Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

suppositional

tính từ (adj)

C2

Suppositional có nghĩa là suppositional (tính từ) có nghĩa là chủ yếu dựa trên sự phỏng đoán hơn là bằng chứng đầy đủ, chủ yếu dựa trên sự phỏng đoán hơn là bằng chứng đầy đủ.

Định nghĩa Anh – Anh: Based primarily on surmise rather than adequate evidence.

Họ từ:hypothetical(tính từ (adj))·hypothesis(danh từ (n))·hypothesize(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2
Lộ trình mục tiêu
C2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.suppositionaltính từ (adj)

    Based primarily on surmise rather than adequate evidence.

    Chủ yếu dựa trên sự phỏng đoán hơn là bằng chứng đầy đủ.

    • •

      If the person does not have any goal, then hypothetical imperative doesn't work.

      Nếu người đó không có bất kỳ mục tiêu nào thì mệnh lệnh giả định sẽ không có tác dụng.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): suppositional

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

hypothetical ↔ suppositional

Mục từ "suppositional" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "hypothetical" (chủ yếu dựa trên sự phỏng đoán hơn là bằng chứng đầy đủ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: suppositional

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "suppositional" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: hypothetical: tính từ (adj), hypothesis: danh từ (n), hypothesize: động từ (v).

hypotheticaltính từ (adj)/ˌhaɪpəˈθɛtəkəl/

chủ yếu dựa trên sự phỏng đoán hơn là bằng chứng đầy đủ

•

That will give you half an hour to make your hypothetical ship in ... you'll have to jump up and stop the clock, anyhow.

Nguồn: Kemp, Harry: Tramping on Life An Autobiographical Narrative

hypothesisdanh từ (n)/haɪˈpɑθəsəs/

một đề xuất nhằm giải thích sự kiện hoặc quan sát nhất định

•

But this would be going a long way to save an hypothesis.

Nguồn: Romanes, George John: Darwin, and After Darwin, Volume 2 of 3 Post-Darwinian Questions: Heredity and Utility

hypothesizeđộng từ (v)/haɪˈpɑθəˌsaɪz/

để tin đặc biệt là trên cơ sở không chắc chắn hoặc dự kiến

•

However, using scattered information, certain changes which may be encountered can be hypothesized.

Nguồn: United States. National Aeronautics and Space Administration: Significant Achievements in Space Bioscience 1958-1964

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: suppositional

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "suppositional". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • hypothetical ferromagnetic
  • hypothetical imperatives

    Hence all these relative ends can give rise only to hypothetical imperatives.

    Montaigne, Michel de: Literary and Philosophical Essays: French, German and Italian

  • hypothetical scenarios
  • purely hypothetical
  • hypothetical situations
  • hypothetical imperative

    If the person does not have any goal, then hypothetical imperative doesn't work.

    Nếu người đó không có bất kỳ mục tiêu nào thì mệnh lệnh giả định sẽ không có tác dụng.

    Tác phẩm mở: Introduction to Philosophy/Deontology

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: suppositional

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "suppositional" phân theo từng nét nghĩa (chủ yếu dựa trên sự phỏng đoán hơn là bằng chứng đầy đủ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "suppositional" khi diễn đạt nét nghĩa: chủ yếu dựa trên sự phỏng đoán hơn là bằng chứng đầy đủ.

“That will give you half an hour to make your hypothetical ship in ... you'll have to jump up and stop the clock, anyhow.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "suppositional" khi diễn đạt nét nghĩa: chủ yếu dựa trên sự phỏng đoán hơn là bằng chứng đầy đủ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "suppositional" khi diễn đạt nét nghĩa: chủ yếu dựa trên sự phỏng đoán hơn là bằng chứng đầy đủ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "suppositional" khi diễn đạt nét nghĩa: chủ yếu dựa trên sự phỏng đoán hơn là bằng chứng đầy đủ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "suppositional" khi diễn đạt nét nghĩa: chủ yếu dựa trên sự phỏng đoán hơn là bằng chứng đầy đủ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "suppositional" khi diễn đạt nét nghĩa: chủ yếu dựa trên sự phỏng đoán hơn là bằng chứng đầy đủ.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: suppositional

12 câu trong kho sách →
If the person does not have any goal, then hypothetical imperative doesn't work.

Nếu người đó không có bất kỳ mục tiêu nào thì mệnh lệnh giả định sẽ không có tác dụng.

