /səˈpoʊzd/) có nghĩa là chủ yếu dựa trên sự phỏng đoán hơn là bằng chứng đầy đủ (dạng biến thể ngữ pháp của "suppose"). based primarily on surmise rather than adequate evidence
Từ supposed trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpoʊzd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /səˈpoʊzd/; US /səˈpoʊzd/.
Từ supposed là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "supposed" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ supposed theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: chủ yếu dựa trên sự phỏng đoán hơn là bằng chứng đầy đủ - Nét nghĩa 2 [B2]: cái gọi là (thường hàm ý nghi ngờ tên gọi chưa đúng thực chất) - Nét nghĩa 3 [B1]: bày tỏ một giả định - Nét nghĩa 4 [B1]: mong đợi, tin tưởng, hoặc giả sử - Nét nghĩa 5 [B1]: để tin đặc biệt là trên cơ sở không chắc chắn hoặc dự kiến
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ supposed:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /səˈpoʊzd/; US /səˈpoʊzd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ supposed:
hypothetical ferromagnetic; hypothetical imperatives; hypothetical scenarios; purely hypothetical; hypothetical situations
supposed được dùng trong câu như thế nào?
That will give you half an hour to make your hypothetical ship in ... you'll have to jump up and stop the clock, anyhow. (Harry Kemp, Tramping on Life An Autobiographical Narrative. Nguồn: Project Gutenberg #15415.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)