Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

so-called

tính từ (adj)

B2
/ˈsoʊˈkɔld//ˈsoʊˈkɔld/

So-called có nghĩa là cái gọi là (thường hàm ý nghi ngờ tên gọi chưa đúng thực chất).

Định nghĩa Anh – Anh: Doubtful or suspect.

Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.so-calledtính từ (adj)

    Doubtful or suspect.

    Cái gọi là (thường hàm ý nghi ngờ tên gọi chưa đúng thực chất).

    • •

      Meeting a change in market conditions (so-called Landscape games; see the next section).

    Đồng nghĩa (SYN):alleged/supposed
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): so-called

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: so-called

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "so-called". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: so-called

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "so-called" phân theo từng nét nghĩa (cái gọi là (thường hàm ý nghi ngờ tên gọi chưa đúng thực chất)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "so-called" khi diễn đạt nét nghĩa: cái gọi là (thường hàm ý nghi ngờ tên gọi chưa đúng thực chất).

Đồng nghĩa trực tiếp với "so-called" khi diễn đạt nét nghĩa: cái gọi là (thường hàm ý nghi ngờ tên gọi chưa đúng thực chất).

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: so-called

Kho câu "so-called" →
Meeting a change in market conditions (so-called Landscape games; see the next section).
Tác phẩm mở: Competitive Intelligence/War Games
"God-forsaken" seems to be written on, at least, a large number of the wilderness homes which so-called Christians have planted.
Sargent, George E. (George Eliel): John Tincroft, bachelor and benedict, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Almost directly in front of the building used for the so-called industrial training—I noticed a large brick building in process of erection.
Washington, Booker T.: My larger education, Tiếng Anh (Anh - Anh)
One interesting relic of the recent glacial retreat is the existence of so-called "sky islands".
Tác phẩm mở: Historical Geology/Ice ages
So, this was the hospitality of a so-called "tolerant" Muslim.
May, Karl: Travel Tales in the Promised Land (Palestine), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Much of this growth can be linked to New Deal policies that rapidly modernized the so-called ‘Dixie’ cities.
Tác phẩm mở: Federal Writers' Project – Life Histories/2021/Fall/Section010/James Joseph Florian
It is impossible to deal with a so-called "axiomatic" question which instantly passes into a cloudy rhetorical illustration.
Ruskin, John: Letters to the Clergy on the Lord's Prayer and the Church
Several of the so-called phenomenal stones are prized for other effects.
Desautels, Paul E.: Gems in the Smithsonian Institution, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: so-called

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “so-called” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Meeting a change in market conditions (so-called Landscape games; see the next section).”

Nguồn: Tác phẩm mở: Competitive Intelligence/War Games

“"God-forsaken" seems to be written on, at least, a large number of the wilderness homes which so-called Christians have planted.”

Nguồn: Sargent, George E. (George Eliel): John Tincroft, bachelor and benedict

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “so-called”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “so-called” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “so-called”

Mục từ cốt lõi: so-called: tính từ (adj).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “so-called”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “so-called”:

Đồng nghĩa:allegedsupposed

“Meeting a change in market conditions (so-called Landscape games; see the next section).”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “so-called”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsoʊˈkɔld/.

so-called (tính từ): cái gọi là (thường hàm ý nghi ngờ tên gọi chưa đúng thực chất)

Định nghĩa tiếng Anh: Doubtful or suspect.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: tính từ (adj)

so-called (tính từ (adj))

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

so-called: cái gọi là (thường hàm ý nghi ngờ tên gọi chưa đúng thực chất)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "so-called" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: alleged, supposed

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "so-called" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

so-called ↔ alleged · supposed

Mở rộng biên độ diễn đạt với "so-called".

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Meeting a change in market conditions (_____ Landscape games; see the next section).”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: so-called

Meeting a change in market conditions (so-called Landscape games; see the next section).

Nguồn: Tác phẩm mở: Competitive Intelligence/War Games

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“"God-forsaken" seems to be written on, at least, a large number of the wilderness homes which _____ Christians have planted.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: so-called

"God-forsaken" seems to be written on, at least, a large number of the wilderness homes which so-called Christians have planted.

Nguồn: Sargent, George E. (George Eliel): John Tincroft, bachelor and benedict

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “so-called”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: so-called

Hỏi đáp trọng tâm

so-called nghĩa là gì (meaning & definition)?

so-called nghĩa là cái gọi là (thường hàm ý nghi ngờ tên gọi chưa đúng thực chất). so-called là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: doubtful or suspect.

Từ so-called trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsoʊ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsoʊˈkɔld/.

Từ so-called là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "so-called" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ so-called theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: cái gọi là (thường hàm ý nghi ngờ tên gọi chưa đúng thực chất) (Ví dụ: “Meeting a change in market conditions (so-called Landscape games; see the next section).”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ so-called:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsoʊˈkɔld/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

so-called được dùng trong câu như thế nào?

Meeting a change in market conditions (so-called Landscape games; see the next section). («Competitive Intelligence/War Games», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=237380 (bản sửa đổi 2085821).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/so-called, mã đối chiếu EV-08ED9A91. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.