Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

chaff

động từ (v)

A1
/ˈtʃæf//ˈtʃæf/
Biến thể:
chaffs/ˈtʃæfs/
(Ngôi thứ 3 số ít)
chaffed/ˈtʃæft/
(Quá khứ / Phân từ)
chaffing/ˈtʃæfɪŋ/
(Dạng V-ing)

Chaff có nghĩa là Nhà viết kịch người Anh (1558-1594).

Định nghĩa Anh - Anh: Be silly or tease one another.

Họ từ:kid(động từ (v))/straw(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “Nhà viết kịch người Anh (1558-1594)”:chaffA1/kidA1/jollyA1/joshA1/banterA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.chaffđộng từ (v)

    Be silly or tease one another.

    Nhà viết kịch người Anh (1558-1594).

    Đồng nghĩa (SYN):kid/jolly/josh/banter
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.chaffdanh từ (n)

    Material consisting of seed coverings and small pieces of stem or leaves that have been separated from the seeds.

    Vật liệu bao gồm vỏ hạt và những mảnh thân hoặc lá nhỏ đã được tách ra khỏi hạt.

    Đồng nghĩa (SYN):straw/husk/shuck/stalk/stubble
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): chaff

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

kid ↔ chaff

Mục từ "chaff" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "kid, straw" (Nhà viết kịch người Anh (1558-1594)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: chaff

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "chaff" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: kid: động từ (v), straw: danh từ (n).

kidđộng từ (v)/ˈkɪd/

một người trẻ thuộc cả hai giới

•

Well, kid, I guess you’ll have to come along with me.

Nguồn: Sinclair, Bertrand W.: Wild west

strawdanh từ (n)/ˈstɹɔ/

chất xơ thực vật được sử dụng, ví dụ: để làm giỏ và mũ hoặc làm thức ăn gia súc

•

Laying the insect on its back, I place a drop of the sugary fluid on its mouth with a straw.

Nguồn: Fabre, Jean-Henri: The Hunting Wasps

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: chaff

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "chaff". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • kid gloves
  • frisco kid
  • kid glove
  • kid gloved
  • faced kid
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: chaff

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "chaff" phân theo từng nét nghĩa (Nhà viết kịch người Anh (1558-1594)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "chaff" ở nét nghĩa "Nhà viết kịch người Anh (1558-1594)" (ngoài ra "kid" còn biểu thị: một người trẻ thuộc cả hai giới).

““Well, kid, I guess you’ll have to come along with me.””

Đồng nghĩa trực tiếp với "chaff" khi diễn đạt nét nghĩa: Nhà viết kịch người Anh (1558-1594).

Đồng nghĩa trực tiếp với "chaff" khi diễn đạt nét nghĩa: Nhà viết kịch người Anh (1558-1594).

Đồng nghĩa trực tiếp với "chaff" khi diễn đạt nét nghĩa: Nhà viết kịch người Anh (1558-1594).

Đồng nghĩa với "chaff" ở nét nghĩa "vật liệu bao gồm vỏ hạt và những mảnh thân hoặc lá nhỏ đã được tách ra khỏi hạt" (ngoài ra "straw" còn biểu thị: chất xơ thực vật được sử dụng, ví dụ: để làm giỏ và mũ hoặc làm thức ăn gia súc).

“Laying the insect on its back, I place a drop of the sugary fluid on its mouth with a straw.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "chaff" khi diễn đạt nét nghĩa: vật liệu bao gồm vỏ hạt và những mảnh thân hoặc lá nhỏ đã được tách ra khỏi hạt.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: chaff

“Well, kid, I guess you’ll have to come along with me.”
Sinclair, Bertrand W.: Wild west, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Or, as to this day we call our children lambs or kittens, or, slangily, kids.
Wells, Carolyn, 1862-1942 [Editor]: An outline of humor Being a true chronicle from prehistoric ages to the twentieth century
My apprenticeship under the Sanctimonious Kid was all that could be desired by either of us, yet my education was far from finished.
Black, Jack: You can't win, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Tough luck, kid!” he said, after congratulations had been exchanged.
Miller, Warren H. (Warren Hastings): The boy explorers in darkest New Guinea, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Elsa wasn’t so many years younger than me, but even when we were kids we were more like father and child than brother and sister.
Mundy, Talbot: Om: The secret of Ahbor Valley, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Here, Kid,” said he; “you put this in your pocket, you don’t need to wear it.
Fitzhugh, Percy Keese: Tom Slade at Bear Mountain, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And old Phil hadn't come down to say "good-by, kid."
Sinclair, Bertrand W.: The inverted pyramid, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I can run a mile at a good pace and do any stunts in the gym that a kid can do.”
Sears, Edward S.: The shadow on the spark, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: chaff

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “chaff” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

““Well, kid, I guess you’ll have to come along with me.””

Nguồn: Sinclair, Bertrand W.: Wild west

“Or, as to this day we call our children lambs or kittens, or, slangily, kids.”

Nguồn: Wells, Carolyn, 1862-1942 [Editor]: An outline of humor Being a true chronicle from prehistoric ages to the twentieth century

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “chaff”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “chaff” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “chaff”

Dữ liệu từ nguyên: kid ↔ chaff

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “chaff”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “chaff” với tần suất cao:

1.025 lần trong kho sách
169 lần trong kho sách
216 lần trong kho sách
63 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “chaff”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “chaff”:

Đồng nghĩa:kidjollyjoshbanter

““Well, kid, I guess you’ll have to come along with me.””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “chaff”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtʃæf/; US /ˈtʃæf/.

chaff (động từ): Nhà viết kịch người Anh (1558-1594)

Định nghĩa tiếng Anh: Be silly or tease one another.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

kid ↔ chaff

Họ từ trong dữ liệu: kid: động từ (v), straw: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.025 lần trong kho sách

kid gloves

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "chaff" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm169 lần trong kho sách

frisco kid

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "chaff" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái216 lần trong kho sách

kid glove

Nét nghĩa mở rộng: material consisting of seed coverings and small pieces of stem or leaves that have been separated from the seeds (vật liệu bao gồm vỏ hạt và những mảnh thân hoặc lá nhỏ đã được tách ra khỏi hạt)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “chaff”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: chaff

Hỏi đáp trọng tâm

chaff nghĩa là gì (meaning & definition)?

chaff (động từ, phát âm Mỹ /ˈtʃæf/) có nghĩa là Nhà viết kịch người Anh (1558-1594) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "kid"). be silly or tease one another

Từ chaff trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈtʃæf/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtʃæf/; US /ˈtʃæf/.

Từ chaff là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "chaff" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: chaffs; Quá khứ / Phân từ: chaffed; Dạng V-ing: chaffing.

Các nét nghĩa của từ chaff theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: Nhà viết kịch người Anh (1558-1594) - Nét nghĩa 2 [B1]: vật liệu bao gồm vỏ hạt và những mảnh thân hoặc lá nhỏ đã được tách ra khỏi hạt

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ chaff:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtʃæf/; US /ˈtʃæf/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: chaffs; Quá khứ / Phân từ: chaffed; Dạng V-ing: chaffing.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ chaff:

kid gloves; frisco kid; kid glove; kid gloved; faced kid

chaff được dùng trong câu như thế nào?

“Well, kid, I guess you’ll have to come along with me.” (Bertrand W. Sinclair, Wild west; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/chaff, mã đối chiếu EV-E666427C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "chaff" được liên kết từ mục từ "kid, straw".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

kid, straw