so-called
tính từ (adj)
So-called có nghĩa là cái gọi là (thường hàm ý nghi ngờ tên gọi chưa đúng thực chất).
Định nghĩa Anh – Anh: Doubtful or suspect.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.so-calledtính từ (adj)
Doubtful or suspect.
Cái gọi là (thường hàm ý nghi ngờ tên gọi chưa đúng thực chất).
- •
Meeting a change in market conditions (so-called Landscape games; see the next section).
- •
Từ nguyên học (Etymology): so-called
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: so-called
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "so-called". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: so-called
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "so-called" phân theo từng nét nghĩa (cái gọi là (thường hàm ý nghi ngờ tên gọi chưa đúng thực chất)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: so-called
Kho câu "so-called" →Meeting a change in market conditions (so-called Landscape games; see the next section)."God-forsaken" seems to be written on, at least, a large number of the wilderness homes which so-called Christians have planted.Almost directly in front of the building used for the so-called industrial training—I noticed a large brick building in process of erection.One interesting relic of the recent glacial retreat is the existence of so-called "sky islands".So, this was the hospitality of a so-called "tolerant" Muslim.Much of this growth can be linked to New Deal policies that rapidly modernized the so-called ‘Dixie’ cities.It is impossible to deal with a so-called "axiomatic" question which instantly passes into a cloudy rhetorical illustration.Several of the so-called phenomenal stones are prized for other effects.Đọc mở rộng theo CEFR: so-called
Từ vựng bậcB2→“Meeting a change in market conditions (so-called Landscape games; see the next section).”
Nguồn: Tác phẩm mở: Competitive Intelligence/War Games
“"God-forsaken" seems to be written on, at least, a large number of the wilderness homes which so-called Christians have planted.”
Nguồn: Sargent, George E. (George Eliel): John Tincroft, bachelor and benedict
Cấu trúc & Vận dụng: “so-called”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “so-called” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “so-called”
Mục từ cốt lõi: so-called: tính từ (adj).
Gợi ý luyện tập với “so-called”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
so-called (tính từ): cái gọi là (thường hàm ý nghi ngờ tên gọi chưa đúng thực chất)
Định nghĩa tiếng Anh: Doubtful or suspect.
so-called (tính từ (adj))
so-called: cái gọi là (thường hàm ý nghi ngờ tên gọi chưa đúng thực chất)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "so-called" trong câu.
Đồng nghĩa: alleged, supposed
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "so-called" trong câu.
so-called ↔ alleged · supposed
Mở rộng biên độ diễn đạt với "so-called".
“Meeting a change in market conditions (_____ Landscape games; see the next section).”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: so-called
Meeting a change in market conditions (so-called Landscape games; see the next section).
Nguồn: Tác phẩm mở: Competitive Intelligence/War Games
“"God-forsaken" seems to be written on, at least, a large number of the wilderness homes which _____ Christians have planted.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: so-called
"God-forsaken" seems to be written on, at least, a large number of the wilderness homes which so-called Christians have planted.
Nguồn: Sargent, George E. (George Eliel): John Tincroft, bachelor and benedict
Ứng dụng & Mở rộng: “so-called”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “so-called” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “so-called”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “so-called” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “so-called” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: so-called
Hỏi đáp trọng tâmso-called nghĩa là gì (meaning & definition)?
so-called nghĩa là cái gọi là (thường hàm ý nghi ngờ tên gọi chưa đúng thực chất). so-called là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: doubtful or suspect.
Từ so-called trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsoʊ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsoʊˈkɔld/.
Từ so-called là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "so-called" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ so-called theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: cái gọi là (thường hàm ý nghi ngờ tên gọi chưa đúng thực chất) (Ví dụ: “Meeting a change in market conditions (so-called Landscape games; see the next section).”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ so-called:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsoʊˈkɔld/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
so-called được dùng trong câu như thế nào?
Meeting a change in market conditions (so-called Landscape games; see the next section). («Competitive Intelligence/War Games», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=237380 (bản sửa đổi 2085821).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)