Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

stalk

động từ (v)

B1
/ˈstɔk//ˈstɔk/
Biến thể:
stalks/ˈstɔks/
(Ngôi thứ 3 số ít)
stalked/ˈstɔkt/
(Quá khứ / Phân từ)
stalking/ˈstɔkɪŋ/
(Dạng V-ing)

Stalk có nghĩa là một nơi thường xuyên ghé thăm.

Định nghĩa Anh - Anh: Follow stealthily or recur constantly and spontaneously to.

Họ từ:haunt(động từ (v))/stem(động từ (v))/straw(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một nơi thường xuyên ghé thăm”:stalkB1/hauntB1/stemB1/strawB1/chaffB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.stalkđộng từ (v)

    Follow stealthily or recur constantly and spontaneously to.

    Một nơi thường xuyên ghé thăm.

    Đồng nghĩa (SYN):haunt
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.stalkdanh từ (n)

    A slender or elongated structure that supports a plant or fungus or a plant part or plant organ.

    Thân cây.

    Đồng nghĩa (SYN):stem
  3. 3.stalkdanh từ (n)

    Material consisting of seed coverings and small pieces of stem or leaves that have been separated from the seeds.

    Vật liệu bao gồm vỏ hạt và những mảnh thân hoặc lá nhỏ đã được tách ra khỏi hạt.

    Đồng nghĩa (SYN):straw/chaff/husk/shuck/stubble
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): stalk

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

haunt ↔ stalk

Mục từ "stalk" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "haunt, stem, straw" (một nơi thường xuyên ghé thăm).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: stalk

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "stalk" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: haunt: động từ (v), stem: động từ (v), straw: danh từ (n).

hauntđộng từ (v)/ˈhɔnt/

một nơi thường xuyên ghé thăm

•

But what can be done so far from the haunts of learning? and at thirty-four he sees life gradually slipping away from him.

Nguồn: Burton, Richard Francis, Sir: Ultima Thule; or, A Summer in Iceland. vol. 2/2

stemđộng từ (v)/ˈstɛm/

mọc ra, có rễ ở, bắt nguồn từ

•

And I gently opened the balls with a grass stem.

Nguồn: Wright, Julia McNair: Nature readers

strawdanh từ (n)/ˈstɹɔ/

chất xơ thực vật được sử dụng, ví dụ: để làm giỏ và mũ hoặc làm thức ăn gia súc

•

Laying the insect on its back, I place a drop of the sugary fluid on its mouth with a straw.

Nguồn: Fabre, Jean-Henri: The Hunting Wasps

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: stalk

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "stalk". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • favorite haunt
  • ghost haunt
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: stalk

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "stalk" phân theo từng nét nghĩa (một nơi thường xuyên ghé thăm), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "stalk" ở nét nghĩa "một nơi thường xuyên ghé thăm" (ngoài ra "haunt" còn biểu thị: ám ảnh như một bóng ma).

“But what can be done so far from the haunts of learning? and at thirty-four he sees life gradually slipping away from him.”

Đồng nghĩa với "stalk" ở nét nghĩa "thân cây" (ngoài ra "stem" còn biểu thị: hình thức của một từ sau khi loại bỏ tất cả các phụ tố).

“And I gently opened the balls with a grass stem.”

Đồng nghĩa với "stalk" ở nét nghĩa "vật liệu bao gồm vỏ hạt và những mảnh thân hoặc lá nhỏ đã được tách ra khỏi hạt" (ngoài ra "straw" còn biểu thị: chất xơ thực vật được sử dụng, ví dụ: để làm giỏ và mũ hoặc làm thức ăn gia súc).

“Laying the insect on its back, I place a drop of the sugary fluid on its mouth with a straw.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "stalk" khi diễn đạt nét nghĩa: vật liệu bao gồm vỏ hạt và những mảnh thân hoặc lá nhỏ đã được tách ra khỏi hạt.

Đồng nghĩa trực tiếp với "stalk" khi diễn đạt nét nghĩa: vật liệu bao gồm vỏ hạt và những mảnh thân hoặc lá nhỏ đã được tách ra khỏi hạt.

Đồng nghĩa trực tiếp với "stalk" khi diễn đạt nét nghĩa: vật liệu bao gồm vỏ hạt và những mảnh thân hoặc lá nhỏ đã được tách ra khỏi hạt.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: stalk

It was odd how the parable--which had no signification in their circumstances--haunted them all.

