subjects
danh từ (n)
Subjects có nghĩa là chủ đề của một cuộc trò chuyện hoặc thảo luận (dạng biến thể ngữ pháp của "subject").
Định nghĩa Anh - Anh: The subject matter of a conversation or discussion.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.subjectsdanh từ (n)
The subject matter of a conversation or discussion.
Chủ đề của một cuộc trò chuyện hoặc thảo luận.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •subject of conversation1.612 lần trong kho sách
- •change the subject1.814 lần trong kho sách
- •changed the subject1.400 lần trong kho sách
- •loyal subject864 lần trong kho sách
- •british subject1.009 lần trong kho sách
- •subject matter1.656 lần trong kho sách
- 2.subjectsdanh từ (n)
Something (a person or object or scene) selected by an artist or photographer for graphic representation.
Một cái gì đó (một người hoặc đồ vật hoặc cảnh) được chọn bởi một nghệ sĩ hoặc nhiếp ảnh gia để thể hiện đồ họa.
- 3.subjectsdanh từ (n)
A branch of knowledge.
Một nhánh kiến thức.
- 4.subjectsđộng từ (v)
Cause to experience or suffer or make liable or vulnerable to.
Chủ đề.
Đồng nghĩa (SYN):subject - 5.subjectsđộng từ (v)
Make accountable for.
Chủ đề.
Đồng nghĩa (SYN):subject - 6.subjectsđộng từ (v)
Make subservient; force to submit or subdue.
Chủ đề.
Từ nguyên học (Etymology): subjects
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
subject ↔ subjects
Mục từ "subjects" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "subject" (chủ đề của một cuộc trò chuyện hoặc thảo luận).
Họ từ & Biến thể từ loại: subjects
Họ từ của "subjects" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: subject: danh từ (n).
chủ đề của một cuộc trò chuyện hoặc thảo luận
Even if she and Mary should ever feel the same again, there must always be this subject on which neither of them could touch.
Nguồn: Shaw, Catharine: The doctor's daughter
Cụm từ & Collocations: subjects
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "subjects". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- subject of conversation
- change the subject
- changed the subject
- loyal subject
A comic story is told of a loyal subject who would no longer wash his hand because his sovereign had touched it.
Freud, Sigmund: Collected papers, Volume I
- british subject
- subject matter
Đồng nghĩa & Sắc thái: subjects
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "subjects" phân theo từng nét nghĩa (chủ đề của một cuộc trò chuyện hoặc thảo luận), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "subjects" ở nét nghĩa "chủ đề của một cuộc trò chuyện hoặc thảo luận" (ngoài ra "subject" còn biểu thị: một cái gì đó (một người hoặc đồ vật hoặc cảnh) được chọn bởi một nghệ sĩ hoặc nhiếp ảnh gia để thể hiện đồ họa).
“Even if she and Mary should ever feel the same again, there must always be this subject on which neither of them could touch.”
Đồng nghĩa với "subjects" ở nét nghĩa "chủ đề của một cuộc trò chuyện hoặc thảo luận" (ngoài ra "topic" còn biểu thị: một số tình huống hoặc sự kiện được nghĩ đến).
““I wish you could,” answered his lordship; but both parties knew that such wish was vain, and so no more was said on that topic.”
Đồng nghĩa với "subjects" ở nét nghĩa "chủ đề của một cuộc trò chuyện hoặc thảo luận" (ngoài ra "theme" còn biểu thị: một ý tưởng thống nhất là một yếu tố thường xuyên trong tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật).
“I soon realized, however, that because of lack of necessary preparation, the execution was not up to the standard demanded by such a theme.”
Đồng nghĩa với "subjects" ở nét nghĩa "một cái gì đó (một người hoặc đồ vật hoặc cảnh) được chọn bởi một nghệ sĩ hoặc nhiếp ảnh gia để thể hiện đồ họa" (ngoài ra "content" còn biểu thị: nội dung, thông tin hoặc chất liệu chính trong văn bản, bài phát biểu hay trang web (trọng âm 1: /ˈkɒn.tent/ UK, /ˈkɑːn.tent/ US) (/ˈkɒn.tent/ (UK), /ˈkɑːn.tent/ (US))).
“Happiness consists in what delights and contents the mind; misery in what disturbs, discomposes, or torments it.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "subjects" khi diễn đạt nét nghĩa: một cái gì đó (một người hoặc đồ vật hoặc cảnh) được chọn bởi một nghệ sĩ hoặc nhiếp ảnh gia để thể hiện đồ họa.
Đồng nghĩa với "subjects" ở nét nghĩa "một nhánh kiến thức" (ngoài ra "discipline" còn biểu thị: một hệ thống các quy tắc ứng xử hoặc phương pháp thực hành).
“A minute or two later the men were back at their work, with renewed energy, perhaps, certainly in perfect silence and discipline.”
