Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

alleged

động từ (v)

C1
/əˈlɛdʒd//əˈlɛdʒd/

Alleged có nghĩa là báo cáo hoặc duy trì (dạng biến thể ngữ pháp của "allege").

Định nghĩa Anh – Anh: Report or maintain.

Họ từ:allege(động từ (v))·so-called(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “báo cáo hoặc duy trì”:allegedC1·allegeC1·averC1·sayA1·so-calledB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1
Lộ trình mục tiêu
C1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.allegedđộng từ (v)

    Report or maintain.

    Báo cáo hoặc duy trì.

    Đồng nghĩa (SYN):allege/aver/say
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.allegedtính từ (adj)

    Doubtful or suspect.

    Cái gọi là (thường hàm ý nghi ngờ tên gọi chưa đúng thực chất).

    Đồng nghĩa (SYN):so-called/supposed
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): alleged

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

allege ↔ alleged

Mục từ "alleged" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "allege, so-called" (báo cáo hoặc duy trì).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: alleged

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "alleged" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: allege: động từ (v), so-called: tính từ (adj).

allegeđộng từ (v)/əˈlɛdʒ/

báo cáo hoặc duy trì

•

This silence has been significant of inability, an admission of the facts alleged.

Nguồn: Various: The Atlantic Monthly, Volume 15, No. 92, June, 1865 A Magazine of Literature, Art, and Politics

so-calledtính từ (adj)/ˈsoʊˈkɔld/

cái gọi là (thường hàm ý nghi ngờ tên gọi chưa đúng thực chất)

•

Meeting a change in market conditions (so-called Landscape games; see the next section).

Nguồn: Competitive Intelligence/War Games

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: alleged

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "alleged". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • allege misconduct
  • allege involvement
  • prosecutors allege
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: alleged

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "alleged" phân theo từng nét nghĩa (báo cáo hoặc duy trì), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "alleged" khi diễn đạt nét nghĩa: báo cáo hoặc duy trì.

“This silence has been significant of inability, an admission of the facts alleged.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "alleged" khi diễn đạt nét nghĩa: báo cáo hoặc duy trì.

Đồng nghĩa với "alleged" ở nét nghĩa "báo cáo hoặc duy trì" (ngoài ra "say" còn biểu thị: cơ hội để nói).

“When it can be borne, he says, the cold bath should be taken immediately after the hot.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "alleged" khi diễn đạt nét nghĩa: cái gọi là (thường hàm ý nghi ngờ tên gọi chưa đúng thực chất).

“Meeting a change in market conditions (so-called Landscape games; see the next section).”

Đồng nghĩa trực tiếp với "alleged" khi diễn đạt nét nghĩa: cái gọi là (thường hàm ý nghi ngờ tên gọi chưa đúng thực chất).

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: alleged

12 câu trong kho sách →
This silence has been significant of inability, an admission of the facts alleged.
Various: The Atlantic Monthly, Volume 15, No. 92, June, 1865 A Magazine of Literature, Art, and Politics
It is to this complexion that all the alleged instances of repentances in Shakspeare come at last.
Lanier, Sidney: The English Novel and the Principle of its Development, Nguyên văn tác phẩm
And the date that Sorrels was alleged to have heard this from Ruby?
United States. Warren Commission: Warren Commission (04 of 26): Hearings Vol. IV (of 15), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But the whole Italian slope is free at all times from the alleged defects of Swiss scenery.
Freshfield, Douglas William: Italian Alps Sketches in the Mountains of Ticino, Lombardy, the Trentino, and Venetia, Tiếng Anh (Anh - Anh)
As before, the progress toward death by starvation is inevitable--the connection between acts and effects is independent of any alleged theological or political authority.
Spencer, Herbert: The Data of Ethics, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It is alleged that they would strap their precious charges to the altar rail while they were performing the holy offices.
Davis, William Stearns: Life on a Mediaeval Barony A Picture of a Typical Feudal Community in the Thirteenth Century, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Then again, it is alleged that there are places which, from their growing importance, ought to have representatives.
Various: Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 71, No. 437, March 1852, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Shortly he returned and said he would inform us of the crimes alleged against us by the state of Missouri.
Church of Jesus Christ of Latter-day Saints: History of the Church of Jesus Christ of Latter-day Saints, Volume 3, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: alleged

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “alleged” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“This silence has been significant of inability, an admission of the facts alleged.”

Nguồn: Various: The Atlantic Monthly, Volume 15, No. 92, June, 1865 A Magazine of Literature, Art, and Politics

“It is to this complexion that all the alleged instances of repentances in Shakspeare come at last.”

Nguồn: Lanier, Sidney: The English Novel and the Principle of its Development

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “alleged”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “alleged” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “alleged”

Dữ liệu từ nguyên: allege ↔ alleged

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “alleged”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “alleged” với tần suất cao:

28 lần trong kho sách
28 lần trong kho sách
20 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “alleged”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “alleged”:

Đồng nghĩa:allegeaversayso-called

“This silence has been significant of inability, an admission of the facts alleged.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “alleged”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈlɛdʒd/; US /əˈlɛdʒd/.

alleged (động từ): báo cáo hoặc duy trì

Định nghĩa tiếng Anh: Report or maintain.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

allege ↔ alleged

Họ từ trong dữ liệu: allege: động từ (v) · so-called: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi28 lần trong kho sách

allege misconduct

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "alleged" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm28 lần trong kho sách

allege involvement

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "alleged" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái20 lần trong kho sách

prosecutors allege

Nét nghĩa mở rộng: doubtful or suspect (cái gọi là (thường hàm ý nghi ngờ tên gọi chưa đúng thực chất))

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“This silence has been significant of inability, an admission of the facts _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: alleged

This silence has been significant of inability, an admission of the facts alleged.

Nguồn: Various: The Atlantic Monthly, Volume 15, No. 92, June, 1865 A Magazine of Literature, Art, and Politics

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“It is to this complexion that all the _____ instances of repentances in Shakspeare come at last.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: alleged

It is to this complexion that all the alleged instances of repentances in Shakspeare come at last.

Nguồn: Lanier, Sidney: The English Novel and the Principle of its Development

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “alleged”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: alleged

Hỏi đáp trọng tâm

alleged nghĩa là gì (meaning & definition)?

alleged (động từ, phát âm Mỹ /əˈlɛdʒd/) có nghĩa là báo cáo hoặc duy trì (dạng biến thể ngữ pháp của "allege"). report or maintain

Từ alleged trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈlɛdʒd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈlɛdʒd/; US /əˈlɛdʒd/.

Từ alleged là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "alleged" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ alleged theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: báo cáo hoặc duy trì - Nét nghĩa 2 [B2]: cái gọi là (thường hàm ý nghi ngờ tên gọi chưa đúng thực chất)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ alleged:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈlɛdʒd/; US /əˈlɛdʒd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ alleged:

allege misconduct; allege involvement; prosecutors allege

alleged được dùng trong câu như thế nào?

This silence has been significant of inability, an admission of the facts alleged. (Various, The Atlantic Monthly, Volume 15, No. 92, June, 1865 A Magazine of Literature, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #31051.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/alleged, mã đối chiếu EV-F219274A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "alleged" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "allege".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

allege, so-called