stubble
danh từ (n)
Stubble có nghĩa là vật liệu bao gồm vỏ hạt và những mảnh thân hoặc lá nhỏ đã được tách ra khỏi hạt.
Định nghĩa Anh - Anh: Material consisting of seed coverings and small pieces of stem or leaves that have been separated from the seeds.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.stubbledanh từ (n)
Material consisting of seed coverings and small pieces of stem or leaves that have been separated from the seeds.
Vật liệu bao gồm vỏ hạt và những mảnh thân hoặc lá nhỏ đã được tách ra khỏi hạt.
- •
Laying the insect on its back, I place a drop of the sugary fluid on its mouth with a straw.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •straw hat3.372 lần trong kho sách
- •straw hats615 lần trong kho sách
- •brimmed straw261 lần trong kho sách
- •straw bonnet440 lần trong kho sách
- •straw mattress169 lần trong kho sách
- •wisp of straw141 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): stubble
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
straw ↔ stubble
Mục từ "stubble" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "straw" (vật liệu bao gồm vỏ hạt và những mảnh thân hoặc lá nhỏ đã được tách ra khỏi hạt).
Họ từ & Biến thể từ loại: stubble
Họ từ của "stubble" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: straw: danh từ (n).
chất xơ thực vật được sử dụng, ví dụ: để làm giỏ và mũ hoặc làm thức ăn gia súc
Laying the insect on its back, I place a drop of the sugary fluid on its mouth with a straw.
Nguồn: Fabre, Jean-Henri: The Hunting Wasps
Cụm từ & Collocations: stubble
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "stubble". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- straw hat
Though she was fourteen, Muriel still looked a child in her short holland dress and round straw hat.
Holtby, Winifred: The Crowded Street
- straw hats
- brimmed straw
- straw bonnet
- straw mattress
- wisp of straw
Đồng nghĩa & Sắc thái: stubble
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "stubble" phân theo từng nét nghĩa (vật liệu bao gồm vỏ hạt và những mảnh thân hoặc lá nhỏ đã được tách ra khỏi hạt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "stubble" ở nét nghĩa "vật liệu bao gồm vỏ hạt và những mảnh thân hoặc lá nhỏ đã được tách ra khỏi hạt" (ngoài ra "straw" còn biểu thị: chất xơ thực vật được sử dụng, ví dụ: để làm giỏ và mũ hoặc làm thức ăn gia súc).
“Laying the insect on its back, I place a drop of the sugary fluid on its mouth with a straw.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "stubble" khi diễn đạt nét nghĩa: vật liệu bao gồm vỏ hạt và những mảnh thân hoặc lá nhỏ đã được tách ra khỏi hạt.
Đồng nghĩa trực tiếp với "stubble" khi diễn đạt nét nghĩa: vật liệu bao gồm vỏ hạt và những mảnh thân hoặc lá nhỏ đã được tách ra khỏi hạt.
Đồng nghĩa trực tiếp với "stubble" khi diễn đạt nét nghĩa: vật liệu bao gồm vỏ hạt và những mảnh thân hoặc lá nhỏ đã được tách ra khỏi hạt.
Câu dẫn chứng văn học: stubble
Laying the insect on its back, I place a drop of the sugary fluid on its mouth with a straw.It is thus in the form of little, shining, straw-coloured, many-edged, tubular pieces, which are without odour, but have a slightly sweet taste.The straw cover being put on the hive, it can be removed to the place it is destined permanently to occupy.Though she was fourteen, Muriel still looked a child in her short holland dress and round straw hat.It has been said that drowning men will clutch at straws.He wore a straw hat, shading his girlish complexion, and a brown linen blouse, buttoned to the throat.The walls were carefully sounded, stone by stone, the straw on the floor was swept aside and the flagging received the same unsparing scrutiny.City of bright reflections and rolling hills, the soft lines of tilled slopes surround you like the twisted straw of a nest.Đọc mở rộng theo CEFR: stubble
Từ vựng bậcB1→“Laying the insect on its back, I place a drop of the sugary fluid on its mouth with a straw.”
Nguồn: Fabre, Jean-Henri: The Hunting Wasps
“It is thus in the form of little, shining, straw-coloured, many-edged, tubular pieces, which are without odour, but have a slightly sweet taste.”
Nguồn: Flückiger, Friedrich A. (Friedrich August): Pharmacographia A history of the principal drugs of vegetable origin, met with in Great Britain and British India
Cấu trúc & Vận dụng: “stubble”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “stubble” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “stubble”
Dữ liệu từ nguyên: straw ↔ stubble
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “stubble”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “stubble” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “stubble”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
stubble (danh từ): vật liệu bao gồm vỏ hạt và những mảnh thân hoặc lá nhỏ đã được tách ra khỏi hạt
Định nghĩa tiếng Anh: Material consisting of seed coverings and small pieces of stem or leaves that have been separated from the seeds.
straw ↔ stubble
Họ từ trong dữ liệu: straw: danh từ (n)
straw hat
“Though she was fourteen, Muriel still looked a child in her short holland dress and round straw hat.”
straw hats
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "stubble" trong câu.
brimmed straw
Mở rộng biên độ diễn đạt với "stubble".
Ứng dụng & Mở rộng: “stubble”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “stubble”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “stubble”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “stubble” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “stubble” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: stubble
Hỏi đáp trọng tâmstubble nghĩa là gì (meaning & definition)?
stubble (danh từ, phát âm Mỹ /ˈstʌbəl/) có nghĩa là vật liệu bao gồm vỏ hạt và những mảnh thân hoặc lá nhỏ đã được tách ra khỏi hạt (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "straw"). material consisting of seed coverings and small pieces of stem or leaves that have been separated from the seeds
Từ stubble trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈstʌb/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstʌbəl/; US /ˈstʌbəl/.
Từ stubble là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "stubble" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ stubble theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: vật liệu bao gồm vỏ hạt và những mảnh thân hoặc lá nhỏ đã được tách ra khỏi hạt (Ví dụ: “Laying the insect on its back, I place a drop of the sugary fluid on its mouth with a straw.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ stubble:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstʌbəl/; US /ˈstʌbəl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ stubble:
straw hat; straw hats; brimmed straw; straw bonnet; straw mattress
stubble được dùng trong câu như thế nào?
Laying the insect on its back, I place a drop of the sugary fluid on its mouth with a straw. (Jean-Henri Fabre, The Hunting Wasps; Bản dịch tiếng Anh - en-GB)