Câu dẫn chứng văn học: subjects
At that point most of the subjects had indeed become prisoners or guards, no longer able to clearly differentiate between role-playing and self.Vào thời điểm đó, hầu hết các đối tượng thực sự đã trở thành tù nhân hoặc lính canh, không còn khả năng phân biệt rõ ràng giữa việc nhập vai và bản thân.
These fears can be linked to a lack of elementary knowledge on the subject and distrust in media & journals.Những nỗi sợ hãi này có thể liên quan đến việc thiếu kiến thức cơ bản về chủ đề này và không tin tưởng vào các phương tiện truyền thông và tạp chí.
A few intimate acquaintances of Mr Stoddart had a quiet grin over the striking comparison, and even the living subject indulged in hearty laughter.Một vài người quen biết thân thiết của ông Stoddart đã cười toe toét trước sự so sánh đáng chú ý, và ngay cả đối tượng sống cũng phải cười sảng khoái.
Even if she and Mary should ever feel the same again, there must always be this subject on which neither of them could touch.Science and scientific methods have become controlling intellectual forces, and history, like every other subject, has come under this influence.My ghost story (as it was called) was the subject of our whole conversation.Our aim is to find out all the different relations in which the predicate can stand to the subject.In any discourse about human happiness, something must be said upon this subject.Đọc mở rộng theo CEFR: subjects
Từ vựng bậcA1→“At that point most of the subjects had indeed become prisoners or guards, no longer able to clearly differentiate between role-playing and self.”
Vào thời điểm đó, hầu hết các đối tượng thực sự đã trở thành tù nhân hoặc lính canh, không còn khả năng phân biệt rõ ràng giữa việc nhập vai và bản thân.
Nguồn: Tác phẩm mở: Professionalism/Stanford Prison Experiment
“These fears can be linked to a lack of elementary knowledge on the subject and distrust in media & journals.”
Những nỗi sợ hãi này có thể liên quan đến việc thiếu kiến thức cơ bản về chủ đề này và không tin tưởng vào các phương tiện truyền thông và tạp chí.
Nguồn: Tác phẩm mở: Lentis/Marketing of Natural Foods
Cấu trúc & Vận dụng: “subjects”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “subjects” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “subjects”
Dữ liệu từ nguyên: subject ↔ subjects
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “subjects”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “subjects” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “subjects”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
subjects (danh từ): chủ đề của một cuộc trò chuyện hoặc thảo luận
Định nghĩa tiếng Anh: The subject matter of a conversation or discussion.
subject ↔ subjects
Họ từ trong dữ liệu: subject: danh từ (n)
subject of conversation
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "subjects" trong câu.
change the subject
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "subjects" trong câu.
changed the subject
Nét nghĩa mở rộng: something (a person or object or scene) selected by an artist or photographer for graphic representation (một cái gì đó (một người hoặc đồ vật hoặc cảnh) được chọn bởi một nghệ sĩ hoặc nhiếp ảnh gia để thể hiện đồ họa)
“At that point most of the _____ had indeed become prisoners or guards, no longer able to clearly differentiate between role-playing and self.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Vào thời điểm đó, hầu hết các đối tượng thực sự đã trở thành tù nhân hoặc lính canh, không còn khả năng phân biệt rõ ràng giữa việc nhập vai và bản thân.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: subjects
At that point most of the subjects had indeed become prisoners or guards, no longer able to clearly differentiate between role-playing and self.
Nguồn: Tác phẩm mở: Professionalism/Stanford Prison Experiment
Ứng dụng & Mở rộng: “subjects”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “subjects”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “subjects”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “subjects” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “subjects” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: subjects
Hỏi đáp trọng tâmsubjects nghĩa là gì (meaning & definition)?
subjects (danh từ, phát âm Mỹ /ˈsʌbdʒɪkts/) có nghĩa là chủ đề của một cuộc trò chuyện hoặc thảo luận (dạng biến thể ngữ pháp của "subject"). the subject matter of a conversation or discussion
Từ subjects trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsʌb/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsʌbdʒɪkts/; US /ˈsʌbdʒɪkts/.
Từ subjects là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "subjects" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ subjects theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: chủ đề của một cuộc trò chuyện hoặc thảo luận - Nét nghĩa 2 [A1]: một cái gì đó (một người hoặc đồ vật hoặc cảnh) được chọn bởi một nghệ sĩ hoặc nhiếp ảnh gia để thể hiện đồ họa - Nét nghĩa 3 [A1]: một nhánh kiến thức - Nét nghĩa 4 [A1]: chủ đề - Nét nghĩa 5 [A1]: chủ đề - Nét nghĩa 6 [A1]: chủ đề
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ subjects:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsʌbdʒɪkts/; US /ˈsʌbdʒɪkts/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ subjects:
subject of conversation; change the subject; changed the subject; loyal subject; british subject
subjects được dùng trong câu như thế nào?
Even if she and Mary should ever feel the same again, there must always be this subject on which neither of them could touch. (Catharine Shaw, The doctor's daughter; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)