stalk
động từ (v)
Stalk có nghĩa là một nơi thường xuyên ghé thăm.
Định nghĩa Anh - Anh: Follow stealthily or recur constantly and spontaneously to.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.stalkđộng từ (v)
Follow stealthily or recur constantly and spontaneously to.
Một nơi thường xuyên ghé thăm.
Đồng nghĩa (SYN):hauntCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •favorite haunt235 lần trong kho sách
- •ghost haunt69 lần trong kho sách
- 2.stalkdanh từ (n)
A slender or elongated structure that supports a plant or fungus or a plant part or plant organ.
Thân cây.
Đồng nghĩa (SYN):stem - 3.stalkdanh từ (n)
Material consisting of seed coverings and small pieces of stem or leaves that have been separated from the seeds.
Vật liệu bao gồm vỏ hạt và những mảnh thân hoặc lá nhỏ đã được tách ra khỏi hạt.
Từ nguyên học (Etymology): stalk
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
haunt ↔ stalk
Mục từ "stalk" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "haunt, stem, straw" (một nơi thường xuyên ghé thăm).
Họ từ & Biến thể từ loại: stalk
Họ từ của "stalk" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: haunt: động từ (v), stem: động từ (v), straw: danh từ (n).
một nơi thường xuyên ghé thăm
But what can be done so far from the haunts of learning? and at thirty-four he sees life gradually slipping away from him.
Nguồn: Burton, Richard Francis, Sir: Ultima Thule; or, A Summer in Iceland. vol. 2/2
mọc ra, có rễ ở, bắt nguồn từ
And I gently opened the balls with a grass stem.
Nguồn: Wright, Julia McNair: Nature readers
chất xơ thực vật được sử dụng, ví dụ: để làm giỏ và mũ hoặc làm thức ăn gia súc
Laying the insect on its back, I place a drop of the sugary fluid on its mouth with a straw.
Nguồn: Fabre, Jean-Henri: The Hunting Wasps
Cụm từ & Collocations: stalk
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "stalk". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- favorite haunt
- ghost haunt
Đồng nghĩa & Sắc thái: stalk
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "stalk" phân theo từng nét nghĩa (một nơi thường xuyên ghé thăm), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "stalk" ở nét nghĩa "một nơi thường xuyên ghé thăm" (ngoài ra "haunt" còn biểu thị: ám ảnh như một bóng ma).
“But what can be done so far from the haunts of learning? and at thirty-four he sees life gradually slipping away from him.”
Đồng nghĩa với "stalk" ở nét nghĩa "thân cây" (ngoài ra "stem" còn biểu thị: hình thức của một từ sau khi loại bỏ tất cả các phụ tố).
“And I gently opened the balls with a grass stem.”
Đồng nghĩa với "stalk" ở nét nghĩa "vật liệu bao gồm vỏ hạt và những mảnh thân hoặc lá nhỏ đã được tách ra khỏi hạt" (ngoài ra "straw" còn biểu thị: chất xơ thực vật được sử dụng, ví dụ: để làm giỏ và mũ hoặc làm thức ăn gia súc).
“Laying the insect on its back, I place a drop of the sugary fluid on its mouth with a straw.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "stalk" khi diễn đạt nét nghĩa: vật liệu bao gồm vỏ hạt và những mảnh thân hoặc lá nhỏ đã được tách ra khỏi hạt.
Đồng nghĩa trực tiếp với "stalk" khi diễn đạt nét nghĩa: vật liệu bao gồm vỏ hạt và những mảnh thân hoặc lá nhỏ đã được tách ra khỏi hạt.
Câu dẫn chứng văn học: stalk
It was odd how the parable--which had no signification in their circumstances--haunted them all.Thật kỳ lạ là câu chuyện ngụ ngôn - chẳng có ý nghĩa gì trong hoàn cảnh của họ - lại ám ảnh tất cả họ.
But what can be done so far from the haunts of learning? and at thirty-four he sees life gradually slipping away from him.I think that most of the antipathies which haunt and terrify us are morbid productions of ignorance and weakness.Got any lawns you want mowed, or houses I can haunt?Into this haunt of sad mystery did Gundred bring her husband for their honeymoon.I resolved to leave the theatre of my misfortunes; and to bury myself in the busy haunts of the great English metropolis.The lads were anxious to get one of these hares, and Bill promised some day to take them into its haunts.He’s turned into the worst enemy we weasels have; he’s a Ghost Owl and he’s haunting these very Woods and Fields.Đọc mở rộng theo CEFR: stalk
Từ vựng bậcB1→“But what can be done so far from the haunts of learning? and at thirty-four he sees life gradually slipping away from him.”
Nguồn: Burton, Richard Francis, Sir: Ultima Thule; or, A Summer in Iceland. vol. 2/2
“I think that most of the antipathies which haunt and terrify us are morbid productions of ignorance and weakness.”
Nguồn: Muir, John: A Thousand-Mile Walk to the Gulf
Cấu trúc & Vận dụng: “stalk”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “stalk” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “stalk”
Dữ liệu từ nguyên: haunt ↔ stalk
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “stalk”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “stalk” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “stalk”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
stalk (động từ): một nơi thường xuyên ghé thăm
Định nghĩa tiếng Anh: Follow stealthily or recur constantly and spontaneously to.
haunt ↔ stalk
Họ từ trong dữ liệu: haunt: động từ (v), stem: động từ (v), straw: danh từ (n)
favorite haunt
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "stalk" trong câu.
ghost haunt
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "stalk" trong câu.
favorite haunt
Nét nghĩa mở rộng: a slender or elongated structure that supports a plant or fungus or a plant part or plant organ (thân cây)
Ứng dụng & Mở rộng: “stalk”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “stalk”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “stalk”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “stalk” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “stalk” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: stalk
Hỏi đáp trọng tâmstalk nghĩa là gì (meaning & definition)?
stalk (động từ, phát âm Mỹ /ˈstɔk/) có nghĩa là một nơi thường xuyên ghé thăm (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "haunt"). follow stealthily or recur constantly and spontaneously to
Từ stalk trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈstɔk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɔk/; US /ˈstɔk/.
Từ stalk là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "stalk" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: stalks; Quá khứ / Phân từ: stalked; Dạng V-ing: stalking.
Các nét nghĩa của từ stalk theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: một nơi thường xuyên ghé thăm - Nét nghĩa 2 [B1]: thân cây - Nét nghĩa 3 [B1]: vật liệu bao gồm vỏ hạt và những mảnh thân hoặc lá nhỏ đã được tách ra khỏi hạt
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ stalk:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɔk/; US /ˈstɔk/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: stalks; Quá khứ / Phân từ: stalked; Dạng V-ing: stalking.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ stalk:
favorite haunt; ghost haunt
stalk được dùng trong câu như thế nào?
But what can be done so far from the haunts of learning? and at thirty-four he sees life gradually slipping away from him. (Richard Francis, Sir Burton, Ultima Thule; or, A Summer in Iceland. vol. 2/2; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)