Tác phẩm mở: Introduction to Philosophy/Deontology
The Bishop winked softly to himself; as usual, he had merely suggested a hypothetical case.

Bishop khẽ nháy mắt với chính mình; như thường lệ, anh ấy chỉ gợi ý một trường hợp giả định.

Seawell, Molly Elliot: The Jugglers: A Story, Nguyên văn tác phẩm
A global catastrophic risk is a hypothetical future event which could damage human well-being on a global scale, even endangering or destroying modern civilization.

Rủi ro thảm họa toàn cầu là một sự kiện giả định trong tương lai có thể gây tổn hại đến sức khỏe con người trên quy mô toàn cầu, thậm chí gây nguy hiểm hoặc phá hủy nền văn minh hiện đại.

Tác phẩm mở: Problem Finding/Consequential problem descriptions
That will give you half an hour to make your hypothetical ship in ... you'll have to jump up and stop the clock, anyhow.
Kemp, Harry: Tramping on Life An Autobiographical Narrative, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But how can I imagine a hypothetical situation like that?
Dick, Philip K.: Mr. Spaceship, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Of historic themes, I would counsel this hypothetical genius to beware.
Archer, William: Play-Making: A Manual of Craftsmanship
On more accurate investigation, however, it will be found that, even in this case, there is one hypothetical element in the ratiocination.
Mill, John Stuart: A System of Logic, Ratiocinative and Inductive, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The electrons are only hypothetical in so far as we are not quite certain that the electron theory is true.
Whitehead, Alfred North: The Concept of Nature The Tarner Lectures Delivered in Trinity College, November 1919, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: suppositional

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “suppositional” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“If the person does not have any goal, then hypothetical imperative doesn't work.”

Nếu người đó không có bất kỳ mục tiêu nào thì mệnh lệnh giả định sẽ không có tác dụng.

Nguồn: Tác phẩm mở: Introduction to Philosophy/Deontology

“The Bishop winked softly to himself; as usual, he had merely suggested a hypothetical case.”

Bishop khẽ nháy mắt với chính mình; như thường lệ, anh ấy chỉ gợi ý một trường hợp giả định.

Nguồn: Seawell, Molly Elliot: The Jugglers: A Story

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “suppositional”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “suppositional” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “suppositional”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “suppositional” với tần suất cao:

356 lần trong kho sách
7 lần trong kho sách
9 lần trong kho sách
28 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “suppositional”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “suppositional”:

“That will give you half an hour to make your hypothetical ship in ... you'll have to jump up and stop the clock, anyhow.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “suppositional”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

suppositional (tính từ): chủ yếu dựa trên sự phỏng đoán hơn là bằng chứng đầy đủ

Định nghĩa tiếng Anh: Based primarily on surmise rather than adequate evidence.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

hypothetical ↔ suppositional

Họ từ trong dữ liệu: hypothetical: tính từ (adj) · hypothesis: danh từ (n) · hypothesize: động từ (v)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi356 lần trong kho sách

hypothetical ferromagnetic

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "suppositional" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm7 lần trong kho sách

hypothetical imperatives

“Hence all these relative ends can give rise only to hypothetical imperatives.”

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái9 lần trong kho sách

hypothetical scenarios

Mở rộng biên độ diễn đạt với "suppositional".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “suppositional”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: suppositional

Hỏi đáp trọng tâm

suppositional nghĩa là gì (meaning & definition)?

suppositional (tính từ) có nghĩa là chủ yếu dựa trên sự phỏng đoán hơn là bằng chứng đầy đủ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "hypothetical"). based primarily on surmise rather than adequate evidence

Từ suppositional là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "suppositional" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ suppositional theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: chủ yếu dựa trên sự phỏng đoán hơn là bằng chứng đầy đủ (Ví dụ: “If the person does not have any goal, then hypothetical imperative doesn't work.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ suppositional:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ suppositional:

hypothetical ferromagnetic; hypothetical imperatives; hypothetical scenarios; purely hypothetical; hypothetical situations

suppositional được dùng trong câu như thế nào?

That will give you half an hour to make your hypothetical ship in ... you'll have to jump up and stop the clock, anyhow. (Harry Kemp, Tramping on Life An Autobiographical Narrative. Nguồn: Project Gutenberg #15415.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/suppositional, mã đối chiếu EV-8E585BB2. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "suppositional" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "hypothetical".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

hypothetical