Thật kỳ lạ là câu chuyện ngụ ngôn - chẳng có ý nghĩa gì trong hoàn cảnh của họ - lại ám ảnh tất cả họ.

Oliphant, Mrs. (Margaret): A House Divided Against Itself (Complete), Tiếng Anh (Anh - Anh)
But what can be done so far from the haunts of learning? and at thirty-four he sees life gradually slipping away from him.
Burton, Richard Francis, Sir: Ultima Thule; or, A Summer in Iceland. vol. 2/2, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I think that most of the antipathies which haunt and terrify us are morbid productions of ignorance and weakness.
Muir, John: A Thousand-Mile Walk to the Gulf, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Got any lawns you want mowed, or houses I can haunt?
Van Houten, Ray: The Last Martian, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Into this haunt of sad mystery did Gundred bring her husband for their honeymoon.
Farrer, Reginald: The Sundered Streams: The History of a Memory That Had No Full Stops, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I resolved to leave the theatre of my misfortunes; and to bury myself in the busy haunts of the great English metropolis.
Various: Graham's Magazine, Vol. XVIII, No. 4, April 1841
The lads were anxious to get one of these hares, and Bill promised some day to take them into its haunts.
Gregor, Elmer Russell: Camping in the Winter Woods: Adventures of Two Boys in the Maine Woods, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He’s turned into the worst enemy we weasels have; he’s a Ghost Owl and he’s haunting these very Woods and Fields.
Breck, John: The Jay Bird Who Went Tame, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: stalk

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “stalk” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“But what can be done so far from the haunts of learning? and at thirty-four he sees life gradually slipping away from him.”

Nguồn: Burton, Richard Francis, Sir: Ultima Thule; or, A Summer in Iceland. vol. 2/2

“I think that most of the antipathies which haunt and terrify us are morbid productions of ignorance and weakness.”

Nguồn: Muir, John: A Thousand-Mile Walk to the Gulf

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “stalk”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “stalk” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “stalk”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “stalk” với tần suất cao:

235 lần trong kho sách
69 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “stalk”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “stalk”:

Đồng nghĩa:hauntstemstrawchaff

“But what can be done so far from the haunts of learning? and at thirty-four he sees life gradually slipping away from him.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “stalk”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɔk/; US /ˈstɔk/.

stalk (động từ): một nơi thường xuyên ghé thăm

Định nghĩa tiếng Anh: Follow stealthily or recur constantly and spontaneously to.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

haunt ↔ stalk

Họ từ trong dữ liệu: haunt: động từ (v), stem: động từ (v), straw: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi235 lần trong kho sách

favorite haunt

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "stalk" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm69 lần trong kho sách

ghost haunt

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "stalk" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái235 lần trong kho sách

favorite haunt

Nét nghĩa mở rộng: a slender or elongated structure that supports a plant or fungus or a plant part or plant organ (thân cây)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “stalk”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: stalk

Hỏi đáp trọng tâm

stalk nghĩa là gì (meaning & definition)?

stalk (động từ, phát âm Mỹ /ˈstɔk/) có nghĩa là một nơi thường xuyên ghé thăm (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "haunt"). follow stealthily or recur constantly and spontaneously to

Từ stalk trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈstɔk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɔk/; US /ˈstɔk/.

Từ stalk là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "stalk" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: stalks; Quá khứ / Phân từ: stalked; Dạng V-ing: stalking.

Các nét nghĩa của từ stalk theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: một nơi thường xuyên ghé thăm - Nét nghĩa 2 [B1]: thân cây - Nét nghĩa 3 [B1]: vật liệu bao gồm vỏ hạt và những mảnh thân hoặc lá nhỏ đã được tách ra khỏi hạt

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ stalk:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɔk/; US /ˈstɔk/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: stalks; Quá khứ / Phân từ: stalked; Dạng V-ing: stalking.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ stalk:

favorite haunt; ghost haunt

stalk được dùng trong câu như thế nào?

But what can be done so far from the haunts of learning? and at thirty-four he sees life gradually slipping away from him. (Richard Francis, Sir Burton, Ultima Thule; or, A Summer in Iceland. vol. 2/2; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/stalk, mã đối chiếu EV-A8404133. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "stalk" được liên kết từ mục từ "haunt, stem, straw".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

haunt, stem, straw