chaff
động từ (v)
Chaff có nghĩa là Nhà viết kịch người Anh (1558-1594).
Định nghĩa Anh - Anh: Be silly or tease one another.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.chaffđộng từ (v)
Be silly or tease one another.
Nhà viết kịch người Anh (1558-1594).
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •kid gloves1.025 lần trong kho sách
- •frisco kid169 lần trong kho sách
- •kid glove216 lần trong kho sách
- •kid gloved63 lần trong kho sách
- •faced kid100 lần trong kho sách
- 2.chaffdanh từ (n)
Material consisting of seed coverings and small pieces of stem or leaves that have been separated from the seeds.
Vật liệu bao gồm vỏ hạt và những mảnh thân hoặc lá nhỏ đã được tách ra khỏi hạt.
Từ nguyên học (Etymology): chaff
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
kid ↔ chaff
Mục từ "chaff" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "kid, straw" (Nhà viết kịch người Anh (1558-1594)).
Họ từ & Biến thể từ loại: chaff
Họ từ của "chaff" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: kid: động từ (v), straw: danh từ (n).
một người trẻ thuộc cả hai giới
Well, kid, I guess you’ll have to come along with me.
Nguồn: Sinclair, Bertrand W.: Wild west
chất xơ thực vật được sử dụng, ví dụ: để làm giỏ và mũ hoặc làm thức ăn gia súc
Laying the insect on its back, I place a drop of the sugary fluid on its mouth with a straw.
Nguồn: Fabre, Jean-Henri: The Hunting Wasps
Cụm từ & Collocations: chaff
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "chaff". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- kid gloves
- frisco kid
- kid glove
- kid gloved
- faced kid
Đồng nghĩa & Sắc thái: chaff
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "chaff" phân theo từng nét nghĩa (Nhà viết kịch người Anh (1558-1594)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "chaff" ở nét nghĩa "Nhà viết kịch người Anh (1558-1594)" (ngoài ra "kid" còn biểu thị: một người trẻ thuộc cả hai giới).
““Well, kid, I guess you’ll have to come along with me.””
Đồng nghĩa trực tiếp với "chaff" khi diễn đạt nét nghĩa: Nhà viết kịch người Anh (1558-1594).
Đồng nghĩa trực tiếp với "chaff" khi diễn đạt nét nghĩa: Nhà viết kịch người Anh (1558-1594).
Đồng nghĩa trực tiếp với "chaff" khi diễn đạt nét nghĩa: Nhà viết kịch người Anh (1558-1594).
Đồng nghĩa với "chaff" ở nét nghĩa "vật liệu bao gồm vỏ hạt và những mảnh thân hoặc lá nhỏ đã được tách ra khỏi hạt" (ngoài ra "straw" còn biểu thị: chất xơ thực vật được sử dụng, ví dụ: để làm giỏ và mũ hoặc làm thức ăn gia súc).
“Laying the insect on its back, I place a drop of the sugary fluid on its mouth with a straw.”
Câu dẫn chứng văn học: chaff
“Well, kid, I guess you’ll have to come along with me.”Or, as to this day we call our children lambs or kittens, or, slangily, kids.My apprenticeship under the Sanctimonious Kid was all that could be desired by either of us, yet my education was far from finished.“Tough luck, kid!” he said, after congratulations had been exchanged.Elsa wasn’t so many years younger than me, but even when we were kids we were more like father and child than brother and sister.“Here, Kid,” said he; “you put this in your pocket, you don’t need to wear it.And old Phil hadn't come down to say "good-by, kid."I can run a mile at a good pace and do any stunts in the gym that a kid can do.”Đọc mở rộng theo CEFR: chaff
Từ vựng bậcA1→““Well, kid, I guess you’ll have to come along with me.””
Nguồn: Sinclair, Bertrand W.: Wild west
“Or, as to this day we call our children lambs or kittens, or, slangily, kids.”
Nguồn: Wells, Carolyn, 1862-1942 [Editor]: An outline of humor Being a true chronicle from prehistoric ages to the twentieth century
Cấu trúc & Vận dụng: “chaff”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “chaff” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “chaff”
Dữ liệu từ nguyên: kid ↔ chaff
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “chaff”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “chaff” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “chaff”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
chaff (động từ): Nhà viết kịch người Anh (1558-1594)
Định nghĩa tiếng Anh: Be silly or tease one another.
kid ↔ chaff
Họ từ trong dữ liệu: kid: động từ (v), straw: danh từ (n)
kid gloves
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "chaff" trong câu.
frisco kid
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "chaff" trong câu.
kid glove
Nét nghĩa mở rộng: material consisting of seed coverings and small pieces of stem or leaves that have been separated from the seeds (vật liệu bao gồm vỏ hạt và những mảnh thân hoặc lá nhỏ đã được tách ra khỏi hạt)
Ứng dụng & Mở rộng: “chaff”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “chaff”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “chaff”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “chaff” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “chaff” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: chaff
Hỏi đáp trọng tâmchaff nghĩa là gì (meaning & definition)?
chaff (động từ, phát âm Mỹ /ˈtʃæf/) có nghĩa là Nhà viết kịch người Anh (1558-1594) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "kid"). be silly or tease one another
Từ chaff trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈtʃæf/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtʃæf/; US /ˈtʃæf/.
Từ chaff là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "chaff" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: chaffs; Quá khứ / Phân từ: chaffed; Dạng V-ing: chaffing.
Các nét nghĩa của từ chaff theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: Nhà viết kịch người Anh (1558-1594) - Nét nghĩa 2 [B1]: vật liệu bao gồm vỏ hạt và những mảnh thân hoặc lá nhỏ đã được tách ra khỏi hạt
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ chaff:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtʃæf/; US /ˈtʃæf/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: chaffs; Quá khứ / Phân từ: chaffed; Dạng V-ing: chaffing.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ chaff:
kid gloves; frisco kid; kid glove; kid gloved; faced kid
chaff được dùng trong câu như thế nào?
“Well, kid, I guess you’ll have to come along with me.” (Bertrand W. Sinclair, Wild west; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)