Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

husk

danh từ (n)

B1
/ˈhʌsk//ˈhʌsk/

Husk có nghĩa là vật liệu bao gồm vỏ hạt và những mảnh thân hoặc lá nhỏ đã được tách ra khỏi hạt.

Định nghĩa Anh - Anh: Material consisting of seed coverings and small pieces of stem or leaves that have been separated from the seeds.

Họ từ:straw(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.huskdanh từ (n)

    Material consisting of seed coverings and small pieces of stem or leaves that have been separated from the seeds.

    Vật liệu bao gồm vỏ hạt và những mảnh thân hoặc lá nhỏ đã được tách ra khỏi hạt.

    • •

      Laying the insect on its back, I place a drop of the sugary fluid on its mouth with a straw.

    Đồng nghĩa (SYN):straw/chaff/shuck/stalk/stubble
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): husk

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

straw ↔ husk

Mục từ "husk" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "straw" (vật liệu bao gồm vỏ hạt và những mảnh thân hoặc lá nhỏ đã được tách ra khỏi hạt).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: husk

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "husk" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: straw: danh từ (n).

strawdanh từ (n)/ˈstɹɔ/

chất xơ thực vật được sử dụng, ví dụ: để làm giỏ và mũ hoặc làm thức ăn gia súc

•

Laying the insect on its back, I place a drop of the sugary fluid on its mouth with a straw.

Nguồn: Fabre, Jean-Henri: The Hunting Wasps

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: husk

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "husk". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • straw hat

    Though she was fourteen, Muriel still looked a child in her short holland dress and round straw hat.

    Holtby, Winifred: The Crowded Street

  • straw hats
  • brimmed straw
  • straw bonnet
  • straw mattress
  • wisp of straw
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: husk

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "husk" phân theo từng nét nghĩa (vật liệu bao gồm vỏ hạt và những mảnh thân hoặc lá nhỏ đã được tách ra khỏi hạt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "husk" ở nét nghĩa "vật liệu bao gồm vỏ hạt và những mảnh thân hoặc lá nhỏ đã được tách ra khỏi hạt" (ngoài ra "straw" còn biểu thị: chất xơ thực vật được sử dụng, ví dụ: để làm giỏ và mũ hoặc làm thức ăn gia súc).

“Laying the insect on its back, I place a drop of the sugary fluid on its mouth with a straw.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "husk" khi diễn đạt nét nghĩa: vật liệu bao gồm vỏ hạt và những mảnh thân hoặc lá nhỏ đã được tách ra khỏi hạt.

Đồng nghĩa trực tiếp với "husk" khi diễn đạt nét nghĩa: vật liệu bao gồm vỏ hạt và những mảnh thân hoặc lá nhỏ đã được tách ra khỏi hạt.

Đồng nghĩa trực tiếp với "husk" khi diễn đạt nét nghĩa: vật liệu bao gồm vỏ hạt và những mảnh thân hoặc lá nhỏ đã được tách ra khỏi hạt.

Đồng nghĩa trực tiếp với "husk" khi diễn đạt nét nghĩa: vật liệu bao gồm vỏ hạt và những mảnh thân hoặc lá nhỏ đã được tách ra khỏi hạt.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: husk

Laying the insect on its back, I place a drop of the sugary fluid on its mouth with a straw.
Fabre, Jean-Henri: The Hunting Wasps, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It is thus in the form of little, shining, straw-coloured, many-edged, tubular pieces, which are without odour, but have a slightly sweet taste.
Flückiger, Friedrich A. (Friedrich August): Pharmacographia A history of the principal drugs of vegetable origin, met with in Great Britain and British India, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The straw cover being put on the hive, it can be removed to the place it is destined permanently to occupy.
Neighbor, Alfred: The apiary; or, bees, bee-hives, and bee culture [1866] Being a familiar account of the habits of bees, and the most improved methods of management, with full directions, adapted for the cottager, farmer, or scientific apiarian, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Though she was fourteen, Muriel still looked a child in her short holland dress and round straw hat.
Holtby, Winifred: The Crowded Street, Nguyên văn tác phẩm
It has been said that drowning men will clutch at straws.
Goldfrap, John Henry: The ocean wireless boys of the iceberg patrol, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He wore a straw hat, shading his girlish complexion, and a brown linen blouse, buttoned to the throat.
Howland, Marie Stevens: Papa's own girl: A novel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The walls were carefully sounded, stone by stone, the straw on the floor was swept aside and the flagging received the same unsparing scrutiny.
Lynde, Francis: Mr. Arnold: A romance of the Revolution, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
City of bright reflections and rolling hills, the soft lines of tilled slopes surround you like the twisted straw of a nest.
Rolland, Romain: Colas Breugnon, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: husk

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “husk” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Laying the insect on its back, I place a drop of the sugary fluid on its mouth with a straw.”

Nguồn: Fabre, Jean-Henri: The Hunting Wasps

“It is thus in the form of little, shining, straw-coloured, many-edged, tubular pieces, which are without odour, but have a slightly sweet taste.”

Nguồn: Flückiger, Friedrich A. (Friedrich August): Pharmacographia A history of the principal drugs of vegetable origin, met with in Great Britain and British India

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “husk”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “husk” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “husk”

Dữ liệu từ nguyên: straw ↔ husk

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “husk”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “husk” với tần suất cao:

3.372 lần trong kho sách
615 lần trong kho sách
261 lần trong kho sách
440 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “husk”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “husk”:

Đồng nghĩa:strawchaffshuckstalk

“Laying the insect on its back, I place a drop of the sugary fluid on its mouth with a straw.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “husk”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhʌsk/; US /ˈhʌsk/.

husk (danh từ): vật liệu bao gồm vỏ hạt và những mảnh thân hoặc lá nhỏ đã được tách ra khỏi hạt

Định nghĩa tiếng Anh: Material consisting of seed coverings and small pieces of stem or leaves that have been separated from the seeds.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

straw ↔ husk

Họ từ trong dữ liệu: straw: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi3.372 lần trong kho sách

straw hat

“Though she was fourteen, Muriel still looked a child in her short holland dress and round straw hat.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm615 lần trong kho sách

straw hats

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "husk" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái261 lần trong kho sách

brimmed straw

Mở rộng biên độ diễn đạt với "husk".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “husk”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: husk

Hỏi đáp trọng tâm

husk nghĩa là gì (meaning & definition)?

husk (danh từ, phát âm Mỹ /ˈhʌsk/) có nghĩa là vật liệu bao gồm vỏ hạt và những mảnh thân hoặc lá nhỏ đã được tách ra khỏi hạt (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "straw"). material consisting of seed coverings and small pieces of stem or leaves that have been separated from the seeds

Từ husk trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈhʌsk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhʌsk/; US /ˈhʌsk/.

Từ husk là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "husk" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ husk theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: vật liệu bao gồm vỏ hạt và những mảnh thân hoặc lá nhỏ đã được tách ra khỏi hạt (Ví dụ: “Laying the insect on its back, I place a drop of the sugary fluid on its mouth with a straw.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ husk:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhʌsk/; US /ˈhʌsk/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ husk:

straw hat; straw hats; brimmed straw; straw bonnet; straw mattress

husk được dùng trong câu như thế nào?

Laying the insect on its back, I place a drop of the sugary fluid on its mouth with a straw. (Jean-Henri Fabre, The Hunting Wasps; Bản dịch tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/husk, mã đối chiếu EV-80DCED6A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "husk" được liên kết từ mục từ "straw".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

straw